# 5 skill Claude Code một senior engineer dùng mỗi ngày

[Madeline Zhang](https://homus.dev/speakers/madeline-zhang) · [Maddy Zhang](https://homus.dev/orgs/maddy-zhang)

> Skill là gì, cách cài, và năm skill Frontend Design, Grill With Docs, TDD Workflow, Code Reviewer, Skill Creator qua demo thật trên Claude Code.

Topics: Skills, Coding Agents, Workflow

Canonical: https://homus.dev/talks/5-claude-code-skills-i-use-every-single-day-senior-engineer-tips

## 1. Không có skill, bạn dùng chưa tới 10% Claude Code

Madeline mở video bằng một câu khá mạnh: nếu bạn đang dùng Claude Code mà không có skill, bạn đang nhận được chưa tới 10% những gì công cụ này thật sự làm được. Theo cô, skill chính là thứ biến Claude Code từ một cỗ máy sinh code nhanh nhưng đầy "AI slop" thành một thứ thật sự suy nghĩ theo đúng workflow của bạn.

Cô tự giới thiệu: tên là Maddy, một senior software engineer từng làm ở Google, và trước đó đã thực tập ở các công ty big tech khác như Amazon, IBM và Microsoft. Cô dùng Claude Code, coding assistant có AI của Anthropic chạy thẳng trong terminal trên máy bạn, cùng với Opus 4.7. Theo lời cô, đây là model phổ thông (generally available) đứng hạng cao nhất về khả năng code trên bảng xếp hạng SWE-bench Verified; trên màn hình lúc đó là trang giới thiệu Claude Opus 4.7 của Anthropic và một bảng leaderboard SWE-Bench Verified.

![Madeline Zhang ngồi trước bàn làm việc, có nhãn tên Madeline Zhang](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0012.jpg)

Madeline Zhang tự giới thiệu ở đầu video, trước bàn làm việc có màn hình và kệ đồ trang trí.

Điều mở khóa một mức output hoàn toàn khác cho cô, theo lời cô, không phải bản thân model mà là skill. Skill là lý do cùng một công cụ, với phần lớn mọi người thì cho ra output tầm thường, còn với cô thì cho ra thứ mà bạn có thể thật sự đem đi ship.

## 2. Năm skill, và skill thứ năm bị đánh giá thấp nhất

Trong video, Madeline hứa sẽ đi qua năm skill giúp "supercharge" năng suất của một software engineer. Cô cũng nói trước về những gì sẽ được giải thích: Claude skill là gì, cách cài và cách tìm skill, rồi cách dùng từng skill trong thực tế. Theo ý kiến riêng của cô, skill thứ năm là skill bị đánh giá thấp nhất (most underrated).

Video có một đoạn quảng cáo cho Claude Code của Anthropic, nhà tài trợ của video; cô nói mình đã dùng Claude Code mỗi ngày trong nhiều tháng nay.

Lộ trình của video: năm skill theo thứ tự, từ thiết kế UI tới skill dùng để tạo ra skill mới, cái mà Madeline cho là bị đánh giá thấp nhất.

## 3. Một skill thật ra là gì: folder và file SKILL.md

Trước khi đi vào từng skill cụ thể, Madeline giải thích skill thật ra là gì. Một skill là một folder chứa file markdown `SKILL.md`, mã hóa (encode) một workflow cụ thể và làm cho workflow đó dùng lại được.

Cấu trúc gồm ba phần:

- **YAML front matter ở đầu file**: về cơ bản là một `name` và một `description`. Phần description này cho Claude biết khi nào cần kích hoạt skill.

- **Thân skill (skill body)**: các hướng dẫn từng bước để thực thi workflow đó.

- **Các file tham chiếu (reference files), không bắt buộc**: ví dụ tài liệu, ví dụ mẫu, style guide. Claude chỉ nạp chúng khi cần (on demand).

![Front matter của skill pptx trên GitHub với name, description và license được tô vàng](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0118.jpg)

Ví dụ trên màn hình là skill `pptx` chính thức của Anthropic trên GitHub: front matter có `name: pptx`, một `description` dài liệt kê mọi tình huống phải dùng skill (tạo slide deck, đọc, sửa, gộp file .pptx, khi người dùng nhắc tới "deck", "slides", "presentation"), và dòng `license`.

