18 concept cốt lõi của Codex trong 35 phút

18 concept của Codex: project, AGENTS.md, agent loop, /goal, local và cloud, model và token, effort, permissions, skills, plugins, Sites, subagents, voice.

Đã duyệt độc lập · cập nhật 19/10/2026 · 35 min

Video thuộc chương trình đối tác ChatGPT của OpenAI.

1. 18 concept chia làm bốn phần, và concept 1: Projects

Nate Herk mở đầu bằng lời hứa của video: anh sẽ đi qua 18 concept cốt lõi của Codex mà bạn thật sự cần biết để bắt đầu dùng ngay và lấy được giá trị từ nó. Không quan trọng bạn có biết kỹ thuật hay không, cũng không quan trọng bạn đã từng mở Codex hay chưa: tới cuối video, bạn sẽ hiểu chính xác thứ này vận hành ra sao để bắt tay vào dùng luôn. Anh nói không muốn tốn thời gian, nên vào thẳng nội dung.

Anh chia 18 concept thành bốn phần, và càng về sau thì các concept càng "cool" hơn. Phần một là foundations (nền tảng). Phần hai là environments (môi trường chạy). Phần ba là control và customization (điều khiển và tuỳ biến). Phần bốn là tools và scale (công cụ và mở rộng quy mô).

Lưới 18 ô số từ 1 tới 18 dưới dòng chữ 18 core concepts
Màn mở đầu của video: 18 thẻ đánh số từ 1 tới 18, mỗi thẻ là một concept. Toàn bộ motion graphic kiểu này trong video đều do chính Codex làm ra, như Nate kể ở concept 4.

Concept số 1 là projects. Nate đoán phần lớn người xem đã từng dùng ChatGPT hoặc Claude trên web: bạn nói chuyện với một LLM và nó trả lời bạn. Vấn đề là mỗi lần nói chuyện, hay mỗi lần mở một chat mới, bạn lại phải giới thiệu lại cho nó về bạn, về business của bạn, về việc bạn đang làm tuần này hay quý này. Với projects, bạn gom mọi thứ vào một project, để càng làm việc bên trong nó thì nó càng hiểu bạn là ai hơn.

Ở cột bên trái của Codex desktop app, anh có vài project đang chạy: Herk-2, Hyperframes, Trading Challenge, AIS Demo. Gần như lúc nào anh cũng làm việc bên trong project Herk-2, thứ anh gọi là AI operating system (hệ điều hành AI) của mình.

Một project thật ra rất đơn giản: nó chỉ là một tập hợp folder và file. Anh mở file explorer trên máy tính: có một thư mục tên Herk-2, và đó chính xác là project anh đang mở trong Codex. Khi ở trong Codex, đường dẫn mà anh đang làm việc chính là thư mục Herk-2 ấy. Nghĩa là project này chứa các luật về anh, chứa credentials, chứa toàn bộ các project của anh, toàn bộ video YouTube của anh. Thứ này có rất nhiều kiến thức về anh.

Vì vậy khi anh vào chat và gõ: "Hey, can you just give me a rundown of what we've been working on this past month?" (cho tôi tóm tắt những gì mình đã làm trong tháng qua), Codex làm quen với project, nhìn qua mọi thứ hai bên đã làm cùng nhau, và thậm chí đọc lại cả các chat trước đây của anh với Codex. Nó nhìn lại một tháng và trả lời: chúng ta đã cải thiện Herk-2 và AIS OS, làm nội dung và chiến lược YouTube, test model AI và làm demo, thử nghiệm app và sản phẩm, website, branding, vận hành business.

Nate kết luận: đây không còn chỉ là một AI chatbot nữa. Nó giờ là một co-founder, một personal assistant. Và điều đó dẫn rất tự nhiên sang concept số 2.

2. Concept 2: AGENTS.md, bộ luật và bản đồ routing của project

Concept 2 là AGENTS.md. Nate dặn đừng để cái đuôi ".md" làm bạn sợ. Anh mở panel file ở bên phải, kéo xuống, và có một file tên AGENTS.md. Mở ra thì nó đơn giản chỉ là một file markdown (".md" nghĩa là markdown), và nội dung chỉ là luật. Đây là thứ rất đơn giản mà ai cũng đọc được, hoàn toàn không có gì kỹ thuật. Có thể hiểu nó là bộ luật cho project của bạn.

Project Herk-2 có AGENTS.md riêng của nó. Nếu anh đang ở trong project Hyperframes Editor thì ở đó sẽ là một AGENTS.md khác. Tức là file này đặt ra luật chơi cho đúng project mà bạn đang làm việc.

Codex desktop app: bên trái là câu trả lời tóm tắt một tháng, bên phải mở file AGENTS.md của project Herk-2
AGENTS.md của project Herk-2 mở ở panel bên phải, tiêu đề "Nate Herk's AI Operating System". Đoạn đầu giao vai cho agent; đoạn sau ghi AGENTS.md và CLAUDE.md chứa cùng một bộ hướng dẫn và phải giữ đồng bộ với nhau. Bên trái là câu trả lời tóm tắt công việc từ khoảng 7/8 tới 7/9.

File của anh mở đầu: bạn là AI operating system của Nate Herk, việc của bạn là giúp anh ấy tốn ít thời gian hơn cho vận hành để tập trung làm video YouTube (trên màn hình còn ghi thêm: quản lý người, admin, học các công cụ AI, và đó là ưu tiên số 1). Sau đó anh viết các core operating rules, tức cách làm việc với anh, và một số luật về an toàn khi agent thao tác trên desktop của anh.

Nhưng phần lớn nhất trong AGENTS.md của anh là thứ anh gọi là routing, một routing map (bản đồ chỉ đường). Ý nó là: project của Nate rất lớn, có hàng trăm, có lẽ hàng nghìn file và folder bên trong. Nên để tôi giải thích nó vận hành thế nào. Nếu cần việc business thì vào wiki. Nếu cần cấu trúc công ty thì vào mục corporate structure trong wiki. Cần giọng văn của anh thì vào đây. Cần kiến thức khoá học thì vào đây. Cần các project đang chạy thì vào đây. Mọi thứ anh làm đều được route về một chỗ nào đó, để AGENTS.md chỉ cho project biết mọi thứ nằm ở đâu, và mỗi lần mở chat mới anh không phải giải thích lại.

Trên màn hình, mục Routing Map mở bằng câu "Where things live. Match the need, go straight to the path, don't grep blind" (khớp nhu cầu rồi đi thẳng tới đường dẫn, đừng tìm mò), kèm một bảng ba cột Need, Path, Rule: ví dụ nhu cầu business, team, metrics, strategy thì vào Herk Brain wiki; nhu cầu về cấu trúc công ty, thuế, chia lợi nhuận thì vào hai file corporate-structure.md và corporate-finance.md trong wiki, với luật "luôn đọc trước khi trả lời bất cứ điều gì liên quan".

