Hai designer Grok Bot dùng bot và Figma MCP để làm nhanh hơn
Hai designer của Grok Bot cho xem trang cá nhân tự cập nhật qua check-in bot, Figma Bro làm production design qua Figma MCP và DevBot dựng prototype từ ý tưởng.
✓ Đã duyệt độc lập · cập nhật 19/10/2026 · 42 min
1. Mở đầu: dùng AI để rời khỏi máy tính
Tập này của How I AI có ba người: host Claire Vo, và hai khách mời là John Bai và Peng Zheng, hai designer trong đội Grok Bot tại SpaceXAI. Tập mở đầu bằng vài câu trích ngắn từ chính cuộc trò chuyện, như một đoạn giới thiệu.
Câu mở màn là của Claire, và nó gần như là tinh thần của cả tập: "Tôi dùng AI để đưa tôi ra khỏi máy tính, chứ không phải để dính chặt vào máy tính." Chị nói tiếp với John rằng việc anh đang ở phòng gym, được nhờ làm một việc, rồi chỉ cần bảo bot "được, làm đi", sau đó tập nốt buổi tập của mình, là một cách làm việc dễ chịu hơn nhiều.
Câu trích thứ hai là của John, kể lại đúng tình huống đó: anh chỉ cần chụp màn hình hai artboard trong Figma, hai phần việc đang làm dở, chỉ vào chúng, rồi để bot làm phần việc của nó. Anh thú nhận gần như không đọc phần lớn những gì bot viết ra. Bot tạo ra ba kết quả, anh copy-paste lại đúng tin nhắn mà một đồng nghiệp đã gửi trên Slack và nói "mình nghĩ là đủ hết rồi". Anh nói thêm: ngay trong lúc đang ngồi trong cuộc gọi này, việc vẫn đang được làm, và điều đó anh rất thích; việc không phải tự tay làm những thứ ấy đúng là "món quà trời cho".
Câu trích thứ ba là của Peng: giờ đây khi đi đâu đó, anh chỉ cần gửi cho Grok Bot một tấm ảnh, một ảnh chụp màn hình, hoặc đơn giản là tên của địa điểm. Bot tự tìm ra đó là chỗ nào, tra qua Google Places API để lấy đúng toạ độ, chỉnh lại phối cảnh, xoá người ra khỏi ảnh và biến nó thành một bức tiểu cảnh 3D đúng phong cách hình ảnh mà anh dùng trên trang web của mình.
Câu cuối của đoạn mở đầu là của Claire: AI có thể khiến người làm nghệ thuật sáng tạo cảm thấy bị đe doạ. Nhưng, chị nói, sứ mệnh cao nhất của bạn chưa bao giờ là ngồi vẽ gradient fill trong Figma.
Sau đó Claire chính thức chào khán giả: chị là product leader, một người mê AI, đang theo đuổi nhiệm vụ giúp mọi người build tốt hơn với các công cụ mới. Hôm nay chị có John và Peng từ đội design của Grok Bot, và họ sẽ cho xem hai use case AI cho design. Thứ nhất là cách dựng một trang cá nhân đẹp, riêng, dễ cập nhật, đạt chuẩn của một designer. Thứ hai là cách Grok Bot được dùng để thiết kế chính Grok Bot, trong đó có cả chuyện một bot tên Figma Bro làm cho cuộc sống ở phòng gym lẫn ở chỗ làm dễ thở hơn.

2. Cơn sốt Grok Bot nhìn từ bên trong đội design
Claire cảm ơn hai khách mời đã tới. Cả hai đáp lại ngắn gọn: rất vui được có mặt, rất vui được chia sẻ, cảm ơn vì đã mời.
Claire tự nhận mình là "một cô nàng mê bot" (a big bot girl). Chị kể rằng ngay tối hôm trước buổi ghi hình, mọi người vừa tổ chức một buổi tối tên là "Ladies Who Grok Bot" tại Andreessen Horowitz: có 900 người đăng ký, hàng người xếp dài quanh cả dãy nhà (con số này là theo lời chị kể trong video đăng ngày 14/09/2026). Grok Bot đang có khoảnh khắc của nó. Một điều chị rất thích là có rất nhiều người bên trong SpaceXAI chia sẻ công khai những use case thực tế, độc đáo, cho thấy chính họ đã tìm ra những cách mới để làm việc, build phần mềm và làm những thứ hay ho với Grok Bot.
Chị hỏi: mấy tuần vừa qua, đứng giữa cơn bùng nổ quan tâm tới Grok Bot như vậy, cảm giác ship một sản phẩm như thế ra sao?
John trả lời rằng nó rất phấn khích. Anh thấy hiếm khi một thứ mà designer được làm lại nhận nhiều sự chú ý và nhiều tương tác tới vậy. Và đội cũng đang học từng ngày từ chính người dùng. Anh nói có nhiều câu hỏi được đặt ra cho họ như thể họ là chuyên gia về sản phẩm chỉ vì họ là người thiết kế nó. Nhưng thực ra họ học được từ người dùng nhiều không kém: từ những người chia sẻ workflow của riêng mình, mẹo và thủ thuật của họ, đặc biệt là trên X gần đây. Và học cả từ Claire nữa, anh nói, rất vui.
Claire kể thêm một chi tiết hậu trường: trước khi bắt đầu ghi hình, cả ba người đã cùng lướt qua và chuẩn bị các màn hình sẽ chia sẻ. Trong lúc lướt, cả ba cứ liên tục kêu lên: "ôi, mình cần tính năng đó", "mình cần tính năng này", "phải làm chỗ này dễ hơn một chút". Theo chị, được nhìn quy trình phát triển của sản phẩm tiến hoá như vậy rất vui, khi nó có product market fit cực mạnh ngay từ lúc ra mắt.
Claire chuyển sang Peng: chị biết anh có một workflow muốn cho mọi người xem. Một điều chị thích ở Grok Bot và ở AI agent nói chung là chúng mở ra những cách mới để làm những việc cũ, và những cách dễ hơn để làm những việc mà ai cũng từng làm. Chị nhờ Peng dẫn mọi người qua thứ anh sắp cho xem, và giải thích vì sao anh nghĩ Grok Bot là cách đúng để giải quyết việc này.
3. Hộp cơm Chinatown và tiệm trái cây bằng đất sét
Peng bảo câu chuyện của anh khá riêng tư. Anh ăn đồ Trung Quốc rất nhiều. Khi gọi đồ mang về, cơm thường được đựng trong một hộp giấy màu trắng, trên đó in hình một ngôi chùa Trung Hoa màu đỏ. Cuối tuần trước, anh nhìn cái hộp và chợt có một ý nghĩ ngẫu nhiên: ngôi chùa này ở đâu nhỉ? Nó có phải một địa điểm có thật không?
