Thử mọi mẹo của team Grok Bot: thiết lập từ đầu
Thiết lập Grok Bot từ tài khoản mới theo mười mẹo của team Grok Bot: chief of staff, bot theo vai trò, channel, approval, routine và đội engineering.
✓ Đã duyệt độc lập · cập nhật 09/10/2026 · 29 min
1. Grok Bot không phát minh lại bánh xe
Video mở đầu bằng một nhận định mà Marcelo Oliveira, người đứng sau kênh Clearmud, sẽ nhắc lại ở giữa video: Grok Bot không phát minh lại bánh xe. Thứ team làm ra Grok Bot làm được là khiến việc cài đặt, chạy và quản lý các agent (ở đây gọi là bot) trở nên dễ hơn rất nhiều. Theo anh, đó chính là điều làm Grok Bot thay đổi cuộc chơi. Điểm mạnh không nằm ở model, mà ở sự đơn giản và liền mạch: từ lúc cài, lúc thiết lập, cho tới lúc đưa mọi thứ chạy được lần đầu. Anh gọi trải nghiệm đó là "tuyệt vời".

Hôm nay anh dẫn người xem đi qua một lần thiết lập Grok Bot lần đầu (first time setup). Anh dùng một tài khoản hoàn toàn mới, bắt đầu từ đầu. Kế hoạch là dựng tổng cộng ba đội, trong đó có một chief of staff, cũng chính là executive assistant (trợ lý điều hành). Sau đó anh đi qua đủ mười mẹo do team SpaceX AI đưa ra. Rồi anh nói câu quen thuộc "không dài dòng nữa, bắt tay vào build thôi".
Tài khoản mới này phục vụ hai mục đích. Thứ nhất, thiết lập Grok Bot từ con số không với một đội cơ bản. Thứ hai, làm theo toàn bộ các mẹo mà Ben Lang và team bên Cursor và xAI chia sẻ. Theo phần mô tả video, danh sách mẹo được đăng đúng buổi sáng hôm quay, và Marcelo mở một tài khoản chưa từng đụng tới để chạy từng mẹo một ngay trước camera, thay vì chỉ tóm tắt lại.
Màn hình đầu tiên là màn onboarding, chỉ có vài hướng dẫn cơ bản và một câu hỏi kiểu "bạn dùng gì mỗi ngày?". Anh bấm Next, rồi tạo bot mới (New bot).
2. Bot đầu tiên: chief of staff tên Elon, ghim lên đầu
Chief of staff của đội, Marcelo quyết định đặt tên là Elon. Câu đầu tiên anh gõ cho bot: "Alright you are Elon Musk. You're going to be our chief of staff here for this GrokBot team." Bot trả lời gọn: nó sẽ chạy vai trò CoS, lo ưu tiên, điều phối, "không diễn kịch", và hỏi việc quan trọng nhất đội phải làm đúng trong tuần này là gì.
Anh mở rộng cửa sổ ra một chút rồi chia sẻ một thói quen: anh luôn ghim (pin) các chief of staff hay executive assistant của mình lên đầu. Ở tài khoản chính, anh chỉ làm việc chủ yếu với hai bot như vậy. Hai bot đó sẽ giao việc (delegate) và lo toàn bộ phần việc còn lại, kể cả việc lên lịch định kỳ.
Tất nhiên anh vẫn có thể gõ prompt trực tiếp cho bất kỳ bot nào khác được thêm vào sau. Nhưng anh thích ý tưởng chỉ giao tiếp với một hoặc hai bot, tuỳ use case và tuỳ số bot bạn tạo ra. Đây là cách giữ đầu mối gọn: bạn nói với một người, người đó điều phối cả đội.
3. Bối cảnh đầu tiên: 100.000 follower trên X trong một năm
Bước tiếp theo là đưa context cho Elon: đội này làm gì? Marcelo nghĩ ưu tiên nên là cấu hình một đội Grok Bot để tăng trưởng trên X. Anh giao trách nhiệm cho Elon và cả đội: phát triển tài khoản X. Mục tiêu là đúng thời điểm này năm sau đạt 100.000 follower. Anh bảo Elon tìm hiểu thêm về họ và về kênh: họ vừa đưa Clearmud, một kênh YouTube, từ con số không lên hơn 11.000 subscriber trong khoảng một năm. "Không tệ", anh tự nhận xét.
