Grok Bot sau 14 ngày dùng thật: điều không ai nói

14 ngày dùng Grok Bot thật: đội bot chuyên môn, dọn 500 GB ổ đĩa, nối ChatGPT và Claude, máy tính và IP dùng chung, usage và giá qua Cursor.

Đã duyệt độc lập · cập nhật 09/10/2026 · 9 min

1. Dùng hai tuần rồi mới nói

Helena mở đầu bằng lý do cô chờ đủ hai tuần dùng Grok Bot rồi mới làm video. Trong năm vừa qua có rất nhiều agent ra mắt, và cô nhận ra một điều: nghĩ ra những use case vui để khoe thì khá dễ, kiểu đúng chất "hype", nhưng khi thật sự dùng chúng mỗi ngày cho công việc thật thì mọi thứ trở nên rất khác.

Helena Zhang nói trước camera trong phòng làm việc, phía sau là máy tính để bàn và màn hình
Helena nói trực tiếp vào camera ở phần mở đầu, trước khi chuyển sang màn hình Grok Bot.

Vì vậy, video sẽ đi qua ba phần: Grok Bot làm tốt ở đâu, chỗ nào thì vẫn còn hơi sớm, và một số phát hiện thêm sau khi cô đào sâu một chút vào cách nó chạy bên dưới. Theo Helena, video có ích cho cả hai nhóm người: ai đang tò mò và muốn xem Grok Bot làm việc thật ra sao, và ai đã bắt đầu dùng rồi.

Cô cũng nói rõ là tài khoản xuất hiện trong video là một tài khoản mới, cô mới tạo hai tiếng trước chỉ để quay. Nghĩa là những gì người xem thấy được dựng lại từ đầu, không phải một setup đã được chăm chút suốt hai tuần.

2. Làm "big boss": mỗi bot một chuyên môn

Theo Helena, muốn khai thác Grok Bot tối đa thì phải bước vào vai "boss": bạn là sếp lớn, là bộ não, còn việc của bạn là giao task xuống cho người khác. Cô nói thêm rằng có lẽ bạn cũng không muốn một cấu trúc phẳng (flat structure) nơi mọi bot ngang hàng nhau. Thứ bạn muốn giống một tổ chức thật hơn: có một chief of staff, có những người giao lại các task cấp thấp hơn nữa cho người khác.

Cô gọi giao diện Grok Bot là "workforce interface", tức giao diện để điều hành lực lượng lao động của bạn. Mỗi cuộc chat là một bot. Lý tưởng nhất là mỗi bot chuyên về một mảng, để nó giữ được kiến thức, cách suy luận và các workflow gọn gàng trong đúng phạm vi (scope) của nó, không bị lẫn sang việc khác.

Bạn (boss) chief of staff social mediaemailcodingdọn ổ đĩamua sắm
Hình 2.1Cách Helena muốn tổ chức bot: không phẳng mà có tầng, mỗi bot giữ một phạm vi riêng để kiến thức và workflow của nó không bị lẫn.

3. Buổi standup đầu tiên: đội hình bot của Helena

Có thể đưa tất cả bot vào chung một group chat. Helena mở một nhóm tên "standup" và nhắn kiểu: "yo, mình làm standup hôm nay nhé. Đây là lần đầu tất cả các bạn gặp nhau, đây là một project mới mình bắt đầu. Mỗi bạn giới thiệu nhanh một câu (one-liner) với nhau xem scope của mình là gì." Rồi từng bot lần lượt tự giới thiệu.

Group chat standup trong Grok Bot: các bot chad, interlinked, claude debussy, pigeon, suckerfish tự giới thiệu
Nhóm "standup": mỗi bot trả lời một câu về "lane" của mình. Chad chạy ChatGPT trong browser, interlinked lo browser và đăng nhập mạng xã hội, claude debussy chạy Claude Code CLI, pigeon nối hai hộp Gmail, suckerfish dọn ổ đĩa Mac.