Anh tìm trên mạng và thấy có thể nó nằm đâu đó ở Chinatown, San Francisco. Anh nghĩ: được, đi tìm thử xem. Anh tới Chinatown, đi bộ quanh một lúc, và cuối cùng không tìm thấy ngôi chùa. Nhưng dọc đường anh chụp rất nhiều ảnh, trong đó có một tiệm tạp hoá nhỏ bán trái cây và đủ thứ khác. Anh chụp lại tiệm đó.
Sau đó, lúc đứng chờ xe buýt, anh dùng AI để biến tấm ảnh ấy thành một tiểu cảnh 3D bằng đất sét (3D clay miniature), và thấy nó trông khá đẹp. Tối hôm đó về nhà, anh định làm lại trang web cá nhân, việc mà anh đã trì hoãn khá lâu. Anh lấy cái tiệm tạp hoá 3D đó và thả nó lên trang chủ. Kết quả có chút ngộ nghĩnh, vui mắt. Trang rất tối giản: về cơ bản chỉ có cái tiệm nhỏ xíu và vài dòng giới thiệu về anh, và ở cuối anh viết một dòng kiểu "Last seen at JBC Market", tức lần cuối được thấy ở JBC Market, Chinatown.

4. Một trang cá nhân không chịu đứng yên
Peng nói dòng "Last seen" đó khiến anh thấy thú vị, vì anh vẫn luôn có một vấn đề với trang cá nhân. Đặc biệt khi là designer, bạn bỏ ra rất nhiều thời gian để làm một trang, rồi launch nó, mọi người xem chừng 30 giây rồi rời đi. Thành thật mà nói, chính anh cũng không mấy khi quay lại xem trang của mình. Nên anh không muốn nó chỉ là thêm một trang cá nhân nằm im một chỗ. Anh muốn nó sống động hơn một chút, và thực sự hữu ích hơn cho chính anh.
Anh vốn là kiểu người hay check-in ở các địa điểm, và anh thích ý tưởng có một bản ghi lại mình đã ở đâu, đi cùng ai, đang làm gì. Trên thị trường có rất nhiều app làm việc này: cứ vài năm lại có một app check-in mới, mọi người dùng nó một thời gian rồi cuối cùng nó biến mất. Nên anh nghĩ: sao không biến chính trang cá nhân của mình thành nơi làm việc đó? Sao không tự làm lấy?
Và ngay lập tức anh nghĩ: nếu đã làm thì anh không muốn mỗi lần lại phải làm tay. Tại sao nó không thể tự cập nhật mỗi khi anh đi đâu đó? Đó là lúc anh bắt đầu nói chuyện với Grok Bot.
Anh giải thích lý do: bình thường, kể cả với những ý tưởng nhỏ và đơn giản như vậy, anh cũng không chắc mình cần những gì. Có lẽ cần một CMS. Cần một kiểu admin portal. Cần chỗ để upload ảnh. Cần host website, deploy nó, lưu code ở đâu đó. Và anh nghĩ: mình không muốn build tất cả những thứ đó, thậm chí không biết bắt đầu từ đâu. Nên anh chỉ muốn thử xem Grok Bot làm việc này thế nào.
Về cơ bản, anh nói với Grok Bot: đây là ý tưởng, cách đơn giản nhất để làm nó là gì, làm sao cho nó chạy được? Và hai bên bắt đầu build. Không có file Figma. Không có spec. Thành thật mà nói, anh cũng không biết nó sẽ đi tới đâu. Anh chỉ build một thứ, nhìn nó, rồi nghĩ: nếu nó làm được việc này thì sao, nếu nó làm được việc kia thì sao? Rồi implement. Rồi lại nảy ra ý tưởng khác. Anh nói rất vui khi cứ đi theo dòng chảy và tin vào cảm giác (trust the vibe).
5. Check-in pipeline: ảnh, Google Places và bạn bè
Cuối cùng, ý tưởng đó trở thành một check-in pipeline. Peng mô tả: khi đi đâu đó, anh chỉ cần gửi cho Grok Bot một tấm ảnh, một ảnh chụp màn hình, hoặc chỉ tên của địa điểm. Bot tự tìm ra đó là chỗ nào, tra qua Google Places API, và lấy được đúng toạ độ.
Sau đó bot xử lý ảnh. Nó tạo ra một phiên bản sáng (light) và một phiên bản tối (dark). Nó chỉnh lại phối cảnh, xoá người ra khỏi ảnh, tách riêng mặt tiền của toà nhà, và biến nó thành một tiểu cảnh 3D theo đúng phong cách hình ảnh anh dùng trên trang.
Rồi anh nghĩ: địa điểm là một chuyện, nhưng phần lớn thời gian, điều thú vị hơn là con người. Mình đi cùng ai? Nên anh thêm cả phần đó vào.
Trong lúc Peng nói, trên màn hình là trang của anh với một ngọn đồi xanh. Claire chen vào: chị định nói trông nó giống Twin Peaks. Chị hỏi lại: đó là Twin Peaks phải không, chị đoán đúng không? Trông đẹp lắm. Peng xác nhận: đúng vậy, đó là ba ngày trước.
Peng nói tiếp: giờ khi đi chơi với một người bạn, anh có thể gửi đúng một ảnh chụp màn hình của địa điểm và một ảnh chụp màn hình trang mạng xã hội của người bạn đó, và bot sẽ lo phần còn lại. Anh có một check-in bot được build riêng cho workflow này. Nó tự tìm ra mọi thứ và chuyển thành đúng cấu trúc dữ liệu mà website của anh cần.

main kèm ảnh ngày và đêm, và trang sẽ live sau vài phút khi Vercel deploy xong. Cột bên trái là danh sách bot của anh, chia nhóm Work và Life.6. Thử ngay trong tập: Bernal Heights và chiếc xích đu
Peng đề nghị thử luôn. Giả sử ba người gặp nhau ở một địa điểm thật, chẳng hạn một địa danh nổi tiếng, thì cứ nêu tên một chỗ. Claire nói chị sẽ chọn, vì chị sống ở Bernal Heights: cứ nói là cả ba đang ở Bernal Heights, có lẽ gọi là đỉnh Bernal Heights.
Một trong hai khách mời hỏi lại cho chắc: nên là một toà nhà cụ thể hay một địa danh? Claire giải thích nó giống Twin Peaks, chỉ là một ngọn đồi khác ở San Francisco.
