8 use case Grok Bot thay đổi cách làm việc
Alex Finn đi qua tám agent Grok Bot anh đang chạy: chief of staff, email, coding, content, community, research, last30days và Hermes local.
✓ Đã duyệt độc lập · cập nhật 09/10/2026 · 27 min
1. Mở đầu: Grok Bot vừa chốt một hợp đồng 10.000 USD
Alex Finn mở video bằng một nhận định thẳng: Grok Bot là công cụ AI số một bạn cần học ngay lúc này. Vấn đề là phần lớn mọi người không biết nên làm gì với nó. Nếu bạn đang ở tình trạng đó, anh nói đây là video dành cho bạn. Anh hứa sẽ đi qua mọi use case anh đang chạy với Grok Bot ở thời điểm hiện tại: từng AI agent của anh được setup ra sao, chúng có những routine nào, những skill nào, những plugin nào, và cách bạn làm y hệt như vậy. Anh nói mình "không giấu gì cả" và tự tin đây sẽ là video về Grok Bot đầy đủ nhất trên internet.

Trước khi vào việc, anh muốn khoe một chuyện xảy ra ngay sáng hôm đó: Grok Bot vừa kiếm cho anh 10.000 USD. Anh giải thích lý do kể chuyện này. Mỗi video anh làm đều nhận về rất nhiều phản hồi từ những người anh gọi là "trolls", kiểu: "Nhưng anh kiếm tiền bằng nó thế nào? Anh thật sự làm gì với nó? Nó xây business ra sao? Anh chỉ đang đốt tiền thôi, phí tiền thôi." Câu trả lời của anh là một email mà Grok Bot của anh đã gửi sáng hôm đó, và email ấy chốt được một hợp đồng 10.000 USD.

Anh hứa sẽ đi vào chi tiết use case này ở phần sau để bạn tự dựng lại được. Tóm lại cách nó chạy: anh bảo Grok Bot của mình vào hộp thư email công việc, theo dõi nó mọi lúc, rồi trả lời mọi email nghiêm túc đến từ các công ty thật, thương lượng một deal với họ và kiếm tiền từ đó. Grok Bot đã trả lời một công ty vừa gửi email cho anh: giá của anh cho một đoạn 60 giây là 10.000 USD, đó là gói duy nhất anh có, báo lại nếu muốn tiếp tục. Phía bên kia đồng ý. Agent thương lượng deal, xem giá thị trường, xem anh có bao nhiêu follower và subscriber, rồi chốt deal ngay sáng hôm đó.
Theo phép tính của Alex, chỉ riêng email này đã trả tiền Grok Bot cho 33 tháng. Kết luận của anh: các use case này chạy được thật, chúng kiếm ra tiền thật, và bạn có thể xây một business thật với nó.
2. Bài học tuần qua: không sponsor, và "the Apple of AI agents"
Anh nhắc lại là mọi chi tiết setup sẽ có ở phần sau. Trước đó, anh muốn đi nhanh qua vài điều. Anh làm rất nhiều video về từng công cụ, và đây đã là khoảng video Grok Bot thứ ba của anh. Mỗi video, anh thích tổng kết những bài học rút ra trong vài ngày gần nhất. Ai chỉ muốn xem use case thì cứ nhảy qua phần chapter bên dưới video để tới thẳng mục use case. Nhưng nếu bạn chưa thật sự mê Grok Bot, anh khuyên nên xem đoạn này: điều gì làm Grok Bot khác biệt với anh.
Anh nói rõ: anh không được Grok tài trợ. Cả lịch sử kênh anh mới làm khoảng bốn lần sponsorship, và lần nào được tài trợ anh cũng nói rõ. Anh cũng không được SpaceX tài trợ. Rồi anh đi vào những điều làm Grok Bot đặc biệt với anh trong tuần qua, và lý do anh khuyên mọi người xem hết video, lấy các use case của anh về làm theo.

Ý thứ nhất: Grok Bot là "the Apple of AI agents". Nghĩa là gì? Anh tự đặt câu hỏi và tự trả lời. Nó có phải AI agent tối tân, futuristic nhất không? Không. Nó có giống một chiếc Samsung Galaxy gập được, màn hình tràn ra hai cạnh không? Không. Nó có làm được điều gì mà các AI agent khác thật sự không làm được không? Cũng không.
Nhưng dù vậy, theo anh nó vẫn là AI agent tốt nhất và dễ dùng nhất hiện có. Nó đơn giản, dễ dùng, trực quan. Thiết kế thì tuyệt vời. Và nó chạy được ngay out of the box: bạn mở lên, bắt đầu dùng, và bắt đầu nhận được giá trị. Nó không giống một chiếc Android có mười nghìn tính năng, để rồi khi iPhone ra mắt một tính năng thì dân Android lại bảo "bọn tôi có cái đó mười năm rồi". Nó không phải Android, nó là Apple của AI agent.