Đội hình như sau:

  • Interlinked là người lo social media. Trên màn hình, nó tự giới thiệu là chạy browser đã đăng nhập trên máy tính dùng chung: các tài khoản mạng xã hội, Chrome, và lượt like LinkedIn mỗi ngày.
  • Claude debussy là bot Helena dùng để làm việc với Claude, theo một workaround tương tự cách cô làm với ChatGPT: nó điều khiển Claude của cô từ terminal. Lời giới thiệu trên màn hình ghi nó chạy coding và research qua Claude Code CLI trên máy dùng chung, rồi mang về một "receipt", tức bản báo cáo việc đã làm.
  • Chad là bot vận hành ChatGPT trong browser: phiên ChatGPT Plus đã đăng nhập, cùng memory, projects và các cuộc chat cũ.
  • Pigeon là người lo email. Pigeon giữ cả email công việc lẫn email cá nhân. Ngoài đời Helena có hơn 10 địa chỉ email, và hơn năm cái trong số đó đang dùng thật, nên với cô bot này cực kỳ hữu ích. Lúc mới setup Grok Bot, cô dành một tiếng cùng pigeon đi qua hộp thư và hủy đăng ký (unsubscribe) một đống thứ. Đó là việc cô luôn muốn làm nhưng chưa bao giờ làm tới.

4. Suckerfish: MVP lấy lại 500 GB ổ đĩa

Tiếp theo là Suckerfish, bot mà Helena gọi là "MVP of the day", nhân vật xuất sắc nhất trong ngày. Cô làm việc với nó khoảng một tiếng và lấy lại được 500 GB dung lượng. Cô đã tinh chỉnh Suckerfish theo đúng setup máy của mình.

Cuộc chat với bot suckerfish: Helena chỉ hai chỗ chiếm dung lượng, bot báo cache CapCut 120 GB và ổ còn 6.3 GB trống
Cuộc chat với Suckerfish. Helena chỉ ra hai chỗ chính: footage gốc dùng để dựng trong CapCut, và ảnh, video trong iCloud từ bản backup iPhone; ổ cứng ngoài chưa cắm. Bot báo ổ đang đầy 100%, chỉ còn 6.3 GB trống trên đĩa 926 GB, cache CapCut chiếm 120 GB proxy 720p tạo lại được, và hứa không xoá gì trước khi cô xem.

Cách cô giao việc: bảo nó tìm những thứ có thể xoá an toàn, tách riêng với những thứ nên chuyển sang ổ cứng ngoài (offload) thay vì xoá. Và nó làm đúng như vậy.

Helena còn thêm một lớp an toàn: cô không cho bot chạy lệnh xoá trực tiếp (kiểu rm). Cô bảo nó chuyển mọi thứ vào thùng rác (Trash) trước. Sau đó cô tự vào xem nhanh thùng rác rồi tự tay dọn sạch. Lời giới thiệu của Suckerfish trong buổi standup cũng nói đúng điều này: "Trash first, nothing permanently gone until they verify", tức bỏ vào thùng rác trước, không có gì mất vĩnh viễn cho tới khi chủ máy kiểm tra.

bot quétổ đĩa xoá được an toàn(cache, proxy) chuyển ra ổ ngoài(ảnh, footage gốc) bỏ vào Trashkhông rm trực tiếp bạn xem rồitự dọn Trash
Hình 4.1Luồng Helena dùng với Suckerfish: bot chỉ phân loại và bỏ vào thùng rác, bước xoá vĩnh viễn luôn do người làm.

Sau đó cô quay lại group chat và nhắn: "Hey, các bạn gặp nhau đi." Theo Helena, Grok Bot rất hữu ích cho nhiều việc cá nhân.

5. Hunter: bot đi săn đồ cũ trên mạng

Mua sắm online là một trong những việc cá nhân đó. Helena giải thích vì sao Grok Bot hợp với việc này: phần lớn website, nhất là các trang bán đồ cũ, đều có cổng đăng nhập (login gate). Trong Grok Bot, mỗi bot có quyền dùng một máy tính, nên nó có thể vào được những trang cần đăng nhập. Cô cho bot Hunter quyền vào tài khoản Facebook của mình. Cô có thể nhìn vào màn hình của bot để xem nó đang làm gì.

Cuộc chat với bot hunter: danh sách audio interface cũ được chấm điểm, mục Skip và Traps, kèm ảnh chụp màn hình Facebook Marketplace
Kết quả của Hunter: một bảng xếp hạng các audio interface cũ (Scarlett, Tascam...) kèm điểm, giá và ghi chú, một mục "Skip" cho những tin không nên mua, một mục "Traps" cho các món trông hợp mà thật ra không đủ kênh, và câu hỏi có muốn nó soạn tin nhắn Facebook cho món 4i4 giá 120 USD không.
Màn hình máy tính của bot đang mở một tin bán audio interface Behringer trên Facebook Marketplace
Màn hình máy tính cloud của Hunter: nó đang mở một tin bán audio interface Behringer U-PHORIA trên Facebook Marketplace, đọc phần Details để so với yêu cầu.