Vì cả ba không thực sự ở đó, Claire gợi ý tìm hình chiếc xích đu trên đồi. Chị kể có một chiếc xích đu "bí mật" ở đó: có ai đó cứ treo nó lên, và thành phố cứ tháo nó xuống, chuyện này thực sự gây tranh cãi trong khu. Trên màn hình, Peng tìm "bernal heights park" trên Google Images, chọn một ảnh cây lớn có treo xích đu trên sườn đồi, copy ảnh đó, rồi mở hồ sơ X của Claire và của John để lấy ảnh chụp màn hình trang cá nhân của hai người. Anh nói: thử xem có chạy không, anh sẽ đưa social handle của Claire và của John vào.
Trong lúc chờ bot chạy, Claire lùi lại một bước để bình luận. Chị nghĩ việc khó nhất với AI là build một trang cá nhân mà chính một designer sẽ thích về bản thân mình. Chị từng là designer "ở kiếp trước", và chị né luôn chuyện làm trang cá nhân, vì chị ghét cái ý phải quyết định một thứ gì đó đại diện cho mình rồi ship nó ra. Nên chuyện Peng đạt được tới một thứ mà anh thích, chị thấy rất ấn tượng.
Điều thứ hai chị thấy rất vui là Peng đã làm cho việc giữ trang luôn cập nhật trở nên rất dễ, rất ít ma sát, theo một cách hình ảnh độc đáo và chất lượng cao. Nếu phải về nhà, tải ảnh xuống, copy-paste các profile X vào và làm đủ thứ khác, có lẽ anh sẽ không giữ trang cập nhật. Nó tốn quá nhiều mental load. Chị thích ý tưởng rằng anh đã nén tất cả những bước mà trước đây có lẽ phải làm qua một CMS nào đó, hoặc bằng cách push thẳng lên site, thành một con bot có một use case rất cụ thể và làm việc đó thay anh.
7. Ảnh 3D được làm thế nào, và vì sao không có gì cầu kỳ
Claire hỏi trong lúc bot đang chạy: làm sao anh khiến nó tạo được những ảnh 3D đẹp và chất lượng cao như vậy?
Peng nói chính pipeline phía sau cũng do Grok Bot nghĩ ra. Nó tạo ra hai ảnh, một sáng, một tối. Lý do: khi trang chuyển sang theme tối, anh muốn đèn trong tiểu cảnh bật sáng lên, nên anh cần hai phiên bản của cùng một ảnh. Và hai ảnh đó phải nhất quán với nhau. Yêu cầu này được viết sẵn vào prompt.
Điều thú vị với anh là không có phần nào trong đó thực sự cầu kỳ. Nó chỉ là một loạt khối xây dựng khá đơn giản: có Google Places hoặc Google Maps, có image generation, có một ít structured data, và có website chỉ việc render mọi thứ ra. Grok Bot về cơ bản là thứ nối tất cả các điểm đó lại với nhau.
Peng nói cảm giác này khác với trước đây. Trước kia, có lẽ anh sẽ có ý tưởng này, nghĩ tới tất cả những thứ phải làm, rồi tự nhủ "để sau vậy", và sẽ không bao giờ làm. Còn lần này, anh không thực sự cần biết hệ thống cuối cùng sẽ trông như thế nào. Anh chỉ bắt đầu bằng một tấm ảnh ngẫu nhiên chụp một tiệm trái cây, rồi việc này dẫn tới việc kia, và Grok Bot giúp anh trên suốt chặng đường. Kết thúc một ngày, không hiểu bằng cách nào anh đã có một hệ thống check-in chạy được.
8. Personal API, app check-in thời khởi nghiệp và Swarm
Claire nói chị rất thích ý tưởng này, và chị đưa ra một gợi ý "hỗn loạn" hơn. Gần đây podcast có một khách mời đã mở một personal API, để người khác có thể kéo thông tin về cô ấy và cũng có thể đăng lên trang của cô ấy. Theo Claire, Peng cũng có thể cho một vài người bạn rất chọn lọc quyền truy cập theo kiểu lập trình (programmatic access) để cập nhật thay anh, phòng khi anh quên. Như vậy có thể biến việc này thành một trải nghiệm có tính xã hội một chút, và anh tự quyết định tin ai để làm việc đó. Nhưng chị nhắc lại: pipeline này đã rất đẹp rồi.
Một trong hai khách mời đùa rằng rồi sẽ đi trọn một vòng tròn và làm ra app check-in thế hệ tiếp theo. Claire hưởng ứng ngay, rồi chị kể một câu chuyện vui: chị và chồng đã ở bên nhau rất lâu và đã cùng mở nhiều công ty. Khoảng 20 năm trước thời điểm ghi hình (2026), anh ấy từng cố làm một app check-in mang tính xã hội. Chị kể rằng khi chị ở quán bar với bạn bè, anh ấy sẽ nhắn: "em làm ơn, làm ơn check-in trên app của anh ở quán bar này đi". Đó là kiểu guerrilla marketing tự thân vận động đúng nghĩa của thời đó. Còn với AI bot của năm 2026 thì bạn chỉ cần bảo bot của mình check-in thay mình.
John nói thêm: nếu Peng nối được cái này với Swarm, anh chắc chắn sẽ cắm vào dùng, vì anh vẫn là một người dùng kỳ cựu của Swarm. Peng đáp rằng anh cũng đã dùng nó từ rất lâu.
Peng nói thêm rằng anh thấy đây là một xu hướng: mọi người trở nên biểu đạt nhiều hơn, tự chủ nhiều hơn. Họ có thể dựng cách làm riêng của mình để check-in, để ghi lại cuộc sống, để giữ ký ức theo một định dạng chỉ thích ứng với sở thích của chính họ.
9. AI mở khoá những kỹ năng cứng của designer
Claire muốn nói riêng một điều với các designer, vì chị từng là designer. Chị nói chị đã coi mình là người sáng tạo trong một thời gian rất dài, có cảm nhận tốt về thứ mà ai cũng đang gọi là "taste": thế nào là tốt, thế nào là chất lượng cao. Nhưng chị thiếu một số kỹ năng cứng, và đã rất vất vả với một nhóm kỹ năng design cứng mà chị thấy mình không thể chạm tới.
Chị nói: tôi có thể chỉnh corner radius chính xác tới từng pixel, tôi chỉnh kerning đúng. Tôi là một UI/UX designer, việc đó tôi làm được cả ngày lẫn đêm. Nhưng tôi không thể vẽ minh hoạ, có cứu tôi cũng không vẽ được. Tôi biết một bức minh hoạ đẹp trông như thế nào, nhưng tôi không làm ra được, nó đơn giản không nằm trong bộ kỹ năng của tôi.