Alex kể rằng mỗi lần anh làm video về Grok Bot, những fan cuồng của Hermes (và chính anh cũng là một fan cuồng của Hermes, đã dùng Hermes rất lâu) lại vào trả lời: "Hermes làm được hết mấy cái này." Anh nói anh biết Hermes làm được hết. Điểm mấu chốt là với Grok Bot, mọi thứ đơn giản hơn, dễ hơn, và thiết kế tốt hơn.
3. Named multi-agent thắng, agent sống trên cloud
Ý thứ hai: cách tiếp cận multi-agent có đặt tên là người thắng hiển nhiên. Anh thừa nhận chính anh cũng không thấy trước điều này. Anh từng nghĩ chiến lược mono-agent của Hermes và OpenClaw mới là chiến lược thắng: bạn chỉ có một trợ lý, thỉnh thoảng nhắn tin cho nó trên Telegram. Anh tưởng như thế là đơn giản và dễ.
Hoá ra không phải. Có một team agent, mỗi con có tên riêng, vai trò riêng, skill riêng, bộ plugin riêng, và computer riêng để làm việc, mới là cách làm tốt nhất. Anh hứa sẽ cho thấy vì sao khi đi vào các use case.
Ý thứ ba: "agents in the cloud, perfected". Đây là điều thứ hai anh không thấy trước, nhưng dùng Grok Bot rồi thì thấy quá hiển nhiên. Mọi thứ của Grok Bot nằm trên cloud, mặc định là cloud. Nghĩa là sao? Khi bạn dùng Hermes hay OpenClaw và bảo "vào trang web này" hay "viết tài liệu này", nó mở trình duyệt trên máy local của bạn, hoặc mở Google Docs trên máy local của bạn, và làm mọi thứ ngay trên máy bạn. Anh từng nghĩ đó là cách tốt nhất, và hoá ra anh sai. Grok Bot là AI agent đầu tiên anh dùng mà mặc định chạy trên cloud.
4. Mỗi agent một computer, giống một công ty thật, less is more
Cụ thể "cloud by default" nghĩa là mỗi agent có virtual computer riêng. Alex nói anh thấy nhiều video bảo đó là nói dối, rằng mọi agent dùng chung một computer. Anh hứa sẽ chứng minh ngay trong video: anh vào computer của một agent, mở một loạt trang web, rồi sang computer của agent khác và thấy đó là một computer hoàn toàn khác, với các trang web khác. Anh không hiểu vì sao người ta bảo tất cả là một computer. Anh đùa: "Có lẽ tôi đang dùng bản đặc biệt dành cho YouTuber, nơi mỗi agent có computer riêng. Tôi không nghĩ vậy đâu."
Theo anh, việc mỗi agent có computer riêng là hợp lý khi bạn đã dùng: bạn giao cho một agent cả một loạt task, nó vào computer của nó và làm. Rồi bạn sang agent khác, giao một loạt task khác, nó vào computer của nó và làm. Cách này đơn giản hơn nhiều, và tốt hơn về security lẫn privacy. Anh nói thật là anh không chắc mình muốn Grok Bot mở iMessage của anh ra rồi bấm lung tung như Hermes và OpenClaw từng làm. Grok Bot có tài khoản riêng, phiên bản riêng, những việc riêng nó làm trên computer của nó.
Anh so sánh với việc làm CEO: khi bạn lập công ty và tuyển một loạt người, bạn không đưa cho họ username và password của mọi tài khoản của mình. Họ tự tạo tài khoản riêng. Grok Bot được setup theo đúng cách đó, như một công ty thật.
Ý thứ tư: less is more. Họ bỏ bớt rất nhiều config, bỏ bớt những thứ phiền phức, hay nói đúng hơn là những thứ bạn không cần mày mò. Họ quyết định thay bạn. Bạn không phải chọn reasoning level cho từng prompt. Bạn không phải chọn model. Mọi thứ đều là Grok, reasoning level do họ quyết. Zero config: bạn chỉ đưa prompt và nhận kết quả. Hoá ra với AI agent, bớt đi lại được nhiều hơn hẳn.
5. Dùng cùng Hermes: AI không phải đội bóng
Ý thứ năm: Grok Bot rất hợp khi dùng song song với Hermes. Gần cuối video, Alex hứa sẽ chỉ cách anh dùng hai thứ cùng nhau và vài cách hay anh đang kết hợp Hermes với Grok Bot. Đây không phải chuyện chọn một bỏ một.
