# Toàn bộ AI agent stack của Riley Brown: Claude Code, Codex, Composio, GrokBot

[Riley Brown](https://homus.dev/speakers/riley-brown) · [Riley Brown](https://homus.dev/orgs/riley-brown)

> Riley Brown chia việc giữa Claude Projects và Codex qua Dot, gom plugin và skill bằng Composio, nhờ GrokBot qua webhook, và bài toán memory dùng chung.

Topics: Agents, Workflow, Plugins, Skills

Canonical: https://homus.dev/talks/here-is-my-entire-ai-setup-nothing-held-back

## 1. Vì sao cần một agent stack rõ ràng

Riley Brown mở đầu bằng một nhận xét: có quá nhiều tool AI agent ngoài kia, và mọi thứ bắt đầu trở nên cực kỳ choáng ngợp. Anh kể đã chi 10.000 đô để thử tất cả các tool AI agent khác nhau (số anh nói trong video đăng ngày 28/10/2026), với mục tiêu tìm ra agent stack tốt nhất đang có vào thời điểm đó.

Theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026), anh đã chốt được bộ tool mà anh cho là tốt nhất cho ba nhóm việc: việc hành chính, vận hành công việc kinh doanh, và phát triển lượng người theo dõi. Anh nói lượng người theo dõi đó đã vượt 2 triệu trên mọi nền tảng cộng lại, tính đến lúc quay video đăng ngày 28/10/2026. Video này nói về toàn bộ AI agent stack của anh và các use case chính cho từng thành phần.

![Riley Brown nói trước micro, bên cạnh dòng chữ The Best AI Agent Stack](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-0023.jpg)

Riley giới thiệu chủ đề: stack AI agent anh dùng cho video editing, content creation, app building, document creation và nhiều việc khác (video đăng ngày 28/10/2026).

Anh nói người xem có lẽ sẽ bất ngờ với cách anh dùng ba agent platform chính, vì cách đó hơi khác so với cách đa số mọi người dùng. Ngoài ba platform đó, video còn nói về một tool nằm ở trung tâm, giúp anh chuyển qua lại giữa các agent platform dễ hơn và cho phép các agent dùng chung plugin và skill (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Trên slide "My full agent stack", ba platform hiện ra theo hàng: Claude Code, Codex và GrokBot, kèm một ô dấu hỏi cho tool trung tâm sẽ được tiết lộ sau. Theo video đăng ngày 28/10/2026, Riley nói rất nhiều người hỏi anh khi nào dùng Claude Code và khi nào dùng Codex, nên tám use case đầu tiên trả lời đúng câu hỏi đó.

## 2. Claude Code chạy local và chạy trên cloud

Use case đầu tiên, và theo Riley là thứ mà "ai cũng nên dùng 100%" (video đăng ngày 28/10/2026), là Claude Projects. Anh nhắc lại quan điểm của mình: không nên dùng Claude thường, mà nên dùng Claude Code, vì theo anh nó mạnh hơn nhiều và có quyền truy cập toàn bộ file trên máy tính (video đăng ngày 28/10/2026).

Theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026), chạy Claude Code local trên máy cho phép anh dùng những prompt kiểu như câu anh viết trên whiteboard:

```
"hey there's a folder in my downloads called Octover 26th vlog please edit the video and post it on youtube"
```

Theo Riley, Claude Code có thể làm trọn task này từ đầu đến cuối (video đăng ngày 28/10/2026). Nhưng anh nói còn một lựa chọn khác trong Claude Code mà mọi người nên biết: ngoài chạy trên máy của bạn, nó còn chạy được trong một cloud session. Khi đó Claude Code dựng lên một máy tính nhỏ, làm mọi việc nó muốn làm, chỉ là không chạy trên máy của bạn (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

![Whiteboard vẽ claude code tách hai nhánh local và cloud, nhánh local dẫn tới một câu prompt](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-0123.jpg)

Whiteboard của Riley: Claude Code tách thành hai nhánh, local và cloud; nhánh local dẫn tới ví dụ prompt nhờ edit video trong thư mục Downloads rồi đăng lên YouTube (video đăng ngày 28/10/2026).

Với nhiều task, điều này rất hữu ích vì bạn không thật sự cần máy tính của mình cho mọi việc. Riley nói nếu thấy chuyện này rối thì cũng không sao, vì Claude Projects sẽ tự quản lý toàn bộ quá trình (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

## 3. Claude Projects: một coordinator giao việc cho các thread

Bên trái màn hình là danh sách các Claude project Riley đã tạo. Anh mở project tên Editor. Theo anh, session chính ở đây chỉ là một coordinator session: nó dựng lên các Claude session khác nhau, có thể là session local trên máy anh hoặc session chạy trên cloud (video đăng ngày 28/10/2026).

