7 Claude skill phân tích dữ liệu để tăng trưởng trên mạng xã hội

Bảy workflow Claude cho creator: Format Finder, Audience Bullseye, CTA Analysis, Hook Genius, Content Formula Miner, Strategy Coach và Positioning Canvas.

Đã duyệt độc lập · cập nhật 17/10/2026 · 24 min

1. Bảy workflow dựa trên Claude, ngược hẳn với AI slop

Kallaway mở đầu bằng lời hứa của cả video: anh sẽ đi qua bảy workflow dựa trên Claude giúp bạn tăng trưởng nhanh hơn rất nhiều trên mạng xã hội. Anh nhấn mạnh rằng những workflow này là thứ ngược hẳn với "AI slop", tức những nội dung AI sản xuất hàng loạt, nhạt nhẽo. Chúng không viết hộ bạn video. Chúng được thiết kế riêng để giúp bạn cải thiện content strategy nhanh hơn rất nhiều, và tìm ra video tiếp theo nên làm là gì.

Với mỗi workflow, anh hứa ba thứ: đưa miễn phí toàn bộ Claude skill cần dùng, đưa một ví dụ thực chiến cho thấy nó chạy thế nào, và giải thích vì sao cũng như khi nào bạn nên dùng nó.

Màn hình tiêu đề 7 Claude-based workflows với hàng icon và biểu tượng Claude
Màn hình mở đầu "7 Claude-based workflows": mỗi icon trong hàng là một workflow sẽ lần lượt được giới thiệu, từ hình bia ngắm của bullseye, cái loa của CTA, tới lưỡi câu của hook.

Cho ai chưa biết anh, Kallaway tự giới thiệu: anh có 2 triệu follower, đã đạt hàng tỷ lượt xem, và đã xây personal brand ở hai mảng khác nhau là content strategy và AI. Vì thế chỗ giao nhau giữa hai mảng này chính là thứ anh làm cả ngày. Nếu bạn đang xem video này và biết mình nên dùng AI nhiều hơn, nhưng chưa tìm ra đúng workflow để làm việc nhanh hơn, anh nghĩ bạn sẽ rất thích video này.

2. Skill số 0: Niche Interviewer, nền móng cho mọi workflow

Trước khi vào bảy workflow chính, Kallaway muốn bắt đầu bằng một skill nhỏ tặng thêm, gọi là "số 0": Niche Interviewer skill. Theo anh, bất kỳ ai làm content, bất kể niche nào hay nền tảng nào, cũng nên bỏ ra năm phút chạy skill này.

Skill gồm sáu câu hỏi cực kỳ dễ và thẳng. Từ câu trả lời, nó tạo cho bạn một positioning doc và một positioning blueprint card. Thứ này giúp bạn xác định rõ target viewer của mình là ai, pain point của họ chính xác là gì, và nó đóng vai trò một nền móng tốt để xây tiếp tất cả những workflow nâng cao anh sắp đi qua. Anh để link Niche Interviewer miễn phí trong phần mô tả.

Positioning doc do Niche Interviewer tạo, có dream outcome, đánh giá Topic, Substance, Avatar, Format, Visuals và mục The Lane
Một positioning doc do Niche Interviewer tạo cho ví dụ một kế toán (CPA) chuyên cho chủ thầu xây dựng: phần "has tried" và "complains about" của khách hàng, câu dream outcome, bảng chấm năm yếu tố Topic, Substance, Avatar, Format, Visuals (Possible hay Strong), và cuối cùng là "The Lane", làn đi riêng được đề xuất.

Trên màn hình, có thể thấy positioning doc ghi lại khách hàng mục tiêu đã thử những gì (ví dụ ba năm tự làm sổ sách, thuê người làm sổ sách rồi bị bỏ rơi), họ hay than phiền điều gì ("kế toán của tôi không bao giờ gọi lại"), câu mô tả kết quả mơ ước, rồi một bảng đánh giá mức "code" (lợi thế) ở năm yếu tố. Bảng này ghi rõ là giả thuyết, chưa đối chiếu với đối thủ. Đó chính là thứ các workflow phía sau sẽ dùng lại.

3. Workflow 1: Format Finder và heat map format × visual layout

Workflow chính thức đầu tiên tên là Format Finder. Mục tiêu của nó gồm hai việc: giúp bạn tìm ra những format nào đang chạy tốt nhất trong niche của bạn, và khám phá những format mới chưa ai dùng, có thể là khoảng trống (white space) để bạn chiếm lấy.

Cách chạy rất đơn giản. Bạn lấy file skill anh để link bên dưới, thả vào một chat mới trong Claude và chỉ cần nói "run this". Đầu tiên nó sẽ hỏi vài câu để xác định chính xác target viewer của bạn là ai. Bước này về cơ bản xây tiếp trên Niche Interviewer vừa nói.

Lý do nó hỏi như vậy là để tìm các kênh đối thủ hàng đầu trong niche của bạn, những kênh thật sự đang nói chuyện với đúng nhóm khán giả bạn nhắm tới. Sau đó nó phân tích các video top của tất cả những kênh đó, và lọc bỏ những video không liên quan tới bạn, ví dụ video lifestyle hay cập nhật hằng ngày. Lọc xong, nó lấy năm tới mười video top còn lại và phân tích sâu từng kênh.

Với mỗi video được phân tích, nó rút ra hai thứ: cấu trúc kể chuyện, tức format (thông tin được sắp xếp thế nào), và visual layout (hình ảnh được bày ra thế nào). Rồi nó vẽ tất cả lên một ma trận dạng heat map. Nhãn dọc bên trái là các format, tức cấu trúc kể chuyện; nhãn ngang phía trên là các visual layout.

Report Format Finder: What wins in social media growth for business owners, and where the empty square is, kèm ma trận Format × editing style
Report Format Finder cho kênh marketing của Kallaway: 24 kênh, 228 video outlier (từ 3x trở lên), 365 ngày. Phần tóm tắt cho biết Breakdowns / Explainers trên Visual Greenscreen là ô mặc định của niche, các bội số lớn hơn lại nằm ở Tutorial hoặc Listicle quay kiểu Office/Room Yap, và có 22 ô "đã chứng minh nhưng còn trống" chưa ai kết hợp. Bên dưới là ma trận Format × editing style.