Để giải thích cách nó vận hành, Nate vẽ một chat thread. Bạn gõ vào: "Hey Codex, I need you to help me do this". Nhưng trước khi Codex đọc tin nhắn đó, việc đầu tiên nó làm là đọc AGENTS.md (anh vẽ một chữ "a" cho AGENTS.md). Codex đọc file này, rồi mới đọc tin nhắn của bạn, rồi trả lời kiểu "hey, hôm nay tôi giúp gì được bạn?".

1. AGENTS.mdluật + routing của project 2. Tin nhắn của bạn"help me do this" 3. Codex trả lờiđã biết bạn là ai mỗi chat mới trong project đều bắt đầu từ bước 1
Hình 2.1Codex đọc AGENTS.md trước cả tin nhắn của bạn, nên mọi chat mới trong project đã có sẵn bối cảnh.

Vì vậy, thứ nên đặt trong AGENTS.md là những gì bạn muốn Codex biết về bạn mỗi lần nói chuyện với nó trong project đó.

3. Concept 3: agent loop, xem Codex làm việc từng bước

Concept 3 là agent loop. Bạn sẽ nghe tới những cái tên như Codex, Claude Code hay Hermes Agent. Tất cả đều được gọi là agent harness, và mỗi harness có agent loop riêng của nó.

Nate chen một câu: nếu bạn đang phân vân giữa Codex và ChatGPT Work, anh luôn dùng Codex. Phần lớn công việc của anh không phải là build sản phẩm hay viết phần mềm, nhưng anh chỉ dùng Codex vì theo anh nó mạnh nhất (nhận định trong video đăng ngày 03/10/2026). Và xem hết video này, bạn sẽ thấy nó dễ dùng tới mức nào.

Quay lại: lý do thứ này được gọi là harness là vì nó có cái gọi là agentic loop. Ở mức cao nhất, nó chỉ có nghĩa là: khi bạn hỏi agent một câu, agent có một đống tool trong tay; nó suy nghĩ, nó lập luận (reason), nó dùng tool, rồi nó trả lời bạn. Rồi lại suy nghĩ, lập luận, hành động, dùng tool, trả lời. Đó về cơ bản là agent loop.

Điều hay là bạn nhìn thấy được nó đang chạy. Ở câu hỏi tóm tắt tháng vừa rồi, màn hình ghi "Worked for 25s". Mở dòng đó ra là thấy nó đã làm gì: nó giấu phần này đi và chỉ đưa output, nhưng bên trong có cả một vòng reasoning. Đầu tiên nó nói: tôi sẽ kiểm tra các task gần đây và ghi chú của project, rồi gom các chủ đề chính của tháng qua. Khi làm vậy, nó chạy cả loạt lệnh. Bạn không cần hiểu các lệnh đó nghĩa là gì, nhưng về cơ bản một lệnh đã đọc một file tên là MEMORY.md. File này rất giống AGENTS.md, nhưng chứa memory thay vì chỉ chứa luật. Sau đó nó nhìn sang các chat khác. Tức là ta có thể ngồi xem nó làm.

Để cho ví dụ thật, Nate gõ: "Hey, could you just check my most recent YouTube video that I uploaded and give me three comments that you thought were funny from that video?" (xem video YouTube tôi vừa đăng gần đây nhất và chọn ba comment bạn thấy buồn cười). Anh bảo người xem để ý xem mình đang nhìn thấy gì. Đầu tiên nó hiện "Thinking". Rồi nó nói: tôi sẽ tìm video bạn vừa đăng, đọc hết comment và chọn ba cái làm tôi bật cười. Sau đó ta thấy nó làm: nó lục memory, nhìn mấy thứ này, chạy mấy lệnh kia. Các lệnh đó là để đọc file, để định hướng xem cần làm gì.

Theo Nate, bạn có thể học được rất nhiều về cách Codex vận hành, và cách làm việc với nó cho tốt, chỉ bằng việc hỏi nó một câu rồi ngồi xem nó làm gì. Ở ví dụ này, nó phải chạy một lệnh để thật sự nói chuyện với YouTube, xem dữ liệu và kéo về.

Codex chạy ba lệnh rồi trả về ba comment buồn cười dưới video Nate vừa đăng
Agent loop hiện ngay trong chat: "Working for 33s", ba lệnh Codex đã chạy (đọc memory, chạy script phân tích YouTube), rồi kết quả là ba comment dưới video "I Turned GPT-6 Astra Into a 24/7 Stock Trader (tutorial)".

Và đây là ba comment: "Never seen anyone so excited to lose money. But automated." (chưa thấy ai hào hứng mất tiền tới vậy, mà còn tự động hoá). "Trading with AI is very easy. I just prompt Claude: only take profitable trades." (trade bằng AI dễ lắm, tôi chỉ việc prompt Claude: chỉ vào lệnh có lời). Và "If I want to lose money, I can do it myself faster and better" (muốn mất tiền thì tôi tự làm được, nhanh hơn và giỏi hơn). Codex còn nói comment đầu là cái nó thích nhất, vì chữ "But automated." đặt đúng nhịp.

Nate muốn người xem để ý mọi thứ diễn ra nhanh thế nào. Anh nói mình đang để Astra ở fast mode, nhưng sẽ nói chuyện đó sau vì đó là một concept cốt lõi ở phía trước.

4. Concept 4: /goal, giao mục tiêu rồi đứng sang một bên

Concept cuối của phần một là /goal. Nate nói thật lòng đây là một trong những thứ anh thích nhất về AI từ trước tới giờ: khả năng dùng một slash goal. Trong Codex, lệnh này hiện dòng mô tả "set a goal to keep pursuing" (đặt một mục tiêu để theo đuổi tới cùng).

AI agent vốn rất hướng về mục tiêu (goal oriented), và điều đó rất hay. Anh vẽ một "Mr. AI agent" và một ô "goal". Bạn nói với nó: đây là mục tiêu của bạn, đây là việc bạn cần làm, và đưa cho nó một mục tiêu khách quan. Nó sẽ cứ làm, làm nữa, làm mãi cho tới khi thật sự chạm được mục tiêu. Điều thú vị là ngay cả khi bạn đặt chướng ngại trên đường, nó hướng về mục tiêu tới mức sẽ thử đi thử lại theo nhiều cách khác nhau, cứ thế tiếp tục cho tới khi thành công và đạt mục tiêu cho bạn.