Anh gửi một prompt vào coordinator, đúng như trên màn hình:

```
Hello, I need you to please look at my latest videos in my downloads, and I want you to make three clips and edit these locally on my computer, and upload them to Drive and give me a link to all three.
```

Prompt được gửi đi, và Riley chỉ ra rằng nó được chuyển vào một thread đã có sẵn ("Sent to a thread"), thread tên "Vertical clips from side channel video". Màn hình cho thấy thread này đang chạy local trên máy anh (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

![Claude Projects: sidebar các project, coordinator trả lời On it và thread local liệt kê các bước](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-0323.jpg)

Project Editor: coordinator trả lời "On it" và chuyển việc sang thread cắt ba clip dọc đang chạy lại trên MacBook Pro; thread bên phải liệt kê các bước tìm video mới nhất, transcribe để chọn ba khoảnh khắc mạnh nhất, edit ba clip dọc local, rồi lưu và upload lên Drive (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Khi bấm vào mục threads, Riley thấy toàn bộ các thread đang chạy, một số trên máy tính, một số trên cloud. Session local đang làm việc, và khi mở nó ra, anh thấy prompt vừa nhập đã được tự động chuyển vào session local này; Claude Code đang chạy local trên máy anh (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

## 4. Artifact làm trên cloud, điều khiển từ điện thoại bằng giọng nói

Trong lúc thread kia đang chạy, Riley gửi thêm một yêu cầu vào cùng coordinator thread Editor (một cloud project): tra cứu best practices và tạo một artifact nhỏ, kiểu một trang web anh có thể gửi cho team, về các best practice khi cắt video dài thành video ngắn. Anh nói việc này làm hoàn toàn trên cloud được (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Coordinator tạo ngay một session mới. Riley chỉ ra rằng session này không có biểu tượng máy tính nhỏ, nghĩa là nó đang chạy trên cloud (demo trong video đăng ngày 28/10/2026). Theo anh, điều này rất hữu ích vì anh làm được tất cả từ điện thoại: mở app Claude trên iOS, mở side panel, thấy toàn bộ project, bấm vào Editor là thấy các session đang chạy. Anh nói chỉ cần máy tính còn bật là anh điều khiển được máy của mình hoàn toàn qua Claude Projects (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Hai yêu cầu trong cùng coordinator thread Editor: việc cần file trên máy đi vào thread local, việc tra cứu đi vào session cloud (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Sau đó, session web đã xong. Riley bấm vào và xem artifact nó gửi: một trang có thể chia sẻ với team, trình bày framing và safe zone khi cắt clip. Anh khen nó khá hay và dễ dùng (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Một trong những việc anh thích làm nhất với Claude Projects: kéo xuống dưới cùng, bấm nút mở artifact, rồi nói ra những thay đổi muốn làm. Ví dụ anh đọc to: muốn trang có format tốt hơn, design đẹp hơn nhiều, và sửa bảng ở trên cùng. Theo Riley, tính năng này cho anh ghi giọng nói và tạo artifact chỉ bằng giọng nói (video đăng ngày 28/10/2026).

Chính bài thuyết trình đang chiếu trong video được làm theo cách đó. Riley kể anh tạo slide deck này sáng hôm quay, bằng Claude Projects trên điện thoại, trong lúc đi bộ từ phòng gym về. Anh có ý tưởng cho video, bảo nó tạo slide deck, dùng một skill rất cụ thể anh có sẵn cho việc này, và khi về tới nơi thì deck đã xong (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Tóm lại, Riley dùng Claude Projects để điều phối các Claude session, dù là session trên cloud hay session local đang chạy trên máy. Anh nói cách này rất giống cách anh dùng Codex với tính năng Dots mới: bạn nói chuyện với dot của mình và nó điều phối các Codex session (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Phần đó sẽ nói sau. Ba mục tiếp theo trong danh sách là lý do anh dùng Claude Code, và điều gì khiến nó khác Codex.

## 5. Build app: internal tool Native Note

Mục đầu tiên là build app. Riley có một internal tool riêng, theo anh là tổng hợp của khoảng 10 app SaaS khác nhau mà anh dùng cho mọi việc (video đăng ngày 28/10/2026). Trong đó có bản clone Excalidraw của riêng anh, nơi lưu toàn bộ tài liệu Excalidraw; có Mymind để lưu tất cả bookmark; có toàn bộ số liệu YouTube analytics; và có cả nền tảng video editing của riêng anh, sẽ nói ở phần sau.

Để quản lý cả trang này, anh có một project tên Native Note: đây là nơi anh build app và sửa app. Trên điện thoại, anh mở projects, vào project Native Note và đọc một yêu cầu dài: anh không thích cách Native Note đang hiển thị pinned videos, nhờ bỏ phần đó; chuyển tiêu đề Kanban lên trên cùng; bỏ dòng subtitle nhỏ và đường kẻ ngang; ghim ô "filter by title" sang bên trái thay vì bên phải; và cho background có thêm chút texture, gần giống một tấm whiteboard (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Riley chỉ ra rằng anh không hề nói việc này cần chạy local hay trên cloud. Theo anh, coordinator sẽ tự quyết định có cần máy local hay không (video đăng ngày 28/10/2026). Việc dọn Kanban được gửi tới một thread; anh bấm vào và thấy thread nhận tin từ coordinator rồi bắt đầu làm (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Màn hình cho thấy Opus 5.5 đang chạy trong một Claude Code session local trên máy, đã xong ba trên bốn task. Nó đã làm mọi thay đổi vừa yêu cầu và chỉ còn chờ deploy để thay đổi hiện lên trong Native Note. Khi xong, Riley vào Native Note, bấm Command-R để refresh và thấy app đã được cập nhật (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