Theo Kallaway, cái hay ở đây là ma trận này khiến việc nhìn ra cực kỳ dễ: những tổ hợp format nào đang thắng lớn, và đâu là khoảng trống chưa ai phục vụ. Với mỗi ô trong ma trận, bạn có thể bấm vào, và nó sẽ hiện ngay bên dưới đúng những video trong bản phân tích đại diện cho ô đó.

Phần chú thích trên màn hình giải thích cách đọc: hàng là các Formats (cách sắp xếp lời nói), cột là các Editing Styles (cách quay), nhóm theo Studio/Set, Greenscreen, Faceless, In-World. Một video nằm ở đúng một ô. Màu đậm nhạt thể hiện bao nhiêu phần hiệu suất outlier của niche nằm ở ô đó, con số là bội số điển hình, còn ô viền xanh là chỗ một hàng đã được chứng minh gặp một cột đã được chứng minh mà chưa ai ghép hai thứ lại.

4. Thêm ví dụ để bắt chước, và mở rộng ngay trong Claude

Nếu muốn thêm ví dụ, Kallaway chỉ sang tab Collections trong Sandcastles, công cụ phân tích short-form video mà anh và team đang làm. Trong đó, nếu lọc theo formats hoặc editing styles ở góc trên bên phải, bạn sẽ thấy mọi loại format và editing style đều được liệt kê: About Me, A vs B Comparison, Breakdowns / Explainers, Case Studies, Challenge, Common Mistake, Day In The Life, Episodic Series, Hero's Journey, Interview Clips, Levels, Listicle, và nhiều nữa ở phía format; Split Screen, Visual Greenscreen, Vlog, Faceless Animation và nhiều kiểu khác ở phía editing style. Bấm vào một mục, bạn sẽ thấy năm tới mười ví dụ chất lượng rất cao để làm mẫu.

Anh lấy ví dụ: giả sử heat map cho thấy tổ hợp listicle với kiểu dựng split screen đang còn trống, nhưng nó gợi ý bạn nên thử. Muốn biết hai thứ đó trông ra sao, bạn vào tab Collections, chọn formats, tìm listicle, xem vài video; rồi làm y như vậy với split screen. Cách này giúp bạn tiếp xúc với các ví dụ hàng đầu để làm mẫu một cách cực kỳ dễ dàng.

Theo anh, đây là một skill rất hữu ích nếu bạn muốn tiếp xúc với những format chạy tốt nhất trong niche của mình. Và tất nhiên đây chỉ là một nền móng để bạn rẽ nhánh (fork) tiếp. Chạy xong, bạn có thể nói với Claude: tôi muốn xây thêm lên trên, thêm cái này, thêm cái kia, mở rộng sang các niche khác. Trong Claude, bạn có toàn quyền linh hoạt.

Cũng như mọi workflow anh sắp đi qua, hướng dẫn của workflow này được để link miễn phí bên dưới. Các skill nằm trong đó, và anh sẽ hướng dẫn từng bước cách làm.

5. Workflow 2: Audience Bullseye Builder, câu hỏi triệu đô

Workflow chính thứ hai là Audience Bullseye Builder. Nếu bạn đã thử nó từ những video trước của anh, thì phiên bản này là bản mới và được cải tiến hẳn. Kallaway cho rằng bất kỳ ai đang làm content để kéo conversion về một lead magnet, một offer, một sản phẩm hay dịch vụ đều sẽ được lợi rất nhiều khi chạy workflow này.

Câu hỏi lớn workflow này muốn trả lời là: content của tôi nên rộng hay hẹp tới mức nào, nếu tôi đang tối ưu cho view, cho conversion, hay cho cả hai? Anh gọi đây đúng là câu hỏi triệu đô. Nếu bạn là chủ doanh nghiệp đang cần conversion, thì skill và workflow này chính là cách để tìm ra câu trả lời.

Hẹp (tâm bia)Rộng (vòng ngoài) giả định: ít view,conversion cao giả định: nhiều view, conversion thấp Câu hỏi: content nên rộng hay hẹp để tối ưu view, conversion, hay cả hai?
Hình 5.1Câu hỏi Audience Bullseye Builder muốn trả lời, cùng giả định thường gặp mà phần sau của video sẽ kiểm chứng bằng dữ liệu thật.

Bản mới chạy thế này. Đầu tiên, nó lại bắt đầu bằng vài câu hỏi định khung về avatar, tức chân dung khách hàng của bạn. Và một lần nữa, bạn có thể đưa vào câu trả lời của Niche Interviewer. Đó là lý do bạn nên có cái doc kia: nếu tiện hơn thì cứ đưa nó vào.

6. Năm vòng của bullseye và cách chấm điểm từng video

Từ những câu trả lời đó, nó dựng một bullseye năm vòng. Tâm của bullseye là chính xác phân khúc khán giả bạn đang tìm. Mỗi vòng tiếp theo tính từ đó ra rộng dần, rộng dần.

Với kênh của Kallaway:

  1. Tâm: chủ doanh nghiệp dùng mạng xã hội để phát triển doanh nghiệp. Nếu được tự vẽ ra, đây là target audience lý tưởng của anh.
  2. Vòng hai, vẫn khá hẹp: bất kỳ "creatorpreneur" nào (creator kiêm entrepreneur), bất kỳ ai đang xây personal brand. Nhóm này vẫn rất gần anh, nhưng có thể áp dụng cho cả người chỉ muốn lấy view hoặc conversion. Anh tập trung tuyệt đối vào việc giúp mọi người biến view thành tiền, nên một phần ở đây liên quan, nhưng không phải tất cả.
  3. Vòng ba: bất kỳ ai đang tăng trưởng trên mạng xã hội theo bất kỳ cách nào.
  4. Vòng bốn: bất kỳ ai làm bất kỳ video nào, trên bất kỳ nền tảng nào.
  5. Vòng năm: các khái niệm marketing hoặc tâm lý học áp dụng được cho tất cả mọi người.