Anh biết chắc dù nói gì thì video cũng sẽ nhận cả trăm phản hồi kiểu "Hermes mới là nhất", "OpenClaw mới là nhất". Anh ước mọi người thôi coi AI, các công cụ AI và các công ty AI như những đội bóng. Anh thật sự không hiểu. Mỗi lần anh nói thích một công cụ, anh lại bị hỏi dồn: "Tôi biết công cụ kia tốt hơn", "Tôi đang dùng công cụ kia", "Anh không dùng công cụ này nữa à?".
"This isn't football, guys", anh nói. Thứ nhất, bạn có thể dùng nhiều công cụ cùng nhau. Thứ hai, bạn có thể gỡ hẳn một công cụ ra. Nếu có công cụ mới tốt hơn công cụ cũ thì sao chứ? Vì sao phải trung thành với các công ty AI? Cứ dùng công cụ tốt nhất. Anh không hiểu sao người ta bực mình với anh mỗi khi anh nói về các công cụ AI khác nhau.
Anh nhắc lại: bạn có thể dùng chúng cùng nhau. Đây không phải một đội. Bạn không mặc áo đấu OpenClaw, cũng không mặc áo đấu của bên nào cả. Cứ dùng nhiều công cụ, vui với nó, thử chúng, làm được nhiều việc khác nhau. Ai quan tâm chứ. Chúng hợp nhau một cách hoàn hảo. Và rồi anh chuyển sang phần chính: use case.
6. Use case 1: Slate, CEO kiêm chief of staff
Alex hứa sẽ đi qua cách anh dùng Grok Bot qua từng agent, chúng làm gì, và cả cách anh chốt deal 10.000 USD sáng hôm đó nhờ agent Cindy, người giờ là "MVP" của anh. Anh đùa có lẽ phải tăng lương hay thăng chức cho Cindy.
Agent đầu tiên là Slate, CEO của anh, cũng là chief of staff. Theo anh, bạn cần một CEO, một chief of staff, và nên pin nó lên đầu danh sách: bấm chuột phải, chọn pin, và nó nằm trên cùng. Đây là agent bạn sẽ nói chuyện nhiều nhất, bởi Grok Bot rất giỏi agent-to-agent communication. Khi bạn nói với các agent, chúng nói chuyện với nhau ở phía sau, làm rất tốt, và làm mặc định nhờ tính năng này của Grok Bot. Vì thế bạn nên dựng quan hệ kiểu CEO giao việc: Slate nhận việc rồi chia cho các agent khác.

Cách làm: chọn bot CEO của bạn, cứ cho nó là bot đầu tiên. Sau đó điền description. Description chính là system prompt của từng agent. Đây là một điều nữa Alex thích ở Grok Bot: nó không dùng thuật ngữ AI. Nó không nói "system prompt", không có "soul.md", những thứ mà người bình thường ("normies") hoàn toàn không biết bạn đang nói gì. Nó dùng từ đơn giản: description. Người bình thường vào là hiểu ngay.
Trong description, anh ghi: chief of staff cho Alex Finn, "đó là tôi". Anh ghi các task mặc định nó làm, tức là việc đầu tiên nó sẽ làm: triage, đặt ưu tiên, làm các việc admin nhàm chán. Rồi anh mô tả các agent khác trong team. Nhờ vậy, với mỗi prompt anh đưa, Slate biết chính xác nó là ai và nó sẽ làm gì.
Đây là agent bạn tìm đến khi có suy nghĩ, ý tưởng, hay chỉ là câu hỏi chung chung. Nó giống trợ lý cánh tay phải của bạn, "right hand man or lady". Nên hãy chọn cho mình một chief of staff.
7. Đặt tên người thật cho agent, title để mô tả vai trò
Alex có thêm một lời khuyên: hãy đặt cho agent một cái tên bình thường. Đừng đặt là "CEO". Đặt theo tên bạn bè, theo tên bạn thân ("biffles"), sao cũng được, miễn là tên. Đừng gọi chúng là CEO, coder, marketer, graphic designer. Hãy đặt tên thật, rồi để title nói chúng là gì. Ví dụ tên là Slate, còn title là Chief of Staff.
Anh biết điều này nghe có vẻ "hokey dokey", hơi sến. Nhưng anh thấy vui hơn hẳn khi agent có tên, như thể đang xây dựng các mối quan hệ. Anh muốn thăng chức cho Cindy. Nếu nó chỉ tên là "email assistant" thì anh sẽ chẳng thấy hào hứng khi làm việc với một "email assistant". Nhưng vì nó tên là Cindy và cô ấy vừa chốt deal 10.000 USD, anh thấy muốn ăn mừng cùng Cindy.