Ngay sau đó, màn hình cho thấy cây thư mục của skill `pptx`: ngoài `SKILL.md` và `LICENSE.txt` còn có folder `scripts` và hai file tham chiếu `editing.md`, `pptxgenjs.md` được tô vàng, đúng kiểu reference file mà Claude chỉ mở khi việc cần tới. Bên cạnh là các skill khác trong cùng repo như `skill-creator`, `slack-gif-creator`, `theme-factory`.

Ba lớp của một skill theo cách Madeline mô tả: front matter để Claude biết lúc nào dùng, body chứa các bước, và reference file chỉ được nạp khi việc cần tới.

## 4. Cài skill chính thức và skill cộng đồng

Với các skill chính thức của Anthropic, bạn cài bằng lệnh `npx skills add`, trỏ tới repo skills của Anthropic, thêm cờ `--skill` rồi tên skill. Nếu muốn cài skill cho mọi project chứ không chỉ project hiện tại, bạn thêm cờ `--global`. Lệnh trên màn hình:

```
npx skills add anthropic/skills --skill  --global
```

Repo skill chính thức của Anthropic trên GitHub có địa chỉ [github.com/anthropics/skills](https://github.com/anthropics/skills).

![Lệnh npx skills add anthropic/skills --skill skill-name --global](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0148.jpg)

Lệnh cài skill chính thức; phần `--global` (màu xanh) là cờ cài cho mọi project thay vì chỉ project đang mở.

Với skill cộng đồng, mã nguồn mở, nơi tốt nhất để duyệt theo Madeline là [skillsmp.com](https://skillsmp.com). Ở đó có hơn một triệu skill được đánh chỉ mục. Để cài bất kỳ skill cộng đồng nào, bạn chạy `npx skills add` rồi thêm tên skill, thứ bạn sẽ thấy ngay trên trang của skill đó. Trên màn hình, trang của một skill có ô "install --global" với các tab `npx`, `bunx`, `pnpm` và lệnh cài sẵn để copy.

```
npx skills add
```

![Trang skillsmp với tiêu đề Browse Agent Skills và ô tìm kiếm hơn 1,5 triệu skill](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0152.jpg)

Trang chủ skillsmp: "Browse Agent Skills", lọc theo Occupation, sắp theo Stars hoặc Recent, và ô tìm kiếm ghi con số hơn 1,52 triệu skill, gợi ý thử "code review", "git automation", "data analysis".

## 5. Skill 1: Frontend Design, bỏ đi "dấu em-dash" của thiết kế

Skill đầu tiên là skill chính thức **frontend-design** của Anthropic. Vấn đề với UI do AI sinh ra, theo Madeline, là nếu không có hướng dẫn thêm thì chúng trông lộ liễu là do AI làm. Ví dụ: khoảng cách (spacing) chung chung, hiệu ứng hover thừa thãi, và cái màu gradient tím mà tới giờ, theo câu đùa của cô, về cơ bản đã thành "dấu em-dash của thiết kế giao diện" (một dấu hiệu nhận ra ngay là AI viết). Trên màn hình là một thẻ "AI DESIGN, The Future of Creative Technology" trên nền gradient tím, và một landing page "Transform Your Business with Custom AI Solutions" đúng kiểu đó.

Skill Frontend Design sửa chuyện này bằng cách đưa các nguyên tắc thiết kế thật vào cách Claude tiếp cận việc frontend. Nó tham chiếu design token, quy tắc layout, hướng dẫn về visual hierarchy. Thay vì output chung chung, bạn có những giao diện trông như có một con người thật sự đã bỏ công suy nghĩ cho chúng. Trên skillsmp, trang của skill `frontend-design` mô tả nó là skill tạo giao diện frontend đặc sắc, chất lượng production, tránh thẩm mỹ "generic AI".

