# 13 loại doanh nghiệp đáng build trong thời AI agent

[Greg Isenberg](https://homus.dev/speakers/greg-isenberg) · [Greg Isenberg](https://homus.dev/orgs/greg-isenberg)

> 13 loại doanh nghiệp Greg Isenberg cho là còn đáng build khi agent phổ biến, từ AI-native service firm, harness theo ngành đến compute và security.

Topics: Startups, Agents, GTM

Canonical: https://homus.dev/talks/13-businesses-for-the-age-of-ai

## 1. Chỉ còn 13 loại doanh nghiệp đáng build trong thời agent

Greg Isenberg mở đầu bằng một khẳng định: hôm nay anh sẽ nói về những doanh nghiệp duy nhất còn lại để build trong kỷ nguyên agent (agentic era). Đúng vậy, anh nghĩ chỉ còn 13 loại doanh nghiệp đáng làm trong một thế giới có agent. Đây là quan điểm của Greg trong video đăng ngày 06/10/2026.

Anh nói rõ mình không theo phe những người bảo rằng sắp hình thành một "tầng lớp dưới vĩnh viễn" (permanent underclass), rằng bạn buộc phải tự lập doanh nghiệp, nếu không thì tương lai của bạn coi như hỏng. Trên màn hình lúc này hiện tiêu đề một bài báo của Kyle Chayka hỏi đúng câu đó: liệu AI có nhốt bạn vào "permanent underclass" hay không. Greg không nghĩ mọi chuyện sẽ bi đát đến thế. Nhưng anh tin rằng trong một thế giới nơi agent tồn tại thì sự dư thừa (abundance) cũng sẽ tồn tại, và sở hữu những tài sản (asset) này sẽ đặt bạn vào một vị thế tốt hơn hẳn (theo Greg, video đăng ngày 06/10/2026).

Kế hoạch của video (đăng ngày 06/10/2026): đi qua cả 13 loại doanh nghiệp "còn lại để build". Đến cuối video, theo lời anh hứa, người xem sẽ hiểu khá rõ cả 13: vì sao có cơ hội ở đó, vì sao chúng vẫn sẽ tồn tại trong một thế giới của agent, cùng vài ý tưởng cụ thể cho từng loại. Anh bảo người xem pha cà phê, pha trà, thắt dây an toàn, vì dù bạn đang tuổi teen, 20, 30, 50 hay 70, đây là những thứ nên biết: thế giới đang thay đổi, và thay đổi rất nhanh.

![Bảng whiteboard 13 Businesses for a World of Agents với 13 ô màu đánh số](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-0036.jpg)

Tấm bản đồ Greg dùng xuyên suốt video: "The only businesses left to build", 13 ô đánh số từ AI-native service firm đến Security, mỗi ô có một ví dụ ngắn, cùng câu hỏi "What would you want to own?". Dòng chữ cuối bảng ghi: có người dùng agent để làm việc, có người sở hữu thứ agent vẫn cần (theo video đăng ngày 06/10/2026).

## 2. Số 1: AI-native service firm

Loại doanh nghiệp đầu tiên bạn muốn sở hữu trong thế giới AI agent là **AI-native service firm**. Greg định nghĩa: đó là khi agent đảm nhận phần lớn hơn của việc giao dịch vụ (delivery). Anh từng thấy có người nói AI-native service firm là khi agent làm toàn bộ phần delivery, nhưng anh không tin như vậy. Theo anh, agent làm 90% công việc thì công ty vẫn là AI-native (quan điểm trong video đăng ngày 06/10/2026).

Ví dụ anh đưa: một công ty kế toán sổ sách (bookkeeping) chỉ phục vụ một loại hình doanh nghiệp. Bạn có hồ sơ khách hàng (client records), agent chuẩn bị sổ sách, con người xem lại các trường hợp ngoại lệ (exception), và rồi bạn hoàn tất bộ sổ hằng tháng. Bạn tính tiền theo công việc đã hoàn thành. Có thể là một khoản phí hằng tháng, nhưng cũng có thể là: mỗi lần chúng tôi hoàn tất bộ sổ này, giá là chừng này (ví dụ của Greg, video đăng ngày 06/10/2026).

![Ô số 1 AI-native service firm trên whiteboard với luồng bốn bước](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-0123.jpg)

Ô số 1 trên bảng: agent làm được nhiều hơn phần delivery nhưng bạn vẫn bán "công việc đã xong". Luồng ví dụ: Client records, Agents prepare the books, Human reviews exceptions, Completed monthly books. Bảng gợi ý tính phí hằng tháng, đo thời gian con người review cho mỗi khách, bắt đầu với vài khách trong một ngách; cơ hội là giao một dịch vụ có sẵn với cấu trúc chi phí khác, phần khó là độ chính xác, lòng tin của khách và phần việc vẫn cần một người (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Vì sao sở hữu loại doanh nghiệp này là tốt? Theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), biên lợi nhuận cao, và bạn không cần quá nhiều khách hàng. Còn "why now", tức vì sao là lúc này, thì đến từ những model rất mạnh như Astra, một số model tuyệt vời sắp ra: với chúng, bạn thực sự có thể tạo ra một khối lượng output đáng kinh ngạc.