Nên anh khuyên: đặt tên cho chúng. Anh chọn Slate dù không quen ai tên Slate, chỉ vì thấy đó là một cái tên hay. Rồi điền title, vì title hiện ngay cạnh tên trong danh sách. Thế là bạn đã setup xong CEO của mình.
8. Use case 2: Cindy, revenue ops lo hộp thư email
Tiếp theo là Cindy, "người phụ nữ của ngày hôm nay", agent đã kiếm cho anh nhiều tiền nhất. Title của Cindy là Revenue Ops, nhưng thật ra cô ấy là người quản lý hộp thư email của anh.
Như đã nói ở các video trước, Alex cực ghét email. Anh ghét đọc email, ghét trả lời email. Mỗi lần điện thoại báo có email mới, anh lại thấy bực bội. Nên anh tạo Cindy để lo email cho mình.
Cindy chỉ có một routine, trong khi các agent khác của anh có cả loạt routine. Routine đó là email triage mỗi ngày lúc 8 giờ sáng. Anh giao cho Cindy: vào hộp thư, đọc hết email, xem người gửi là ai, research họ và research công ty của họ để xem có nghiêm túc không. Mỗi sáng, cô ấy đưa anh danh sách ba cơ hội quan trọng nhất, đáng tin nhất trong hộp thư.

Trên màn hình là đoạn Alex giao việc cho Cindy, gõ đúng như sau:
can you review like the last 200 emails and see which are legit? research who is asking, the domain they're emailing from, and a rundown of what they're asking for like you just did? maybe we put the results in a spreadsheet?
Rồi đến điều anh coi là quan trọng: anh bảo Cindy viết draft trả lời cho từng cơ hội đó và đặt vào thư mục Drafts trong Gmail. Anh không để cô ấy tự gửi email. Có thể một ngày nào đó sẽ làm, nhưng hiện tại chỉ là draft. Sáng dậy, anh bấm vào thư mục Drafts, thấy mọi draft Cindy soạn, và bấm "send, send, send, send" liên tục. Nhờ vậy anh yên tâm rằng mọi draft Cindy soạn đều gửi tới người nghiêm túc.
Và hoá ra một trong những người nghiêm túc mà Cindy trả lời sáng hôm đó thật sự muốn làm ăn với anh. Cindy làm luôn phần business: một deal sponsorship. Anh không tốn một giây công sức nào cho deal này, và giờ có 10.000 USD từ nó.
9. Bài học từ Cindy cho người không làm content
Alex hiểu rằng không phải ai xem video này cũng là content creator. Họ không làm video YouTube, không có sponsor. Vậy bạn rút ra được gì? Anh đưa ra các bài học theo thứ tự.
Thứ nhất, tạo một routine với một agent của bạn. Tạo một agent mới, gọi là revenue ops nếu muốn, hay email operator, gì cũng được, với routine triage mỗi sáng.
Thứ hai, bảo bot của bạn học giọng văn của bạn và biến nó thành một skill:
Go and review the last 20 emails I've sent and learn my voice, learn my email style, and then create an email skill out of that.
Anh chỉ lên màn hình một skill tên "deep dive newsletter": anh đã phải cho agent đọc kỹ toàn bộ newsletter và email anh từng gửi để học giọng của anh. Nhờ đó draft agent soạn ra nghe giống chính bạn.
Thứ ba, bảo agent research người gửi với mỗi email nó triage: người đó là ai, công ty nào, tức là domain trong địa chỉ email, và họ có nghiêm túc hay không. Bởi nếu bạn giống anh, mỗi ngày bạn nhận cả nghìn email spam. Agent sẽ triage ra cái gì quan trọng, cái gì đáng tin.
Từ đó, có thể bạn không cần agent đi thương lượng sponsorship. Có thể bạn chỉ cần nó trả lời các email quan trọng, hay dọn hộp thư. Anh thấy nhiều người đi từ khoảng 10.000 email chưa đọc xuống inbox zero nhờ Grok Bot. Với anh, use case email này là tốt nhất, Grok Bot làm việc này rất giỏi.
Kết luận của anh: bạn cần một agent riêng cho hộp thư email, quản lý nó theo đúng mục tiêu business của bạn, dù là tìm deal, tìm sponsorship, hay chỉ giữ mọi thứ gọn gàng. Agent đó chỉ lo email, nên mọi skill của nó đều xoay quanh email.