Cô sẽ demo skill này trên app **Music Box** mà cô đang build: người dùng có thể upload file MIDI, hoặc tự soạn nhạc bằng cách bấm để cắm các chốt (pin) vào một cái trụ (cylinder), rồi phát các bài đó và lưu lại. Màn hình cho thấy app thành phẩm: một trụ đồng lớn với vạch đỏ ở giữa, các chốt sáng lên khi bài đang phát, thanh điều khiển phía dưới với tốc độ, "Randomize Pins", "Save", "Library", và một thư viện bài như BohemianRhapsody, MissionImpossible, Fantasie Impromptu op66.

Lý do Madeline dùng Frontend Design: thay ba dấu hiệu "AI làm" bằng các nguyên tắc thiết kế mà skill đưa vào cách Claude làm frontend.

## 6. Plan mode trên app Music Box

Trước khi động vào bất kỳ dòng code nào, Madeline muốn cho xem **plan mode** của Claude Code. Cô bấm Shift+Tab hai lần để bật nó. Ở plan mode, Claude đọc context của project, hỏi lại những câu làm rõ nếu cần, và dựng một plan triển khai có cấu trúc trước khi đổi bất kỳ file nào. Chế độ này là read-only: không có gì thay đổi cho tới khi cô duyệt.

Rồi cô mô tả UI mình muốn tạo. Trên màn hình, dòng dưới ô nhập ghi "plan mode on (shift+tab to cycle)" và prompt cô gõ là:

```
create an interactive music box website where users add pins into a cylinder strip to compose melodies and can play them back with soft web audio music-box tones. Also, add ability for users to upload midi files and create songs
```

Cô bấm Enter, trả lời vài câu hỏi Claude đặt ra, rồi bấm submit, và plan mode chạy tiếp. Sau khi Claude "làm phép" trong vài phút, plan hiện ra với tiêu đề "Interactive Music Box Website": phần Context mô tả app tái hiện một hộp nhạc cơ; phần "Confirmed decisions" chốt stack Vite + React + TypeScript, thang C-major 15 nốt (hai quãng tám C4 tới C6), trình soạn chính là một lưới giấy phẳng (paper-strip grid) với cylinder CSS quay theo khi phát, MIDI upload thì snap về thang C-major, lưu qua localStorage và URL chia sẻ được, âm thanh tự tổng hợp bằng Web Audio; tiếp theo là Dependencies và File structure. Cô nhận xét plan trông khá chắc chắn, nên chấp nhận.

Plan mode theo mô tả của Madeline: mọi bước trước khi bạn duyệt đều chỉ đọc, không có file nào bị thay đổi.

## 7. Auto mode thay cho cờ dangerously skip permissions

Một thứ cô bật lên trước khi Claude bắt đầu sinh code là **auto mode**. Nếu bạn đã dùng Claude Code trước đây, có thể bạn từng chạy nó với cờ `--dangerously-skip-permissions` chỉ để khỏi phải duyệt từng lần đọc file. Trên màn hình là một terminal chạy `claude --dangerously-skip-permissions` với dòng cảnh báo rằng mọi kiểm tra quyền đã bị bỏ qua.

Auto mode là phiên bản tốt hơn của cách đó, theo Madeline. Nó tự xử lý những hành động an toàn và chặn những hành động thật sự rủi ro. Bạn không phải bấm approve vài giây một lần, nhưng cũng không bay hoàn toàn trong mù tối.

![Claude hỏi có thực thi plan không, lựa chọn đầu là Yes, and use auto mode](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0331.jpg)

Cuối plan, Claude hỏi có thực thi không với bốn lựa chọn: "Yes, and use auto mode", "Yes, manually approve edits", tinh chỉnh tiếp bằng Ultraplan trên Claude Code bản web, hoặc nói cho Claude cần đổi gì. Madeline chọn lựa chọn đầu tiên.

Về sau trong video, ở các bước chạy lệnh, terminal liên tục ghi dòng "Allowed by auto mode classifier" dưới mỗi lệnh Bash, tức là bộ phân loại của auto mode đã tự cho phép lệnh đó.