Tất nhiên, mục tiêu càng khách quan thì càng dễ chứng minh là đã đạt. Ví dụ: "làm việc này cho tới khi bạn đã kéo về 257 nguồn, rồi viết báo cáo". Đó là một mục tiêu khách quan: 257 nguồn và một bản báo cáo đã viết. Nhưng bạn cũng có thể đặt mục tiêu mang tính cảm xúc hơn, kiểu "cho tới khi bạn hoàn toàn hài lòng", hay "cho tới khi bạn đã kiểm đi kiểm lại và thấy ổn". Khi đó nó vẫn đi tới đích, và vẫn tự quyết định lúc nào là xong. Nhưng mục tiêu càng khách quan thì goal prompt càng hiệu quả.

Rồi Nate cho xem một goal anh đã chạy thật, thứ người xem đã thấy suốt từ đầu video. Anh vào project Hyperframes. Hyperframes về cơ bản cho phép coding agent build HTML rồi render thành video, tức là nó tạo ra video. Anh bắn đi một prompt dạng /goal (trong chat có nhãn "sent as goal"). Nội dung đại ý: tôi cần bạn giúp tạo motion graphics cho một video YouTube. Toàn bộ motion graphic bạn đã thấy tới giờ đều đến từ đúng prompt này. Tôi sẽ đi qua 18 concept khác nhau của Codex. Tôi muốn một đoạn intro, tôi muốn các thẻ chuyển cảnh (transition card), tôi muốn những thứ này. Tức là anh định nghĩa rõ: một cảnh intro và 18 thẻ.

Trên màn hình, đoạn đầu prompt ghi: cần một intro nhỏ và các transition card, phong cách "minimalistic, liquid glass, dark mode clean style"; cảnh intro là 18 thẻ đánh số từ 1 tới 18 bay vào từ nhiều hướng rồi xếp thành hàng, có thể là ba hàng sáu thẻ; sau đó cần một transition card cho mỗi concept, và anh dán link một tài liệu để nó đọc danh sách.

Kết quả goal: danh sách đã hoàn thành và trang preview Codex, in 18 concepts chạy trên localhost
Kết thúc goal, Codex báo "Finished and visually checked": intro 6 giây với 18 thẻ ghép thành lưới 3 × 6, 18 transition dài 3,5 giây mỗi cái (Voice là số 18), xuất 1080p, 60 fps, MP4 không tiếng kèm source chỉnh sửa được. Hoàn thành trong khoảng 14 phút; bên phải là trang preview "Codex, in 18 concepts."

Codex trả lời là nó đã xong và đã kiểm bằng mắt (visually checked), nghĩa là nó thật sự chụp screenshot để chắc mọi thứ trông ổn trước khi tự quyết định là xong. Và giờ anh có tất cả các animation đó.

Điều hay ở goal prompt, theo Nate, là model ngày nay đang giỏi lên rất nhiều. Các model AI giỏi tới mức giao cho chúng một mục tiêu rồi đứng ra khỏi đường của chúng lại tốt hơn. Nếu bạn cố micromanage, bạn chỉ đang bịt miệng năng lực của chúng. Vậy nên nếu tình huống không quá rủi ro, cứ đưa mục tiêu rồi tránh sang một bên.

5. Chen ngang: từ Claude Code chuyển sang Codex thế nào

Trước khi sang phần hai, Nate thấy cần trả lời một câu hỏi: "Nhưng Nate ơi, bọn tôi dùng Claude Code lâu nay rồi thì sao?" Anh nói rất mừng vì có người hỏi, và câu trả lời thật ra rất đơn giản. Khác biệt chính chỉ nằm ở AGENTS.md, thư mục .codex và thư mục .agents. Vì bên Claude Code, bạn có CLAUDE.md và thư mục .claude.

Khi mới chuyển từ Claude Code sang Codex, tất cả những gì anh làm là nói: "Hey Codex, hãy nhìn project Herk-2 này. Tôi đã xây nó bằng Claude Code mấy tháng nay. Tôi cần bạn giúp làm cho nó sẵn sàng cho Codex." Cụ thể là anh tạo một bản sao của CLAUDE.md và đặt tên AGENTS.md, nên giờ anh có hai file, một AGENTS.md và một CLAUDE.md, nhưng về cơ bản là cùng một file. Rồi anh sao chép toàn bộ Claude skill của mình vào thư mục .agents. Rồi anh sao chép các file setting kiểu Claude của mình vào .agents.

Claude CodeCodex CLAUDE.md.claude / skills.claude / settings AGENTS.md (bản sao).agents / skills.agents, .codex copy
Hình 5.1Cách Nate chuyển project Herk-2 sang Codex: chỉ là sao chép, và chính Codex làm việc đó khi được bảo "make this Codex ready".

Điều hay là bạn không phải làm tay bất kỳ bước nào. Bạn chỉ cần nói: "Hey Codex, đọc documentation đi, phân tích project của tôi và làm cho nó dùng được với Codex, làm cho nó Codex ready."

Nếu bạn đang hơi nghi ngại về chuyện đó, thì đấy là cách anh đã làm. Và giờ bạn có một bộ file và folder local dùng được trên bất kỳ agent harness nào, bất cứ lúc nào. Nó rất linh hoạt, rất tool agnostic (không phụ thuộc công cụ), và theo Nate đó là thứ bạn nên xây cho mình rốt cuộc. Nói xong phần đó, anh quay lại video.

6. Concept 5: local và cloud, cộng thêm Remote trên điện thoại

Phần hai của các concept là environments. Mảnh thứ nhất của nó là concept số 5: local và cloud.

Có vài điều cần nói ở đây. Thứ nhất, nếu ai đó hỏi "cái này đang chạy local à?" hay "đây là file local à?", thì ý chỉ là: thứ đó có tồn tại chỉ trên chiếc máy bạn đang dùng hay không. Dù bạn đang dùng MacBook hay đang ngồi trước một desktop PC như Nate khi quay video, "local" chỉ có nghĩa là chỉ mình bạn truy cập được. Anh mở panel file: đây về cơ bản là file local. Chúng đồng bộ với OneDrive khi anh muốn, việc đó sẽ đẩy chúng lên cloud, nhưng ngoài ra thì hoàn toàn là local.

Ví dụ quen thuộc: bạn làm một file Word trên máy, quên lưu rồi email cho chính mình để làm tiếp trên một laptop khác. Đó là vấn đề vì file nằm local trên chiếc máy kia. Còn thứ như Google Drive thì hiển nhiên luôn nằm trên cloud.

Nhưng chuyện này không chỉ áp cho file, mà cả cho những thứ được tạo ra. Codex đã tạo cho anh một site nhỏ chứa tất cả motion graphic. Mở site ra, anh xem được mọi video, bấm vào từng cái. Nó dựng trang này rất gọn, và phục vụ trang trên localhost. URL ở đây là 127.0.0.1, và trên màn hình cổng (port) là 8088. Nate nói thật ra chuyện này không quan trọng lắm, bạn không cần hiểu chính xác nó nghĩa là gì, chỉ cần biết đây là localhost.