Anh có vài tài khoản muốn "soi gương", hay đúng hơn là lấy cảm hứng. Nhưng vì Elon (trong vai Elon Musk) "hiểu X hơn ai hết", anh muốn Elon tự dựng một đội bổ trợ cho sự tăng trưởng này. Anh hình dung cần một copywriter, một researcher, một engineer và một người làm creative. Quan trọng hơn, anh muốn chạy nhiều thí nghiệm khác nhau, trong đó mỗi pod (nhóm nhỏ) có mục tiêu riêng. Cuối cùng, anh muốn Elon kiểm soát mọi thứ: anh chỉ cần nhắn cho Elon và Elon giao việc xuống. Dù vậy, anh cũng không phản đối việc tạo executive assistant riêng cho từng pod.
Đây là prompt anh gửi, đúng như trên màn hình:
Alright the responsibility of you and the team here is going to be to grow on X. I have a goal this time next year for us to have 100,000 followers. Learn more about us and our channel. We just grew Clearmud, which is a YouTube channel, from zero to a little over 11,000 subscribers in about a year. Not bad. I have a few accounts I want to draw inspiration from, but since you know X better than anybody, I want to also build out a team that's going to complement this growth. I'd imagine we need. and then more importantly I do want to run different experiments where we create certain pods that have certain goals. Ultimately I want you to control everything. I want to be able to just message you and you delegate out. Again I'm not opposed to creating executive assistants per pod. a copywriter a researcher an engineer or a creative

Đó là bước một của việc thiết lập, và Marcelo tóm lại thành lời khuyên: dựng một chief of staff, đặt tên gì tuỳ bạn, rồi bắt đầu nạp context. Mục tiêu đầu tiên của bạn là gì? Có context gì về bạn? Bạn hình dung điều gì, muốn làm gì, muốn đạt được gì? Anh có thể đi sâu hơn rất nhiều, nhưng cho mục đích của bản demo này thì đây đã là một điểm khởi đầu tốt.
4. Thứ tự của danh sách mẹo, và đội đầu tiên tự hình thành
Ngay sau prompt đó, Marcelo chỉ ra rằng Elon đã bắt đầu tự dựng các agent. Anh nói sẽ quay lại danh sách mẹo sau, nhưng nhận xét luôn là danh sách này "hơi lộn thứ tự". Anh nói thẳng với Ben: nếu anh có xem video này, thì mẹo về chief of agents đáng lẽ phải nằm trên cùng. Hãy nghĩ từ trên xuống, nghĩ như một sơ đồ tổ chức (org chart): người đứng đầu đội phải được dựng trước. Dù vậy anh vẫn cảm ơn vì những mẹo này và vì ý tưởng cho video.
Anh đọc những gì Elon đang làm: Elon gom các bot vào chung một phòng và làm việc qua channel. Câu chốt của Elon là "You talk to me. I run the rest", tức bạn nói với tôi, phần còn lại tôi lo. Copy viết, Research tìm thứ thật sự có lượt phân phối, Studio làm asset. Các pod để sau, khi đã có thí nghiệm đáng tách riêng. Marcelo khen "tuyệt, tuyệt, tuyệt".
Rồi Elon đề xuất thêm X connector để Research có thể đọc nền tảng. Ở đây Marcelo không đồng ý ngay. Anh trả lời: thay vì dùng X API key, anh muốn Elon điều khiển máy tính từ xa (remote computer) và đăng nhập vào X theo cách đó. Đây là một bài học anh rút ra từ trước: X API khá hạn chế. Nếu bạn không muốn trả tiền, không muốn phải nạp tiền cho API key vì bất kỳ lý do gì, thì nên tìm đường khác.
5. X connector đòi credit, và cách đi vòng qua máy ảo
Dù vậy, Grok Bot vẫn bật lên bước kết nối. Marcelo bấm authorize: tất cả những gì anh làm là chọn tài khoản Twitter (X) của mình rồi bấm authorize, xong. Anh thấy buồn cười vì tưởng Elon sẽ điều khiển máy tính từ xa của nó, nhưng Elon lại mở thẳng một thứ trong trình duyệt của anh. Anh vẫn thấy vậy là hay. Bot báo đã thêm tài khoản của anh.

Anh đọc danh sách: mở bất kỳ bài đăng nào từ link, xem ai đăng, và rồi tới dòng "request use credits, you need to purchase...". "Đấy, đây chính là điều tôi lo", anh nói hai lần. Anh muốn bot dùng máy ảo (VM) của nó, và hai bên đăng nhập X theo đường đó. Anh mở Google Chrome bên trong VM, mở X, rồi giải thích với bot: bạn sẽ điều khiển được nó như một người dùng. Anh biết đây không phải cách hiệu quả nhất, nhưng bot vẫn sẽ làm được việc theo cách này, như một mẹo vui để khỏi phải nạp tiền cho API key.