Vì vậy, một điều chị rất thích ở AI, với tư cách một người có nền tảng kỹ năng, có thể có kinh nghiệm chiến lược nhưng không có kỹ năng cứng ở một số mảng cụ thể, là nó khiến khả năng trở thành một designer toàn diện hơn trở nên khả thi hơn rất nhiều. Nó cho chị các công cụ generation, các công cụ computer use, và những mũi nhọn kỹ năng sâu ở các mảng cụ thể, để chị ghép chúng với những thứ mình thực sự giỏi và nhìn chung có kết quả tốt hơn. Chị hỏi hai khách mời: các anh có bao giờ cảm thấy như vậy không, kiểu "ngày xưa mình sẽ không bao giờ làm được cái render đất sét 3D này; mình luôn muốn, nhưng phải nhờ người bạn làm 3D giỏi"? Hay chỉ có mình chị?
John trả lời rằng anh nghĩ rất nhiều người đang phát hiện ra AI mở khoá nhiều bộ kỹ năng mà họ từng nghĩ là ngoài tầm với. Với anh, đó là rất nhiều việc motion: anh có thể mô tả nó, thậm chí dùng tay để chỉ ra chuyện gì phải xảy ra, và nhờ prompting mà nó thành hiện thực. Anh quay sang hỏi Peng có gì khác ngoài những thứ anh vừa cho xem không.
Peng nói cơ hội nằm ở chỗ chi phí làm ra mọi thứ đã trở nên rất thấp, tới mức bạn có thể hình dung những thứ trước đây tốn kém hơn nhiều, và giờ làm rất dễ. Điều này mở ra những cơ hội mới và những tổ hợp mới của những thứ chúng ta có thể tạo ra.
Claire nói điều chị thấy rất nhiều, và cũng là điều chị hay nói với các designer: hãy gọi đúng tên sự việc. AI có thể khiến nghệ thuật sáng tạo cảm thấy bị đe doạ, nó đơn giản là có thể như vậy, mọi người nói về chuyện đó suốt. Điều chị nói với họ là: sứ mệnh cao nhất của bạn chưa bao giờ là vẽ gradient fill trong Figma. Bạn không được sinh ra trên đời để làm việc đó.
Theo chị, với tư cách designer, bạn có thể thực sự đi lên cao hơn trong stack, về đòn bẩy, về chuyên môn hoá, về những rìa của chất lượng, những rìa của sự thích thú (delight). Hãy nghĩ tới những thứ như âm thanh, như video, như minh hoạ và hình ảnh. Chị nghĩ AI cho phép mọi người làm việc ở mức cao nhất trong nghề của họ, thay vì bị kẹt trong mớ việc vặt ở tầng dưới cùng, thứ vẫn quan trọng trong nền móng để build một thứ thực sự tuyệt vời, nhưng không phải là cách dùng tốt nhất thời gian và tài năng của một người.
10. Kết quả: chiếc xích đu lên trang
Quay lại màn hình của Peng: bot đã chạy xong. Peng xác nhận nó đã xong và anh nghĩ nó đã được publish lên website. Claire reo lên: dễ thương quá.
Trên màn hình, bot Check-in hiện hai phiên bản tiểu cảnh của cây và chiếc xích đu ở Bernal Heights, một ban ngày, một ban đêm, kèm ghi chú tự kiểm của bot: bản ban ngày có tấm biển ghi đúng tên công viên, còn bản ban đêm ghi sai thành "BERNAL NEIGHTS PARK", và chiếc xích đu cũng ngả sang màu vàng trong bản đêm. Peng gõ "publish it", và bot báo đã publish "Bernal Heights với Claire và John", commit vào main kèm đường dẫn profile của Claire và John, và trang sẽ live khi Vercel deploy xong.

Một trong hai khách mời chỉ vào kết quả: bot đã bắt được cả chiếc xích đu. Claire nói chị rất thích, và nếu muốn một Easter egg thật sự, thì nên làm thế này: ban đêm có anh chàng bí mật đang treo chiếc xích đu lên, còn ban ngày thì chiếc xích đu biến mất, vì đó đúng là chuyện đang xảy ra với chiếc xích đu gây tranh cãi ở công viên Bernal Heights. Chị nói thêm là việc này rất vui, và đây là thứ mà trước đây chị không bao giờ tưởng tượng là làm được. Thật tuyệt.
11. Figma Bro: làm icon khi đang ở phòng gym
Claire nói đó là một use case cá nhân, và theo chị là một use case rất dễ thương. Giờ chuyển sang chuyện công việc: John đã dùng Grok Bot để thiết kế Grok Bot và có vài workflow thú vị muốn cho mọi người xem.
John nói anh rất vui được kể. Một số người đã đọc bài anh viết về việc anh thiết kế Grok Bot bằng chính Grok Bot (anh tự sửa lời mình giữa chừng để nói đúng tên bài). Bài đó được đăng trong mục guide của Grok Bot với tên Designing Grok Bot with Grok Bot. Trong bài, anh đi qua vài ý tưởng về cách Grok Bot mở khoá năng suất cho anh, cách nó khiến những việc trước đây rất khó tiếp cận hoặc rất nhàm chán trở nên dễ tiếp cận hơn và bớt nhàm chán hơn.
Một trong những ví dụ anh muốn nói hôm nay là Figma Bro, bot mà anh cũng đã chia sẻ dưới dạng bot template (trang figma bro trên Grok Bot Marketplace), để các designer khác muốn thử có thể dùng. Anh hy vọng mọi người sẽ giúp cải thiện nó và gửi lại cho anh, để anh cập nhật vào Grok Bot của chính mình.
Anh muốn đi qua hai use case nhanh. Use case thứ nhất đang ở trên màn hình: đây là một prompt thật anh đưa cho bot bằng ghi âm giọng nói. Anh đọc lại nó. Trên màn hình, tin nhắn bắt đầu bằng đường link tới một file Figma, rồi tới nội dung sau:
Okay, here's the situation. I have a link to a Figma as an example. on the left, I have a screenshot of a couple of icons that need to essentially be placed next to the, each of the bots in the exact same placement. I have the second screenshot which shows the ones that don't have an icon next to them. So, take each icon, scale it up, put it in the same position as the rest of the bots that I screenshotted, and ensure that they're in the same position, scaled up icon, so that I have a whole set of these. if anything is unclear tell me

John giải thích bối cảnh: một đồng nghiệp đang làm vài asset cho cộng đồng và nhờ anh ghép nhanh một thứ. Lúc đó là 8 giờ 52 sáng, anh đang tập nốt ở phòng gym. Anh chỉ cần chụp màn hình hai artboard trong Figma, hai phần việc đang làm dở: một cái từ Icon Library, cái kia từ Brand Book. Anh chỉ vào hai cái đó và để bot làm việc của nó.