Khi nó vẽ các vòng này cho bạn và bạn đồng ý đó là đúng thứ bậc, nó sẽ phân tích sâu tất cả các video bạn đã làm trên kênh và đặt từng video vào các vòng trên bullseye.

Tất nhiên, nếu bạn mới bắt đầu và chưa có video nào, bạn hoàn toàn có thể chạy skill này trên kênh của người khác. Nhưng Kallaway thật sự khuyên rằng khi đã có ít nhất 25 video của riêng mình, việc chạy nó trên chính kênh bạn trở nên tối quan trọng. Anh khuyên đưa vào mọi video bạn từng đăng; đó là điều anh đã làm với khoảng 130 video anh đăng trên kênh marketing của mình.

Bullseye năm vòng với các chấm video, bên phải là bảng views, emails và rate theo từng vòng
Bullseye của kênh marketing Kallaway: mỗi chấm là một video, kích thước theo điểm outlier. Bên phải là bảng theo vòng với số view trung vị, số email và tỉ lệ chuyển đổi; ô trên cùng ghi 74% video nằm ở vòng 2 tới 4, tỉ lệ 1,46% cho cả kênh (108.492 email từ khoảng 7,4 triệu view), và vòng 4 là "best bang for buck".

Điểm cực kỳ hữu ích ở đây là nó không chỉ đặt video vào các vòng, mà còn chấm điểm view, conversion và tỉ lệ chuyển đổi (conversion rate) cho từng video, theo từng vòng. Nó còn làm điều này trên các bullseye riêng cho từng topic bucket. Bạn có thể thấy tab "by bucket" ở phía trên; bấm vào đó, nó sẽ tách ra theo từng nhóm chủ đề.

7. Điều bất ngờ: một vòng thắng cả view lẫn conversion

Vì sao thứ này giá trị đến vậy? Vì nó cho thấy điểm ngọt (sweet spot) về độ rộng chủ đề bạn nên tấn công, tuỳ bạn đang nhắm tới view, conversion, hay cả hai.

Và đây là chỗ thật sự thú vị. Hầu hết mọi người sẽ cho rằng càng vào gần tâm thì view càng thấp và conversion càng cao, vì bạn đang thu hẹp khán giả dần dần; và ngược lại, càng rộng thì càng nhiều view nhưng conversion đi xuống. Nhưng điều khiến anh thật sự sốc là: anh chạy dữ liệu này trên toàn bộ kênh mình, và dữ liệu không xác nhận kết luận đó.

Hoá ra với anh, và với những người khác anh đã chạy thử, có một câu trả lời rất rõ ràng: một trong năm vòng mang lại cả nhiều view lẫn nhiều conversion. Nó đứng đầu ở cả hai mặt. Vậy đó chính là "độ cao", xét về rộng hay sâu, mà bạn nên làm content, ít nhất là nếu bạn là anh hoặc những người anh đã chạy thử.

Dữ liệu này sẽ thay đổi tuỳ kênh và niche của bạn, nhưng việc chạy nó cực kỳ đáng giá. Theo Kallaway, chỉ riêng insight anh vừa tìm ra ở đây, về lâu dài sẽ đáng giá hàng triệu đô với anh, vì nó bảo anh đừng làm video theo một kiểu nhất định mà hãy làm cụ thể theo một kiểu khác.

Phần What to make more of với Ring 4 thắng ở most views, most emails và highest conversion, cùng danh sách Non-obvious takeaways
Phần sau của report: ở cả ba ô "most views", "most emails" và "highest conversion", người thắng đều là Ring 4 (anyone making video, any platform). Bên dưới là vòng nên nhắm cho từng bucket, còn cột phải là các "Non-obvious takeaways", ví dụ "Broader wins until it stops being about video", hay cụm "Turn Claude into" là lựa chọn từ ngữ mạnh nhất của kênh.

Nếu cuộn xuống thấp hơn trong report, nó không chỉ chỉ ra vòng nào tốt nhất, mà còn cho bạn biết điều đó có nghĩa gì về mặt chiến thuật: dùng những từ này, nói những cụm này, đảm bảo bộ lọc này áp dụng cho nhóm khán giả này khi bạn làm video. Anh nói có được thứ đó là cực kỳ hữu ích. Thật lòng, anh làm việc này toàn thời gian mà vẫn sẽ không bao giờ nhận ra điều đó nếu không chạy report trên chính dữ liệu của mình.

Nếu bạn muốn chạy nó trên kênh mình hay trên bất kỳ đối thủ nào trong niche, anh lại để link toàn bộ hướng dẫn và skill bên dưới.

Tới đây thì chắc đã rõ: để chạy những loại report này, bạn cần cả hai thứ. Một là phần hướng dẫn của skill, thứ anh đưa miễn phí. Hai là bạn phải đưa performance data của từng video vào. Nếu không có performance data cho video, cách này không chạy được, vì nó không thể chấm đúng hiệu quả. Theo Kallaway, cách duy nhất để đưa performance data đó vào Claude cho nó làm phần phân tích "kỳ diệu" này là qua Sandcastles MCP, và anh giải thích toàn bộ trong phần hướng dẫn.

8. Workflow 3: CTA Analysis, bốn thuộc tính nhân bốn lần lead

Workflow thứ ba, theo Kallaway, cực kỳ hữu ích và cũng khiến anh bất ngờ khi chạy: CTA Analysis. Trong mọi video short-form của mình, anh dùng một CTA nói thành lời ở cuối video để kéo conversion.

Skill này được thiết kế riêng để chỉ nhìn vào phần CTA ở cuối script. Sau đó nó chạy kiểm định thống kê (statistical testing) để tìm xem có những từ, cụm từ, độ dài CTA, hay cách "nhá hàng" lead magnet nào khiến conversion cao hơn hay không.

Claude bên trái tóm tắt kết quả, bên phải là artifact Kallaway CTA Lab với các chỉ số leads per 1K views
Kết quả CTA Analysis trong Claude: bên phải là artifact "Kallaway CTA Lab" chấm CTA cuối mỗi reel theo số người xin lead magnet (lead ước tính bằng số comment chia 2), với 15.0 lead trên 1.000 view gộp, 11.8 trung vị, 93.588 lượt xin lead magnet và hơn 6,2 triệu view. Bên trái, Claude tóm tắt: bốn lựa chọn cấu trúc là quan trọng, phần còn lại là nhiễu.