Greg nói anh thật sự quan tâm đến AI-native service firm. Anh lấy thêm ví dụ một creative agency: hãy hình dung những dịch vụ kiểu "logo as a service" hay "ads as a service". Anh rất thích những doanh nghiệp này, biên lợi nhuận cực cao, và đây là thứ anh đang tích cực nghĩ ý tưởng xung quanh (theo video đăng ngày 06/10/2026).

## 3. Số 2: Offline business và phiên bản "xe bán đồ ăn"

Loại thứ hai, nói chung, là các doanh nghiệp offline. Đúng, đây là thời đại AI, nhưng theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), người ta thực sự muốn trả tiền để đi đến đâu đó và làm một điều gì đó cùng những người khác.

Ví dụ anh kể là một công ty tên **Othership**. Anh nghe về họ từ chính nhà sáng lập, ở Toronto, nơi họ bắt đầu. Họ có một kiểu câu lạc bộ sauna của khu phố: bạn bước vào phòng sauna, nó rất rộng, có những người khác, có nhạc, có người hướng dẫn bạn tắm lạnh (cold plunge), có trà, và cả không gian là một trải nghiệm tuyệt vời. Về cơ bản họ đã nâng tầm trải nghiệm sauna chung. Greg nghĩ rằng hơn bao giờ hết, người ta muốn thứ như vậy (theo anh, video đăng ngày 06/10/2026).

![Ô số 2 Offline businesses trên whiteboard với ảnh một phòng sauna](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-0503.jpg)

Ô số 2: người ta vẫn trả tiền để đến một nơi, làm một việc và ở cạnh người khác. Ví dụ trên bảng là dựng một neighborhood sauna club, thành viên mua chính lượt ghé (nhiệt, cold plunge và một đám đông quen mặt), đi từ "First visit" sang "Weekly ritual", thử lượt quay lại trước khi cam kết thuê chỗ lớn. Ảnh chú thích "Real example: Othership, Flatiron". Bảng ghi agent có thể lo phần admin, còn căn phòng và trải nghiệm là thứ người ta mua; phần khó là địa điểm, công suất lấp đầy, nhân sự và chi phí mặt bằng (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Và nó không hề rẻ. Thật sự không rẻ. Greg nói anh không nhớ chính xác giá một lượt là bao nhiêu, nhưng chắc chắn không rẻ. Dù vậy đó là một trải nghiệm tuyệt vời, và họ bán theo hình thức membership. Anh nghĩ những doanh nghiệp bắt đúng xu hướng như vậy, ở đây xu hướng rõ ràng là wellness và cộng đồng, đang cho thấy khả năng scale: Othership đã và đang mở rộng ở New York (theo Greg, video đăng ngày 06/10/2026). Anh rất thích loại doanh nghiệp này, đặc biệt là loại có mô hình membership, và nghĩ mình sẽ thấy nhiều hơn thế. Tất nhiên bạn có thể để agent làm phần lớn việc admin. Nhưng căn phòng, trải nghiệm, mới là thứ người ta mua.

Phần khó của offline business, theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), hiển nhiên là mở một doanh nghiệp offline tốn nhiều tiền hơn một AI-native service firm rất nhiều, nhất là khi bạn mở nó ở những nơi như Manhattan hay Toronto, nơi giá bất động sản cao. Vì thế, cách Greg nghĩ về offline business là: phiên bản "xe đẩy đồ ăn", hay đúng hơn là phiên bản "food truck", của doanh nghiệp bạn là gì?

Ý anh là thế này. Nếu bạn định mở một nhà hàng, đôi khi điều tốt nhất là bắt đầu bằng một phiên bản food truck của nó, vì rẻ hơn rất nhiều, và bạn có thể chứng minh mô hình theo cách đó. Vậy MVP trông như thế nào? Rồi anh chợt nhớ ra: anh từng nói chuyện với nhà sáng lập Othership về đúng chuyện này. Phiên bản đầu tiên của Othership nằm ngay trong sân sau nhà của nhà sáng lập. Ông ấy tự dựng nó trong sân sau, và hiển nhiên không tốn bao nhiêu tiền. Ông bắt đầu mời bạn bè, mời người trong cộng đồng, rồi mới quyết định thuê một địa điểm. Lời khuyên của Greg: đi từng bước một (video đăng ngày 06/10/2026).

## 4. Số 3: Distribution và organic audience

Loại thứ ba là **distribution**. Greg mô tả thế giới lúc anh quay video (đăng ngày 06/10/2026): bạn prompt vài lần là bỗng nhiên gần như đã có một startup. Nhưng đưa người dùng đến với những sản phẩm bạn build, hay người khác build, thì khó hơn bao giờ hết, anh nói thật lòng như vậy.

Niềm tin của anh là chi phí để tiếp cận người dùng sẽ ngày càng cao. Nếu lùi lại một bước và nhìn mức giá mà Facebook từng thu cho quảng cáo vào năm 2009 hay khoảng đó, khi nền tảng quảng cáo Facebook mới ra, thì họ thu đúng 5 cent mỗi click. Còn mức trung bình mỗi click lúc anh quay video, anh nói mình không có số liệu chính xác trước mặt, nhưng là cỡ 1 đô, 2 đô, thậm chí hơn: 3 đô, 4 đô, 5 đô, tuỳ đối tượng bạn nhắm tới và quốc gia bạn nhắm tới. Đây là những con số Greg nêu khi không có số liệu chính xác trước mặt (video đăng ngày 06/10/2026).