Chỗ dễ nhầm là nó trông giống một địa chỉ web: bạn tưởng nếu anh email địa chỉ này cho bạn, bạn mở ra là thấy site. Nhưng thực tế trên máy bạn sẽ không có gì ở đó cả. Anh thử: copy địa chỉ, dán vào một tab mới nhưng đổi số cuối thành 7. Anh nghĩ mình không có gì chạy ở cổng 8087 trên máy local (dù máy bạn có thể có), nên không có gì tải lên.

Anh kể một chuyện buồn cười: anh nhớ từng thấy mấy tweet, chắc là đùa, kiểu một người giả làm newbie viết: "Wow, Claude Code với Codex đỉnh quá, xem tôi build được gì trong một ngày này", rồi đính kèm cả loạt địa chỉ localhost. Dĩ nhiên không ai khác mở được, vì họ không ở trên chiếc máy đó.

Desktop / laptop (local) file, folder, localhost Codex sửa, xoá, tạo file chỉ chạy khi máy còn bật Cloud sandboxkhông chọn model, permissions Điện thoạiChatGPT app, Remote gửi tin vào chat local
Hình 6.1Ba cách chạy Nate mô tả: làm việc local trên máy, chạy trong cloud sandbox, hoặc giữ máy bật rồi điều khiển các chat local từ điện thoại qua Remote.

Đó là khác biệt giữa local và cloud. Mảnh còn lại là: khi mở chat mới, bạn có thể cho chat đó chạy local, nghĩa là làm việc trên file và folder local của bạn. Điều đó rất tốt vì Codex sửa được các file này: xoá, tạo mới, chỉnh sửa, di chuyển chúng. Nó vào được thư mục Downloads, vào được Desktop, thật sự làm được mọi thứ trên máy bạn. Hoặc bạn cho chat chạy trên cloud. Khi chọn cloud, bạn sẽ để ý là ở phía dưới không còn chỗ chọn model và permissions nữa, vì lựa chọn này dựng một kiểu cloud sandbox.

Nate thú nhận anh hầu như không bao giờ làm vậy. Khi làm việc local, chỉ cần anh để máy, để PC bật, thì nó đã có cảm giác rất "cloud". Anh mirror điện thoại lên màn hình: anh đang trong ChatGPT app, bấm vào mục Remote, và thấy toàn bộ chat Codex thật của mình. Vào Herk-2, chọn chat "Summarize past month", đó chính là cuộc trò chuyện vừa xem ở trên, đúng y hệt, có đủ ba tin. Anh gõ "hi", và tin đó được gửi vào Codex thật trên máy desktop của anh (anh lỡ nói laptop rồi sửa lại), đồng thời hiện trên điện thoại.

Nghĩa là chỉ cần máy còn bật, dù mọi thứ đang chạy local và anh đang đi dạo, đi ăn tối, thậm chí đang ở một bang khác, anh vẫn điều khiển được desktop từ điện thoại. Ví dụ anh lỡ để một file nằm local trên máy, anh chỉ cần nói: "Hey, email file đó cho tôi", rồi mở nó trên laptop. Anh chỉ muốn khoe khả năng Remote này.

7. Concept 6: worktree, bản sao để thử nghiệm song song

Concept số 6 là worktree. Nate nói thẳng: nếu bạn không thật sự build phần mềm hay app production, thứ này sẽ không quan trọng với bạn lắm. Bản thân anh gần như không bao giờ dùng worktree. Nhưng nên biết về nó, vì bạn sẽ thấy nó trong giao diện.

Ở chỗ chọn nơi làm việc, khi bấm vào setting Local, có một lựa chọn "New local worktree", với dòng giải thích "Create a copy of Herk-2 to work in parallel" (tạo một bản sao Herk-2 để làm song song). Vì anh đang làm trong Herk-2, nếu muốn làm việc gì đó rủi ro, hoặc muốn thử nghiệm một thứ, hoặc ví dụ đang build phần mềm và muốn thử đổi cách onboarding flow hoạt động mà không làm xáo trộn main branch (nhất là khi người khác trong team cũng đang làm trên main branch), anh có thể dùng worktree để tạo một bản sao và test trong đó.

Sau đó bạn có thể merge nó trở lại main. Về cơ bản nó chỉ là một bản nhân đôi để bạn thử. Nhưng như đã nói, với knowledge work, gần như không có lúc nào anh dùng worktree. Còn khi build phần mềm, nhiều lúc chính Codex sẽ nói kiểu: nhân tiện, bạn có thể muốn làm việc này trong một worktree mới.

Anh nhắc tới nó vì nó quan trọng ở chỗ bạn sẽ thấy những thứ như branch "master" (ngay dưới ô chat, cạnh chữ Herk-2 và Local), và có thể thấy những worktree khác do Codex tự dựng lên. Nhưng đó không phải thứ anh chủ động nghĩ tới, và anh cũng không nghĩ bạn cần chủ động nghĩ tới nó để tận dụng tối đa Codex.

8. Concept 7: thư mục .codex, project scope và user scope

Concept số 7 là .codex, và Nate thấy nó rất thú vị. Ta đã nói khi ở trong project, bạn có những thứ như AGENTS.md. Mở panel file ra thì còn có một thư mục tên .codex. Bên trong anh có vài agent, vài workflow, và một file config.toml, về cơ bản là các setting local.

Sẽ có hai chỗ một thư mục .codex tồn tại. Một là bên trong project: như ví dụ này, là .codex nằm trong Herk-2. Hai là ở cấp user, tức global: nó nằm dưới tài khoản user của bạn trên máy. Ở đó là các setting giữ memories, sessions, automations, những thứ áp cho Codex toàn cục. Bất cứ khi nào bạn ở trong Codex, dù đang ở project nào, thì .codex cấp user cũng giữ setting cá nhân, dữ liệu app và những thứ tương tự.

Sơ đồ Where Codex files live: User scope và Project scope, mỗi bên có .codex và .agents
Sơ đồ "Where Codex files live. Two folders. Two scopes." Bên trái là user scope (dùng cho mọi project): .codex chứa config.toml, sessions, memories, automations, plugins, và .agents/skills chứa các workflow tái sử dụng. Bên phải là project scope: .codex có config.toml ghi đè và agents/researcher.toml (một custom subagent), .agents/skills chứa workflow riêng của project. Chân sơ đồ ghi: .codex dùng để cấu hình Codex, .agents/skills dùng để dạy workflow.

Một lần nữa, Nate nghĩ hiểu thư mục này nằm ở đâu và làm gì là quan trọng, nhưng đây không phải thư mục anh chủ động nghĩ tới hay phải chủ động bảo trì. Anh nhắc vì đôi khi bạn cần một setting nào đó được áp dụng, và đó là nơi setting ấy sống.