10. Use case 3: Build, plugin Vercel và Tailscale
Agent tiếp theo là Build. Đây là agent duy nhất anh không đặt tên người thật, vì lúc đó anh lười và chỉ muốn dựng nhanh một agent. Build lo toàn bộ vibe coding và toàn bộ network administration cho anh.
Theo Alex, Grok Bot cực giỏi vibe coding. Nó đã thay thế phần lớn việc vibe coding anh từng làm với Claude Code và ChatGPT, vì Grok là một model rất tốt để build và Grok Bot cũng là một harness rất tốt để build.
Có vài điều quan trọng cần làm. Thứ nhất, nếu bạn giống anh thì bạn dùng Vercel; xem video của anh nhiều thì có lẽ bạn đang dùng Vercel. Hãy cài plugin Vercel trong Grok Bot. Nhờ nó, Grok Bot có thể đẩy code lên production, cập nhật website, và launch website mới cho bạn. Anh khen plugin Vercel rất tốt: cứ thêm vào là chạy. Rồi bạn chỉ cần nói "làm cho tôi một website về cái này" và Grok Bot sẽ đi làm website.

Thứ hai, bạn cần Tailscale. Nó hoàn toàn miễn phí, và ai xem video của anh thì chắc đã có hoặc đã biết. Tailscale tạo một mạng riêng giữa mọi thiết bị của bạn: iPhone, iPad, các computer, Mac Studio, DGX Spark. Nhờ đó Grok Bot có thể di chuyển qua lại giữa mọi thiết bị và làm bất cứ việc gì cần làm trên tất cả các máy của bạn.
11. Build cài model Qwen lên Mac Studio qua mạng riêng
Ví dụ của Alex xảy ra hôm trước: anh để Grok Bot cài bản uncensored của Qwen 3.8 27B lên chiếc Mac Studio thứ hai. Anh chỉ nói: "Tìm bản uncensored của Qwen 3.8, rồi tìm một máy còn chỗ cho nó."
Agent đi xem tất cả các máy của anh, nhảy qua lại giữa chúng, tìm ra Mac Studio thứ hai còn dư dung lượng, vào đó tải model về, load lên, test, gửi thử tin nhắn. Thế là xong. Nó làm được vì có Tailscale, vì nó truy cập được mọi computer trong mạng của anh. Nên nếu bạn có nhiều hơn một computer, bạn nên dùng Tailscale.

Trên màn hình, có thể thấy agent tự gỡ từng vấn đề: kết nối Wi-Fi rớt giữa chừng và nó tự tiếp tục, LM Studio không chịu tắt nên nó force-restart, localhost của máy kia không gọi được qua SSH nên nó bind LM Studio ra địa chỉ LAN, rồi sửa cấu hình khi LM Studio xử lý model như một vision model. Cuối cùng model trả lời câu đầu tiên rằng nó là Qwen, một large language model do Alibaba Group phát triển.
Từ đó bạn có một agent chuyên trách hiểu rõ mạng của bạn, hiểu thói quen code của bạn, và biết mọi project của bạn. Thế là sẵn sàng.
12. Chuyển agent trong 10 giây và sửa trang newsletter
Alex kể một mẹo: anh vào agent coding chính của mình tới thời điểm đó, tức là Hermes, và hỏi: "Bạn liệt kê giúp tôi tất cả các project chúng ta đang làm, và cho tôi biết chúng nằm ở đâu trên máy tôi?" Anh copy kết quả từ Hermes, dán vào Grok Bot. Giờ agent Build biết mọi project anh đang làm nằm ở đâu trên máy. Không cần onboarding lớn cho agent mới, chỉ copy và paste, nó biết hết project và sẵn sàng làm việc.
Can you get a list of all the projects we've been working on? And then can you actually give me a list of where their locations are on my computer?
Vì vậy anh không hiểu những người phàn nàn rằng chuyển agent tốn thời gian và công sức. Theo anh thì không hề: bạn vào agent đang dùng và bảo "liệt kê mọi thứ agent kia cần biết", rồi copy paste sang. Chuyển agent mất khoảng 10 giây. Giờ agent mới biết mọi thiết bị trong mạng của bạn, biết mọi project bạn đã làm.
Từ đó, mỗi khi cần sửa gì, mỗi khi cần agent vào một máy khác làm gì, anh chỉ bấm vào Build và nói "làm giúp tôi việc này". Như vừa thấy, nó load model lên dễ như không.
Một ví dụ khác: trang newsletter của anh không cập nhật những số mới nhất. Anh hỏi Build chuyện gì đang xảy ra, và nó vào sửa luôn. Nó vào cloud computer của nó, tự tìm cách đăng nhập vào ứng dụng newsletter của anh, rồi tìm cách cập nhật mọi thứ.