![Native Note sau khi sửa: tiêu đề Kanban ở trên cùng, ô Filter by title nằm bên trái, không còn pinned](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-0803.jpg)

Native Note sau lượt sửa: tiêu đề Kanban lên trên cùng, ô "Filter by title" nằm cạnh tiêu đề bên trái, mục pinned đã biến mất; ba cột In production, Sent to editor, Posted giữ nguyên (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Theo Riley, mỗi khi muốn sửa app, dù đang ở điện thoại hay máy tính, anh chỉ cần hỏi Claude Projects: vào project Native Note, nói yêu cầu, và nó tự tìm cách làm (video đăng ngày 28/10/2026).

## 6. Vì sao chọn Claude cho app nặng frontend

Riley nói rõ đây là ý kiến của anh, ít nhất với những việc anh đang làm: tại thời điểm video đăng ngày 28/10/2026, Claude Opus 5.5 là model tốt nhất về coding, tốt nhất để tạo app, nhất là khi app thiên về frontend; nó rất giỏi frontend.

GPT 6.1 Sol, theo anh, cũng là model frontier và "amazing", chỉ là không giỏi nhất về frontend design (ý kiến của Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Vì vậy anh dùng Claude Code, cụ thể là projects, để build app.

Trên whiteboard, anh viết Claude Opus 5.5 dưới nhánh "coordinate claude sessions" và GPT 6.1 Sol dưới nhánh "coordinate codex sessions", ghép mỗi model với orchestrator của nó (whiteboard trong video đăng ngày 28/10/2026).

## 7. Slide deck: đọc hồ sơ S-1 của Anthropic qua ba prompt

Việc tiếp theo Riley dùng Claude, cụ thể là Claude Projects, là design và slide. Anh kể hôm trước ngày quay, Anthropic công bố hồ sơ S-1, loại tài liệu bắt buộc trình bày rất nhiều thứ trước khi IPO (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Trên điện thoại, anh dùng một Claude project riêng mà anh mô tả là gần giống Claude Duet, tức personal agent nhỏ của anh, nhưng anh thấy projects tốt hơn (ý kiến của Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh nói với agent đại ý: S-1 vừa ra, rất nặng chữ và nặng số liệu, cần trực quan hóa cho đúng, sắp xếp theo cách anh vẫn sắp xếp video của mình, và tạo một slide deck.

Kết quả, theo lời Riley (demo trong video đăng ngày 28/10/2026), là một deck trình bày toàn bộ dữ liệu theo dạng rất dễ hiểu: tiền đi đâu, doanh thu, chi phí vận hành. Anh nhận xét model của Anthropic, đặc biệt Opus 5.5, cực kỳ giỏi trực quan hóa thông tin (ý kiến của Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh gợi ý: lấy bất kỳ thông tin nào, một file PDF nặng số liệu hay một bảng Excel, rồi bảo nó biến thành một thứ trực quan như vậy.

![Slide Net revenue retention: about 900%, một ô 1 đô biến thành chín ô 9 đô](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-1003.jpg)

Một slide trong deck S-1: "Net revenue retention: about 900%", một khách chi 1 đô năm trước thì nay chi 9 đô; chú thích trên slide ghi số liệu tính đến 30/09/2026 theo định nghĩa của công ty (deck do Claude tạo, demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Riley đọc vài con số trên deck (theo hồ sơ S-1 như deck trình bày, video đăng ngày 28/10/2026): khoảng 250 khách hàng chi từ 10 triệu đô trở lên, và 1.900 khách chi từ một triệu đô trở lên. Deck tạo những sơ đồ nhỏ cho từng ý. Có slide về net revenue retention: một khách chi một đô năm trước thì nay cùng khách đó chi chín đô, điều anh gọi là "chưa từng nghe thấy". Deck còn đi qua toàn bộ phần compute và mọi rủi ro.

Anh khen deck có cách tổ chức rất tốt, theo kiểu working outline được điền dần khi đi qua nội dung, giống cách anh làm video. Cuối deck là một phần dữ liệu để xem toàn bộ số liệu thô. Theo Riley, deck này được tạo trong ba prompt; anh chỉ trao đổi qua lại trên điện thoại kiểu "đổi chỗ này, đổi chỗ kia", và đó là cách anh tìm hiểu mọi thứ trong S-1 (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

## 8. Claude design mode và design board

Riley nói đây không chỉ là slide deck: đây còn là Claude design mode, được tích hợp vào Claude Projects (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Đây cũng là nơi anh thiết kế Native Note ban đầu: anh iterate với Claude để ra thiết kế cho cả app. Anh nghĩ lần đó anh làm trên máy tính, nhưng theo anh, các thiết kế này tạo được cả trên điện thoại; mọi việc làm trên máy tính giờ làm được trên điện thoại với Claude Projects, và đó là lý do anh dùng nó nhiều như vậy (video đăng ngày 28/10/2026).