Điều hay là nếu có lúc bạn bối rối, cứ hỏi: "Hey Codex, vừa rồi bạn làm gì vậy?", hay "Có cần thêm cái này vào .codex của tôi không?", hay "Có nên chuyển cái này sang folder khác không?". Bạn cứ hỏi nó, vì nó tự tìm được trong documentation của chính nó và hiểu cách làm cho đúng. Nhưng anh nghĩ hiểu được khác biệt giữa thứ thuộc project scope và thứ thuộc user scope chắc chắn là quan trọng, nhất là khi ta tới thư mục .agents ở phía sau.

9. Concept 8: model, token, giá API và hạn mức subscription

Đó là cầu nối sang phần ba: control và customization. Concept số 8 nói về các model AI. Khi bắt đầu một chat mới, bạn chọn được model muốn dùng. Bạn cũng đổi được model giữa các tin nhắn: gửi một tin bằng Astra, rồi đổi sang model khác, gửi tin tiếp, và cứ đổi tiếp nếu muốn.

Nate dặn: nếu bạn xem video này rất lâu sau, có thể tên model trông khác đi, nhưng về lý thuyết thì vẫn vậy. Bạn có nhiều model để chọn, mỗi model một mức giá và một thế mạnh. Theo video đăng ngày 03/10/2026, GPT-6 Astra là model mạnh nhất, nhưng cũng tốn nhất: nó ăn hạn mức tuần (weekly limit) của bạn nhiều nhất. Lúc quay, hạn mức của anh đang ở 100% vì vừa được reset. Nhưng khi chat với Astra, nó sẽ rút hạn mức tuần nhanh hơn GPT-5.6 Sol, và Sol lại rút nhanh hơn GPT-5.6 Terra. Trong menu chọn model trên màn hình còn có 5.6 Luna, 5.5, 5.4 Mini và 5.3 Codex Spark.

Bảng Astra, Sol, Terra và Luna: giá API và Codex credits trên mỗi 1 triệu token
Bảng "Astra, Sol, Terra & Luna" Nate đưa ra, chân bảng ghi đã kiểm ngày 7/9/2026 theo trang model của OpenAI và trang giá Codex. Giá API (USD trên 1 triệu token, input / cached input / output): GPT-6 Astra 10 / 1 / 50; GPT-5.6 Sol 4 / 0,40 / 20; GPT-5.6 Terra 2 / 0,20 / 12; GPT-5.6 Luna 0,20 / 0,02 / 1,20. Codex credits trên 1 triệu token: Astra 250 / 25 / 1.250; Sol 100 / 10 / 500; Terra 50 / 5 / 300; Luna 5 / 0,5 / 30. Bảng tóm lại Astra = 2,5 lần Sol và Terra = 10 lần Luna cho cùng một lượng token.

Anh mở bảng giá API để giải thích các model thật sự tính tiền bạn thế nào. Chúng tính theo token, và thường tính theo mỗi 1 triệu token. Nghĩa là với Astra (theo bảng giá anh đưa, kiểm ngày 7/9/2026), cứ 1 triệu input token tốn 10 đô, và cứ 1 triệu output token tốn 50 đô. Bảng có giá của các model khác, và bạn thấy giá rẻ dần khi đi xuống. Chân bảng còn ghi: đây là giá chuẩn, prompt API dài hơn 272K input token tốn hơn, fast mode tốn hơn, và giá khuyến mãi của Sol kéo dài ít nhất tới 21/11/2026.

Đây là giá API, tức là nếu bạn build một automation gọi các model này bằng code (programmatically), thì đó là số tiền bạn trả. Nhưng việc dùng bên trong Codex thì không phải kiểu programmatic: đó là usage limit, hay subscription limit. Khi bạn trả 20, 100 hay 200 đô mỗi tháng cho Codex (các mức giá Nate nêu trong video đăng ngày 03/10/2026), cái mà việc sử dụng của bạn đang ăn vào chính là gói subscription đó. Và bạn nhận được lượng inference nhiều hơn hẳn. Gói của anh là subscription 200 đô một tháng; nếu dùng hết hạn mức tuần mỗi tuần, anh nhận được khoảng 14.000 đô giá trị inference mỗi tháng, trong khi chỉ trả 200 đô (con số anh tự ước tính, theo video đăng ngày 03/10/2026). Nên subscription rẻ hơn nhiều so với dùng theo giá API.

Nhưng nếu có lúc bạn vượt hạn mức tuần, bạn sẽ phải mua thêm Codex credits. Anh không rõ vì sao họ định giá như vậy, nhưng họ đưa bạn credits thay vì tiền. Giả sử anh vượt hạn mức tuần, anh vào đây và bấm "Buy credits". Một màn hình hiện ra cho mua credits theo cỡ hàng nghìn: 2.500 credits, 5.000 credits, 25.000 credits. Và đây là cách nó tính phí bạn dựa trên số token ấy (cột Codex credits bên phải của bảng).

Nếu bạn chưa nghe tới token bao giờ, Nate biết khái niệm này hơi khó hiểu. Hãy nghĩ một token là khoảng bốn ký tự, hoặc khoảng ba phần tư một từ. Anh mở công cụ OpenAI Tokenizer: dán một đoạn văn vào là nó cho biết đoạn đó bao nhiêu token. Đoạn ví dụ của anh, anh nói nhầm là khoảng 240 ký tự rồi sửa lại: 274 ký tự, và 56 token.

Điều thú vị là đôi khi dấu câu cũng là một token: dấu chấm này là một token, dấu phẩy này là một token, từ này là một token, từ kia là một token. Công cụ tô màu xen kẽ để cho thấy văn bản được chia thành token ra sao. Trên trang còn ghi quy tắc ước lượng: một token thường tương ứng khoảng 4 ký tự tiếng Anh thông dụng, tức khoảng ba phần tư một từ (100 token xấp xỉ 75 từ).

Còn một điều bạn có thể để ý: lúc nãy anh nói input token và output token. Input token là mọi thứ bạn đưa vào: prompt của bạn, hay một file PDF, file Word mà nó đọc, đều là input vì chúng đi vào model. Output token là bất cứ thứ gì nó đưa ra. Kể cả phần reasoning của nó cũng là output token; cả thread này là output token. Và đó là lý do output token đắt hơn.

10. Concept 9: effort và fast mode

Concept số 9 là effort. Trong mỗi model, bạn không chỉ chọn model mà còn chọn được mức effort. Nate kéo Astra xuống medium, hoặc xuống low, hoặc lên extra high. Còn nếu chọn mức ultra, anh phải cho phép full access, vì ở mức đó nó có thể trở nên khá tự hành (autonomous).