Cloud computer có một tính năng anh thấy rất hay: khi đang làm mà cần thông tin đăng nhập cho thứ gì đó, nó hiện một pop-up bảo bạn có thể nhập mật khẩu một cách riêng tư ở đó, mật khẩu sẽ không bị lưu lại, rồi nó đăng nhập giúp bạn. Anh nói tính năng này "really, really sick", và nhờ nó anh đưa newsletter về đúng trạng thái mới nhất rất nhanh.
Bài học: với bất kỳ việc gì bạn làm, website nào bạn có, project nào bạn có, nếu cần sửa nhanh thì đưa cho build agent, tức engineering agent của bạn. Nó sẽ tự tìm cách thay đổi và cập nhật.
13. Use case 4: Barry, theo dõi X và repurpose newsletter
Tiếp theo là Barry, content agent của anh. Alex lại nhắc rằng không phải ai xem cũng là content creator, không sao cả. Anh vẫn nghĩ có vài điều bạn học được từ cách anh dùng Barry.
Thứ nhất, Barry theo dõi X mọi lúc. Có một plugin X rất tốt, bạn nên dùng, nó chạy rất ổn. Anh dặn Barry: "Theo dõi mọi tài khoản AI lớn trên X và báo tôi ngay khi có breaking news." Barry kiểm tra mỗi 30 phút, suốt ngày đêm, tìm tin nóng và báo cho anh ngay trong cuộc trò chuyện.

Anh đọc ví dụ trên màn hình: OpenAI cho ChatGPT Sites thêm teammate làm editor; Grok vừa mở khả năng build app trên mọi gói SuperGrok và X Premium. Barry báo breaking news ngay lúc nó xảy ra, và theo anh đó là thứ ai cũng dùng được.
Thứ hai, Barry lo việc repurpose newsletter. Anh khen Barry cực giỏi repurpose. Anh phải dựng cho nó một skill riêng: nó đọc mọi newsletter anh từng phát hành, học giọng văn của anh tới từng chi tiết, và giờ mỗi tuần nó chuyển một video của anh thành một số newsletter. Bản đó nằm ở mục drafts trong ứng dụng newsletter của anh. Anh kiểm tra, chỉnh sửa cho giống mình hơn, thêm chi tiết cho thật tốt, rồi gửi đi. "Easy peasy". Barry rất giỏi mọi thứ liên quan tới content và social media.
14. Chứng minh: mỗi agent một computer riêng
Giữa chừng, Alex muốn chứng minh nhanh với mọi người rằng các agent có computer khác nhau. Anh vào Barry và mở trình duyệt: đây là computer của Barry. Anh thu nhỏ cửa sổ lại; Barry vẫn đang mở trang ESPN.

Rồi anh sang Build, mở computer của Build. Màn hình load một lúc. Trình duyệt chưa mở, anh mở trình duyệt và vào trang Patriots.com, website của đội New England Patriots. Sau đó anh quay lại Barry, mở màn hình lên: Barry vẫn đang ở ESPN.
"Vậy chúng là cùng một computer à? Tôi không hiểu", anh hỏi lại. Một bên mở một thứ, bên kia mở thứ khác, sao có thể là cùng một computer? Anh không biết người ta đang nói gì. Với anh, các agent đều có computer khác nhau, mỗi computer dùng tài khoản khác nhau. Anh tự hỏi "tôi vừa chứng minh xong đúng không?" rồi kết luận là đã chứng minh. Anh nói thêm đây chỉ là chuyện bên lề, không liên quan tới use case, anh chỉ muốn chứng minh điều đó.
Để người đọc tham khảo: tài liệu chính thức của Grok Bot mô tả hơi khác, rằng mọi bot trên một tài khoản dùng chung một computer và mỗi bot có màn hình riêng trên computer chung đó (link ở phần nguồn).
15. Use case 5: Dusty quản community với tài khoản riêng qua AgentMail
Agent tiếp theo là Dusty, community manager. Alex đoán trước câu phản bác: "Tôi không có community thì cần community manager làm gì?" Anh vẫn nghĩ có điều đáng học ở đây.
Thứ nhất là sức mạnh của cloud computer. Anh mở computer của Dusty: trên màn hình lại là thứ khác, thêm một bằng chứng các agent có computer khác nhau. Dusty có tài khoản riêng trong Vibe Coding Academy, community AI của anh. Video có một lời mời tham gia community này, nơi anh nói mình làm bootcamp về Grok Bot và trả lời câu hỏi trực tiếp.