![Ô số 3 Distribution trên whiteboard với luồng ba bước](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-0703.jpg)

Ô số 3 trên bảng: build thì dễ dần, nhưng tiếp cận đúng người mua vẫn tốn công. Ví dụ: một cộng đồng đáng tin cho các chủ khách sạn độc lập. Luồng: Useful niche information, An audience that comes back, Products they actually ask for. Bảng gợi ý bắt đầu bằng phỏng vấn và một newsletter, thử bán giới thiệu trả phí, sự kiện hoặc sản phẩm; bạn có thể tìm ra nhu cầu và tuyển những khách đầu tiên qua chính audience đó. Phần khó: giành được lòng tin và tiếp cận người đọc mà không lệ thuộc vào một nền tảng (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Vì vậy, theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), sở hữu organic audience là cực kỳ, cực kỳ quan trọng. Anh nghĩ rằng kể cả khi cuối cùng bạn muốn mở một offline business, hay muốn dựng một AI-native service firm, thì hãy bắt đầu bằng distribution, bằng việc xây organic audience.

## 5. ACP funnel: audience, community, product

Điều hay ở hướng này, theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), là bạn có thể được trả tiền để tạo ra thông tin ngách hữu ích. Nhà quảng cáo trả tiền cho bạn, về cơ bản, để bạn xây audience của mình, rồi sau đó bạn đi build chính những sản phẩm mà audience yêu cầu.

Anh gọi đây là **ACP funnel**: audience, community, product. Đầu tiên bạn xây audience, sau đó xây community, rồi mới build product. Anh khẳng định đây là một mô hình kinh doanh thực thụ. Anh nghĩ những người sở hữu nhiều meme page, nhiều kênh YouTube, nhiều audience trên Instagram sẽ làm ăn tốt trong thời kỳ này (theo Greg, video đăng ngày 06/10/2026). Đó là số ba: distribution.

ACP funnel theo cách Greg mô tả: xây audience trước (và có thể được nhà quảng cáo trả tiền trong lúc đó), rồi community, cuối cùng mới build product mà chính audience yêu cầu (theo video đăng ngày 06/10/2026).

## 6. Số 4: Proprietary dataset

Loại thứ tư, mà theo Greg thực ra ít được nhắc tới, là **proprietary dataset**, tức bộ dữ liệu độc quyền. Điều anh thấy đang bắt đầu diễn ra là dữ liệu có giá trị cực lớn. "Data is the new oil", dữ liệu là dầu mỏ mới (nhận định của Greg, video đăng ngày 06/10/2026).

Anh kể có cả loạt công ty như Mercor hay Micro1 đang bán dữ liệu cho các big lab, và được định giá ở mức điên rồ: hàng tỷ đô, doanh thu định kỳ hằng năm (ARR) hàng trăm triệu đô. "Thật sự điên rồ", anh nói. Đây là các con số Greg nêu trong video đăng ngày 06/10/2026, anh không dẫn nguồn cụ thể. Đó là ý tưởng ở cấp "ý tưởng lớn": về cơ bản là trả tiền cho người ta để lấy dữ liệu, gom những dữ liệu mà các model lớn không có, rồi bán lại với giá cao hơn cho các big lab.

![Ô số 4 Proprietary datasets trên whiteboard với ví dụ máy rửa bát thương mại](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-0743.jpg)

Ô số 4: sở hữu thông tin hữu ích mà một founder khác không thể đơn giản là scrape về. Ví dụ trên bảng: điều gì thực sự đã sửa được một chiếc máy rửa bát thương mại bị hỏng. Luồng: triệu chứng, loại máy và cách sửa đã thử, rồi kết quả đã xác minh (sửa có ăn không?), thành một dataset có cấp phép cho các mạng lưới dịch vụ. Bảng gợi ý hợp tác với thợ kỹ thuật, thử một dataset nhỏ có trả phí trước khi mở rộng việc thu thập; cơ hội là phần thông tin còn thiếu, không chỉ là một đống tài liệu lớn hơn (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Nhưng nếu bạn chỉ là một solo founder, không muốn đi build thứ gì lớn đến thế, mà muốn tạo một doanh nghiệp có thể mang về vài triệu đô mỗi năm, thì câu hỏi là: làm sao để có được thông tin thật sự hữu ích, thứ mà người ta không thể lấy được bằng personal agent của mình hay bằng cách vào ChatGPT, kiểu như vậy. Greg cho rằng suy nghĩ về điều này là việc rất, rất quan trọng (theo video đăng ngày 06/10/2026).

Anh nghĩ sẽ có một cơn sốt vàng (gold rush) cho việc thu thập và sở hữu dữ liệu, và ở thời điểm video (đăng ngày 06/10/2026) anh cho rằng chúng ta mới ở "hiệp đầu tiên" (first inning) của cuộc chơi đó. Theo anh, đây là kiểu doanh nghiệp mà nếu bạn sở hữu dữ liệu trong thế giới AI này, vị thế của bạn trông rất tốt.