## 8. Desktop preview và checkpoints

Cô cũng muốn nhắc tới tính năng **preview** trong app desktop. Cô nhờ Claude dùng desktop preview để mở app của mình, và mở panel preview ở bên phải. Đó là một bản preview trực tiếp, nối với một headless browser, nên khi Claude khởi động dev server, cô xem được UI hiện ra theo thời gian thực. Nhờ vậy cô có thể lặp lại (iterate) trên thiết kế mà không phải chuyển ngữ cảnh. Claude chụp được screenshot, kiểm tra DOM và thấy thứ thật sự được render.

![App desktop Claude với khung chat bên trái và preview Music Box ở localhost bên phải](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0402.jpg)

Trong app desktop, Madeline gõ "use desktop preview to open the my app". Claude nạp công cụ preview, thấy launch config đã có sẵn, khởi động server ở cổng 8137, nhận ra file chính là `music-box.html` chứ không phải `index.html` rồi điều hướng tới đó; bên phải là trụ Music Box hiện trực tiếp.

Và đừng lo chuyện có được một UI mình thích rồi đánh mất nó khi AI sửa thêm. Claude Code tự động lưu **checkpoint**, tức các bản chụp (snapshot) trạng thái code của bạn, và bạn luôn có thể quay lại (revert). Cô rất thích điều này, vì nếu không có checkpoint thì cô sẽ phải `git checkout` đi `git checkout` lại và cầu mong mình không có thay đổi nào chưa stage.

![Màn hình Rewind liệt kê các điểm để khôi phục code hoặc hội thoại](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0423.jpg)

Gõ `/checkpoint` mở màn hình "Rewind": khôi phục code và/hoặc hội thoại về trước một tin nhắn cụ thể. Mỗi điểm ghi số file đã đổi, ví dụ "2 files changed +160 -2" hay "5 files changed +79", và dòng cuối là "(current)".

## 9. Skill 2: Grill With Docs, bị "tra hỏi" trước khi viết code

Skill thứ hai là **Grill With Docs** của Matt Pocock. Skill này buộc Claude tra hỏi bạn không ngừng nghỉ về mọi khía cạnh của thứ bạn định build, trước khi nó viết một dòng code nào. Nó đi dọc cây quyết định thiết kế (design decision tree) từng nhánh một, giải quyết các phụ thuộc giữa những quyết định khi chúng xuất hiện.

Điểm quan trọng, theo Madeline: nó làm việc này dựa trên domain model sẵn có của project. Nó đọc `CONTEXT.md`, các ADR (architecture decision record) và tài liệu hiện có của bạn; nếu điều bạn nói mâu thuẫn với cách codebase đang định nghĩa một thuật ngữ hay khái niệm, nó chỉ ra ngay lập tức.

Để demo, cô muốn thêm một feature mới vào Kibana, giao diện mã nguồn mở của Elastic để tìm kiếm, phân tích, khám phá và trực quan hóa dữ liệu trong Elasticsearch. Cô gọi skill bằng prompt:

```
/grill-with-docs Add a new plugin to Kibana that tracks user activity across dashboards and exposes a REST API for querying that history
```

"Giờ hãy xem nó làm gì trước khi hỏi câu đầu tiên", cô nói. Nó bắt đầu bằng việc khám phá codebase: chạy vài lệnh bash, tìm các plugin hiện có, đọc source file. Nó còn có nhiều agent cùng khám phá các phần khác nhau của codebase. Trên màn hình, Claude nói không thấy `CONTEXT.md`, `CONTEXT-MAP.md` hay `docs/adr/`, sẽ tạo chúng dần khi các quyết định thành hình, và sẽ "fan out" vài cuộc khám phá song song để có thể "grill bạn một cách thông minh". Sau vài phút, nó tạo một file `CONTEXT.md` từ những thông tin rút ra từ repo Kibana.

Rồi tới phần trả lời câu hỏi. Câu cô gặp là: các sự kiện xem dashboard (dashboard view events) nên nằm ở đâu, và cô chọn phương án một.