Đăng nhập xong, anh bảo bot "bạn sẵn sàng rồi đấy". Có lẽ nên ngắt X connector theo nghĩa API. Trong lúc đó, Elon đã dựng xong một đội.
6. Section để gom đội, và bot theo vai trò
Marcelo muốn hiểu trách nhiệm của từng bot trong đội. Nhưng trước đó, anh làm theo một gợi ý từ danh sách: tạo section để sắp xếp. Anh tạo một section mới, đổi tên thành X, và đặt tất cả các bot vừa tạo vào đó. "Tuyệt vời."
Quay lại với Elon, anh xác nhận muốn ngắt API connector. Lý do đến từ setup ở tài khoản khác: nếu để connector kết nối, bot luôn mặc định dùng nó. Vì anh chỉ dùng bản miễn phí của API key, quota sẽ cạn rất nhanh và bot không làm được việc. Còn mở X bên trong VM của Grok Bot là một cách đi vòng nhỏ mà hiệu quả, và như ta thấy, nó chạy tự nhiên.
Đến đây anh chạm vào mẹo số hai của Ben và team: dùng bot như các vai trò (designer, engineer, PM), mỗi bot có system prompt và routine riêng. Anh chỉ vào danh sách bot: tên của chúng đúng là tên vai trò, Research, Copy, Studio. Anh mở thử Studio.
Studio viết: "Hey, studio here. I'll take a brief from Elon and ship the visual, the clip, the thumbnail, or the tool. Something you can post or run, not a deck." Marcelo đọc to và thích câu đó: khi Elon gửi brief, Studio sẽ ship; nếu đã có copy thì nó lo phần còn thiếu.
7. Voice profile DNA từ chính các video YouTube
Tiếp theo là một ý Marcelo cho là rất quan trọng nếu bạn làm mạng xã hội, dù là làm video YouTube hay đăng bài trên X: xây một voice profile DNA, tức "ADN giọng nói" của bạn. Thay vì tự làm bằng tay, anh prompt luôn cho Elon làm.
Anh giải thích với Elon: copy và cách tiếp cận của đội nên khớp với cách họ giao tiếp. Cách tốt nhất để định nghĩa voice DNA, hay voice profile, là để Elon và đội phân tích các video cũ. Ban đầu anh định nói hai tháng gần nhất, rồi đổi ý: phân tích tất cả video năm nay, từ tháng Một tới giờ. Anh muốn tách thành hai làn (lane): một làn video dài (long form), một làn live stream, vì kênh làm cả hai mảng. Với mỗi video, tải bản chép lời về, rồi dựa vào cách anh nói chuyện tự nhiên để xây voice profile. Anh nhấn mạnh: anh không bao giờ đọc theo kịch bản, anh luôn "nói ngẫu hứng" (shoot from the hip), nói theo cách tự nhiên với mình trong khi chỉ phác ra dàn ý.
Anh tin đây là cách tốt nhất để tìm ra giọng của đội, thay vì một cách tiếp cận "AI sloppy", siêu chung chung. Cuối prompt, anh hỏi ý kiến Elon về cách tốt nhất để thu thập toàn bộ dữ liệu này. "Thế đấy, chúng ta đang vibe qua cả quá trình", anh nói.

Trong lúc chờ, Marcelo đọc một thông báo trên màn hình: Grok Bot sẽ cài Peekaboo trên máy Mac để mở thêm các tính năng giống OpenClaw. "Hay đấy." Rồi anh nhận ra một việc lẽ ra nên làm sớm hơn: đọc kỹ cả danh sách mẹo.
8. Đọc lại mười mẹo của team Grok Bot
Marcelo đọc lần lượt các gợi ý của Ben và team, kèm bình luận của mình.

- Nhờ Grok Bot cài Peekaboo trên Mac để mở thêm các tính năng kiểu OpenClaw. Anh thấy thú vị khi họ nhắc OpenClaw chứ không phải Hermes Agent.
- Dùng bot như các vai trò (designer, engineer hay PM chẳng hạn), mỗi bot có system prompt và routine riêng.
- Dùng channel để tổ chức project và luồng việc. Cùng một bot có thể làm việc trong nhiều channel khác nhau.
- Tránh routine lên lịch chạy quá dày. Mỗi giờ một lần, hoặc vài lần một ngày, thường là đủ cho việc lặp lại.