Món cô đang săn là một audio interface. Trong group chat mới gồm Helena, chad và hunter, Hunter tự giới thiệu là chuyên săn đồ cũ "khớp đúng spec chứ không khớp tên tin đăng", và lúc này đang tìm một interface USB 4 đầu vào, 2 mic cộng 2 line, cỡ Scarlett 4i4. Helena nói thêm rằng Chad có ngữ cảnh từ tài khoản ChatGPT của cô, nơi cô đã bàn kỹ hơn về loại audio interface mình cần, nên có thể không cần đúng tầm đó, và cô muốn mở rộng các lựa chọn ra một chút. Cô bảo Hunter: "Bạn nói chuyện với Chad để giải quyết chuyện này đi."

Group chat giữa Helena, chad và hunter về spec audio interface
Hai bot nói chuyện với nhau: Chad đi kiểm tra spec thật trong ChatGPT; Hunter giải thích vì sao nó coi 2 preamp XLR và 2 line in là bắt buộc (để thu cùng lúc AUX L/R của mixer Yamaha và mic MV7+), và sẵn sàng săn lại nếu ChatGPT có ràng buộc khác.

Ngay sau đó video chèn một cảnh ngắn với dòng chữ "btw i got it already": Helena đã mua được món đồ.

6. Nối Grok Bot với ChatGPT và Claude

Từ ví dụ trên, Helena nói về một vấn đề lớn hơn. Cô nhận ra mình đang tích lũy rất nhiều ngữ cảnh ở nhiều phần mềm, nhiều công cụ khác nhau: một knowledge base trọn vẹn trong ChatGPT, một "cả thế giới" khác trong Claude, và nhiều thứ khác nữa. Càng làm việc nhiều với AI và agent, cô càng thấy mình giống một người khuân vác thông tin (a mover of information): chỉ đi chuyển ngữ cảnh từ chỗ này sang chỗ khác.

Theo cô, có thể thấy rõ Grok Bot đang cố gắng xuất hiện ở đúng chỗ này, để trở thành cái hub trung tâm cho bạn. Nhưng có một giới hạn: vì đây là những công ty khác nhau, Grok không hẳn là "bạn bè" với ChatGPT hay Claude. Không có kết nối gốc nào giữa chúng, nên phải dùng một workaround.

Sơ đồ: máy tính cloud của Grok Bot có một browser đăng nhập chatgpt.com và một terminal chạy claude; bạn takeover để đăng nhập rồi bot lấy lại quyền điều khiển
Workaround trong video: trên máy tính cloud của Grok Bot, một bot dùng browser đã đăng nhập chatgpt.com, một bot chạy lệnh claude trong terminal. Bạn "takeover" để tự đăng nhập, rồi bot lấy lại quyền điều khiển.

Cách làm là bảo bot vận hành tài khoản ChatGPT của Helena bên trong một browser. Cô nói thẳng rằng việc này làm mọi thứ khó hơn và chậm hơn nhiều. Phía Claude thì dùng Claude Code CLI trong terminal, như bot claude debussy ở trên.

7. Browser use còn vụng

Vấn đề tiếp theo là browser use chưa thông minh lắm, nên bot vật lộn khá nhiều. Helena cho xem cảnh Chad cố gắng tìm trong memory của ChatGPT: nó gõ thẳng vào một cuộc chat mới thay vì tìm lại cuộc chat cũ đã có thông tin.

Cuộc chat với bot chad: Learn from demonstration, rồi Helena dặn chạy search trong ChatGPT trước
Helena tự làm mẫu một lần rồi bấm "Learn from demonstration"; Chad nói sẽ biến bản ghi đó thành một skill. Sau đó cô dặn thêm: trước khi lấy thông tin đã có, hãy chạy search trong ChatGPT, gõ "audio interface", rồi đọc cuộc chat cũ thay vì mở chat mới. Chad xác nhận: search trước, đọc chat đã có, không mở chat mới.