![Câu hỏi Storage backend: Dashboard View Events nên nằm ở đâu, ba lựa chọn](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0544.jpg)

Câu hỏi "Storage backend": Dashboard View Events nên nằm ở đâu về mặt vật lý, một quyết định khó đảo ngược và "đáng thành ADR". Ba lựa chọn: tự sở hữu một ES data stream chỉ ghi nối (Recommended), giao cho plugin Event Log, hoặc Saved Objects; khung bên phải phác schema `.kibana-dashboard-activity-ds`.

Grill With Docs là skill cô tìm tới trước khi đụng vào một codebase lạ, hoặc trước khi làm thay đổi hay refactor quy mô lớn. Nó đưa ra bề mặt những thứ mà lẽ ra bạn chỉ phát hiện theo cách đau đớn sau hai tuần.

## 10. Skill 3: TDD Workflow, test phải fail trước

Skill thứ ba là **TDD Workflow** của Affaan Mustafa. TDD là test-driven development: viết một test fail trước, rồi viết code làm test đó pass, rồi refactor. Đây là một kỷ luật mà senior engineer biết là quan trọng, nhưng nhiều người bỏ qua khi đang chạy nhanh.

Vấn đề khi để Claude làm TDD mà không có skill này, theo Madeline, là nó sẽ viết phần implementation trước, rồi viết các test pass được với chính implementation đó, và như vậy là phá hỏng toàn bộ mục đích. Bạn kết thúc với những test mà về cấu trúc không thể nào bắt được cái bug mà chúng được viết ra để bắt.

Lý do cần skill TDD Workflow: không có nó, Claude viết code trước rồi viết test "vừa khớp" code; có nó, chu trình đi đúng red, green, refactor.

Cô dùng skill này để thêm một nút share vào app Music Box. Prompt cô gõ là `/tdd-workflow` kèm yêu cầu: thêm vào Music Box một nút share sinh ra URL tới bài hát đã lưu.

Ta thấy nó tạo các test case trước khi thật sự implement feature. Nó cũng sinh test cho các edge case chứ không chỉ cho happy path. Sau đó nó chạy test, và tất cả đều fail. Đây là cố ý, vì chưa có phần implementation thật.

![Kết quả chạy test: harness pass, test feature fail vì app.encodeSong chưa phải function](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0646.jpg)

Bước RED: chạy `node tests/share.test.js`, phần harness pass nhưng test round-trip bài hát fail với "app.encodeSong is not a function". Claude ghi: cổng RED hợp lệ, cả 14 test của feature fail đúng lý do là các function chưa tồn tại, "Clean RED, not a broken harness".

Tiếp theo, nó viết phần implementation. Khi chạy test lại, giờ tất cả đều pass. Trên màn hình là dòng "GREEN: 15/15 and the full script is syntactically valid", rồi Claude commit lên nhánh `feature/share-song-url` với message "fix: add Share Song button that encodes...". Cuối cùng, nó kiểm tra test coverage để chắc rằng con số trên 80%.

## 11. Skill 4: Code Reviewer trên một PR bảo mật của Kibana

Với skill thứ tư, Madeline nói về skill **Code Reviewer** của Shubham Saboo, skill cô dùng nhiều nhất cho mọi thứ chạm vào hạ tầng dùng chung (shared infra) mà có thể cô không quen. Cô gõ `/code-reviewer` kèm link một PR của Kibana:

```
/code-reviewer https://github.com/elastic/kibana/pull/270870
```

PR này thêm một cơ chế opt-in để bỏ qua bước kiểm tra XSRF cho các request được xác thực bằng API key hoặc bearer token. Đây là một thay đổi sát với bảo mật, chạm vào auth middleware. Claude bắt đầu bằng việc lấy chi tiết PR và diff qua `gh pr view`, `gh pr diff`, và ghi nhận "This is a security-sensitive PR touching XSRF/CSRF protection". Skill phân tích PR rồi trả về một báo cáo bảo mật đầy đủ kèm khuyến nghị, xếp theo mức độ nghiêm trọng.

![Báo cáo review với Critical Issues, High Priority và Medium Priority](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0733.jpg)

Báo cáo trong terminal chia theo mức độ: Critical Issues (đỏ), High Priority (cam), Medium Priority (vàng); mỗi mục có Problem, Impact và Fix.