- Với việc lặp lại, thử giao cho một bot mới, trong khi bạn tiếp tục trò chuyện với các bot chính, như chief of staff. Anh khen: "hay".
- Thiết lập luật có thể tuỳ chỉnh để cho phép hoặc chặn hành động. Với bot kết nối X, Gmail và các dịch vụ khác, hãy cân nhắc chặn mọi hành động ghi hoặc phá huỷ (write/destructive) và bắt nó xin duyệt trước. Anh nói: "Đúng, cái này siêu quan trọng."
- Cho bot xem ví dụ từ nội dung bạn tự viết trước đây, nó sẽ khá lên theo thời gian. Đội của anh đã làm việc này rồi, chỉ khác là bot đi qua các video YouTube để lấy ví dụ về cách anh giao tiếp, vì anh không thật sự viết tay nhiều.
- Tạo một Chief of Agents. Giao cho nó những luật bạn muốn mọi bot tuân theo: chỉ được viết draft, cách đặt tên, giọng văn, những tool nào được phép đụng tới. Với bất kỳ bot mới nào, nhờ nó tạo giúp bạn với cùng bộ luật đó.
- Với routine, tự hỏi một đồng đội là người thật có làm được việc này không. Nếu có, build nó. Nếu không, tối ưu nó trước. Đừng bao giờ chạy một routine mỗi năm phút. Marcelo thêm: anh có cảm giác như vậy chỉ đốt token.
- Name-driven behavior, hành vi dẫn dắt bởi tên: bot hành động chủ động chỉ từ cái tên được đặt lúc tạo. Vai trò đọc ra được từ cái tên, và chỉ riêng điều đó đã giúp định hướng hành vi. Anh dừng lại ở mẹo này: "Thú vị đấy."
9. Name-driven behavior: Elon nói câu đó chỉ đúng một nửa
Mẹo số mười làm Marcelo tò mò nên anh đem hỏi thẳng chief of staff của mình. Anh viết cho Elon: khi đội tạo bot, theo anh hiểu (và nhờ Elon sửa nếu sai), bot hành động chủ động chỉ từ cái tên đặt lúc tạo, nên vai trò phải đọc ra được từ cái tên, và riêng điều đó đã giúp định hướng hành vi. Đúng không?
Elon không đồng ý hoàn toàn. Câu trả lời là "đúng một nửa" (half right). Một cái tên rõ nghĩa chỉ là cái nhãn. Nó làm lệch cách bot xuất hiện, nhưng không biến bot thành một nhân viên tự chạy. Thứ thật sự lái hành vi là phần mô tả (description). Bot bắt đầu làm khi có brief. Và người giữ cổng là Elon. Elon lấy luôn ví dụ trong đội: Copy chỉ có cái tên cộng một mô tả kiểu "write posts", và nó đã nhảy vào viết draft khi chưa có việc nào được giao. Vì thế Elon đã cho cả đội "đứng yên" cho tới khi nó gửi brief.
Elon chốt ba ý: đặt tên vai trò sao cho một người lạ cũng đoán ra việc; viết luật vào phần mô tả; đừng trông chờ riêng cái tên giữ bot trong làn của nó. Marcelo đáp: "Hiểu rồi."
10. Bot nhắn tin cho bot, và lời ghi công cho OpenClaw
Trong lúc đó, bot Copy đã soạn một loạt ý tưởng bài đăng và hỏi "Which one should we post first?". Marcelo đọc và thốt lên: "Ôi, tôi thích mấy cái này." Các lựa chọn gồm "The filter", "25 agents", "$0 stack", "Cheap models", "The 24h miss" và "Reply bait".

Anh lưu ý thêm một điều: hãy để ý Studio đang được Elon nhắn tin. Các bot thật sự nhắn qua nhắn lại với nhau. Theo anh, đó là cái hay của hệ thống. Anh nhắc lại: Grok Bot không phát minh ra điều gì mới ở đây. OpenClaw mới là thứ thật sự đặt nền móng, rồi sau đó có rất nhiều bản sao. Đúng là có những hệ thống, đáng kể nhất là Hermes, cải thiện được về độ tin cậy và độ ổn định. Nhưng OpenClaw, ở giai đoạn trưởng thành hơn bây giờ, đã ổn định hơn rất nhiều. Chỉ là không ai nói về nó nữa vì nó không còn là thứ mới.
Vì vậy anh thấy rất thú vị khi team Grok Bot nhắc tới OpenClaw chứ không phải Hermes trong danh sách mẹo. Anh gọi đó là sự tôn trọng: hãy nhớ ai đã khởi đầu phong trào này.