## 7. Số 5: Domain-specific harness, và harness khác model ở đâu

Loại thứ năm là **domain-specific harness**, harness chuyên cho một ngành. Greg nhận xét rất nhiều người hay ném chữ "harness" ra, nhưng thật lòng mà nói, nhiều người không hiểu nó là gì. Nên trong video (đăng ngày 06/10/2026) anh dành một chút thời gian giải thích, rõ ràng hết mức có thể, harness thực sự nghĩa là gì và nó khác một LLM model như thế nào.

Anh hình dung model, hay đúng hơn là cách anh nghĩ về model, về cơ bản như động cơ của một chiếc xe: nó quyết định xe chạy nhanh đến đâu. Còn harness là các tool mà model truy cập được, các quy tắc workflow, memory, các bước kiểm tra (check), về cơ bản là mọi thứ bao quanh động cơ. Nếu dùng tiếp phép so sánh với chiếc xe, ta đang nói về thân xe, vô-lăng, thảm lót sàn, màu xe, lớp sơn, hệ thống điện, mọi thứ khác. Đó là cách dễ hiểu nhất để giải thích, anh nói. Nó không phải cách giải thích hoàn hảo, anh thừa nhận mình còn thiếu vài thứ, nhưng đó là cách nghĩ tổng quát (theo Greg, video đăng ngày 06/10/2026).

![Ô số 5 Domain-specific harnesses trên whiteboard: Model cộng Industry tools, workflow rules, memory, checks, human approval](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-0923.jpg)

Ô số 5: biến một model đa dụng thành một hệ thống hiểu cách một ngành vận hành. Ví dụ: hệ điều hành cho một agent môi giới vận tải hàng hoá (freight brokerage). Sơ đồ: "Model" cộng với "Industry tools + workflow rules, Memory + checks + human approval". Bảng gợi ý bắt đầu với một workflow và dùng một agent framework có sẵn bên dưới; khách trả tiền cho việc thực thi đáng tin cậy trong các ràng buộc vận hành thật của họ. Phần khó: tích hợp, các ngoại lệ hiếm gặp và chứng minh hệ thống chạy được trên việc thật (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Vậy nếu bạn có thể lấy một model đa dụng và biến nó thành một hệ thống hiểu cách một ngành vận hành, ví dụ anh đang dùng là hệ điều hành (operating system) cho một agent môi giới vận tải (freight brokerage), thì theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), bạn sẽ tạo ra được rất nhiều giá trị.

## 8. Harness là "GPT wrapper" mới

Trước đó Greg đã nói về cơn sốt vàng của proprietary dataset. Anh nghĩ ở thời điểm video (đăng ngày 06/10/2026) chúng ta cũng đang chứng kiến một cơn sốt vàng quanh harness. Anh tin rằng harness chính là "GPT wrapper" mới.

Hai năm trước, tính từ video đăng ngày 06/10/2026, theo anh kể, ta thấy rất nhiều người làm GPT wrapper. Ban đầu, trong khoảng 12 tháng, người ta nói GPT wrapper vô dụng: không ai có thể tạo ra giá trị lâu dài, hay thậm chí bất kỳ giá trị nào, với chúng. Và ta đã thấy điều ngược lại. Đúng là cả đống GPT wrapper chẳng đi đến đâu, cũng như 90% startup thất bại. Nhưng với 10% đứng đầu, Greg nghĩ rằng điều đã xảy ra với phần lớn trong số đó là chúng biến thành harness.

Chúng khởi đầu là một wrapper tập trung vào một model. Khi model đó tốt lên, dịch vụ cũng tốt lên theo. Nhưng rồi họ bắt đầu thêm vào những thứ như tool của ngành, quy tắc workflow, memory, và thế là chúng trở thành harness. Ví dụ anh nêu là rất nhiều sản phẩm trong mảng pháp lý: Harvey, và Spellbook, "anh nghĩ nó tên vậy". Greg nói anh kỳ vọng sẽ thấy nhiều hơn thế nữa và cho rằng có rất nhiều cơ hội ở đây (theo video đăng ngày 06/10/2026).

Câu chuyện Greg kể về 10% GPT wrapper thành công: bắt đầu như một lớp bọc quanh một model, rồi được thêm tool của ngành, quy tắc workflow và memory cho đến khi thành harness (theo video đăng ngày 06/10/2026).

## 9. Số 6: Robotics và physical AI

Loại thứ sáu là **robotics và physical AI**. Greg nói rất nhiều người nghĩ thứ này còn xa tít trong tương lai, kiểu như The Jetsons, thật sự là chuyện tương lai. Nhưng anh không nghĩ mọi người nhận ra rằng chúng ta gần như đã tới nơi rồi (theo Greg, video đăng ngày 06/10/2026).

Anh kể mình thấy một sản phẩm mới tên là Ozmo, anh nghĩ họ vừa gọi vốn khoảng sáu hay bảy triệu đô gần đây (con số Greg nêu trong video đăng ngày 06/10/2026). Và họ đúng là làm dịch vụ lau kính cửa sổ: window cleaning as a service. Chủ toà nhà trả tiền để có cửa kính sạch, rồi bạn, hay chính họ, triển khai và vận hành thiết bị. "Đó là một mô hình kinh doanh đẹp", anh nói. Phần khó, hiển nhiên, là build được những công ty như thế. Nhưng anh nghĩ ta sẽ thấy nhiều robotics và physical AI hơn nữa.