Trong community, Dusty có tài khoản riêng: nó trả lời câu hỏi thay anh, đọc tin nhắn riêng (DM) của anh, và giúp anh theo nhiều cách khác. Nó là một nhân viên riêng với tài khoản riêng.
Bài học cho bạn, kể cả khi bạn không có community: đây là cách nên quản lý Grok Bot. Đừng cho chúng truy cập mọi tài khoản của bạn. Hãy cho chúng tài khoản riêng, rồi mời chúng vào team ở bất cứ nơi nào bạn đang làm việc. Dusty có email riêng, tài khoản riêng. Anh không đưa cho nó tài khoản admin của anh trên Skool, anh mời nó vào như một thành viên team.

Làm thế nào? Bằng một plugin anh rất thích: AgentMail. Anh nhắc lại là không được tài trợ, và nó hoàn toàn miễn phí. Bạn cài nó, nó cấp cho agent một địa chỉ email riêng. Bạn mời địa chỉ email đó vào bất cứ đâu bạn muốn agent tham gia.
Giờ với mọi tài khoản anh dùng, newsletter hay gì cũng vậy, anh mời địa chỉ AgentMail đó vào, bảo "giờ bạn là thành viên team", và cấp đúng quyền nó cần. Chỉ những quyền agent cần, thay vì cho nó quyền admin bằng cách đưa tài khoản của anh. Thế là xong.
Giờ anh để Dusty quản community theo bất cứ cách nào anh muốn. Nó nghĩ ra các tin tức và đăng lên. Nó đọc DM và báo anh cần trả lời những gì. Nó xem các reply và post chưa ai trả lời. Nó có một bước kiểm tra funnel để xem người dùng đang làm gì trong funnel. Nó làm rất nhiều việc và quản mọi thứ cho anh. Theo anh, thuê người làm việc này tốn khoảng 8.000 USD mỗi tháng, nên Dusty đang tiết kiệm cho anh chừng đó mỗi tháng.
Bài học từ community manager: một là cấp cho agent địa chỉ email riêng, AgentMail là cách dễ nhất; hai là mời chúng vào như thành viên team, chứ không phải đăng nhập bằng chính bạn trên mọi tài khoản. Khi đó nó giúp bạn rất nhiều.
16. Use case 6: Reed nghiên cứu suốt ngày đêm, Slate giám sát
Tiếp theo là Reed, researcher của anh. Reed research suốt ngày đêm, mỗi 15 phút một lần, 24 giờ mỗi ngày. Việc của Reed là tìm cơ hội kinh doanh trên mạng cho anh, tìm cách để anh kiếm tiền. Nó tìm những người nói kiểu "tôi không làm được cái này, tôi cần giúp" hay "giá mà có app cho việc đó". Nó tìm pain point và báo cho anh khi tìm thấy, để anh xây business quanh đó.

Như trên màn hình, Reed liên tục nói chuyện với Slate. Vì sao? Vì anh để Slate, CEO của anh, giám sát Reed, theo dõi chính xác Reed đang làm gì để nó đi đúng hướng.
Bài học của use case này: có một researcher tìm kiếm, research, thu thập thông tin cho bạn, nhưng để CEO agent làm orchestrator, làm người giám sát. Anh so sánh với loop: mọi người hay nói về loop trong Claude Code. Loop nào cũng là một agent làm một việc lặp đi lặp lại và cải thiện dựa trên một thước đo nào đó. Với Grok Bot bạn làm đúng điều đó, chỉ khác là có một orchestrator agent đứng xem agent đang làm việc.
Slate xem Reed làm việc và cải thiện nó. Mọi thứ Reed tìm được, nó gửi cho Slate, và Slate hoặc bảo "đúng hướng rồi", hoặc bảo "lệch hướng rồi, quay lại việc đang làm trước đó". Theo Alex, đây là cách rất hay để dựng một kiểu loop nhân tạo bên trong Grok Bot.
Nên bạn cần một researcher tìm cơ hội kinh doanh hay bất cứ thứ gì bạn quan tâm, rồi bảo CEO agent:
Go and watch the agent, what he's doing. Check in every few minutes and make sure he's staying on track and doing the right thing.
Anh nói anh rất thích use case researcher này.
17. Use case 7: skill last30days
Tiếp theo là agent last30days. Alex đã nói về nó trong một video trước. last30days là một skill của người bạn thân của anh, Matt Van Horn. Theo anh, đây là trend skill tốt nhất trên đời: nó tìm trên mọi trang mạng xã hội những trend của 30 ngày gần nhất.

Ví dụ bạn nói "xem trend AI trong 30 ngày qua", nó sẽ đi khắp Reddit, X, mọi nơi, tìm những post nổi bật nhất trên từng trang và đưa bạn một bản tổng quan ngắn gọn về những gì mọi người đang nói về chủ đề đó.