![Claude design mode với board Native Note Dark Mode và bảng mô tả ba phương án A, B, C](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-1043.jpg)

Board "Native Note Dark Mode" trong Claude: bên trái là các màn hình thiết kế, bên phải Claude mô tả ba phương án (A: nhóm theo trạng thái, B: status board dạng cột, C: up next kèm bảng) và chọn A (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Cách làm theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026): bảo Claude tạo một design board kiểu Figma, tạo bao nhiêu phương án tùy ý, rồi chọn phương án mình muốn. Sau đó có thể bảo "push this to prod" hoặc "implement these designs into the app" cho app đang làm, và nó có thể dựng một local session để làm việc đó.

Anh nói có khi nó design trên cloud rồi implement bằng máy của bạn, và bạn thậm chí không cần biết chuyện đó; cứ để agent làm việc của nó (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Vậy là anh dùng Claude cho slide deck và cho Claude design.

## 9. Video editing bằng Claude và app V2

Riley gọi đây là use case vui nhất và, theo anh, khả thi nhất ở thời điểm video đăng ngày 28/10/2026: video editing. Anh nói đã dùng Claude liên tục để edit video. Hai video gần đây của anh, theo lời anh, được AI edit hoàn toàn; có vài vòng chỉnh sửa, nhưng phần edit là AI làm (video đăng ngày 28/10/2026).

Anh cũng dùng Claude Projects để làm các video explainer có hoạt hình theo một style rất riêng. Trên màn hình, anh mở một video tạo bằng Claude, xem được model nào đã dùng, và các prompt đã dùng để tạo version 1. Video đó giải thích một tweet của Andrej Karpathy. Riley phát một đoạn: lời thoại nói khoảng 1 đến 2 tỷ người, chừng 20%, là người dùng thỉnh thoảng và không thường xuyên của các sản phẩm chat kiểu ChatGPT bản free tier; nhóm này thấy chatbot còn ngớ ngẩn và dùng như một bản Google search tốt hơn, một công cụ hỗ trợ viết; có khi là một agent thử đặt vé máy bay. Đoạn đó cũng nói có những người bạn không làm tech nói, khá hợp lý, rằng họ chẳng dùng mấy, và nhiều người làm chuyên môn ngoài toán và code cũng ở nhóm này (nội dung video explainer, demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

![App V2 hiển thị video The LLM Funnel với hai phiên bản V1, V2 và mục Contributors](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-1223.jpg)

Video explainer "The LLM Funnel" trong app V2: nút chuyển V1/V2, khung "1-2B ≈ 20%", và mục Contributors ghi Riley Brown là Creator, Claude là Editor (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Đó mới là version 1. Riley sửa thêm bằng vài prompt với Claude Opus 5.5 trong projects, và version 2 tốt hơn nhiều, góc nhìn rộng hơn (zoomed out). Anh đăng video này lên Twitter, và theo số anh đưa ra, nó được 2.000 like và 160 nghìn view (số liệu Riley nêu trong video đăng ngày 28/10/2026). Nhiều người bình luận hỏi về skill anh dùng, kiểu "chia sẻ cách làm đi", "chia sẻ prompt tạo ra đồ họa được không, hay đó là do Opus 5.5 tự chọn".

Ứng dụng đang hiện trên màn hình là V2, một app Riley đang làm cùng team mà anh gọi là "GitHub cho video editing": theo anh, nó tạo version cho video, lưu lại các prompt và file đã dùng cho từng bản, và anh nói nó không phụ thuộc video editor hay agent nào (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Tóm lại phần Claude Code, theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026): nó cực kỳ giỏi tạo ra thứ gì đó, và orchestrator tốt nhất cho việc tạo ra thứ gì đó là Claude Projects, vì bạn tạo được nhiều project khác nhau: mỗi app đang build một project, một editor agent, một designer agent. Nhưng cũng có những việc Codex làm tốt hơn Claude Code, và đó là phần tiếp theo của stack.

## 10. Codex và Dot: nói chuyện với một codex orchestrator

Cách đầu tiên Riley dùng Codex, gần như cả ngày mỗi ngày, là Dots bằng giọng nói. Anh nói nếu đo theo số phút dùng AI thì đây là cách anh dùng AI nhiều nhất (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh có một thói quen: sáng nào cũng đi gym, nhưng ra khỏi nhà sớm một tiếng rưỡi và đi bộ khoảng một tiếng trước khi tới gym, vừa đi vừa nói chuyện với dot của mình.

Theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026), Dot là nền tảng personal agent nằm trong ChatGPT, và cách nghĩ đúng về Dot là coi nó như một codex orchestrator. Giống cách Claude Projects giao việc cho các Claude Code session, Dot giao việc cho các Codex session. Và giống cách Claude Code dựng session trên cloud hoặc trên máy bạn, Dot cũng làm được điều đó với Codex.

Anh gọi Dot. Dot chào: "Hey, Riley. Good to hear you. What's on your mind?" Riley nhờ nó kiểm tra những thay đổi gần đây anh làm trên Native Note, dựng một Codex session mới để xem xét, rồi áp cùng kiểu background vừa thêm cho Native Note sang các trang khác, như list view và calendar view, và push thay đổi lên prod. Dot trả lời nó sẽ mở một Codex session mới, xem các thay đổi gần đây, chuẩn bị session cho việc đổi background, gồm cả việc push lên prod sau khi đã kiểm tra (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Trên màn hình hiện một mục "Unify Native Note backgrounds". Riley bấm vào và thấy session đã chạy. Dot báo Codex session mới đang chạy trên MacBook Pro của anh và đang xem Native Note; phần thay đổi và việc push lên production vẫn còn ở phía trước, và nó sẽ báo ngay khi có gì cần xem (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

![ChatGPT với cuộc gọi Dot, danh sách các cách dùng Codex bằng giọng nói và dòng Unify Native Note backgrounds](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-1743.jpg)

Cửa sổ ChatGPT khi Riley đang gọi Dot: Dot liệt kê các cách dùng giọng nói với Codex (brainstorm ý tưởng video, soạn email, giao việc trên máy, giao việc khi đang đi bộ...), bên dưới là mục "Unify Native Note backgrounds" và dòng báo đã mở một Codex session mới trên MacBook (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Trong lúc session đó chạy, Riley nhờ Dot dựng thêm một cloud session để nghiên cứu xem mọi người đang edit video bằng AI như thế nào. Anh muốn một báo cáo chuyên sâu dưới dạng pages, tính năng page mới trong không gian GPT, có sơ đồ giải thích cách mọi thứ vận hành, những chiến lược và loại skill mọi người đang dùng, và dặn chạy Codex với model mà anh gọi là "GPT-6 Sol" (trên whiteboard trước đó anh viết GPT 6.1 Sol). Dot xác nhận sẽ mở cloud session với GPT-6 Sol cho báo cáo về AI video editing, có pages và sơ đồ cho thấy tool và skill khớp với nhau thế nào, đồng thời theo dõi session Native Note để không làm trùng việc (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Riley nhờ thêm: khi dựng xong session đó, báo cáo ngắn ngay trong chat về những video dài anh đang làm trong Notion. Dot nói sẽ kiểm tra Notion và đưa một báo cáo trạng thái ngắn trong chat (demo trong video đăng ngày 28/10/2026). Anh tổng kết: đó là lý do anh dùng Dots bằng giọng nói, nó giống như nói chuyện với một người có thể dùng Codex thay bạn.

## 11. Codex computer use: đăng video lên YouTube

Theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026), Codex rất, rất giỏi nhiều việc, và lý do tiếp theo anh dùng Dots và Codex làm tool chính là computer use, thứ anh gọi là "incredible".

Mỗi khi edit xong một video ưng ý và có bản cuối, anh chỉ nói với dot: video đã sẵn sàng, đăng lên YouTube. Theo lời anh kể (video đăng ngày 28/10/2026), Codex sẽ phân tích phần lời thoại của video, mở Chrome, upload video lên YouTube, điền mọi thông tin, chuẩn bị phần mô tả, xem email của anh, và nếu là video có tài trợ cần chèn link vào mô tả thì nó tự thêm vào. Sau đó nó lưu thành bản nháp, và dot nhắn lại rằng bản nháp đã tạo xong, cứ xem đi, khi nào sẵn sàng thì đăng.

Quy trình đăng video Riley kể lại: Codex dùng computer use đi qua từng bước và dừng ở bản nháp để anh duyệt (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Anh gọi việc này là "incredibly useful", và nói computer use với Codex "amazing" (ý kiến của Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh gợi ý: lần sau khi đang cầm điện thoại và để laptop mở, hãy vào dot, bảo nó dựng một Codex session mới, nhờ làm bất cứ việc gì trên máy và chụp màn hình trong lúc làm. Theo anh, khi đó bạn thấy được agent dùng máy tính của bạn ra sao, và nó về cơ bản giống như có một agent điều khiển hoàn toàn máy tính của bạn (video đăng ngày 28/10/2026).

## 12. Cách Riley chia việc giữa Claude Code và Codex

Riley cũng dùng Codex nhiều cho việc kinh doanh, và đó là cách anh chia việc giữa hai bên (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Claude Code là để tạo asset cho mảng content, hoặc khi anh muốn học một thứ gì đó. Như trường hợp hồ sơ S-1 của Anthropic: anh chỉ muốn tìm hiểu, nên mới nhờ tạo slide, và anh làm vậy với gần như mọi thứ anh muốn học. Khi cần tạo asset, anh để Claude Code làm, vì theo anh nó rất giỏi visual design và cả video editing (video đăng ngày 28/10/2026).