![Ô số 6 Robotics và physical AI với ảnh robot lau kính treo ngoài toà nhà](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-1223.jpg)

Ô số 6: agent có thêm "đôi tay", doanh nghiệp phải chạy được bên ngoài trình duyệt. Ảnh một robot lau kính treo ngoài mặt toà nhà, chú thích "Real example: Skyline Robotics / Ozmo". Bên cạnh: window cleaning as a service, chủ toà nhà trả tiền cho cửa kính sạch, bạn triển khai và vận hành thiết bị, chứng minh với một toà nhà trước. Bảng ghi bạn có thể build công ty triển khai, không nhất thiết phải tự phát minh ra robot; phần khó là an toàn, kinh tế thiết bị, quyền vào công trình và vận hành ổn định (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Anh nhắc một tweet rất hay của người bạn Brian Norgard, người viết rằng cách tốt nhất để bán software là bán hardware. Greg nghĩ ta sẽ thấy rất nhiều chuyện như vậy, rất nhiều doanh nghiệp kiểu đó (theo video đăng ngày 06/10/2026).

Còn với những người đang nghe và nghĩ: tôi đâu có đi lập một công ty robotics, tôi biết gì về mấy thứ cấp tiến sĩ này? Greg nghĩ vẫn sẽ có cơ hội cho bạn: có thể mua vài con robot rồi cho người khác thuê. Hoặc nếu bạn làm sales, bạn có thể đi bán chúng. Theo anh có rất nhiều cơ hội; không nhất thiết bạn phải là một nhân vật kiểu Elon Musk mới tìm hiểu được những thứ này và build chúng. Bạn hoàn toàn có thể đứng ở phía sales, marketing, và anh nghĩ sẽ có cả núi cơ hội ở đó (theo Greg, video đăng ngày 06/10/2026). Đó là số sáu.

## 10. Số 7: Sản phẩm vật lý có fan following

Số bảy là **physical products with a fan following**, sản phẩm vật lý có một nhóm người hâm mộ. Greg nói chắc nhiều người biết anh mê cà phê, anh là kiểu "mọt" như vậy. Đồ pha cà phê specialty là một ví dụ (theo Greg, video đăng ngày 06/10/2026): người ta "nerd" về nó tới mức sẵn sàng trả giá cao cho những món được thiết kế tốt.

Khi Fellow ra mắt, chưa có thứ gì giống như vậy. Đó là một chiếc ấm đun nước. Theo Greg, phần lớn ấm đun lúc đó không thực sự có cảm giác được thiết kế cho dân cà phê. Rồi chiếc này ra đời và họ bắt đầu thắng lớn. Đến thời điểm video (đăng ngày 06/10/2026), họ có cả một dòng sản phẩm đồ sộ. Anh có một máy xay Fellow ngay phía sau. Anh nói rõ mình không có liên kết gì với Fellow, chỉ là một người hâm mộ. Và anh nghĩ có cả núi cơ hội để tạo ra những sản phẩm ngách như thế.

![Ô số 7 Physical products with a fan following với ảnh ấm Fellow Stagg EKG](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-1403.jpg)

Ô số 7: một sản phẩm có thể dễ thiết kế hơn mà vẫn mất nhiều năm để có người theo. Ví dụ trên bảng là đồ pha cà phê specialty, ảnh chú thích "Real product example: Fellow Stagg EKG". Người ta trả tiền cho món đồ, cách nó hoạt động và thương hiệu họ muốn có trong thói quen hằng ngày; bắt đầu với một món mà dân mê đủ quan tâm để giới thiệu cho nhau. Bảng ghi AI có thể giúp tạo ra sản phẩm, còn chất lượng và cộng đồng cho người mua lý do để chọn; phần khó là sản xuất, đổi trả, tồn kho và giữ được lời giới thiệu lặp lại (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Anh cũng nghĩ rằng chỉ với AI, ví dụ Astra và các model mới nhất ở thời điểm video (đăng ngày 06/10/2026), bạn đã có thể thiết kế phần cứng và sản phẩm vật lý mà trước đây quá ngách để làm. Theo Greg, giờ bạn có thể đi làm điều đó. Nếu bạn có insight về một nhóm fan cụ thể hay một ICP cụ thể, bạn có thể mua, anh nghĩ thiết bị đó là kiểu Bambu, một thiết bị của Trung Quốc, rồi làm prototype cho những sản phẩm mới đó, và dĩ nhiên sau đó sản xuất hàng loạt và bán.

Một người bạn khác của Greg đã lập ra The Minimal Company, làm điện thoại cho những người không muốn lướt mạng xã hội. Anh nghĩ họ đã đạt doanh thu hàng triệu đô trên Kickstarter (theo lời Greg, video đăng ngày 06/10/2026). Lại một ví dụ về fan following: Apple sẽ không làm sản phẩm đó. Nên có rất nhiều cơ hội.

Greg nghĩ có rất nhiều nhu cầu bị dồn nén cho những sản phẩm cụ thể ở mảng này, đặc biệt là những sản phẩm có thể viral trong chính ngách đó. Vậy nên nếu bạn thật sự hiểu một ngách, theo anh, thời điểm video (đăng ngày 06/10/2026) là lúc rất tốt.