Rồi anh nhắc lại nhận định ở đầu video: Grok Bot không phát minh lại bánh xe, họ chỉ làm cho việc cài đặt, chạy và quản lý các agent, tức các bot, dễ hơn. Điều làm Grok Bot thay đổi cuộc chơi không phải là model, mà là sự đơn giản và liền mạch trong cài đặt, thiết lập và lúc khởi động. "Tuyệt vời."
11. Nhãn "Made with AI" và chuyển sang lưu draft
Ngay sau đó, Marcelo phát hiện một điều rất quan trọng: đội đã đăng bài rồi, nhưng bài đăng có dòng "Made with AI". Anh khá bất ngờ và nói không chắc mình thấy thế nào về điều đó.

Anh xác nhận bài đầu tiên đã live, nhưng X gắn nhãn "made with AI". Anh tin phải có cách vòng qua. Anh đề xuất với đội: nếu các bạn đặt bài đăng ở dạng draft (stage), rồi anh vào sửa nhẹ và tự bấm Post thì sao?
Anh xoá bài vừa đăng. Rồi anh giải thích với đội: cứ stage bài đi. Trong ngày nên có nhiều khung giờ, tuỳ tần suất mà đội thấy hợp lý nhất. Hãy đặt một routine, và ping anh khi có một bản draft đã stage sẵn để anh xem trước.
12. Routine mỗi ngày: trend trên X đối chiếu với YouTube
Cùng tin nhắn đó, Marcelo đặt thêm một routine hằng ngày gồm ba phần. A: xem cái gì đang trending trên X. B: đối chiếu với Google Trends cho YouTube. Anh dặn dùng máy tính từ xa của bot để làm hết việc này. C: gửi anh một bản tóm tắt mỗi ngày (daily brief) về những gì đang trending trên X, đối chiếu với Google Trends phần YouTube. Anh nói rõ là riêng YouTube search, không phải toàn bộ web. Rồi đưa ra năm ý tưởng video YouTube có giá trị mà anh có thể làm dựa trên hai nguồn đó.
Anh giải thích: giờ đội đang tạo một routine, một "người kiểm tra hằng ngày" xem cái gì đang trending trên X, cái gì đang trending trên Google Trends qua YouTube search, rồi đối chiếu hai bên để tìm điểm giao nhau, hoặc đơn giản là để lấy ý tưởng video từ những gì đang được bàn tán nhiều nhất lúc này.
Anh thừa nhận mình không thích làm video kiểu chạy theo trend. Nhưng khi bạn theo dõi các chỉ số này, bạn thường tìm được những "cây kim trong đống rơm", những góc tiếp cận độc đáo. Với anh, đó là chuyện: giả sử một model mới ra mà anh không biết ngay lúc đó, hoặc phản ứng hơi chậm. Bản daily brief sẽ cho anh bản TLDR mỗi ngày về mọi chỉ số anh muốn theo dõi.
13. Đội Gmail: Inbox, Partnerships, Leads, và mỗi bot một màn hình
Còn một agent nữa có thể tạo. Trong lúc đội làm mọi thứ khác, Marcelo muốn một bot "dọn nhà" cá nhân cho tài khoản Gmail. Bot đó được tạo xong rất nhanh, tên là Inbox. Đây là lúc thêm Gmail connector: vào Plugins, thêm Gmail.

Sau đó, anh muốn tạo thêm một bot Partnerships và một bot Leads. Partnerships theo dõi hộp thư dành cho hợp tác của Clearmud; Leads theo dõi các liên hệ đến (inbound) qua form trên website, đổ về địa chỉ email chung của team. Mỗi bot sẽ có bộ luật riêng về trách nhiệm của nó. Anh nghĩ mỗi việc xứng đáng có bot riêng để có thể cấu hình routine chạy ở tần suất phù hợp cho từng việc. Copy nhận ra là đã hiểu: "OK, got it."
Anh quay lại xem draft đã được tạo chưa. Rồi anh lưu ý một điều: mỗi bot có màn hình riêng. Tất cả đều thuộc cùng một VM của tài khoản, nhưng là các profile khác nhau. Nghĩa là nếu bạn đăng nhập một tài khoản trên màn hình của Copy, nó cũng đăng nhập luôn trên Research. Bạn không phải đi đăng nhập từng màn hình. Thông tin đăng nhập là dùng chung toàn hệ thống cho tài khoản Grok Bot của bạn. Tài liệu chính thức của xAI cũng mô tả đúng như vậy: mọi bot trên một tài khoản dùng chung một máy tính, mỗi bot có một màn hình riêng trên máy đó.