Anh nói anh thậm chí không đọc phần lớn những gì bot viết. Nhưng nó tạo ra ba kết quả. Anh thấy "tuyệt", copy-paste lại những gì đồng nghiệp đã gửi trên Slack và nói: mình nghĩ là đủ hết rồi. Bot còn tạo ra một bảng nhỏ. Trên màn hình, sau câu hỏi chọn bộ icon, bot xác nhận "9 Neutral / Small / Flat dark", John nhắn tiếp bằng giọng nói "Just scale up the icons to same dimensions I used cmd + K", và bot báo đã phóng các icon 32px lên 160 như badge Cmd+K, xếp một hàng 9 icon cách nhau 100px: Keypad, Paintbrush, Megaphone, Headset, Hammer, Storefront, Link, Chart, Gear.
Anh nhắc lại là lúc đó anh vẫn đang ở phòng gym, nên vẫn là tin nhắn thoại. Bot tiếp tục lặp: có lần làm to thêm một chút, bo tròn để trông đẹp hơn, và anh có thể kiểm tra rằng nó vẫn đẹp ở trạng thái bo tròn. Cuối cùng anh nhận được góp ý rằng có lẽ nên thử chơi với màu sắc, và anh áp dụng luôn điều đó.

John nói đây là kiểu việc có lẽ cũng không mất quá lâu nếu làm trong Figma, nhưng giờ anh làm nó trong lúc không hề ngồi trước máy tính.
12. Figma MCP được nối vào bot thế nào
Claire nhờ John giải thích chính xác bot được nối với Figma thế nào, cho những người hoàn toàn không biết phép màu này diễn ra ra sao.
John nói có một Figma MCP mà đội dùng, và nó khá hiệu quả (danh mục MCP của Figma: Figma MCP Catalog). Đặc biệt là khi, sau khi đã tạo kết nối, bạn đưa cho bot đường link tới file và đưa cho nó một bộ chỉ dẫn điều khiển rất cụ thể.
Trong chính bot của anh có sẵn các skill và vài yêu cầu cụ thể anh đặt ra cho nó. Ví dụ, anh thích các artboard được xếp cạnh nhau theo chiều ngang, cách nhau khoảng 50 pixel hoặc 100 pixel tuỳ kích thước. Anh dặn tất cả những điều này từ trước, để khi quay lại, nó không đưa cho anh một file lộn xộn. Anh nói bot làm việc rất thông minh với một template mà anh tìm được.
John nói ở ví dụ trước, anh vẫn phải chỉ đạo nó thêm vài lần. Nhưng anh có một ví dụ thứ hai, trong đó cách anh setup chính xác hơn một chút. Claire đáp: tuyệt.
13. Ví dụ thứ hai: tài liệu marketing cho bot marketplace
Ví dụ này mới diễn ra sớm hơn trong chính ngày ghi hình. Lúc đó khoảng 2 giờ chiều, và việc này diễn ra một tiếng trước: John được nhờ làm tài liệu marketing cho bot marketplace mới của Grok Bot, ra mắt đúng ngày hôm đó (theo lời anh trong video đăng ngày 14/09/2026).
Đội muốn làm nổi bật một số use case chính. Có những bot được mọi người đóng góp, trong đó có cả bot của Claire, và đội đang đưa một số bot đó vào tài liệu marketing. John cho xem những gì anh đã làm trong Figma: anh làm nhanh một template, đặt tên theo đồng nghiệp đã nhờ anh làm.
Rồi anh nói với bot, kèm đường link tới template: đây là tin nhắn, đây là template; dùng nền và wallpaper trong brand book, khớp với phong cách anh đã làm, nhưng áp cho tất cả các thẻ còn lại. Trên màn hình, tin nhắn lúc 1:11 chiều của anh cụ thể hơn: làm tài liệu marketing cho từng bot trong danh sách mà đồng nghiệp gửi, mỗi thẻ dựa trên asset thật sự cần, chỉnh hình dạng và màu của bot cho phù hợp, dùng màu nhạt nhất trong cột trái của bộ wallpaper brand book để khớp màu bot với nền, copy styling lớp nền bằng cmd+option+C và V, rồi xếp tất cả theo chiều ngang. Bot tự lần theo: kéo danh sách asset, mở template và wallpaper, và khi gặp đường link Slack mà connector không mở được thì dùng trình duyệt với phiên đăng nhập có sẵn.
John chỉ ra rằng một số thẻ chưa cập nhật đầy đủ ảnh, một số thì đã xong, nghĩa là anh sẽ phải quay lại nhắc nó. Nhưng việc này đã tiết kiệm cho anh khoản thời gian phải vào từng trang, kéo từng ảnh xuống, cập nhật từng thẻ, đổi instance, đổi nền, đổi copy. Tất cả đã được làm sẵn. Anh nói: ngay trong lúc đang ngồi trong cuộc gọi này, việc vẫn đang được làm, điều anh rất thích; việc không phải tự làm những thứ này đúng là món quà trời cho.

Claire chỉ ngay vào màn hình: Tradbot nằm ngay đó, bot cá nhân của chị, một bot rất phổ biến, và nó đã thay đổi cuộc sống của chị. Chị nói chị thích điều này vì những thứ này rất đẹp, và là designer, thứ bạn muốn dành thời gian là làm cho những asset này thật tuyệt. Bạn không nhất thiết phải làm production design, tức là mang thiết kế sang nhiều asset khác nhau và đánh bóng nhiều phiên bản khác nhau.
Chị đoán rằng nhờ vậy John có thể dành nhiều thời gian hơn cho phần nền móng giúp hệ thống thực sự mở rộng được, rồi để Figma Bro (chị rất thích cái tên này, và nói Figma Bro với Tradbot chắc sẽ thành bạn) làm phần production. Chị thấy điều đó thật tuyệt.
Chị nhắc lại cho ai bỏ lỡ: điều chị hay nói với mọi người là chị dùng AI để rời khỏi máy tính, chứ không phải để dính vào máy tính. Việc John đang ở phòng gym, được nhờ làm một việc, đặc biệt là một việc như Figma vốn thực sự cần ngón tay con người trên touchpad, và anh có thể nói "được, làm đi", rồi tập nốt buổi tập, theo chị là một cách làm việc dễ chịu hơn nhiều.
14. DevBot: từ shower thought tới prototype chạy được
John nói nhân chuyện làm việc khi đang di chuyển, bot còn lại anh muốn giới thiệu là DevBot, hoặc Experiments; anh dùng hai bot này gần như thay thế cho nhau. Ý tưởng cấp cao là: nhiều khi bạn nảy ra một ý tưởng, một tương tác hay một layout, một kiểu thiết kế cụ thể muốn khám phá. Nhưng một lần nữa, bạn có thể không ở trước máy tính. Kiểu khoảnh khắc "shower thought" kinh điển, khi bạn muốn ghi lại một thứ và có thể còn muốn đưa nó tới một mức độ hoàn thiện (fidelity) nhất định, nhưng ngay lúc đó bạn không có thời gian và sức lực để làm.