## 11. Số 8: Compute và energy

Số tám là **compute và energy**. Greg nhắc rằng ta không thể quên: mọi agent đều cần chip, điện, làm mát, và một nơi để chạy. Vậy nếu bạn sở hữu đầu vào khan hiếm đó, đó là một vị trí tốt để đứng (theo Greg, video đăng ngày 06/10/2026).

Anh kể mới tuần trước đó thôi, anh thấy Crusoe gọi vốn 3,9 tỷ đô cho nền tảng hạ tầng AI tích hợp dọc (vertically integrated) của họ. Trên bảng là tiêu đề thông báo của Crusoe đề ngày 17/09/2026, "Crusoe Raises $3.9 Billion Series F", kèm dòng chú "A funding signal, not proof of returns" (một tín hiệu gọi vốn, không phải bằng chứng về lợi nhuận). Anh cũng nghĩ con trai của Michael Dell đang gọi hàng tỷ đô cho công ty năng lượng của mình (theo lời Greg, video đăng ngày 06/10/2026). Ý anh: ta đang thấy rõ người ta cần compute, cần năng lượng. Đó là những đầu vào khan hiếm của thời đại này. Nếu có bất kỳ cách nào để bạn tham gia vào những doanh nghiệp đó, theo anh, bạn nhiều khả năng sẽ làm ăn khá tốt.

![Ô số 8 Compute và energy với tiêu đề tin Crusoe gọi vốn 3,9 tỷ đô](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-1643.jpg)

Ô số 8: agent nào cũng vẫn cần chip, điện, làm mát và một nơi để chạy. "Own a scarce input": Power, rồi cooled capacity, rồi workloads running. Một điểm vào nhỏ hơn để thử là bảo trì hệ thống làm mát hoặc bảo dưỡng thiết bị chuyên dụng. Bên phải là tiêu đề thông báo của Crusoe ngày 17/09/2026. Bảng gợi ý hỏi xem nút thắt vật lý nào khách sẽ trả tiền để bạn gỡ; phần khó là vốn, quyền tiếp cận nguồn điện, hiệu suất sử dụng và thời gian giao hàng dài (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

## 12. Số 9: Health, longevity và care

Số chín là **health, longevity và care**: sức khoẻ, sống thọ và chăm sóc. Greg nói anh đã nói rất nhiều lần trước đây về người lớn tuổi. Theo anh, người lớn tuổi đang bị bỏ sót. Đó là một ICP mà nhiều người, nhất là người trẻ, không làm sản phẩm cho, nhưng họ cần sản phẩm, họ cần dịch vụ. Và bất kỳ cách nào giúp cuộc sống của họ vui hơn, khoẻ hơn, anh nghĩ đều là điều tuyệt vời (quan điểm của Greg, video đăng ngày 06/10/2026).

Theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), có hàng tấn ý tưởng, sản phẩm, dịch vụ thực sự chất lượng cao, có NPS cao, xuất sắc, mà bạn có thể làm ra. Rồi từ góc nhìn dịch vụ là mảng care, chăm sóc. Theo anh có rất nhiều cơ hội ở đó: giúp người lớn tuổi, sở hữu các agency trong mảng này, ví dụ dịch vụ người chăm sóc (caregiver) và những thứ tương tự. Hiển nhiên, đó là những doanh nghiệp khó, nhiều doanh nghiệp dịch vụ trong số đó khó vận hành. Nhưng đó là những doanh nghiệp rất, rất tốt, và bạn còn đang làm một điều tốt khi chăm sóc cho mọi người.

Rồi đến mảng longevity. Greg cảm thấy Brian Johnson đã thực sự khởi động cả phong trào "don't die" này. Rồi anh tự sửa: đúng ra Brian Johnson không khởi động nó, anh ấy kiểu như chạm đúng vào nó, như thể nói "tôi là người đó". Greg tóm: mảng health có lẽ đã có Huberman, longevity có lẽ đã có Brian Johnson. Nhưng theo anh, vẫn còn cơ hội để trở thành "người đó", dù là nữ hay nam, trong mảng này, nếu bạn đi sâu và chọn ngách hẹp hơn. Điểm mấu chốt, theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026): có rất nhiều cơ hội ở đây, rất nhiều doanh nghiệp có thể được tạo ra, và rất nhiều nhu cầu để khai thác.

Ba hướng Greg nêu trong số chín: sản phẩm và dịch vụ chất lượng cho người lớn tuổi, agency chăm sóc, và vai trò người dẫn dắt trong một ngách longevity hẹp (theo video đăng ngày 06/10/2026).

## 13. Số 10: Marketplace và social network

Số mười là **marketplace và social network**. Greg nhận xét ở thời điểm video (đăng ngày 06/10/2026), rất nhiều người không còn làm loại sản phẩm, loại startup này nữa. Khi anh mới đến Silicon Valley, đó chính là "món" của thời ấy: những năm 2013, 2014, 2015, cả giai đoạn đó, người ta làm những thứ như Uber, nơi ghép tài xế với khách, những thứ như Thumbtack, dịch vụ để tìm thợ sửa chữa và tương tự. Và social network: Instagram, TikTok, những thứ như thế.

Vấn đề là, một mặt anh yêu những doanh nghiệp này, vì nếu tạo ra được, bạn thực sự có một con hào (moat). Nhưng liquidity, tức bảo đảm có cả cầu lẫn cung cùng một lúc, là cả một nghệ thuật. Anh cảm thấy marketplace và social network, theo nghĩa đó, nghệ thuật nhiều hơn khoa học (nhận định của Greg, video đăng ngày 06/10/2026).