Cô nhắn cho Chad, đại ý: "Mình vừa dạy bạn một task là cách chạy search trong ChatGPT, nên nếu bạn lấy thứ gì mà lẽ ra mình đã có sẵn trong đó thì chạy search trước." Helena thấy xem Grok Bot điều khiển browser khá buồn cười: nó làm rất nhiều thứ lung tung. Những việc cực kỳ đơn giản với con người, như tìm đúng cái icon để bấm, tìm đúng nút, vẫn là những task khá khó với Grok Bot.

Cô đoán rằng nếu họ tiếp tục nhận được kiểu sử dụng tốt như thế này từ người dùng, họ có thể train nó giỏi hơn nhiều khá sớm. Nhưng hiện tại cô vẫn dè dặt khi để nó làm những việc phức tạp hơn bằng browser.

8. Một máy tính chung cho mọi bot

Phần tiếp theo là cách máy tính ảo (virtual computer) được dựng bên trong Grok Bot. Helena thử tìm hiểu xem mỗi bot có máy tính riêng và tách biệt với nhau không. Lý do cô nghĩ vậy: trải nghiệm quá giống một tổ chức con người, mỗi bot có cảm giác như một người, nên bạn dễ nghĩ mỗi người có workspace riêng.

Slide One computer, not one per bot: điều cô tưởng là mỗi bot một VM, thực tế là mọi bot dùng chung một máy tính cloud
Slide "One computer, not one per bot". Bên trái, điều Helena đã tưởng: mỗi bot một VM riêng (bị gạch chéo). Bên phải, thực tế: một danh tính Cursor, các bot A, B, C cùng chạy trên một máy tính cloud bền vững, dùng chung file, browser profile và các phiên đăng nhập; màn hình tách riêng không phải ranh giới bảo mật. Bức tường thật chỉ nằm giữa các người dùng (mỗi người một microVM).

Điều đó không đúng. Tất cả bot trong tài khoản của bạn dùng chung một máy tính, và chúng còn chạy từ cùng một browser profile. Hệ quả mà slide nói rõ: một bot đăng nhập vào đâu thì mọi bot khác đều dùng được phiên đăng nhập đó. Nên đừng cho một bot vào thứ mà bạn không muốn các bot còn lại chạm tới.

9. IP datacenter, reCAPTCHA và rủi ro cho tài khoản thật

Điều quan trọng nhất, theo Helena: browser mà các bot dùng không đi ra internet bằng một IP sạch dành riêng cho bạn. Nhiều người dùng Grok Bot có thể dùng chung cùng một địa chỉ IP, và với bất kỳ website nào quan tâm tới chuyện đó, rõ ràng đây là IP của datacenter. Nếu Discord, Telegram, Reddit hay những trang tương tự nhìn vào bạn, bạn sẽ trông như một con bot.

Slide Where the IP comes from: máy tính Grok Bot đi ra qua Cloudflare WARP, website thấy IP datacenter dùng chung
Slide "Where the IP comes from": máy tính Grok Bot có địa chỉ private, đi ra (egress) qua Cloudflare WARP / Gateway, nên website chỉ thấy một IP datacenter dùng chung, mang danh tiếng chung. Sau một lần Update (dựng lại trên image mới, file và đăng nhập giữ nguyên, app bị xoá), IP đổi sang một địa chỉ liền kề; slide ghi rõ đó là số đo, không phải cam kết. Máy Mac của bạn thì không liên quan, mạng riêng, IP riêng. Câu cuối: biết IP public không cho ai đường vào, cái giá thật là danh tiếng thừa hưởng trên một dải IP dùng chung.

Cô đã kiểm chứng nhiều lần với nhiều bot khác nhau, và nhận thấy khi chúng vận hành tài khoản mạng xã hội thì reCAPTCHA khắt khe hơn bình thường nhiều. Có một chuyện cô thấy rất buồn cười: Grok Bot đang làm dở việc thì ping cô, kiểu "yo, tôi đang cố vượt cái reCAPTCHA này, bạn phải vào thay đi". Thế là cô vào giải reCAPTCHA cho nó rồi trả quyền điều khiển lại cho bot.

Màn hình máy tính bot: bước đăng nhập Claude Code, một captcha chọn ảnh đồ vật trong xe hơi
Lúc bot cần đăng nhập Claude Code, một captcha chọn ảnh hiện lên ("Tap on all objects found in a car"), và Helena phải tự vào giải giúp bot.