**Critical:** giá trị mặc định ở môi trường serverless cho `allowCredentialHeaders` là `true`, mà không có ràng buộc nào ở mức code cho mô hình tin cậy (trust model) mà nó dựa vào. Phần mô tả PR biện minh bằng việc một gateway đã áp CORS cho toàn bộ traffic serverless. Điều đó ổn, nhưng đó là một giả định kiến trúc, không phải thứ được thực thi trong chính code. Nên nếu một môi trường khác, ví dụ một staging cluster, không có proxy đó, thì lớp bảo vệ XSRF của production âm thầm biến mất trên toàn bộ instance. Trên màn hình, phần Fix gợi ý: chặn mặc định này sau một config tường minh, đã được kiểm tra và fail closed khi không xác nhận được tiền đề tin cậy; phát một cảnh báo lớn lúc khởi động (hoặc từ chối boot); tối thiểu thì ghi tiền đề đó ngay cạnh code như một yêu cầu cứng.

**High priority:** danh sách scheme được miễn có kiểu `string | null`, không ràng buộc giá trị. Phần bypass so sánh với một tập đóng gồm API key và bearer, nhưng không có gì ngăn một auth provider trong tương lai lưu scheme với chữ hoa chữ thường lẫn lộn, và khi đó việc bỏ qua XSRF sẽ âm thầm không chạy như ý định. Cách sửa là một branded type, hoặc một quy ước bất biến (invariant) chữ thường được ghi rõ.

**Medium priority:** không có debug log nào khi XSRF thật sự được bỏ qua. Với việc giám sát và ứng phó sự cố, biết rằng một request POST đã đi qua mà không có header XSRF cần thiết vì xác thực bằng credential sẽ là một tín hiệu rất hữu ích để debug.

Nó còn chỉ ra những thứ như thiếu test coverage, một vấn đề đặt tên, và vài mối lo về khả năng bảo trì (maintainability). Tóm lại, theo Madeline, skill này về cơ bản đóng vai một security reviewer cấp senior.

## 12. Skill 5: Skill Creator, skill dùng để tạo skill

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là **Skill Creator**. Đây là một skill chính thức của Anthropic và khá "meta": nó build skill cho bạn. Workflow như sau: bạn mô tả quy trình muốn biến thành skill; Claude phỏng vấn bạn, hỏi những câu làm rõ cho tới khi hiểu trọn workflow; rồi nó viết bản nháp skill và đóng gói theo đúng định dạng.

Bạn không phải tự tay viết chút markdown nào. Bạn dùng skill này khi không tìm được skill nào có sẵn phù hợp với nhu cầu của mình.

Ví dụ, cô muốn tạo một skill Elasticsearch Query Validator trong repo Kibana. Cô nhờ Skill Creator tạo một validator kiểm tra rằng mọi ES query trong diff dùng cú pháp DSL hợp lệ, không dùng các loại query đã deprecated, và theo hướng dẫn hiệu năng của Kibana để tránh các aggregation tốn kém. Prompt trên màn hình:

```
/skill-creator Elasticsearch query validator: checks that any ES queries in your diff use valid DSL syntax, aren't using deprecated query types, and follow the performance guidelines Kibana has for avoiding expensive aggregations.
```

Rồi cô trả lời các câu hỏi của Claude. Cô muốn validator chạy trên diff của nhánh hiện tại; muốn nó hiểu ES DSL ở dạng object và JSON; muốn nó báo cáo kết quả dưới dạng markdown; và nó vừa báo cáo vừa áp dụng các bản sửa. Cô submit các câu trả lời đó.

![Claude chạy hai background agent và hỏi validator nên chạy trên phạm vi nào](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0926.jpg)

Trong lúc hỏi, Claude chạy song song hai background agent: một tìm cách ES query xuất hiện trong Kibana, một tìm hướng dẫn hiệu năng ES của Kibana. Câu hỏi đầu (tab Scope) là validator mặc định chạy trên gì: Current branch diff, các thay đổi staged/uncommitted, hay bất cứ thứ gì người dùng chỉ định; các tab sau là Query forms, Output, Fixes.