Codex thì anh dùng như trợ lý cá nhân kiêm người làm việc hành chính: theo dõi lịch, email, mọi tin nhắn trong Slack (cách anh dùng, video đăng ngày 28/10/2026). Và anh thường chỉ nói chuyện với Dot, vì Dot dựng được Codex session.

Cách Riley chia việc: anh nói chuyện trực tiếp với hai orchestrator, mỗi bên giao việc cho session của nền tảng mình (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Vậy trong cả hai trường hợp, Dots và projects, anh đều nói chuyện trực tiếp với một orchestrator. Riley nhắc đến Claude Duet: theo anh, Anthropic đang phát hành một sản phẩm mới tên Claude Duet, phần lớn mọi người chưa có quyền truy cập, và đó là phiên bản Dots của Anthropic, một app độc lập (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh nói hiện anh thích projects hơn, vì Claude Duet không dựng được session local chạy trên máy bạn (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Với anh đó là điều không thể thương lượng: một agent phải làm được việc này thì anh mới dùng thường xuyên. Vì vậy anh dùng hai app trên làm orchestrator.

## 13. Email và Slack trong lúc đi bộ

Use case cuối cùng của Codex là email và Slack. Riley nói không thể cho xem ví dụ vì toàn bộ dữ liệu đều nhạy cảm, nên anh kể lại cách làm. Theo anh, khoảng 90% email anh xử lý theo cách này (video đăng ngày 28/10/2026): sáng ra anh rút điện thoại, đeo AirPods, đi bộ và nói chuyện với agent.

AI của anh đã được thiết lập sẵn để lọc bỏ những email anh không cần xem; nó tự archive chúng. Còn lại thường khoảng 20 đến 25 email anh cần nghe (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh nói với Dot: đọc email cho anh theo thứ tự quan trọng. Dot sẽ nói email này từ ai, họ viết gì, rồi đọc nội dung. Anh trả lời kiểu "Dot, trả lời đại ý thế này thế này", Dot đọc lại bản trả lời, anh bảo gửi.

Riley nói anh rất thích đi bộ và ghét ngồi trước máy tính làm email. Anh xử lý toàn bộ email và trả lời Slack trong những quãng nghỉ ngắn trong ngày, mỗi khi có thể đi bộ. Anh nói còn đang mong quay xong video để đi bộ và nói chuyện với Dot, vì vừa đi bộ vừa làm xong việc (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

## 14. Composio: một chỗ cho mọi plugin

Phần tiếp theo là một tool hơi khác, nằm ở trung tâm mọi agent platform của Riley, giúp các agent của anh dùng chung skill và plugin. Anh nói rõ phần này không được tài trợ, đơn giản là một tool cực kỳ hữu ích: Composio (ý kiến của Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026), Composio cho anh gom skill và plugin về một chỗ. Anh nhắc màn hình cài plugin trong app ChatGPT, và màn hình tương đương trong Claude Code hay Claude app. Theo anh, plugin rất hữu ích vì chúng cho agent thật sự dùng được các tool đó (video đăng ngày 28/10/2026).

Anh kể các tool mình nối vào: ClickUp, nơi anh lưu mọi brand deal với công ty quản lý; Convex, nơi lưu dữ liệu cho mọi app của anh; Gmail cho email; lịch; Notion, nơi lưu nhiều thứ hữu ích; Vercel để host app; Exa, mà theo anh có web search tốt hơn search có sẵn trong các agent platform (video đăng ngày 28/10/2026); và nhiều thứ khác. Anh nói sẽ rất phiền nếu mỗi lần muốn thử một agent platform mới lại phải kết nối lại toàn bộ.

Giải pháp của anh: một plugin thêm được vào mọi agent, plugin Composio. Sau khi tạo tài khoản, chỉ cần vào mục apps là thấy mọi plugin đã tạo. Riley nói Claude và GPT không có plugin YouTube dựng sẵn để nối vào tài khoản YouTube thật và thay đổi được kênh, còn Composio thì có (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Chỉ cần nối Composio là có quyền dùng cả 30 app anh đã thêm; trên màn hình tab Connected ghi 30.

![Trang chủ Composio với mục Explore What's Possible và banner Instant](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-2348.jpg)

Trang chủ Composio của Riley: các app đã nối như Gmail, Slack, Notion, Google Drive, GitHub hiện trạng thái Active, bên dưới là banner Instant (màn hình trong video đăng ngày 28/10/2026).

Bạn còn có thể tạo tool riêng. Riley tạo một app Native Note trên Composio cho internal tool của mình, và tất cả những gì anh làm là nhờ agent tạo nó. Theo anh, giờ mọi agent anh nối vào đều dùng được Native Note, có sẵn toàn bộ hướng dẫn và rất dễ dùng (video đăng ngày 28/10/2026).