Cô nói vui là mình có cảm giác bị "giáng chức" xuống làm người giải reCAPTCHA, buồn cười ở chỗ dù sao thì cô vẫn là người bấm "I'm not a robot" thay cho bot. Kết luận của cô: những IP như vậy thường là IP xấu, và bạn thường không muốn tài khoản mạng xã hội thật của mình gắn với chúng.

10. Setup thực tế: personal ops và một cuộc gọi về thuế

Từ đó, Helena đưa ra một hướng setup thực tế: chắc chắn nên nối email, lịch (calendar), Slack hoặc bất cứ công cụ vận hành (ops) nào bạn đang có, có thể cả Granola.

Màn hình onboarding Grok Bot hỏi What do you use every day với các ô Workspace, Slack, Notion, Salesforce, Microsoft 365, LinkedIn, Zoom, GitHub, Jira
Màn hình onboarding của Grok Bot hỏi "What do you use every day?" và đưa ra các kết nối như Google Workspace, Slack, Notion, Salesforce, Microsoft 365, LinkedIn, Zoom, GitHub, Jira, Figma, HubSpot, Canva.

Tuần trước, cô đã cho Grok Bot dựng một phone agent và gọi điện thay cô để khiếu nại (dispute) về khoản thuế của mình. Với Helena, đây là use case mạnh nhất của Grok Bot cho tới giờ: rất nhiều việc ops cá nhân, việc hậu cần, đòi hỏi kết hợp kiến thức từ nhiều nơi khác nhau và đóng vai một người trợ lý kiểu concierge.

11. Usage: hai task tốn bao nhiêu

Helena cũng muốn cho người xem một ý niệm về chi phí. Đây là một tài khoản hoàn toàn mới, mọi thứ được setup từ đầu. Cô chạy một task mua sắm và một task dọn ổ đĩa, và hai task đó đã dùng hết 10% của gói SuperGrok Heavy. Đó là gói 300 USD, và trong video cô nói đây là 10% hạn mức sử dụng của cả tháng. Theo cô, browser use có vẻ là thứ ngốn usage nhanh nhất.

Cửa sổ Usage and Billing của Grok Bot: SuperGrok Heavy 10%, resets in 6 days, On-demand usage None
Cửa sổ "Usage & Billing": thanh SuperGrok Heavy ở mức 10%, ghi "Separate from existing Grok usage" và "Resets in 6 days"; bên dưới là On-demand usage đang để None, và nút mở Cursor Dashboard để bật chi tiêu on-demand.

Trong phần mô tả video, Helena có đính chính điểm này: usage của Grok Bot hiển thị trong app được reset hằng tuần chứ không phải hằng tháng. Vậy các task trong video dùng khoảng 10% hạn mức tuần đi kèm gói SuperGrok Heavy 300 USD/tháng, không phải 10% hạn mức tháng. Cô nhầm vì lần gia hạn gói SuperGrok của cô cũng rơi vào sáu ngày tới. Việc tính tiền là theo tháng, còn usage Grok Bot đi kèm thì reset theo tuần; Grok thường và Grok Bot có hai đồng hồ đo usage riêng.

Cô mời ai có ý niệm tốt hơn về usage thì chia sẻ trong phần bình luận.

12. Giá và chuyện phải đi qua Cursor

Để dùng Grok Bot có hai cách trả tiền. Nếu bạn đã trả tiền cho Cursor, bạn có quyền truy cập qua gói Cursor của mình. Ba gói của hai bên tương ứng với nhau gần như sau, nhưng hạn mức usage bạn nhận được có thể hơi khác. Helena nói họ không chắc, và phía nhà cung cấp cũng không công bố chuyện này.