Look at AI trends in the last 30 days.
Anh khen nó "excellent", bảo bạn nên dùng, nó hoàn toàn miễn phí, và gửi lời cảm ơn tới Matt Van Horn nếu anh ấy đang xem.
18. Use case 8: Harold, Hermes agent chạy local model, và lời kết
Use case cuối cùng mà anh nghĩ sẽ rất lớn: dùng Hermes cùng Grok Bot. Anh vẫn làm rất nhiều việc với Hermes, vẫn có nhiều agent Hermes để nói chuyện, nhưng có một agent anh dùng nhiều nhất cùng Grok Bot: Harold.
Harold là gì? Harold là Qwen 3.8 27B chạy trên chiếc 5090 của anh. Nhưng anh nói bạn có thể chạy nó trên một chiếc laptop Apple xoàng và nó vẫn chạy. Ý tưởng là: nếu bạn load được một local model, việc chưa bao giờ dễ như bây giờ, chỉ cần khoảng 17 GB RAM để chạy Qwen 3.8 27B, thì bạn đặt local model đó vào một Hermes agent riêng. Với anh, đó là Harold.

Rồi bạn có thể dùng Hermes agent đó bên trong Grok Bot. Anh vào Slate và nói:
Slate, you now have access to Harold. Harold is an agent, a Hermes agent running on this computer. Use it however you want, it has unlimited usage.
Giờ khi có những task đơn giản, "simple dumb tasks", cần Grok Bot làm, anh vào Slate và bảo "dùng Harold làm việc này". Slate sẽ orchestrate Harold, giúp anh tiết kiệm token và usage vì Harold làm phần việc nặng bằng local model, còn Slate chỉ đứng giám sát, giống cách anh đã cho thấy với Reed. Harold đi research cho anh. Bạn có thể dùng cách này cho research, cho những việc rất đơn giản, hay những việc lặp đi lặp lại.
Tóm lại: gắn một Hermes agent với một local model. Việc này chưa bao giờ dễ như bây giờ, các local model cũng hiệu quả hơn bao giờ hết, và Qwen 3.8 "thật sự, thật sự tốt". Anh hỏi người xem có muốn anh làm video về chạy Qwen 3.8 local không, anh sẵn lòng làm. Sau đó bạn vào CEO agent và nói "điều phối Hermes agent kia làm những việc này". Grok sẽ làm việc với Hermes agent của bạn rất dễ dàng: nói chuyện với nó, orchestrate nó, theo dõi nó đang làm gì, lấy kết quả và trả về cho bạn.
Theo anh đây là thứ bạn "100%" nên làm: dựng một Hermes agent chạy local model, rồi dùng nó như một công cụ cho CEO agent chính. Anh tin kết quả sẽ rất tuyệt.
Đó là những use case anh đang chạy ở thời điểm này. Chúng thay đổi liên tục, nên anh sẽ làm rất nhiều video cập nhật, cả về use case Grok Bot lẫn use case Hermes agent, vì anh vẫn dùng Hermes rất nhiều. Video kết thúc bằng lời kêu gọi subscribe, like và tham gia community của anh. Anh cảm ơn người xem đã ở lại học cùng anh trong khoảng 20 phút, và hẹn gặp ở video sau.
Nguồn và liên kết 14 nguồn
- Tên gốc: 8 Grok Bot use cases I promise will change your life
- Sự kiện: YouTube
- Video gốc: https://www.youtube.com/watch?v=x8KP4MdvM1k youtube.com
- Kênh YouTube Alex Finn (Alex Finn): youtube.com/channel/UCfQNB91qRP_5ILeu_S_bSkg youtube.com
- Bài giới thiệu sản phẩm: Introducing Grok Bot x.ai
- Tài liệu tổng quan: Grok Bot docs, Overview docs.x.ai
- Computer và app: Use the computer and apps (theo tài liệu, mọi bot trên một tài khoản dùng chung một computer, mỗi bot có màn hình riêng) docs.x.ai
- Skill và routine: Skills and routines docs.x.ai
- AgentMail, email riêng cho AI agent: agentmail.to agentmail.to
- Skill last30days của Matt Van Horn: github.com/mvanhorn/last30days-skill github.com
- Tailscale, mạng riêng nối các thiết bị: tailscale.com tailscale.com
- Vercel: vercel.com vercel.com
- LM Studio, ứng dụng chạy local model: lmstudio.ai lmstudio.ai
- Hermes agent: github.com/NousResearch/hermes-agent github.com