Có vẻ đội đã stage bài, nhưng anh vô tình bấm ra ngoài và làm mất bản stage của bài X. Anh nói rõ lại: khi anh nói "stage", ý anh là lưu thành draft, để anh vào mục Drafts trên bất kỳ thiết bị nào, xem lại, sửa và đăng. Anh lỡ gửi tin đó cho Copy, nên gửi thêm cho Elon để cả hai cùng hiểu.
Tiếp theo là authorize Gmail với bot Inbox. Anh bấm vào, duyệt, "bam, bam, approved". Bot đang chờ xác thực. "Nhìn xem dễ thế nào."
14. Tự tạo channel và section, đặt luật cho cả đội
Partnerships và Leads đã được tạo. Lần này Marcelo tự tay tạo một channel mới, đặt tên là Gmail Workspace, và đưa vào đó Partnerships, Inbox, Elon và Leads, rồi bấm Create.
Channel được tạo, nhưng nó không tự gom các bot thành section. Phần đó vẫn phải làm tay. Anh tạo section Gmail Workspace và kéo từng bot vào, thay vì chuột phải rồi chọn "Move to". Cách kia cũng được, tuỳ bạn. "Voilà."
Giờ họ có một đội X và một đội Gmail Workspace, mỗi đội có channel chung để các bot trao đổi với nhau, và anh cũng gõ vào đó được để nói chuyện với tất cả cùng lúc. Đội X cũng vậy. Đây là chỗ để đặt luật: nếu muốn tạo luật, bạn chỉ cần nói với cả đội một lần.
Anh gửi vào channel Gmail Workspace: để rõ ràng, chúng ta vẫn đang ở giai đoạn đầu, nên đừng gửi bất cứ thứ gì thay mặt anh. Chưa được, cho tới khi đội đặt xong các routine giúp bot hiểu phải theo luật nào khi đánh dấu (flag) một email.
Với X Growth cũng vậy. Anh viết: hãy nhớ, không bao giờ đăng bài thay anh. Thay vào đó, hãy stage bài, lưu thành draft. Như vậy anh mở được trên điện thoại hay bất kỳ máy tính nào, xem lại draft, sửa, rồi tự bấm Post.
Anh thêm một routine nữa: không quan trọng là trách nhiệm của bot nào, nhưng cuối mỗi ngày, đội phải phân tích những gì bot đã viết draft so với những gì anh thật sự đăng, để dần tinh chỉnh theo cách anh thích giao tiếp. "Thấy ý tôi chứ?" Đội xác nhận, và anh quay lại với Elon để tập trung vào X. Routine đã được cập nhật. "Tuyệt."
15. Routine so draft với bài đã đăng, Peekaboo và approval
Đi tiếp danh sách, Marcelo muốn làm mẹo số một: cài Peekaboo trên Mac để mở thêm các tính năng kiểu OpenClaw. Peekaboo là một CLI cho macOS, kèm MCP server tuỳ chọn, cho phép agent chụp màn hình ứng dụng hoặc cả hệ thống. Anh thừa nhận mình đã đi ngược danh sách. Theo anh, danh sách này mặc định là bạn đã có sẵn một bộ agent, hay bot, Grok Bot đang chạy. (Anh tự cười vì vẫn khó nói chữ "bot" thay cho "agent".) Vì đang dựng từ con số không, anh thật sự phải đi theo một thứ tự khác. Mẹo "dùng bot như vai trò" thì đội đã làm rồi.
Anh hứa thêm một phần thưởng (bonus) ở cuối: một cách đi vòng vui để dùng gói đăng ký Claude hoặc Codex, hay bất kỳ model nào khác, ngay trong Grok Bot.

Có một việc anh muốn tự duyệt: mọi thứ chạy trên máy tính local của anh. Anh chọn "Allow once" ở thời điểm này để nắm được mọi chuyện. Anh chỉ ra rằng có thể biết bot nào đang chờ duyệt dù sidebar đang mở rộng hay thu gọn: chỉ cần xem dấu màu cam "approval needed".
Ở bot Leads có một yêu cầu: agent đang tạo một automation chạy thường trực để theo dõi hộp thư Gmail tìm các form gửi đến và viết draft trả lời theo lịch các ngày trong tuần. Việc này cần được cho phép rõ ràng. Anh chọn Allow once. Quay lại Elon, lại Allow once.