Kallaway thú thật: lần đầu chạy, anh không chắc sẽ tìm được gì đáng kể, vì phần lớn thời gian anh chỉ chơi đùa và thử nghiệm các cách làm khác nhau. Nhưng hoá ra có bốn thuộc tính trong cách anh làm CTA mà khi dùng cùng nhau, chúng nhân conversion từ video của anh lên đúng bốn lần. Chỉ cần làm theo những gì nó nói, anh kéo về gấp bốn lần lead. Không có thuộc tính nào trong bốn cái đó, anh được khoảng 8,3 lead trên mỗi nghìn view. Có đủ cả bốn, con số là 31,3.

Ở khung chat bên trái trên màn hình, Claude liệt kê vài thuộc tính trong số đó, ví dụ nói keyword hai lần (ở hook và ở phần kết), dùng "...and I'll send it through" thay vì "I'll send you", và mở phần kết bằng câu mệnh lệnh "Comment X" thay vì "If you want..., comment X".

Điều thú vị là có hàng chục tinh chỉnh nhỏ anh đã thử qua khoảng một trăm video, và phần lớn không có ý nghĩa thống kê. Chỉ bốn thứ này là cho thấy cú nhảy một cách nhất quán. Vì vậy, chỉ cần hiểu bốn thứ đó là gì, ROI trên công sức của anh tăng ngay, vì từ giờ anh kéo được nhiều conversion hơn.

Tới đây, Kallaway nói chắc bạn đã cảm thấy một chủ đề xuyên suốt ba workflow đầu, và nó sẽ tiếp tục qua bốn workflow còn lại: trong dữ liệu có rất nhiều "vàng" ẩn trong những pattern mà mắt thường không thấy, nhưng AI có thể đưa lên bề mặt cho bạn. Và cách duy nhất để đưa chúng lên là biết phải hỏi gì, và đưa dữ liệu cho LLM của bạn để nó đi săn những "cục vàng" đó.

Anh khuyên bất kỳ ai đang dùng CTA nên chạy CTA analyzer này, hoặc dùng nó để nghiên cứu một kênh trong niche đang làm lead gen cực tốt. Link cũng ở bên dưới.

9. Workflow 4: Hook Genius, một report trong Sandcastles

Workflow số bốn là thứ Kallaway rất hào hứng. Đây là một tính năng hoàn toàn mới trong Sandcastles có thể chuyển thẳng sang Claude, và theo anh, cây cầu nối này cực kỳ mạnh. Nó tên là Hook Genius Report.

Trong Sandcastles giờ có một tính năng tên là Reports. Nếu bạn chưa thử, cứ nhìn sang thanh bên trái, sẽ thấy một tab riêng cho nó. Khi bạn chạy một report, về cơ bản nó là một bản phân tích khởi động, giúp bạn nhắm vào câu hỏi mà team anh cho là quan trọng nhất. Sau đó bạn có thể chuyển dữ liệu đó sang Claude và trò chuyện với nó.

Tại thời điểm làm video, có hai report template cốt lõi đã ra mắt, và nhiều cái nữa sẽ sớm ra: Content Strategy Analysis và Hook Genius. Trong video này anh muốn làm nổi bật Hook Genius, vì anh thấy nó "điên rồ". Hook Genius report về cơ bản là câu trả lời cho việc làm sao tạo ra những hook thắng, dựa trên bất kỳ kênh nào bạn chọn.

Để chạy report này, bạn bấm dấu cộng ở góc trên bên phải, chọn loại Hook Genius, rồi tuỳ chỉnh các config tuỳ chọn để quyết định sẽ phân tích bao nhiêu video. Lần này anh chọn chính kênh của mình, dù anh có thể chọn bất kỳ kênh nào, mỗi lần một kênh. Anh chọn xem 50 video gần nhất. Bạn cũng có thể chọn những outlier lớn nhất, hoặc cho report chạy định kỳ, nhưng anh chỉ chạy một lần, 50 video gần nhất.

Hộp thoại Configure a new report với Hook Genius, các ô Channel, Name, Schedule, Analysis budget, Which videos to grab
Hộp thoại "Configure a new report": chọn Hook Genius (phân tích sâu các hook mở đầu tốt nhất của một kênh, mỗi lần một kênh), chọn kênh Instagram, đặt tên, Schedule là "Just once", Analysis budget là số video cần phân tích, và Which videos to grab (ở đây đang là "Biggest outliers"). Góc dưới hiện chi phí ước tính tính bằng credit.

Khi chạy xong, ngay trong Sandcastles nó cho anh một report trực quan. Bên trái là ba tới năm chiến lược hook đang chạy rất tốt, được giải thích cực kỳ rõ ràng, kèm các ví dụ hook khác dùng cùng format đó, và các video gốc được link bên dưới. Nó cũng đưa cho anh vài điều không nên làm: những điểm chung của các video thua trong lô 50 video đó, những thứ anh nên ngừng làm. Chỉ riêng phần này đã là một điểm tập trung cực kỳ hữu ích để cải thiện hook.

Hook Genius report: danh sách Hook strategies to learn from, chiến lược Turn a boring tool into a mythical creature, What this sounds like và Videos behind this pattern
Report Hook Genius: cột trái là năm "Hook strategies to learn from" (như "Promise impossible-to-skip instead of promising the outcome", "Turn a boring tool into a mythical creature") kèm median outlier, và "Hook pitfalls to avoid". Cột phải giải thích một chiến lược, kèm vài câu mẫu "What this sounds like" và các video đứng sau pattern đó.

10. Đưa report sang Claude qua MCP và build tiếp trên đó

Nhưng sức mạnh thật sự, theo Kallaway, là những gì bạn làm được với report đó sau này. Nếu bấm vào icon code nhỏ ở góc trên bên phải (nút thứ hai tính từ góc phải), nó đưa cho bạn một prompt để copy thẳng vào một chat mới trong Claude. Chỉ cần bạn đã cài Sandcastles MCP, bạn mở một chat mới trong Claude, dán prompt đó vào và bấm chạy.