Đó là chỗ DevBot vào cuộc, bot làm việc rất sát với Experiments. John nói chắc mọi người đã bắt đầu thấy một khuôn mẫu trong cách anh làm việc: việc này cũng được làm khi đang di chuyển. Anh chụp màn hình trải nghiệm thật trên app mobile, cụ thể là màn hình của một bot tên Slack Search của anh, rồi gửi tin nhắn thoại cho bot, nói rằng anh muốn làm một kiểu prototype cụ thể. Anh mô tả tất cả bằng giọng nói, hơi lan man một chút.
Về bản chất, ý tưởng là thế này: khi chia sẻ một agent, đội đang dùng thuật ngữ snapshot, tức template. Nó không phải chính agent, mà là một bản sao để đưa cho đồng nghiệp hay bạn bè. Ý tưởng là: nếu nó thực sự có hiệu ứng chụp màn hình thì sao? Bấm nút share, nó chụp màn hình, thu nhỏ lại, rồi zoom ngược vào bản xem trước của template. Anh chỉ có ý tưởng đó, muốn thử, và giao cho bot tự chạy. Trên màn hình là đúng tin nhắn đó:
I want to make a prototype of an interaction of sharing an agent. I want you to reference this video, which is a screenshot effect from iOS. I want to be able to recreate it exactly to the effect that I press the share agent button. It takes a screenshot, shrinks it down, but then zooms back into it in a new state, a shareable state. I think for this we might first need to recreate this screen on an iOS view, so do that in cursor. reuse as many existing components as we can, both from the baby sand playground, but also taking components from the actual baby grok mobile repo

John kể tiếp: DevBot đã nói chuyện với Motion God, vì có rất nhiều thứ anh mô tả là các phần tử trên màn hình đang chuyển cảnh. Hai bot có cuộc trò chuyện riêng của chúng. Một lần nữa, anh gần như không kiểm tra gì cho tới khi quay lại xem kết quả.
Anh nhảy thẳng tới trạng thái cuối. Đội phải dựng lại một số component bên trong test repo mà họ có, nhưng bot đã đưa ra hai phương án cho đúng thứ anh yêu cầu. Phương án đầu: bấm "Share agent" ở đây, có một hiệu ứng chụp màn hình nhỏ, rồi zoom vào và hiện một số chi tiết. Anh có thể thấy các routine của bot, và nó chuyển động khi anh đổi tab, hiện các plugin, rồi bạn có thể copy link và gửi đi.

Anh cũng yêu cầu một cách tiếp cận tinh tế hơn một chút, và về cơ bản bot đã lấy ý đó, biến thành một phiên bản đi thẳng vào share modal. Ý tưởng rất khéo, nhưng cuối cùng đội quyết định không đi theo hướng này: nó hơi quá giống ý tưởng chụp màn hình của iOS, chính thứ đã khởi đầu cả cuộc khám phá này.
Nhưng anh thích việc có thể dễ dàng lấy một khái niệm mà bình thường bạn sẽ phải prototype bằng những sợi "mì" nối các màn hình trong Figma, hoặc phải dành thời gian suy nghĩ nó sẽ được build ra sao nếu prototype bằng code, rồi chỉ cần mô tả nó bằng lời và nói: cứ làm đi. Hiểu mô tả của tôi theo cách bạn muốn, diễn giải nó và biến nó thành thứ tôi có thể tương tác.
John nói có lẽ một "ideas bot" nên là sự kết hợp của Experiments và DevBot mà anh đang dùng. Nhưng dù sao, những shower thought ngẫu nhiên giờ có thể trở thành một prototype chạy được thật.
15. Phương pháp thùng rác trong phát triển phần mềm
Claire nói chị đã ở trong ngành công nghệ "cả triệu năm", nên chị kể lại cảnh ngày xưa. Một designer tuyệt vời, đầy cảm hứng sẽ nói: tôi có ý tưởng hay lắm, khi bấm share, bạn sẽ có hiệu ứng chụp màn hình, cảm giác sẽ rất đã, nó sẽ cho người dùng một cú dopamine, họ sẽ thích nó, họ sẽ share nhiều hơn.
Và chuyện sẽ xảy ra là bạn gặp một product manager nói: không phải ưu tiên, cho tôi xem ROI, OKR là gì? Rồi một engineer nói: tôi không build cái thứ ngớ ngẩn đó đâu, tôi còn tech debt phải trả, còn cả đống việc.
Và kể cả khi bạn vượt qua được cả hai cửa ải đó, build được nó, rồi bạn nói "thôi, bỏ đi, không thích nó lắm", thì mọi người sẽ bực: chúng ta đã dành thời gian, đã ưu tiên việc này. Thế nên chẳng ai deprecate những thứ như vậy cả.
Chị gọi cách làm mới là "phương pháp thùng rác" (trash can method) trong phát triển phần mềm: build mọi thứ với giả định rằng ném chúng vào thùng rác là hoàn toàn rẻ, dù đó là prototype hay là những thứ bạn đã đưa tới khách hàng. Chị nghĩ nó cho phép bạn mở rộng hơn nhiều về hình dung quy trình phát triển sản phẩm, phát triển phần mềm, vì bạn không còn lúc nào cũng tự chặn mình bằng câu hỏi: thứ này đã đủ để biện minh cho việc đưa vào app chưa? Đã đủ để làm phiền ai đó, để được ưu tiên hơn việc này việc kia chưa?
Với một người đã build rất nhiều phần mềm trong rất nhiều môi trường suốt một thời gian dài như chị, đây chính là phần trong những sản phẩm như thế này khiến chị phấn khích. Bạn có thể lặp rất nhanh, bạn không phải tắt cái phần sáng tạo trong đầu vẫn nói "nếu thế này thì sao, nếu thế kia thì sao". Và bạn không phải căng thẳng rằng mình đang, trong ngoặc kép, "huy động nguồn lực" khi nảy ra một ý tưởng mà bạn chưa chắc 100% nhưng muốn xem nó trông thế nào.
John hoàn toàn đồng ý. Anh nghĩ điều đó khiến việc làm designer vui trở lại, thành thật mà nói. Rất nhiều ràng buộc trước đây, những phần của quy trình design và của việc làm việc liên phòng ban từng là nỗi đau đầu, giờ đã bớt là vấn đề hơn, đúng như Claire nói.