Có vẻ bot đã thử cài OpenClaw. Anh kể một chi tiết thú vị về setup OpenClaw của mình: trên máy Mac anh chỉ cài một bản demo, còn bản thật chạy trên một server đặt phía sau anh, và anh truy cập OpenClaw từ xa. Nên anh rất tò mò vì sao bot lại muốn cài OpenClaw.
Anh đọc tiếp danh sách: tránh routine chạy quá dày, "đúng, đó là một nguyên tắc tốt". Dùng channel để tổ chức project và luồng việc, cùng một bot làm được trong nhiều channel: anh sẽ dựng một đội engineering để demo điều này. Phần còn lại, theo anh, đội đã đi qua hết.
16. Đội engineering: Grok, Codex và Claude chạy qua CLI
Marcelo nói với Elon: một việc cần làm là dựng một đội engineering mà mọi đội, mọi bot đều có thể nhờ khi có việc liên quan tới kỹ thuật. Đội cần một bot Grok mặc định, một bot Codex mặc định và một bot Claude mặc định. Riêng Codex và Claude, anh muốn Elon cài Codex và Claude dạng CLI trên VM, để hai bot đó gọi Claude hoặc Codex trong CLI, dùng model nào được chỉ định thì dùng model đó, làm việc qua CLI, rồi báo kết quả lại cho bot hay agent đã yêu cầu.
Anh đọc chính tả prompt này và công cụ đọc chính tả của anh viết sai tên: trên màn hình là "Grock" và "Clawd". Anh gửi thêm một dòng sửa: "Grok, Codex, Claude* forgive the mispells".
One thing I think we need to do is set up an engineering team that any of our bots could reference for engineering-related work. I think we need to have: a default Grock bot a default Codex bot a default Clawd bot For Codex and Clawd specifically, what I want you to do on your VM is: Install Codex and Clawd in the CLI Have those bots invoke Clawd or Codex in the CLI, use whatever model is specified, do the work through the CLI, and report back to the requesting bot or agent

Trong lúc chờ, anh tạo một section mới tên Engineering và kéo các bot mới lên đó. Anh nói về một điều mà anh thấy ít người bàn tới: mặc định, Grok sẽ là kiểu engineer điều phối chính (master orchestrator), vì mọi bot đều chạy trên Grok. Bot Claude và bot Codex về cơ bản vẫn chạy Grok 4.6, nhưng chúng sẽ đi qua VM để gọi Claude trong CLI và dùng Fable hoặc Opus. Codex cũng vậy.
Anh gọi đây là một cách đi vòng vui mà anh đang dùng trên hệ thống thật của mình cho Clearmud. Anh kéo section Engineering lên trên cùng. Theo anh, đây là cách hay để sắp xếp: giả sử trong ngày bạn muốn một phiên tập trung vào Gmail, bạn chỉ cần mở đội Gmail; muốn một phiên tập trung vào X, bạn mở đội X.
Vì đang làm trong Engineering, anh làm tiếp với nhóm này. Anh chắc chắn thêm GitHub. Rồi anh thấy Codex đã sẵn sàng và có vẻ đã đăng nhập sẵn, "thú vị". Anh hỏi lại bot: hãy xác nhận là bạn đã đăng nhập, vì anh chưa làm gì cả và không có gì đang chờ ở phía anh.
17. Peekaboo đăng nhập hộ, và bằng chứng cho mẹo lưu draft
Hoá ra bot đang đăng nhập ngay trên trình duyệt local của anh, và anh thấy vậy là rất tốt. Nhờ đã cài Peekaboo, lần này khác với video trước của anh. Video trước anh chỉ cách cài Claude và Codex trong Grok Bot thông qua VM, không có Peekaboo. Giờ có Peekaboo, anh rất thích cách đi vòng này.

Anh mở X để kiểm tra bài draft. Đây đúng là cách anh muốn làm việc: draft nằm sẵn đó, anh sửa nhẹ rồi tự đăng. "Mọi thứ đang nóng lên rồi." Và bài đăng lần này không còn nhãn "made with AI".
Lý do, theo Marcelo, là vì đã có tương tác của con người và vài chỉnh sửa nhỏ. X phát hiện được khi nào chính bot bấm Post. Anh nói rất thích cách đi vòng này, rồi quay lại danh sách.
Lúc này bot Claude báo đã đăng nhập gói Claude Max. Quy trình nó tóm lại: gửi một brief có model và việc cần làm, nó chạy trên máy Mac qua CLI, rồi gửi kết quả trở lại. "Tuyệt."