Ý chính: càng tăng effort, bạn càng được nhiều chất lượng, nhiều "trí thông minh" hơn, nhưng cũng tốn nhiều hơn. Chạy ở effort cao đắt hơn. Đó là lý do khi có model mới ra mắt, bạn sẽ thấy các bảng benchmark ghi rõ mức effort. Anh lấy ví dụ Claude Fable 5: điểm này là ở mức low, điểm kia ở medium, điểm kia ở high. Nó cho thấy cùng một model có thể cư xử khác nhau, và tốn số tiền khác nhau, tuỳ mức effort được dùng khi test.

Biểu đồ Terminal-Bench Science 0.1 trên trang OpenAI: tỉ lệ giải được theo chi phí API
Biểu đồ Terminal-Bench Science 0.1 trên trang OpenAI mà Nate mở: trục ngang là chi phí API, trục dọc là tỉ lệ giải được; mỗi điểm trên một đường là một mức effort của cùng một model. Chú thích có GPT-6 Astra, GPT-5.6 Sol, Claude Fable 5.1, Claude Fable 5 và Claude Opus 5.

Theo Nate, chơi với các nút này khá hay, vì đôi khi Astra ở mức high mạnh hơn nhiều so với việc bạn cần làm. Ví dụ dùng GPT-6 Astra High để viết một email là quá đà (overkill), và bạn đang trả nhiều hơn mức cần. Thực tế, để viết email, anh có thể chọn 5.6 Terra là ổn, mà rẻ hơn nhiều.

Nên hãy thử chơi với model và effort tuỳ theo task. Nhưng nhiều khi, nếu chỉ làm knowledge work là chính, anh sẽ cứ để ở Sol, có lẽ chỉnh về medium, và thế là xong.

Một điều nữa về effort: có thứ gọi là fast mode. Hiển nhiên nó làm model trả lời nhanh hơn và làm việc nhanh hơn. Nó chạy ở tốc độ 1,5 lần, nhưng tốn nhiều usage hơn, nên nó cũng ăn subscription tuần của bạn nhanh hơn.

11. Concept 10: permissions, từ Ask for approval tới Full access

Concept số 10 là permissions. Ngay phía dưới ô chat có một nút màu cam ghi "Full access". Nate gọi đây là YOLO mode của Codex: nó sẽ không dừng lại hỏi bạn cả đống quyền và câu hỏi kiểu "tôi làm cái này được không? tôi làm cái kia được không?".

Nếu chọn Ask for approval, nó sẽ luôn hỏi trước khi sửa file bên ngoài và luôn hỏi trước khi dùng internet. Đó là lựa chọn nếu bạn muốn ngồi đó quản lý nó thật kỹ và chắc chắn mọi thứ an toàn. Có thể bắt đầu bằng mức này, để bạn hiểu dần: "à, nó đang hỏi tôi có được chạy lệnh này không", "nó đang hỏi có được mở browser không". Rồi bạn quen với việc Codex trông như thế nào khi chạy agentic loop.

Bạn cũng có thể chọn Approve for me. Khi đó nó chỉ hỏi bạn nếu một hành động bị phát hiện là không an toàn, ví dụ các lệnh xoá, hay một số kiểu gọi API nhất định. Đó là cách các mức permission hoạt động.

Ask for approvalluôn hỏi khi sửa filebên ngoài, dùng internethợp để làm quen Approve for mechỉ hỏi khi hành độngbị đánh giá không an toàn(xoá, một số gọi API) Full access"YOLO mode"không dừng lại hỏinút màu cam Codex càng sang phải càng tự quyết
Hình 11.1Ba mức permission theo lời Nate. Muốn chặn hẳn một số hành động, bạn nhờ Codex ghi luật vào file config trong .codex.

Còn nếu bạn muốn chi tiết hơn nữa, kiểu "tôi muốn chắc chắn một số hành động nhất định không bao giờ xảy ra", cứ hỏi Codex. Nó có thể đưa các luật đó vào những file config ta đã nói ở phần .codex, và chắc chắn chặn được các hành động ấy.

12. Concept 11: skills, công thức nấu ăn cho agent

Concept số 11, theo Nate có lẽ là concept anh thích nhất: skills. Skills cực kỳ, cực kỳ quan trọng. Về cơ bản chúng là workflow tái sử dụng được. Chúng là công thức (recipe) giúp bạn làm một việc một lần, rồi dạy Codex làm lại đúng cách đó mọi lần sau. Thế là bạn có thể chạy tất cả các skill này.

Anh lấy ví dụ: một skill về cơ bản là một công thức nấu ăn. Giả sử bạn làm bánh pancake chocolate chip và đã theo một công thức. Bạn sẽ nói: nếu lần sau muốn làm pancake chocolate chip nữa, tôi sẽ dùng công thức này, vì tôi biết nó cho kết quả tốt.

Nhưng giả sử bạn làm cháy mẻ pancake. Bạn sẽ nói: được rồi, tôi cần sửa nhanh công thức này, ghi thêm "mỗi mặt nướng ít hơn 30 giây". Lần sau chạy skill, bạn xem: lần này ngon hơn chưa? Ổn chưa? Có cần thêm feedback nào nữa không? Hay skill giờ đã đúng ý tôi rồi? Và các agent của bạn dùng được các skill đó.

Ví dụ của anh: anh đưa cho Codex một video YouTube, thật ra chỉ là đường dẫn tới một file video local, và nói anh cần mô tả video, timestamps và một bài LinkedIn. Codex chạy agentic loop và đưa lại mô tả, timestamps và bài LinkedIn. Rồi anh nói: giờ biến cái này thành một bài X article và đặt bản nháp vào tài khoản X của tôi. Nó biết chính xác cách làm, có cả thumbnail, có tiêu đề.

Nó còn chèn screenshot lấy từ chính video của anh, rải khắp bài X article. Lý do là nó đã dùng cả loạt skill để biết cách làm việc đó. Anh hỏi "what skills did you use in this session?" (phiên này bạn đã dùng những skill nào?), và Codex liệt kê bảy skill:

  • youtube-description: mô tả YouTube.
  • youtube-timestamps: timestamps cho các chương.
  • linkedin-post: bài LinkedIn.
  • x-article: cấu trúc và cách viết bài X article.
  • x-article-from-video: bám nội dung video, chụp screenshot và kiểm hình ảnh.
  • format-x-article: định dạng gốc của X và kiểm nội dung đã lưu.
  • browser:control-in-app-browser: tạo bản nháp trên X, chèn screenshot và link repo, rồi kiểm bản nháp đã lưu thật.

Codex còn ghi là nó đã dùng các tài liệu về giọng văn và luật giao tiếp của anh, và không dùng subagent nào. Nó dùng được tất cả các skill đó vì anh đã dạy nó cách làm tốt một việc một lần. Rồi mỗi lần chạy skill, anh chỉ việc cho feedback: "Hey, cái đó tốt; tôi thích chỗ này nhưng không thích chỗ kia, cập nhật skill đi."