![Ô số 10 Marketplaces và social networks với luồng ghép nhà máy và người mua](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-1943.jpg)

Ô số 10: code thì sao chép được, còn những người tham gia và lịch sử giao dịch thì phải tốn công. Ví dụ: ghép người mua công nghiệp với các xưởng đủ chuẩn còn dư công suất. Luồng: Factories with available capacity, Trusted matching + coordination, Buyers with a deadline. Bảng gợi ý bắt đầu thủ công với một quy trình ở một vùng, thu phí trên mỗi lượt đặt thành công; agent có thể đặt hàng, nhưng ai đó vẫn phải gom được nguồn cung đáng tin. Phần khó: khởi động cả hai phía, kiểm chất lượng và cho họ lý do quay lại (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Dù vậy, Greg nghĩ có rất nhiều cơ hội ở thời điểm video (đăng ngày 06/10/2026). Anh kể Marc Lou, người mà một số khán giả biết, đã làm một marketplace để bán và mua startup: TrustMRR.com. Theo anh, ta đang bắt đầu thấy người ta quay lại với marketplace và social network.

Anh cho rằng đây là một thứ tuyệt vời để sở hữu, đồng sở hữu, hoặc góp mặt nếu bạn có thể. Personal agent sẽ muốn truy cập marketplace. Chúng sẽ muốn truy cập social network. Và dữ liệu sinh ra từ cả hai thứ đó rất thú vị (dự đoán của Greg, video đăng ngày 06/10/2026). Anh yêu những doanh nghiệp này, nên phải đưa nó vào danh sách.

## 14. Số 11 và 12: Real asset và vertical agent

Số mười một, nói chung, là **real asset**, tài sản thực. Ví dụ Greg đưa ra trong video (đăng ngày 06/10/2026): các xưởng công nghiệp nhỏ cho thợ địa phương thuê. Và nói chung là giới thợ: thợ điện, thợ đóng tủ, thợ sửa ống nước. Rồi tài sản vật lý: nhà kho, nhà kho công nghiệp, những thứ như vậy.

Theo anh (video đăng ngày 06/10/2026), ta không thể quên rằng cần có một chỗ, một địa điểm, một bất động sản cho rất nhiều phần của thế giới mới mà ta đang bước vào. Nên đúng nghĩa đen là địa điểm vật lý và tài sản thực, bất động sản, anh nghĩ vẫn sẽ là một mảng kinh doanh rất thú vị. Trên bảng, ô này ghi: agent có thể tìm ra đúng bất động sản, nhưng không thể tạo thêm ra chính vị trí đó; ví dụ được vẽ là ba xưởng nhỏ cho thợ điện, thợ đóng tủ và thợ sửa ống nước.

Số mười hai là **vertical agent**. Greg định nghĩa đơn giản (video đăng ngày 06/10/2026): giao cho một agent trách nhiệm với một công việc lặp lại trong một ngành cụ thể. Ví dụ anh có ở đây là mua hàng cho các nhà hàng độc lập (indie restaurant): kiểm tra tồn kho, so sánh báo giá của các nhà cung cấp, xin phê duyệt, rồi đặt hàng.

![Ô số 12 Vertical agents với luồng bốn bước mua hàng cho nhà hàng](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-2203.jpg)

Ô số 12: giao cho một agent trách nhiệm với một việc lặp lại trong một ngành. Ví dụ: mua hàng cho nhà hàng độc lập, với luồng Check stock, Compare supplier offers, Ask for approval, Place the order. Bảng gợi ý bắt đầu bằng đơn nháp cho một nhóm hàng, chỉ mở rộng sau khi đã kiểm chứng; harness cung cấp hệ điều hành, còn agent này làm một việc cụ thể bên trong. Phần khó: tích hợp, việc thay thế hàng được phép, giá thay đổi và những sai lầm tốn kém (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Greg cảm thấy người ta đã build vertical agent suốt khoảng 12 tháng qua (tính đến video đăng ngày 06/10/2026), nhưng anh vẫn nghĩ còn cả núi cơ hội để build, như đã nói, harness, và để build agent.

## 15. Số 13: Security

Cuối cùng nhưng không kém quan trọng là **security**. Theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), trong thời AI người ta cần bảo mật hơn bao giờ hết. Anh nói về hai loại security.

Loại thứ nhất là các công ty phần mềm như 1Password, các công ty như Cloudflare, nơi theo anh có nhiều tính năng bảo mật bằng AI (nhận xét trong video đăng ngày 06/10/2026). Rồi ví dụ anh có ở đây: kiểm soát quyền truy cập của agent (agent access control) cho các công ty kế toán, cho phép agent chỉ đọc hoá đơn và soạn bút toán nháp. Về cơ bản là nghĩ về các workflow nhạy cảm, làm việc thông qua các nhà cung cấp IT sẵn có của công ty, và có các lớp kiểm soát quyền truy cập để dữ liệu không bị lộ và mọi thứ không bị hack.