18. Luật cho đội engineering, chief of staff trong mọi channel, và 7% usage
Marcelo đặt một nguyên tắc chung (rule of thumb) cho Elon: đây là đội engineering của bạn. Bất kỳ khi nào có câu hỏi hay việc liên quan tới kỹ thuật, nó được gửi tới Grok trước. Nếu anh yêu cầu rõ ràng dùng Fable hay Opus qua Claude, hoặc dùng GPT-5.6 Sol hay Terra, hay bất kỳ model mới nào sẽ ra mắt, thì việc được chuyển tới đúng engineer. Việc được làm xong rồi báo lại. Ai lo phần ghép mọi thứ lại với nhau, Elon hay Grok, anh không quan tâm, đó là chuyện của đội. Nhưng đây là cách đội sẽ vận hành. Khi đội X cần build gì đó, chẳng hạn một đạo cụ cho một bài đăng, đội X phải làm việc được với đội engineering. Đội Gmail Workspace và mọi đội tương lai cũng vậy.
Right, rule of thumb: Elon, this is your engineering team. I think that any time you have an engineering-related question or task, it gets sent to Grok first. If I ask explicitly to use Fable or Opus via Claude, or use GPT-5.6 Sol or Terra, etc., whatever new models get released, it gets routed to the right engineer. The work gets done and then gets reported back. I don't care who handles stitching things together, whether that's Elon or Grok. That's entirely up to you guys. This is how we're going to operate this team. Any time X team needs something built, maybe for the sake of a prop for a post, you should be able to work with that team as well. The same goes for the Gmail workspace team and any future teams that we create.

Anh giải thích vì sao gửi tin này vào channel: vì gửi ở đây cũng như đang nói với Elon. Anh không cần gửi mọi thứ qua channel. Đây chỉ là cách anh đặt các nguyên tắc chung, như anh đã làm ở channel Gmail Workspace và channel X. Channel là chỗ rất tốt để làm việc đó. Và hãy chắc chắn rằng chief of staff hay executive assistant của bạn có mặt trong các đội đó.
Vì nếu Elon không ở trong channel, Elon sẽ không có context đó. Như vậy về sau, khi anh chỉ làm việc với Elon và thu gọn hết các section khác, Elon vẫn biết phải làm gì vì đã có mặt trong các channel chung của từng đội.
Anh nói muốn giữ video hôm nay ngắn gọn, chỉ đi qua một lần thiết lập nhanh ban đầu. Đội đã dựng ba đội khác nhau: một đội Gmail Workspace, một đội tập trung vào X và một đội engineering. Anh sẽ tiếp tục thử các pod khác trên tài khoản này, và xem lượng usage tiêu hết bao nhiêu. Với toàn bộ phần thiết lập đó, trên một tài khoản SuperGrok Heavy, họ mới dùng 7%. "Không tệ, không tệ."
Cuối video, anh mời người xem để lại bình luận nếu muốn anh làm một video về một use case cụ thể trong Grok Bot, rồi hẹn gặp lại ở video sau.
Nguồn và liên kết 16 nguồn
- Tên gốc: I tried every tip from the Grok Bot team: First time setup demo
- Sự kiện: YouTube
- Video gốc: https://www.youtube.com/watch?v=szDvF-iX2tY youtube.com
- Kênh YouTube Clearmud (Marcelo Oliveira): youtube.com/channel/UClMgNsPzvVprkO297NfjDuw youtube.com
- Bài giới thiệu sản phẩm của xAI: Introducing Grok Bot x.ai
- Tài liệu tổng quan: Grok Bot docs, Overview docs.x.ai
- Tạo và quản lý bot: Create and manage Bots docs.x.ai
- Máy tính dùng chung và app (mỗi bot một màn hình trên cùng một máy): Use the computer and apps docs.x.ai
- Skill và routine: Skills and routines docs.x.ai
- Approval (Allow once, Always allow, Deny): Approvals, security, and privacy docs.x.ai
- Peekaboo, CLI cho macOS kèm MCP server tuỳ chọn để agent chụp và đọc màn hình: github.com/openclaw/Peekaboo github.com
- OpenClaw: github.com/openclaw/openclaw github.com
- Hermes Agent của Nous Research: github.com/NousResearch/hermes-agent github.com
- Claude Code (CLI của Claude): Claude Code overview docs.anthropic.com
- Codex CLI: github.com/openai/codex github.com
- Google Trends: trends.google.com trends.google.com