Điều hay nữa là bạn gọi (invoke) skill được theo hai cách. Gọi bằng ngôn ngữ tự nhiên: nó đủ thông minh để tự nhận ra. Hoặc gọi như một slash command. Anh có một skill tên audit, gõ là nó chạy audit; anh có một skill tên 3D brain, gõ là nó chạy 3D brain. Anh tự khen: "Tôi lên kế hoạch phần này khéo thật", vì nó dẫn thẳng sang concept số 12.

13. Concept 12: thư mục .agents và bên trong một SKILL.md

Concept số 12 là .agents. Ta đã nói về .codex, và .agents về cơ bản y hệt, chỉ chứa thứ khác: thư mục .agents chứa skills của bạn. Một lần nữa, chúng có thể là skill cấp project, hoặc skill cấp user, tức skill global.

Anh vào chat thuộc project Herk-2, mở panel file, vào thư mục .agents: có một folder tên skills, chứa cả loạt skill như bạn thấy. Anh mở một skill thật, skill YouTube description. Đây là một file SKILL.md thật; một lần nữa, md chỉ là file markdown.

File SKILL.md của skill youtube-description mở trong Codex, cây thư mục .agents/skills ở bên phải
SKILL.md của skill youtube-description nằm ở Herk-2 › .agents › skills › youtube-description. Phần Metadata trên cùng gồm name và description; bên dưới là Style Rules rồi Process. Cột phải là các skill khác trong .agents/skills như research, roast, trend-scout, x-article, youtube-script.

Bên trong có một phần metadata, và đây là thứ Codex đọc để hiểu: tôi có cần gọi skill này hay không. Nó gồm tên, và về cơ bản là khi nào nên dùng skill. Còn bản thân skill chỉ là chỉ dẫn. Nó nói kiểu: với mô tả YouTube của Nate, viết ngắn, hai tới bốn câu, dạng đoạn văn, không bullet point, không em dash. Đây là quy trình: bạn đọc outline của video, xác định chủ đề cốt lõi, viết một đoạn ngắn. Và thế là xong skill. Phần trên của file, như trên màn hình:

name: youtube-description
description: Use when someone asks to write a YouTube video description, create a video description, or draft a description for a video.

Write a YouTube video description for Nate's channel.

Style Rules
- Short. 2-4 sentences max.
- Paragraph form. No bullet points, no numbered lists.
- No em dashes.
- Plain, conversational tone. Write like a real person, not a marketer.
- Focus on what the viewer will learn or understand after watching.
- Do not include timestamps, links, or CTAs unless Nate asks for them.

Đó là một prompt rất, rất đơn giản. Nhưng khi anh mở skill X article, skill cũng có thể sâu hơn nhiều. Skill này dài hơn hẳn: nhiều luật hơn, nhiều tiêu chí hơn, nhiều bước hơn, nhiều việc phải làm hơn (trên màn hình có các mục như "Step 2: Read the Voice Guides" và "Step 3: Build the Feature Inventory").

Điều hay nữa là skill có thể tham chiếu tới thứ khác. Skill có thể tham chiếu skill khác, tham chiếu agent khác, tham chiếu file Python hay file context. Ở ví dụ này, skill tham chiếu tới hướng dẫn giọng văn của anh, như style guide cho LinkedIn và style guide cho X article. Nhưng đó là nơi skill của bạn sống: bên trong thư mục .agents.

14. Concept 13 và 14: plugins và browser

Concept số 13 là plugins, và theo Nate đây là nơi rất nhiều phép màu xảy ra, vì bạn làm rất dễ: trong Codex desktop app, vào mục Plugins và kết nối cả đống thứ. Anh cho xem những gì đã cài: Alpaca, Gmail, ClickUp, Clay, Google Drive, GitHub, Canva, và danh sách còn dài nữa. Bạn cũng tìm được plugin khác. Ví dụ anh tò mò: họ có plugin LinkedIn không? Có, một plugin LinkedIn để tìm đúng người làm nghề, phát triển business bằng quảng cáo. Còn có đủ loại plugin khác.

Nên nếu muốn kết nối với các app của bạn, cứ vào đây xem có kết nối được bằng plugin không. Anh thử tìm Composio: không có. Nếu không có plugin, bạn vẫn kết nối được bằng file .env và API key, nhưng plugin dễ hơn nhiều vì về cơ bản bạn chỉ đăng nhập một lần. Có plugin cho sáng tạo, cho developer tools, cho business và vận hành, cho phân tích dữ liệu, cho giao tiếp, và theo anh thư viện plugin này lúc nào cũng đang lớn thêm (nhận xét của anh trong video đăng ngày 03/10/2026).

Từ đây sang phần bốn: tools và scale. Nate nói còn năm concept nữa. Concept số 14 là browser, và đây chắc chắn là một trong những thứ anh thích nhất ở Codex. Mở tab bên cạnh ra là có một browser, và anh điều khiển được nó. Ví dụ anh vào Skool: khi đăng nhập Skool ở đây (anh thu nhỏ màn hình một chút), bạn thấy anh đã đăng nhập sẵn tài khoản của mình, nên quản lý được các cộng đồng của anh, và điều đó cũng có nghĩa là Codex giúp anh quản lý các cộng đồng đó được từ chỗ này.

Lý do: khi bạn lưu thông tin đăng nhập bên trong browser của Codex, nó giữ lại các đăng nhập đó. Nên nếu bạn nói "hey, vào tài khoản đó kéo báo cáo về cho tôi", hay "vào Skool đăng giúp tôi bài này", nó làm được qua browser trong trường hợp không có plugin, hoặc không có API hay MCP server.

Nate nói khả năng browser use của Codex, và đặc biệt với GPT-6 Astra, là tốt nhất anh từng dùng (nhận định của anh trong video đăng ngày 03/10/2026). Anh chiếu một đoạn: anh nhờ nó mở Canva và vẽ chân dung anh bằng các công cụ trong đó. Anh chỉ đưa nó một tấm ảnh của mình, và nó tái hiện lại theo một cách anh thấy rất, rất tốt.

Ảnh gốc của Nate bên trái và bức chân dung Codex vẽ lại trong Canva bên phải
Kết quả demo browser: bên trái là ảnh Nate đưa cho Codex, bên phải là bức chân dung Codex tự vẽ trong Canva bằng các công cụ vẽ có sẵn, chỉ thông qua browser trong app.

Anh thừa nhận đó là một ví dụ ngớ ngẩn, nhưng nó chắc chắn cho thấy khả năng nhìn (vision) và khả năng điều khiển browser của agent này.