Claire tóm lại cho khán giả: Figma Bro là người phụ tập (design spotter) của bạn trong lúc bạn ở phòng gym, giúp bạn "tập rep" trên các artboard. Còn Experiments và DevBot thì cứ lấy shower thought, lấy những ý nghĩ lúc đi dạo của bạn, còn chuyện implement thì không phải việc của bạn: cứ để chúng nấu (let them cook). Bạn quay lại với một ý tưởng, rồi tuỳ bạn có muốn ship nó hay không.
Chị tổng kết những gì đã xem: phần workflow cá nhân, cho thấy có thể làm những việc rất hay mà trước đây không làm được, với rất ít công sức, dùng Grok Bot như một pipeline phát triển và thiết kế; và phần John cho thấy cách thử nghiệm, thiết kế và làm production hiệu quả hơn với Grok Bot. Rồi chị chuyển sang lightning round.
16. Lightning round: Peng chia bot theo đời sống và công việc
Câu hỏi thứ nhất của Claire, hỏi nhanh cả hai: ngoài những bot đã cho xem, các anh nghĩ về bot của mình thế nào, bot nào là bot yêu thích, các anh tổ chức chúng ra sao?
Peng trả lời rằng phần lớn đời sống số của anh đã được giao cho đủ loại Grok Bot khác nhau. Nhìn chung anh chia chúng thành hai nhóm: đời sống và công việc. Anh có vài bot dành riêng cho từng phần cuộc sống. Ví dụ, chief of staff của anh. Anh quản lý tất cả các bot, đôi khi cũng nói chuyện trực tiếp với các bot khác, nhưng những việc mà anh không biết nên giao cho ai thì anh giao cho bot chief of staff.
Tối hôm trước, anh nhờ nó mua sợi nhựa in 3D (filament), tức vật liệu nhựa mà máy in 3D dùng để in ra đồ vật. Điều thú vị là nó không chỉ giúp bạn tìm kiếm, tìm ra và mua món đồ; bạn còn có thể xâu chuỗi nhiều việc lại với nhau. Anh dặn nó: khi xong thì cập nhật danh sách tồn kho, vì anh giữ một bảng tồn kho filament in 3D trong Notion, và anh muốn nó tự động thêm bản ghi này khi đã mua xong.

Theo Peng, sức mạnh thật sự nằm ở đó: xâu chuỗi những việc khác nhau trong đời sống hằng ngày lại, giao cho bot một nhiệm vụ cấp cao hơn và để nó tự tìm ra các bước cần làm. Có thể nó học được cách làm, rồi lần sau bạn chỉ cần nói "làm lại việc mình đã làm tháng trước", thậm chí để nó tự động làm.
Anh có một bot email manager, chuyên đưa lên mọi action item. Tối hôm trước, anh kiểm tra các action item từ hộp thư; có một vấn đề giao hàng với USPS, và anh nhờ bot giúp liên hệ với họ. Anh có bot calendar manager, thứ đã thực sự trở thành chính cái lịch của anh. Anh đang hẹn một người đi cà phê tuần sau. Phần lớn thời gian, anh chỉ chụp màn hình cuộc trò chuyện, trên bất kỳ công cụ nhắn tin nào (lần này là LinkedIn), gửi đi và nhờ bot đặt một placeholder vào lịch. Anh gần như không còn mở app lịch nữa.
Bạn cũng có thể đặt nhiều bot vào một nhóm. Ví dụ, anh có ý tưởng thiết kế một app dịch tiếng mèo kêu sang tiếng Anh. Anh thả ý tưởng vào group chat, trong đó có một PM, một designer và một engineer. Các bot bắt đầu bàn về ý tưởng từ góc nhìn riêng của mình. Anh thấy rất thú vị khi nhìn một hạt giống đơn giản gieo vào group chat rồi nảy ra những ý tưởng mới xung quanh nó.

Anh thậm chí dùng bot để chuẩn bị cho chính podcast này. Anh không có microphone, nên anh hỏi bot IT, bot lo mọi câu hỏi IT của anh, rằng anh cần loại micro nào, và anh chỉ có cái này thì dùng được không. Trên màn hình, bot IT gợi ý một micro dynamic cắm USB cho việc thu podcast ở nhà; khi Peng nói anh chỉ có một chiếc micro DJI cầm tay, bot trả lời là dùng tốt, kẹp bộ phát lên áo, cắm bộ thu vào laptop hoặc điện thoại, và giữ micro cách miệng khoảng một nắm tay.
Ở mảng đời sống, bot đang thay thế app đọc tin của anh. Mỗi sáng lúc 7 giờ, anh nhận một bản tin được cá nhân hoá. Anh dặn nó: anh muốn thông tin về AI, tin AI liên quan tới anh, và muốn nó fact check và dẫn link nguồn chính thức nhiều nhất có thể.
Bot kế tiếp là một legal advisor, lo rất nhiều việc lặp đi lặp lại. Ví dụ, anh đang xin thẻ xanh và đang ở trong một danh sách chờ; trước đây anh phải tự kiểm tra thủ công mỗi tháng. Giờ anh giao việc này cho bot, đưa cho nó đường link, và mỗi tháng nó tự đi kiểm tra rồi báo anh đang ở đâu trong hàng đợi, danh sách chờ thế nào, mốc ngày ra sao.
Claire nói chị rất thích. Có vẻ như Peng đã giao hết mọi việc hành chính của đời sống (life admin): mua sắm, kiểm tra các trạng thái, những lần check-in định kỳ. Và chị thích ý tưởng "tôi không muốn có email nữa, tôi không muốn có lịch nữa, tôi muốn một con bot cho tôi biết phải có mặt ở đâu, thế thôi".
Chị nhắc lại cho người xem: hãy làm cho việc đưa một task về đích dễ nhất có thể. Bạn biết mình cần mua filament in 3D, nhưng bạn không muốn mở app, bấm nút, chọn đúng loại, bị cuốn vào phần review, bị phân tâm bởi các sản phẩm liên quan; bạn chỉ muốn "mua cái đó đi". Hay với lịch: bạn mở lên, thấy "mình bị trùng lịch, làm sao giờ", rồi bị Slack kéo đi mất. Theo chị, tất cả những thứ này cho phép bạn khởi động một task và kéo nó tới cùng mà không bị phân tâm, và đảm bảo bạn làm được rất nhiều việc. Chị thấy độ rộng của các use case ở đây thật đáng kinh ngạc.
17. Bot khác thường của John: tiếng Nhật và bảo hiểm
Claire hỏi John: anh có bot nào khác kiểu này không, một hai bot mà mọi người chưa nghĩ tới, hoặc hơi khác so với bot hành chính, mua sắm thông thường?