Và chẳng bao lâu sau, cô có một skill mới tinh. Workflow này giờ dùng lại được cho các session sau.

![Claude tạo file SKILL.md cho es-query-validator với front matter và nội dung](https://homus.dev/photos/AG2BxDXt2po-0943.jpg)

Claude ghi file `.claude/skills/es-query-validator/SKILL.md`: front matter có `name: es-query-validator` và một description dài nêu lúc nào dùng, rồi phần thân "Elasticsearch Query Validator" giải thích phạm vi (ES DSL dạng TS/JS object và raw JSON) và ba kiểm tra độc lập: cú pháp DSL hợp lệ, loại query deprecated hoặc đã bị gỡ, và các pattern tốn kém.

## 13. Tổng kết năm skill

Để kết, Madeline nhắc lại năm skill Claude Code giúp "supercharge" năng suất của một software engineer: Frontend Design, Grill With Docs, TDD Workflow, Code Reviewer và Skill Creator. Tất nhiên bạn không bị giới hạn ở năm skill này: bạn có thể khám phá hơn một triệu skill khác đã được công bố ngoài kia.

Cô nhắc thêm rằng để dùng Claude Code, bạn cần một gói (plan) Claude. Cô kết video bằng lời mời bấm like và subscribe, và nói cô đăng video mỗi tuần về AI engineering, phát triển sự nghiệp và software engineering.

Năm skill của video, mỗi skill gắn với một việc mà Madeline dùng nó hằng ngày.

## Nguồn và liên kết

- Tên gốc: 5 Claude Code skills I use every single day (Senior Engineer Tips)
- Sự kiện: [YouTube](https://homus.dev/events/youtube)
- Video gốc: [https://www.youtube.com/watch?v=AG2BxDXt2po](https://www.youtube.com/watch?v=AG2BxDXt2po)

- Kênh YouTube Maddy Zhang (Madeline Zhang): [youtube.com/channel/UCJKzyA7mf4L6CtdNuRFExTw](https://www.youtube.com/channel/UCJKzyA7mf4L6CtdNuRFExTw)

- Tài liệu Claude Code về skill (cấu trúc SKILL.md, front matter, cách Claude nạp skill): [code.claude.com/docs/en/skills](https://code.claude.com/docs/en/skills)

- Repo skill chính thức của Anthropic: [github.com/anthropics/skills](https://github.com/anthropics/skills), gồm [frontend-design](https://github.com/anthropics/skills/tree/main/skills/frontend-design) và [skill-creator](https://github.com/anthropics/skills/tree/main/skills/skill-creator)

- Thư mục skill cộng đồng skillsmp: [skillsmp.com](https://skillsmp.com)

- Skill grill-with-docs của Matt Pocock: [github.com/mattpocock/skills](https://github.com/mattpocock/skills/tree/main/skills/engineering/grill-with-docs)

- Skill tdd-workflow của Affaan Mustafa (red, green, refactor, coverage tối thiểu 80%): [github.com/affaan-m/everything-claude-code](https://github.com/affaan-m/everything-claude-code/tree/main/skills/tdd-workflow)

- Tài liệu Claude Code về permission modes (plan mode, auto mode, Shift+Tab): [code.claude.com/docs/en/permission-modes](https://code.claude.com/docs/en/permission-modes)

- Tài liệu Claude Code về checkpointing: [code.claude.com/docs/en/checkpointing](https://code.claude.com/docs/en/checkpointing)

- Claude Code bản desktop (có preview): [code.claude.com/docs/en/desktop](https://code.claude.com/docs/en/desktop)

- Bài giới thiệu Claude Opus 4.7 của Anthropic: [anthropic.com/news/claude-opus-4-7](https://www.anthropic.com/news/claude-opus-4-7)

- Kibana của Elastic: [elastic.co/kibana](https://www.elastic.co/kibana); PR được review trong demo: [elastic/kibana#270870](https://github.com/elastic/kibana/pull/270870)

Nguồn: https://homus.dev/talks/5-claude-code-skills-i-use-every-single-day-senior-engineer-tips · cập nhật 2026-10-09