Anh quay lại hai session đã nhờ Dot tạo lúc trước. Vào Composio, mở home và kéo xuống, anh cho thấy Dot đã dùng các skill của Composio suốt từ đầu: nó dùng Slack qua Composio, dùng Gmail qua Composio, không dùng bản dựng sẵn trong Codex (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Riley đưa một ví dụ giả định: giả sử ngày mai Microsoft ra agent platform tốt nhất, chạy bằng một model mới tên "Microsoft Satya 4.0", cực kỳ ấn tượng và có đủ loại plugin. Anh chỉ cần vào platform mới đó, nối Composio là có ngay mọi plugin của mình (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

## 15. Composio Instant và skill dùng chung

Composio còn có Instant. Riley nói phần này "nghe như được tài trợ" nhưng anh cam đoan không phải, chỉ là thật sự hữu ích. Theo anh (video đăng ngày 28/10/2026), Instant gom những API key hữu ích bạn có thể cần: Tavily và Exa cho search, ElevenLabs, và một dịch vụ API trung gian cho model có mọi model video phổ biến với giá rẻ hơn; anh nói nó rẻ hơn nhiều so với dùng Higgsfield, và qua đó có tất cả các model video và ảnh sáng tạo.

Instant đưa tất cả về một API duy nhất. Theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026), nó tính tiền theo đúng giá các API đó, nhưng bạn không phải tự vào từng nơi để thiết lập API key; nó tự kết nối với tất cả.

![Danh mục Instant trong Composio: nhóm Web Search và Research, Web Scraping và Browser, People và Contact Data](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-2543.jpg)

Danh mục Instant trong Composio với 79 app, chia theo nhóm như Web Search & Research (SerpApi, Tavily, Exa, You.com...), Web Scraping & Browser, People & Contact Data (màn hình trong video đăng ngày 28/10/2026).

Riley nghĩ về Composio như một "agent passport": nó cho anh chuyển từ agent platform này sang platform khác rất dễ, vì anh đã gom hết skill và plugin về một chỗ (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Anh nói thêm rằng nãy giờ chỉ cho xem phần apps, nhưng trong Composio còn tạo được skill. Có mục apps và mục skills; trong tài khoản của anh có khoảng 20 skill anh dùng khá thường xuyên (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh không muốn phải thiết lập skill trên Claude Code rồi lại bảo Claude Code gửi skill sang Codex hay sang GrokBot. Anh gom tất cả vào một chỗ, và chỉ cần nối Composio integration là agent có đủ các skill đó.

## 16. Bài toán chưa giải: memory dùng chung

Mục tiếp theo, Riley nói, là thứ anh đang làm và thật sự chưa biết cách giải: memory. Giống như đã gom skill và plugin về một chỗ, anh muốn gom cả memory. Codex, Claude Code, GrokBot, Muse, Claude Duet, tất cả đều giữ một bộ nhớ về bạn, nhưng khi chuyển từ nền tảng này sang nền tảng khác thì memory không đi theo (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Bài toán Riley nêu: mỗi platform giữ memory riêng; anh muốn một memory chung mà mọi agent cùng đọc và cập nhật, nhưng chưa tìm ra cách (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Anh đang tìm một workflow tương đối đơn giản để các agent này dùng chung memory. Anh đã thử nối Supermemory vào Composio, và kết quả "cũng được": theo anh, anh chưa tìm ra cách để nó cập nhật memory thường xuyên hơn (video đăng ngày 28/10/2026). Mục tiêu là chuyển từ Claude Code sang Codex thật mượt và agent mới vẫn tiếp tục với đầy đủ ngữ cảnh, có memory về mọi việc anh đang làm. Riley nói đây vẫn là một câu hỏi mở, và là mảnh còn thiếu để hoàn thiện stack của anh.

## 17. GrokBot: Twitter và webhook skill cho mọi agent

Cuối cùng là GrokBot. Riley nói anh gần như không bao giờ vào giao diện GrokBot; anh chủ yếu dùng Dots và Claude Projects, đó là cách anh làm việc với agent. Nhưng có hai điều anh muốn nói (video đăng ngày 28/10/2026).

Thứ nhất, theo Riley (video đăng ngày 28/10/2026), GrokBot có quyền truy cập Twitter. Nếu bạn là content creator, rất hữu ích khi có AI lùng Twitter để tìm link, chẳng hạn tìm video B-roll cho nội dung tin tức. Anh nói nó rất tốt để nghiên cứu và cập nhật, nhất là tin tech, vì theo anh Twitter là nơi những người giỏi bàn về tech (ý kiến của Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Thứ hai, vì GrokBot nối được với Twitter và có thêm tính năng webhook, bạn có thể cho Claude Code và Codex gửi request tới GrokBot (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh demo: trong một Claude Code session local, anh gõ slash command `/grokbot-webhook` rồi nhờ nghiên cứu về Claude Duet (lúc đầu anh lỡ nói Claude Design rồi sửa lại), nền tảng mới của Anthropic, bằng cách nhờ GrokBot làm nghiên cứu và viết một báo cáo nhỏ.