Hộp thoại Continue with MCP với prompt để dán vào agent và nút Copy to clipboard
Hộp thoại "Continue with MCP": copy prompt rồi dán vào MCP agent của bạn để tiếp tục trò chuyện về report này. Prompt yêu cầu dùng tool "Get Report Details" của Sandcastles MCP để kéo toàn bộ dữ liệu JSON của lần chạy report (mỗi report có một mã riêng), đọc hết report, tóm tắt ngắn rồi gợi ý hai tới ba câu hỏi để bắt đầu thảo luận.

Prompt này kéo toàn bộ phần phân tích dữ liệu đó về, nhưng giờ cho phép bạn trao đổi qua lại với nó. Trên màn hình, giờ đã ở trong Claude, anh đã build một dashboard Hook Genius rất đầy đủ. Cuộn xuống dưới cùng, anh còn có một app SaaS mini: bạn thả vào một topic và nó viết cho bạn 10 hook dựa trên những nguyên tắc rút ra từ đúng report này.

Cái hay ở đây là giờ anh có dữ liệu cốt lõi: 50 video gần nhất của anh, được phân tích riêng về hook theo tất cả những nguyên tắc anh biết. Đó là lý do team build những nguyên tắc ấy vào report. Bạn có thể trò chuyện với nó, build những thứ khác với nó, thậm chí build các app SaaS lên trên. Bạn có một "hạt nhân" dữ liệu để xây tiếp.

Vậy đây là một luồng khác: bắt đầu từ report builder của Sandcastles, chạy report trên kênh của bạn hoặc bất kỳ kênh nào, rồi chuyển sang Claude và trò chuyện tiếp. Anh để link hướng dẫn cho workflow này, cùng skill anh đã chạy trong Claude để build công cụ viết hook theo topic kia.

11. Content formula: topic cộng format cộng visual layout

Workflow số năm nói về một thứ Kallaway thừa nhận chưa bao giờ thật sự đề cập trên kênh, nhưng cực kỳ quan trọng. Anh tin rằng mọi kênh content tuyệt vời đều quy về một nguyên tắc đơn giản gọi là content formula.

Content formula đơn giản là ba thứ: topic cộng format cộng visual layout. Ba thứ đó kết hợp lại tạo thành những "cái hộp" nhỏ, hay những series, bên trong đó bạn có thể làm rất nhiều video theo dạng tập. Về cơ bản, chúng giống như những pattern xuất hiện lặp lại trên kênh của ai đó. Hầu hết creator đang cố đạt tới khoảng năm tới mười content formula khác nhau đều chạy tốt, để họ chạy đi chạy lại.

Khi bạn xem kênh của một người, xem nhiều video của họ rồi thốt lên "à, mình thích phong cách của họ thật", thì thứ bạn đang thực sự nói tới là những content formula khác nhau của họ, tất cả đều mang lại giá trị cho bạn trong một "gói" hình ảnh tương tự nhau.

Topic3 tới 4 bucket × Format2 tới 3 format × Visual layout1 tới 3 layout Content formula = topic + format + visual layout nhân lại = toàn bộ content formula của bạn kênh của Kallaway: 4 topic × 4 format × 1 layout = 16 formula
Hình 11.1Cách Kallaway định nghĩa content formula, và phép nhân cho ra số formula của một kênh.

Rốt cuộc, nếu bạn đang muốn tăng trưởng bằng content và nâng cấp personal brand, thứ bạn thực sự cần là khoảng ba tới bốn topic bucket, hai tới ba format khác nhau, và một tới ba visual layout khác nhau. Nhân các con số đó với nhau, bạn có toàn bộ các content formula của mình.

Điểm ngọt, hiển nhiên, là content bạn làm trong những formula đó phải chạy được: nó phải mang lại reach và conversion, và bạn phải thích làm nó.

12. Workflow 5: Content Formula Miner

Skill Content Formula Miner mà anh đang chiếu trên màn hình được thiết kế riêng để nhìn vào kênh của bạn và gom tất cả các content formula đã chạy tốt với bạn thành từng nhóm theo hiệu suất. Nó cũng đi ra ngoài niche của bạn và tìm những content formula đang chạy tốt cho các đối thủ.

Lấy ví dụ kênh marketing của anh: anh có bốn topic bucket chủ lực mà anh làm đi làm lại, ba tới bốn format khác nhau, và chỉ một visual layout chính là split screen kiểu cinematic. Nhân lại, bốn nhân bốn nhân một, về cơ bản anh có khoảng 16 content formula khác nhau để luân phiên: hooks và storytelling dạng listicle trên split screen, hooks và storytelling dạng breakdown trên split screen, hooks và storytelling dạng tutorial trên split screen, và cứ thế.

Lưới 16 content formula: bốn topic Hooks và Storytelling, Data-driven Growth Workflows, Views sang Dollars, AI x content, nhân bốn format, cùng layout Cinematic split-screen
Lưới 16 content formula của kênh Kallaway: bốn hàng topic (Hooks & Storytelling, Data-driven Growth Workflows, Views → Dollars, AI x content) nhân bốn cột format (Listicle, Breakdown, Tutorial, Case Studies), tất cả cùng một visual layout là Cinematic split-screen.

Theo thời gian, lúc đầu anh đã thử rất, rất nhiều tổ hợp. Anh "rải" format và topic khắp nơi, chỉ để tìm ra những formula chạy được. Vì vậy, content ở giai đoạn đầu thực chất là bạn thử nghiệm trên ba biến số đó, topic, format và visual layout, cho tới khi tìm ra những formula liên tục cho kết quả tốt.

Nhìn vào hình trực quan nó tạo ra, bạn sẽ thấy nó xếp hạng hiệu suất các content formula của bạn dựa trên những gì bạn đã thử tới giờ. Anh có thể xem hiệu suất tổng hợp, hoặc bấm qua các topic bucket ở phía trên để xem xếp hạng bên trong từng bucket. Cuộn xuống, nó còn cho anh xem một heat map các mảnh của formula mà anh có thể thay vào nhưng chưa từng thử. Và tất nhiên nó chạy y như vậy với các kênh top khác trong niche, để anh thấy họ đang làm gì mà anh chưa làm, chỗ nào có thể là cơ hội.