Sơ đồ hai cửa vào Grok Bot: gói Cursor trả phí Pro 20, Pro+ 60, Ultra 200 và gói SuperGrok liên kết 30, 100, 300 USD mỗi tháng, đều đi qua tài khoản Cursor
Hai "cửa" vào Grok Bot. Cửa 1, gói Cursor trả phí: Pro 20 USD, Pro+ 60 USD, Ultra 200 USD mỗi tháng (đã bao gồm Grok Bot). Cửa 2, liên kết SuperGrok / X: SuperGrok 30 USD, SuperGrok Plus 100 USD, SuperGrok Heavy 300 USD mỗi tháng. Hai bên "tương đương tương đối", không có bảng quy đổi quota 1:1 chính thức. Cả hai đều đi qua một tài khoản Cursor; dòng cuối ghi: kể cả khi bạn chưa từng dùng Cursor, Grok Bot vẫn xác thực qua tài khoản Cursor, và cài đặt dữ liệu cũng nằm ở đó.

Một mức cơ sở hợp lý theo Helena: với 20 tới 30 USD, bạn có thể vào dùng và chạy vài việc cơ bản. Nếu bạn thật sự thấy mình dùng nó thường xuyên, nhiều khả năng sẽ tốn hơn 100 USD mỗi tháng.

Ngoài ra, kể cả khi bạn không dùng Cursor chút nào, bạn vẫn phải truy cập Grok Bot qua một tài khoản Cursor. Lý do, theo lời cô kể: Grok thuộc xAI, hay SpaceX AI, và công ty này vừa mua lại Cursor, thực ra mới hai tuần trước. Theo những gì người ngoài biết, đội Cursor về cơ bản vừa bắt tay làm sản phẩm Grok Bot mới này.

Terminal trên máy tính bot chạy Claude Code, dấu nhắc lệnh mang tên máy cursor
Dấu vết Cursor ở khắp nơi: terminal trên máy tính của bot có dấu nhắc lệnh mang tên máy "cursor", ở đây đang chạy Claude Code cho bot claude debussy.

Vì thế, khi vào Grok Bot bạn sẽ thấy Cursor ở khắp nơi. Ngay cả lúc bot hallucinate, chữ Cursor cũng tự dưng xuất hiện. Nhưng Helena công nhận họ ship rất nhanh: trong hai tuần kể từ khi ra mắt, lần nào mở app cô cũng thấy vài thay đổi nhỏ.

13. Kết luận: dễ dùng tới mức người ta sẽ quay lại

Phần cô thích nhất là họ làm mọi thứ dễ tới mức "ngớ ngẩn" (stupid easy). Helena đã làm việc với hầu hết các agent, và đây là sản phẩm đầu tiên khiến cô thật sự thấy được cảnh người bình thường dùng nó và quay lại mỗi tuần, thậm chí mỗi ngày. Chỉ có vài điểm cần lưu ý (caveats) mà bạn nên biết trước: browser use còn vụng, mọi bot chung một máy và một browser profile, IP datacenter dùng chung, và usage hao khá nhanh.

MạnhCần lưu ý • personal ops: email, lịch, Slack • dọn ổ đĩa (Suckerfish, 500 GB) • phone agent gọi điện thay bạn • setup cực dễ, ship nhanh • browser use còn vụng • mọi bot chung máy, chung login • IP datacenter dùng chung, captcha • usage hao nhanh khi dùng browser
Hình 13.1Tóm lại đánh giá của Helena sau 14 ngày: chỗ Grok Bot đã dùng tốt và những caveat nên biết trước.

Cuối video, Helena tự giới thiệu: cô đã build những thứ kiểu này suốt tám năm, và cô hay khám phá các sản phẩm như vậy. Cô mời người xem theo dõi kênh để xem thêm.

Nguồn và liên kết 6 nguồn

  1. Tên gốc: Grok Bot: My Experience after 14 days (and what they don't tell you)
  2. Sự kiện: YouTube
  3. Video gốc: https://www.youtube.com/watch?v=sFLRy_jV_Eg youtube.com
  4. Kênh YouTube Helena Zhang (Helena Zhang): youtube.com/channel/UCc_EyhZHKA_fU9SZWBeP0HA youtube.com
  5. Bài viết đi kèm video của Helena, "Grok Bot: VMs, IPs, Setup Prompts" (giải thích chi tiết microVM dùng chung, IP egress, và các prompt setup cho bot Claude Code, ChatGPT và Suckerfish): helenaai.substack.com/p/grok-bot-vms-ips-setup-prompts helenaai.substack.com
  6. Cursor Docs, Grok Bot: Plans and billing (các cách có quyền truy cập Grok Bot qua gói Cursor hoặc liên kết SuperGrok, usage theo tuần): cursor.com/help/grok-bot/plans cursor.com