![Ô nhập của Claude Code với slash command /grokbot-webhook, máy This computer, model Opus 5.5](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-2903.jpg)

Riley gõ `/grokbot-webhook` trong một Claude Code session chạy trên "This computer" với Opus 5.5; phía trên là danh sách task, trong đó có task "Grokbot webhook skill" (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Lệnh này dùng một skill anh đã cấu hình tên GrokBot webhook. Mở GrokBot ra, anh cho thấy bên đó có một skill Claude Code webhook: khi webhook được gọi, GrokBot bắt đầu làm việc. Trên màn hình, nó tự khởi động, đang nghiên cứu, và Claude Code đã gửi request sang GrokBot (demo trong video đăng ngày 28/10/2026).

Theo Riley, điều này có nghĩa là anh không cần dùng ba agent platform khác nhau. Anh chỉ làm việc với hai platform yêu thích, Codex qua Dots và Claude qua projects, và chúng gửi request sang GrokBot. Anh không dùng giao diện GrokBot; các agent của anh giao việc cho GrokBot vì nó có quyền truy cập Twitter đầy đủ. Nó cũng nối với tài khoản của bạn, nên anh có thể nhờ Claude Code kiểm tra DM Twitter và Claude Code sẽ giao việc đó cho GrokBot (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

## 18. Tổng kết stack

Riley giới thiệu lại: anh là content creator và đang lập một công ty tên Agent Native, và đây là tất cả tool anh dùng (tại thời điểm video đăng ngày 28/10/2026). Anh dùng Claude Code, cụ thể là projects, để điều phối mọi asset cần tạo: app, design, slide, video editing. Anh dùng Codex cho computer use, và cho toàn bộ việc kinh doanh và điều phối; theo anh, việc điều phối với người khác qua email, Slack và các kênh khác chiếm tỷ lệ rất lớn trong công việc của anh. Theo Riley, Codex còn truy cập được tin nhắn văn bản của anh, nên anh xử lý được tin nhắn bằng giọng nói qua Dots (video đăng ngày 28/10/2026).

![Slide My full agent stack đầy đủ: Claude Code, Codex, Composio, GrokBot và các ô use case](https://homus.dev/photos/YT0u2eQ-Aj4-2959.jpg)

Slide stack đầy đủ: Claude Code (Projects, Build apps, Designs and slides, Video editing), Codex (Dots with voice, Computer use, Business tasks, Email / Slack), Composio (Centralized skills and plugins, My skills, Memory), GrokBot (Twitter access, Webhook skill for any agent) (stack của Riley, video đăng ngày 28/10/2026).

Tất cả được nối vào các tool khác anh dùng, và chỗ gom tập trung là Composio. Twitter là phần lớn trong công việc của anh, cả nghiên cứu lẫn đăng bài, là một trong những tài khoản chính; anh nối nó với GrokBot vì GrokBot có quyền truy cập đầy đủ tài khoản Twitter của anh. Theo Riley, bộ này chiếm hơn 90% những gì anh làm với agent stack của mình (video đăng ngày 28/10/2026).

Anh nói stack sẽ còn thay đổi, có lẽ trong hai tháng nữa đã khác, vì các agent platform sẽ tiếp tục phát triển: Meta có thể ra model mới, Google có thể ra một agent platform rất tốt, và biết đâu có ai đó ra một đối thủ tốt hơn Composio (theo Riley, video đăng ngày 28/10/2026). Anh cảm ơn mọi người đã xem.

## Nguồn và liên kết

- Tên gốc: Here Is My ENTIRE AI Setup (Nothing Held Back)
- Sự kiện: [YouTube](https://homus.dev/events/youtube)
- Video gốc: [https://www.youtube.com/watch?v=YT0u2eQ-Aj4](https://www.youtube.com/watch?v=YT0u2eQ-Aj4)

- Kênh YouTube Riley Brown (Riley Brown): [youtube.com/channel/UCMcoud_ZW7cfxeIugBflSBw](https://www.youtube.com/channel/UCMcoud_ZW7cfxeIugBflSBw)

- Claude Code, tài liệu chính thức (đọc ngày 29/10/2026): [code.claude.com/docs/en/overview](https://code.claude.com/docs/en/overview)

- Codex, trang chính thức của OpenAI (đọc ngày 29/10/2026): [developers.openai.com/codex](https://developers.openai.com/codex)

- Composio, trang chủ giới thiệu việc nối AI agent với hơn 1.500 app (đọc ngày 29/10/2026): [composio.dev](https://composio.dev)

- Supermemory, engine memory cho agent mà Riley đã thử nối vào Composio (đọc ngày 29/10/2026): [supermemory.ai](https://supermemory.ai)

- Exa, Search API cho AI agent (đọc ngày 29/10/2026): [exa.ai](https://exa.ai)

- Tavily (đọc ngày 29/10/2026): [tavily.com](https://tavily.com)

Nguồn: https://homus.dev/talks/here-is-my-entire-ai-setup-nothing-held-back · cập nhật 2026-10-29