13. Test rồi double down, và cho skill chạy lại mỗi tuần

Kallaway lùi lại một bước để chắc mọi người đều rõ: lý do bạn muốn chạy thứ như thế này, hay thật ra nhiều report anh đã nói, là vì bạn đang cố tìm ra "content tiếp theo mình nên làm là gì để nó chạy được".

Với anh, content là một trò chơi rất đơn giản: thử thật nhiều mảnh ghép cho tới khi tìm ra content formula chạy được, rồi cứ "nện" chúng đi nện lại cho tới khi chúng ngừng chạy. Quy trình test rồi double down, hoặc test rồi bỏ, lặp đi lặp lại. Đó là điều tất cả các kênh top đang làm. Những skill, những workflow anh đang đi qua giúp bạn nhìn ra câu trả lời phải làm gì, nếu bạn không biết chính xác cách diễn giải dữ liệu.

Testtopic, format, layout Chạy skillxếp hạng formula Double downBỏ (kill) recurring task trong Claude, mỗi tuần một lần
Hình 13.1Vòng "test and double down or test and kill" Kallaway mô tả, với một recurring task trong Claude chạy lại phân tích mỗi tuần.

Ví dụ, nếu bạn thấy cái content formula này cực kỳ giá trị, bạn có thể đặt một recurring task trong Claude để nó tự chạy mỗi tuần một lần. Mỗi tuần bạn chỉ đăng khoảng năm tới bảy video mới, nên nó sẽ nạp thêm những video đó, chạy lại, và báo cho bạn nếu thứ hạng thay đổi.

Anh nói thêm: nếu bạn rất giỏi nhìn ra pattern, có thể bạn không cần chạy hết các workflow này, vì chỉ cần nhìn trang Instagram của mình hoặc lướt trong Sandcastles là thấy ngay "à đúng rồi, pattern đây, bùm, bùm, bùm". Nhưng ngay cả với một người cực giỏi nhìn pattern như anh, đó là một trong những thứ anh giỏi nhất, anh vẫn thấy khó nhớ hàng trăm video trên kênh mình và trên kênh người khác, rồi tự động đối chiếu chéo mọi thứ. Có những workflow này giúp mở rộng khả năng nhận diện pattern của anh. Đó là lý do tất cả những skill này đều rất hữu ích, đặc biệt nếu bạn không giỏi nhìn ra pattern. Như mọi workflow khác, anh để link kèm hướng dẫn chạy chính xác ở bên dưới.

14. Workflow 6: Content Strategy Coach và các giai đoạn tăng trưởng

Workflow thứ sáu là nỗ lực của Kallaway nhằm tạo ra một content strategy coach tốt nhất, kiểu "huấn luyện viên" để tìm tới. Tầm nhìn của anh với cái này là: anh muốn có thể lấy bất kỳ kênh nào anh bắt gặp trên mạng xã hội và tìm ra chính xác kênh đó bùng nổ khi nào và vì sao.

Nhiều khi bạn thấy những kênh nhỏ cứ lẹt đẹt mãi, gần như không có hiệu suất gì, rồi đột nhiên, bùm, nổ tung. Đôi khi đường đi khá gập ghềnh, nhưng có gì đó đã thay đổi ở điểm uốn ấy mà anh muốn hiểu vì sao. Họ đã nhìn thấy gì? Họ đã thay đổi gì? Và vì sao nó hiệu quả?

Skill này, mà anh đã thử trên chính kênh mình, sẽ lấy tất cả video kênh đó từng đăng và chia thành các giai đoạn tăng trưởng (era) khác nhau. Rồi nó phân tích từng giai đoạn để tìm ra các topic, format và cách viết script họ dùng, và chúng thay đổi khi nào. Nó thật sự vẽ ra được những thay đổi trong tăng trưởng.

Biểu đồ ba giai đoạn E1 The relaunch, E2 Two lanes found, E3 Consolidation, với chấm outlier và dải màu theo topic bucket
Biểu đồ của Content Strategy Coach cho kênh Kallaway: ba giai đoạn E1 "The relaunch", E2 "Two lanes found" (bắt đầu từ mốc chuyển 25/5) và E3 "Consolidation" (từ mốc 4/8). Các chấm phía trên là video từ 3x trở lên, phía dưới là số bài mỗi hai tuần theo từng topic bucket như Hooks, Storytelling & scripts, Claude & AI workflows, Growth strategy & brand.

Khi chạy trên kênh mình, kết quả như sau:

  • Giai đoạn một là khoảng 15, 20 video đầu tiên, khi anh chỉ thử nghiệm và "rải" khắp nơi. Anh đã cố dùng dữ liệu outlier nhưng không biết topic nào sẽ chạy, format nào anh muốn làm. Anh chỉ có một visual layout duy nhất; may là anh đã quyết điều đó từ đầu, nhưng ngoài ra anh thử đủ kiểu.
  • Giai đoạn hai, đại khái từ khoảng một tháng sau khi bắt đầu tới một tháng trước, tức một khoảng chừng bốn tháng, được nó gọi là "two lanes found" (tìm ra hai làn). Về cơ bản, anh tình cờ gặp được những thứ chạy tốt: AI content workflows như một topic, cùng vài format được lặp lại. Và anh bắt đầu từ từ double down vào những thứ đó.
  • Giai đoạn ba, bắt đầu khoảng một tháng trước cho tới giờ, được gọi là "consolidation" (củng cố). Anh tiếp tục tinh chỉnh, bỏ những gì không chạy, đẩy mạnh những gì chạy: đúng cái ý test rộng rồi thu hẹp dần cho tới khi tìm ra content formula chạy được.

Theo Kallaway, điều thật sự quan trọng không phải là thấy có ba giai đoạn. Mà là nếu cuộn xuống, bạn đọc được lời giải thích chính xác ở từng giai đoạn: cái gì đã thay đổi, cái gì vẫn giữ nguyên. Đó là insight mà bạn sẽ không bao giờ thấy được, trừ khi bạn là chuyên gia làm việc này. Trên màn hình, phần chi tiết của giai đoạn E2 chia thành "What they were making", "What worked", "What didn't" và "What they doubled down on", kèm số bài, tỉ lệ trúng và các video tiêu biểu.