![Ô số 13 Security với ba mức quyền của agent cho công ty kế toán](https://homus.dev/photos/bQPU6UJ4iCw-2223.jpg)

Ô số 13: "People need security more than ever in the AI age!". Ví dụ agent access control cho công ty kế toán với ba mức: Read invoices (Allowed), Draft entries (Allowed + logged), Move money (Human approval). Bảng gợi ý bắt đầu với một workflow nhạy cảm và làm qua nhà cung cấp IT hiện có của công ty; khách trả tiền để giao việc mà không phải trao quyền vô hạn. Phần khó: chuyên môn bảo mật, kiểm thử, ứng phó sự cố và duy trì các lớp kiểm soát (bảng trong video đăng ngày 06/10/2026).

Đó là một mảng. Còn về security nói chung trong thời agent, Greg cho rằng mọi thứ sẽ bị hack, và chuyện này sẽ ngày càng trở thành vấn đề. Anh nói sẽ không ngạc nhiên nếu một trong các startup personal agent, hoặc đơn giản là một startup agent nào đó, dính một vụ hack lớn, một vụ rò rỉ bảo mật lớn, và dữ liệu bị tung lên internet. Anh nghĩ chuyện đó có thể xảy ra, rồi tự sửa: anh nghĩ nó sẽ xảy ra, và sẽ xảy ra ngày càng nhiều. Đây là dự đoán của Greg trong video đăng ngày 06/10/2026, không phải một sự cố cụ thể. Vì vậy người ta sẽ muốn có security, và sở hữu những tài sản, doanh nghiệp đó sẽ rất tốt.

Loại thứ hai là security nói chung, an ninh theo nghĩa vật lý. Anh nghĩ có một dịch vụ kiểu "Uber cho vệ sĩ", anh quên tên, nơi bạn gọi được một chiếc xe chống đạn và những thứ tương tự. Theo Greg (video đăng ngày 06/10/2026), sẽ có nhiều doanh nghiệp như thế hơn, vì người ta ngày càng cảm thấy kém an toàn, nên họ sẽ muốn trả tiền cho an ninh nói chung. Anh nói mình rất quan tâm đến nhiều doanh nghiệp security.

## 16. Kết: một tấm bản đồ, không phải lời đe doạ

Đó là những gì Greg muốn sở hữu trong thế giới này. Anh nhắc lại điều đã nói ở đầu: anh không bảo rằng để thoát khỏi "permanent underclass" thì bạn phải sở hữu một phần của những thứ này. Nhưng anh nói rằng đây là những doanh nghiệp duy nhất còn lại. Sở hữu một phần của những doanh nghiệp này sẽ giúp bạn có chỗ đứng, và đây là nơi mọi thứ đang diễn ra (quan điểm của Greg, video đăng ngày 06/10/2026). Đây là tấm bản đồ những loại doanh nghiệp anh sẽ để ý: 13 loại, những loại tốt nhất theo anh.

Anh mong video đã khơi được nguồn sáng tạo của người xem và mời mọi người cho anh biết suy nghĩ; anh nói mình đọc từng bình luận và trả lời phần lớn trên YouTube. Greg cảm ơn người xem đã dành thời gian cho anh, điều anh không coi nhẹ. Anh thấy thật tuyệt khi có thể lên đây và nói: "Này, tôi nghĩ đây là 13 doanh nghiệp còn lại, những doanh nghiệp duy nhất còn lại để build", và một số người sẽ tiếp nhận điều đó, nó sẽ tác động tới cuộc đời họ. Điều đó thật tuyệt, anh nói. Anh cảm ơn lần nữa, nói rằng anh luôn cổ vũ cho mọi người, và hẹn gặp lại lần sau.

## Nguồn và liên kết

- Tên gốc: 13 Businesses for the Age of AI
- Sự kiện: [YouTube](https://homus.dev/events/youtube)
- Video gốc: [https://www.youtube.com/watch?v=bQPU6UJ4iCw](https://www.youtube.com/watch?v=bQPU6UJ4iCw)

- Kênh YouTube Greg Isenberg (Greg Isenberg): [youtube.com/channel/UCPjNBjflYl0-HQtUvOx0Ibw](https://www.youtube.com/channel/UCPjNBjflYl0-HQtUvOx0Ibw)

- Othership, chuỗi sauna và ice bath Greg lấy làm ví dụ cho offline business (trang chủ nhắc Toronto và cơ sở Flatiron, đọc ngày 25/10/2026): [othership.us](https://www.othership.us/)

- Skyline Robotics, công ty làm robot lau kính Ozmo trong ví dụ số 6 (đọc ngày 25/10/2026): [skylinerobotics.com](https://www.skylinerobotics.com/)

- Fellow, hãng làm ấm Stagg EKG trong ví dụ số 7 (đọc ngày 25/10/2026): [fellowproducts.com](https://fellowproducts.com/)

- The Minimal Company, hãng điện thoại "Live More, Scroll Less" Greg nhắc trong số 7 (đọc ngày 25/10/2026): [minimalcompany.com](https://minimalcompany.com/)

- Crusoe, công ty hạ tầng AI trong ví dụ số 8 (đọc ngày 25/10/2026): [crusoe.ai](https://www.crusoe.ai/)

- TrustMRR, marketplace mua bán startup SaaS của Marc Lou trong số 10 (đọc ngày 25/10/2026): [trustmrr.com](https://trustmrr.com/)

Nguồn: https://homus.dev/talks/13-businesses-for-the-age-of-ai · cập nhật 2026-10-25