John nói anh có vài bot hơi đặc biệt. Một bot anh mới bắt đầu dùng vài ngày trước: anh đang học tiếng Nhật. Điều đặc biệt ở tiếng Nhật là có hiragana, có katakana, và có kanji, tức nhiều cách đọc khác nhau trong cùng một ngôn ngữ. Gần đây anh nảy ra ý chỉ cần giao tiếp với một bot luyện tiếng Nhật, vừa để nâng khả năng đọc kanji càng nhiều càng tốt, vừa có phần phát âm bên dưới khi cần, và cuối cùng là một câu trả lời bằng tiếng Anh. Về cơ bản, anh bảo nó: hãy cho anh cả ba dạng, để anh vừa học vừa giao tiếp bình thường với nó.

Anh kể đã nhờ nó tìm một cuốn sách cụ thể, như có thể thấy ở phía trên đoạn chat. Ban đầu anh định nhờ nó dịch, nhưng rồi bản dịch chính thức ra mắt, nên cuối cùng anh mua luôn.
Use case còn lại thì có lẽ rất đặc thù. Anh nói ai cũng biết hệ thống bảo hiểm của Mỹ được tổ chức thế nào. Với anh, đó thậm chí không phải chuyện quá lớn. Chỉ là anh biết mình có thể setup một bot nắm rõ gói bảo hiểm của anh, rồi chụp bất kỳ hoá đơn nào hay bất kỳ giấy tờ nào từ bác sĩ gửi cho nó, để đảm bảo anh được hưởng nhiều quyền lợi nhất có thể. Một nửa số lần, chẳng có thêm gì để đòi cả, nhưng nó cho anh sự yên tâm: anh có thể gửi bất cứ thứ gì cho nó và biết mình đang nhận đúng những gì đã trả tiền.
Claire muốn giải thích cho mọi người cách bot này có lẽ được setup: bạn nói với nó "đây là gói bảo hiểm của tôi, đây là phạm vi chi trả; mỗi khi tôi sắp mua thuốc theo đơn, tìm một bác sĩ hay đi khám chuyên khoa, hãy tham chiếu gói của tôi và đảm bảo tôi đưa ra quyết định tốt nhất". Chị hỏi: đại khái nó làm vậy phải không?
John bổ sung: ngoài ra, mỗi khi có một hoá đơn hay biên lai, anh hỏi nó: mình có cần làm thêm bước follow-up nào không, mình đã được tiết kiệm tối đa chưa?
Claire nói chị cực kỳ thích bot này, với tư cách một người tự kinh doanh và tự chi trả bảo hiểm y tế cho mình. Đây sẽ là bot chị đi setup ngay lập tức.
18. Khi bot không nghe lời, và lời chào kết
Claire nói sắp hết giờ, đây là câu hỏi lightning round cuối. Chị phải hỏi, vì hai người có rất nhiều bot, và chúng đều có tính cách, có tên riêng: John có Figma Bro, chị có Tradbot. Khi bot cư xử ngớ ngẩn, khi chúng không làm điều bạn muốn, bạn prompt thế nào? Các anh có phải kiểu người hay quát không? Có mẹo gì để kéo bot quay lại đúng hướng không?
John nói điều đặc biệt khi làm ở SpaceXAI là: thường khi cần troubleshoot, người ta sẽ hỏi session ID của bạn. Và anh không muốn đồng nghiệp thấy anh nói chuyện với bot của mình thế nào. Nên theo thời gian, anh đã trở nên dịu dàng hơn.
Một trong hai khách mời thừa nhận đôi khi mình trả lời bot với khá nhiều cảm xúc. Peng chia sẻ một mẹo hữu ích: mỗi lần như vậy, bạn có thể bảo bot ghi nhớ điều này, để sau này nếu chuyện đó lặp lại, nó cứ làm theo kịch bản đã học từ lần trước. Tức là để nó tự chắt lọc và tự lặp cải thiện. Dùng càng lâu, nó càng tốt hơn và càng thích ứng với nhu cầu của bạn.
Claire nói chị rất thích, cả hai mẹo đều hay. Một: hãy nhớ ai đang đọc lịch sử chat của bạn. Hai: cứ bảo bot ghi nhớ cách tránh vấn đề ngay từ đầu. Chị cảm ơn hai người đã rất hào phóng khi chia sẻ, và nói họ đã cho chị rất nhiều ý tưởng: chị sẽ về làm ngay, và trước khi hết buổi chiều chị sẽ có một trang cá nhân hoàn toàn mới. Chị nói chị rất phấn khích, họ vừa cho chị những ý tưởng hay nhất.
Chị hỏi có thể tìm hai người ở đâu, ngoài việc họ xuất hiện khắp timeline nơi Grok Bot đang làm mưa làm gió, và mọi người có thể giúp gì cho họ. John nói anh "online kinh niên", có thể tìm anh trên X bằng đúng tên của anh. Peng nói anh cũng vậy: anh ở trên X, và rất vui được trò chuyện về việc thiết kế Grok Bot ở đó.
Claire khuyên mọi người hãy đi thử Grok Bot. Chị nói chị thật lòng yêu nó: nó rất tuyệt, và (chị nói với chút tiếc nuối) nó đã thay thế cả công cụ agent mà chị từng rất yêu thích, nên theo chị nó đáng để thử. Chị cảm ơn cả hai đã tham gia How I AI, và hai người cảm ơn lại vì đã được mời.
Cuối tập, Claire cảm ơn người xem và mời mọi người like, subscribe hoặc để lại bình luận, nghe podcast trên các ứng dụng podcast quen thuộc và để lại đánh giá.
Nguồn và liên kết 10 nguồn
- Tên gốc: How SpaceXAI designers use Grok Bot and Figma MCP to ship faster
- Sự kiện: YouTube
- Video gốc: https://www.youtube.com/watch?v=zJEHbvT5_Yg youtube.com
- Kênh YouTube How I AI (host Claire Vo, khách mời John Bai và Peng Zheng): youtube.com/channel/UCRYY7IEbkHLH_ScJCu9eWDQ youtube.com
- Bài viết của John Bai trong mục guide của Grok Bot, về cách dùng các agent Grok Bot luôn chạy để khám phá nhiều ý tưởng hơn và làm việc với asset production thật: Designing Grok Bot with Grok Bot x.ai
- Bot template figma bro của John Bai trên Grok Bot Marketplace: x.ai/bot/marketplace/bots/figma-bro x.ai
- Danh mục MCP của Figma: figma.com/mcp-catalog figma.com
- Google Places API, tài liệu chính thức: developers.google.com/maps/documentation/places/web-service developers.google.com
- Bài viết đi kèm tập này, mô tả chi tiết các workflow: How I AI: Grok Bot Designers on Building Living Websites and Automated Design Systems chatprd.ai
- Notion: notion.so · Swarm của Foursquare: swarmapp.com notion.so