15. Phân tích dữ liệu một lần, cắt theo nhiều lăng kính

Tới đây Kallaway đưa ra một mẹo. Vì anh đang đi qua rất nhiều kiểu phân tích, có thể bạn đang nghĩ "trông như nhiều việc quá". Nhưng chỉ cần bạn phân tích toàn bộ video của mình một lần trong Sandcastles, tức về cơ bản kênh của bạn đã được phân tích đầy đủ, thì bạn có thể cắt dữ liệu đó bằng tất cả các skill report khác nhau này, miễn phí, lặp đi lặp lại.

Chỉ là phần dữ liệu nền, đưa vào một lần. Rồi bạn cắt lát nó theo mọi cách bạn muốn. Bạn có thể chạy coach, chạy cái channel formula, chạy format finder. Tất cả chỉ là những cách khác nhau để cắt cùng một bộ dữ liệu, và bạn chỉ cần một bộ dữ liệu nền đã phân tích của chính mình.

Dữ liệu kênh của bạnphân tích một lần Format FinderBullseyeCTA AnalysisFormula MinerStrategy Coach
Hình 15.1Ý Kallaway nhấn mạnh: phần tốn công là phân tích dữ liệu nền một lần, sau đó mỗi skill là một lăng kính khác để cắt cùng bộ dữ liệu.

Hiển nhiên, nếu làm việc này trên nhiều đối thủ, bạn phải phân tích từng bộ video của họ. Nhưng chắc chắn ở mức nền, bạn nên phân tích kênh của chính mình. Và mỗi lần đăng video mới, bạn nên tự động phân tích nó trong Sandcastles để mọi thứ luôn sẵn sàng. Theo anh, đó thật sự là cái hay của toàn bộ chuyện này.

Anh ví von: những gì anh đang cho bạn xem là các lăng kính khác nhau để cắt dữ liệu. Giống như khi bạn đi khám mắt, bác sĩ cứ lần lượt đặt từng mắt kính trước mặt bạn. Đây là những lăng kính khác nhau nhìn vào dữ liệu theo những lát cắt khác nhau, và đó là thứ thật sự làm lộ ra các pattern ẩn theo nhiều cách.

Anh sẽ dùng cụ thể workflow strategy coach này khi tìm thấy một kênh trong niche bỗng dưng bùng nổ từ hư không và muốn hiểu chính xác họ đã thay đổi gì; hoặc khi chính kênh của anh bỗng bùng nổ mà anh không biết mình đã làm gì khác đi. Đó là lúc hoàn hảo để chạy skill này.

16. Workflow 7: Positioning Canvas, bộ tám Claude skill

Kallaway muốn kết thúc video bằng một "quả bom". Nếu bạn còn xem tới đây, thì đây có lẽ là workflow tốt nhất; anh cố tình để nó ở cuối để những người xem thật sự trung thành tìm ra. Nó tên là Positioning Canvas. Anh nói mình thật không tin là đang cho nó đi miễn phí: đây là workflow end-to-end tốt nhất bạn có thể chạy cho chiến lược kênh và định vị.

Đây là một gói tám Claude skill. Bạn thả cả tám skill vào cùng lúc, rồi trả lời câu hỏi trong lúc nó chạy, khoảng 45 tới 60 phút, và nó sẽ dựng ra toàn bộ content strategy cho bạn. Anh coi đây là phiên bản tiến hoá thứ ba của một video anh đăng vài tháng trước, video "phẫu thuật thẩm mỹ" kênh, và là bản tốt hơn của cái đó.

Claude bên trái liệt kê gói 8 skill, bên phải là canvas với Target authority statement I help Charlotte homeowners get a kitchen or bathroom remodeled
Positioning Canvas trong Claude: bên trái, Claude mô tả gói tám skill (brand-game-interviewer, competitor-scout, brand-positioning, niche-bullseye, contrarian-vault, brand-associations, uniqueness-mapper, formula-lab) đóng trong một file zip. Bên phải là canvas của ví dụ giả định, mở đầu bằng câu "I help Charlotte homeowners get a kitchen or bathroom remodeled without getting burned on price or schedule.", kèm avatar filter, pain point xếp hạng và ba việc làm ngay.

Trong ví dụ trên màn hình, anh đóng vai một nhân vật giả định: chủ một công ty sửa nhà ở Charlotte, North Carolina, chuyên làm lại phòng tắm và nhà bếp, và chỉ nhận việc ở phân khúc giá cao cấp. Mục tiêu trong ví dụ hư cấu này là: làm sao tạo content để kéo thêm khách hàng? Nên nhắm vào đâu? Làm format gì? Làm topic gì?

Anh nói đó là một kịch bản rất phổ biến mà anh gặp khi các chủ doanh nghiệp vào chương trình đào tạo của anh: họ đã có doanh nghiệp, tất cả những gì họ cần là "đổ thêm xăng" để kéo lead về cho doanh nghiệp. Và đây là workflow bạn nên chạy ở phía chiến lược.

Cách nó chạy như sau. Bước đầu tiên hiển nhiên là luồng Niche Interviewer. Nếu đã làm rồi, bạn chỉ cần copy kết quả vào; nếu chưa, bạn làm nó ngay ở đây. Nếu bạn đã có một kênh đang đăng bài, bạn có thể đưa kênh đó vào và nó sẽ tự phân tích 30 video gần nhất, chỉ để nắm xem tới giờ bạn đang làm gì, làm nền tảng.

Tiếp theo là competitor scout: dựa trên câu trả lời phỏng vấn và Niche Interviewer, nó tìm tất cả các kênh đối thủ của bạn và bắt đầu kéo chúng vào để phân tích niche.

17. Tám bước của Positioning Canvas

Cũng như trước, nó kéo về các video tốt nhất của đối thủ, lọc bỏ những video không liên quan tới bạn, rồi tạo một "dấu vân tay" (fingerprint) cho từng video để hiểu cái gì đang chạy.

Sau đó nó dựng niche bullseye cho bạn. Đây là bản đơn giản hơn của bullseye anh nói ở trên: vẫn năm vòng đồng tâm để hiểu độ sâu chủ đề nào tốt nhất cho bạn. Ở đây nó không chỉ đặt các topic lên bia, mà còn đặt cả các đối thủ lên đó. Vậy bạn có thể nhận ra: "à, người này đang thắng lớn, họ đang nhắm vòng nào về độ sâu chủ đề? Và điều đó có thật sự hiệu quả cho conversion không?"

Bước tiếp theo là thứ team anh chưa từng làm trước đây: contrarian take vault, "kho" quan điểm ngược dòng. Anh nói nó rất quan trọng. Nếu muốn làm content tạo được tiếng vang trong niche, thường bạn cần chia sẻ những góc nhìn không theo số đông, hay những quan điểm ngược lại các niềm tin phổ biến. Skill này sẽ tự động đào qua tất cả các video của đối thủ top để tìm những điều họ đều nói giống nhau, rồi đưa ra cho bạn, để bạn chia sẻ nếu bạn có một quan điểm ngược lại. Bạn không cần gượng ép hay nói dối, nhưng thường thì team anh thấy chủ doanh nghiệp có ba tới năm "nguyên tắc chủ lực" khác với niche của họ. Bạn muốn ghi lại những điều đó, lưu vào một cái vault, và nó sẽ giúp bạn về sau.

Bước năm là giúp bạn về brand association, liên tưởng thương hiệu. Kallaway thích nghĩ về nó như "Google AdWords cho bộ não": nếu có một từ, một cụm từ, hay một chuỗi từ mà bạn có thể được gắn với nó, để khi người ta nói những từ đó và anh nghe thấy, anh nghĩ ngay tới bạn, và điều đó có lợi cho doanh nghiệp của bạn. Việc bạn cần làm là hiểu những từ và nguyên tắc đó là gì, rồi đảm bảo chúng khớp với content strategy đang được xây. Bài tập và skill này giúp bạn ghi lại chúng và dẫn hướng phần còn lại.

Bước sáu là uniqueness mapper. Nó lấy tất cả các kênh đối thủ và đặt chúng lên năm thuộc tính về cách bạn có thể khác biệt trong niche: topic, substance (thực chất nội dung), avatar, format và visual layout. Nó vẽ ra những gì họ đang làm, rồi đưa ra các lựa chọn khoảng trống cho những gì bạn có thể muốn làm.

Bước bảy là formula lab. Đúng như phần trước, content formula là topic cộng format cộng visual layout; nó vẽ ra những gì bạn đã làm, những gì họ đang làm, và đâu cũng là khoảng trống.

Rồi ở bước tám, nó lấy tất cả những thứ đó và dựng thành một positioning canvas duy nhất, trong một lần chạy. Theo anh, đó thật sự là tài liệu duy nhất bạn cần để hiểu mọi thứ về niche của mình: chính xác bạn nên định vị ra sao, khoảng trống ở đâu và tấn công nó thế nào. Về cơ bản, nó giống như bạn trả 10.000 đô cho một strategist tỉ mỉ ngồi hai tuần rà soát trang và niche của bạn, và nó làm việc đó tự động trong khoảng 60 phút.

1. Nicheinterviewer 2. Competitorscout 3. Nichebullseye 4. Contrariantake vault 5. Brandassociation 6. Uniquenessmapper 7. Formulalab 8. Positioningcanvas khoảng 45 tới 60 phút trả lời câu hỏi, ra một tài liệu định vị duy nhất
Hình 17.1Tám bước của Positioning Canvas theo thứ tự Kallaway đi qua, bước cuối gom tất cả thành một canvas.

18. Nên chạy theo thứ tự nào, và lời kết

Kallaway lưu ý: chắc bạn đã nhận ra trong lúc anh đi qua tám bước này, có nhiều mảnh đã được nhắc tới trước đó dưới dạng các workflow chạy một lần riêng lẻ. Những workflow riêng lẻ đó mạnh hơn và sâu hơn nhiều; về cơ bản chúng tự đứng được một mình. Còn nếu bạn muốn chạy cả bài tập này để có được canvas, thì bên trong nó là những phiên bản đơn giản hơn của các workflow ấy.

Lời khuyên của anh: hãy chạy các workflow riêng lẻ trước, sáu cái anh nói đầu tiên, để cảm nhận được loại insight mình sẽ nhận. Rồi nếu muốn chạy trọn Positioning Canvas, khi đã rõ chuyện gì sẽ xảy ra ở từng phần, như format finder hay bullseye, bạn chạy tiếp cái này. Anh khẳng định: nếu bỏ ra 45 tới 60 phút làm việc này, nó sẽ cho bạn khoảng năm tới mười insight rất không hiển nhiên, chắc chắn sẽ cải thiện content của bạn về sau.

Đó là tất cả những gì anh muốn nói trong video. Khi viết nội dung này, anh có cảm giác đây có lẽ sẽ là video tốt nhất về tăng trưởng mạng xã hội bằng Claude, ít nhất là về workflow, từng được đăng lên YouTube. Nếu đồng ý, hãy cho anh biết ở phần bình luận; anh đã bỏ rất nhiều thời gian để làm video này.

Anh nhắc lại rằng nếu bạn là chủ doanh nghiệp đang tìm cách dùng content để phát triển doanh nghiệp nhanh hơn, biến view thành lead và doanh số, thì đó chính là thứ kênh này tập trung tuyệt đối. Anh mời mọi người like, subscribe và kể ở phần bình luận mình còn đang gặp khó ở đâu với content để anh giúp; anh cũng có nhận làm việc một kèm một. Rồi anh chào tạm biệt: hẹn gặp ở video sau.

Nguồn và liên kết 4 nguồn

  1. Tên gốc: 7 Claude Skills So Powerful They Feel Illegal (It'll Blow Up Your Social Media)
  2. Sự kiện: YouTube
  3. Video gốc: https://www.youtube.com/watch?v=gEdt3AGLWjI youtube.com
  4. Kênh YouTube Kallaway (Kane Kallaway): youtube.com/channel/UCg5WjzrwxRRUUDf7WHKPzsA youtube.com