15. Concept 15: Sites, đưa thứ đang chạy local lên cloud

Concept số 15 là Sites. Vào mục Explore rồi bấm Sites, Nate thấy đây là thứ rất, rất hay, vì về cơ bản nó cho bạn đưa mọi thứ ra ngoài, lên cloud. Nhớ lúc nãy ta nói về local và cloud: Codex build được một thứ cho bạn và thứ đó có thể chạy trên localhost, nhưng sau đó bạn nói "hey, đưa cái đó lên một site đi", để team của bạn đăng nhập vào xem, hay để chia sẻ với người khác và cho công khai truy cập.

Ví dụ, một site về London và Paris được đặt quyền xem là Everyone: ai có URL đều mở được. Trong khi site này thì chỉ mình anh (Only you): người xem phải đăng nhập đúng tài khoản của anh mới mở được. Trong danh sách trên màn hình còn có các site như "Sonder Studio | Independent Content Agency", "Chicago | City Explorer", "VALCÈRE | Time, privately yours" và "Get in touch", mỗi cái một địa chỉ con dưới tên miền chatgpt.site của anh.

Điều tuyệt nữa là bạn mở được analytics cho site. Về cơ bản bạn host được mọi thứ, kết nối được tên miền riêng, và thứ này về cơ bản sẽ thay cho Vercel hay, anh không chắc, Squarespace, bất cứ nơi nào bạn vẫn hay host site. Giờ bạn làm được ngay trong Codex desktop app, khá hay. Bạn còn kết nối được cả database: nếu ở backend cần lưu dữ liệu đăng nhập của user, quyền, setting, hay một database hồ sơ khách hàng, bất kể là gì, bạn lưu được ở đây luôn.

Để dùng một site, bạn chỉ cần nói "hey, biến cái đó thành một site được không?", hoặc gõ /site. Khi đó nó sẽ biết là bạn muốn host hoặc build một site. Nate khen đây là một nét rất hay của Codex.

16. Concept 16: subagents, giao việc cho nhiều agent cùng lúc

Concept số 16 là subagents. Chúng rất hay vì cho bạn giao việc ra cho nhiều Codex agent khác nhau. Trong chat chính này, anh đang nói chuyện với GPT-6 Astra, một model rất, rất thông minh nhưng cũng đắt. Giả sử anh muốn làm cả đống nghiên cứu nhưng không muốn phí bộ não của Astra vào đó. Hay muốn làm nhiều phép test khác nhau, làm thật nhiều thứ cùng lúc. Astra, model anh đang nói chuyện, có thể giao việc ra cho rất nhiều subagent.

Anh gõ một prompt đại ý: tìm trên X, tìm trên YouTube, và lục cả comment của chính tôi, để xem mọi người đang nói gì trong giới AI ngay lúc đó, có tin lớn hay drama gì không. Tôi không muốn bạn tự nghiên cứu. Tôi muốn bạn giao cho cả loạt subagent làm. Và tôi muốn tất cả subagent đều dùng model 5.6 Terra. Bắn mấy agent đó đi rồi báo tôi biết chúng tìm được gì. Đoạn cuối prompt trên màn hình:

a bunch of sub-agents out to do the work. And I want all of these sub-agents to be using 5.6 Terra as the model. So shoot off those agents and let me know what they find.

Cái hay là anh chỉ định được các subagent, những "nhà nghiên cứu" và "người làm" nhỏ đó, dùng một model khác. Ngay sau đó nó chạy agentic loop và sẽ dựng các agent lên. Mỗi khi bạn thấy mấy biểu tượng nhỏ nhiều màu, đó là các agent khác nhau nó vừa tạo. Một con tên X. Mở X ra thì đó chính là subagent đó đang làm việc: anh xem được nó chạy agentic loop, kéo dữ liệu về, đủ thứ. Nó giống hệt agent chính, chỉ khác là dùng model khác và không phải phiên chính mà bạn đang nói chuyện.

Chat chính của Codex chia việc cho năm subagent dùng GPT-5.6 Terra, danh sách Active - 5 ở bên phải
Astra trả lời: sẽ gửi các agent riêng đi quét X, YouTube, comment của Nate và các thông báo AI lớn, tất cả dùng GPT-5.6 Terra, theo hai workflow Idea Mining và Trend Scout. Bên phải là "Active - 5": Official news, Audience comments, Youtube pulse, X drama, X launches, mỗi cái kèm việc đang làm.

Thêm hai agent nữa bắt đầu chạy. Một con tên Youtube Pulse, lại chạy đúng agentic loop đó. Một con tên X Drama, một con tên Audience Comments. Ta có thể ngồi xem tất cả làm việc, nhưng không cần quản lý chúng.

Vì khi các agent này xong, phiên chính sẽ nói: được rồi, cả năm đã xong, chúng đã báo lại cho tôi, đây là những gì chúng tìm được. Điều này rất tốt để thu thập nhiều góc nhìn khác nhau, hoặc để nghiên cứu song song nhiều thứ. Và các model thông minh này rất, rất giỏi giao việc. Nên theo Nate, subagent chắc chắn là thứ bạn cần dùng.

17. Concept 17: scheduled tasks, cho Codex tự chạy theo lịch

Trong lúc các subagent đang tản ra làm việc, Nate chuyển sang concept số 17: scheduled tasks. Theo anh chúng rất tuyệt vì về cơ bản cho Codex làm việc tự động cho bạn.

Ở cột bên trái, bấm vào Scheduled, bạn có thể nhờ Codex lên lịch việc cho mình: reminder, bản cập nhật, hay chạy cả một phiên làm việc đầy đủ. Vì về bản chất, một scheduled task chỉ là chèn một prompt vào một phiên Codex như thế này. Nên nó dùng chính file local của bạn, chính các skill của bạn, chính model của bạn.

Nó dùng mọi thứ, cả agentic loop, chỉ là làm tự động cho bạn. Trong màn hình này, anh tạo được một task và cài đặt bằng tay. Anh cho nó chạy local hoặc chạy trên cloud. Anh chọn được project nào để làm: Herk-2 hay Hyperframes Editor.

Màn Scheduled của Codex: danh sách task bên trái, form tạo task mới bên phải
Màn Scheduled: bên trái là các task như "Astra challenge checks and ClickUp updates" (chạy các ngày trong tuần lúc 7:45 sáng) và các review "Astra 2", "Astra 3", "Astra 4". Form "New" bên phải có Runs on (This device), Runs in (New chat each run), Project, Model (GPT-6 Astra), Reasoning (High), rồi Repeat (Daily), giờ chạy và thông báo.

Anh cũng chọn được chat nào: mỗi routine có thể là một chat mới, hoặc một chat mới cho riêng task này, hoặc thậm chí chạy trong một thread đã có sẵn. Rồi chọn khi nào chạy: hằng ngày, hằng giờ, hằng tuần.

Hoặc tuỳ chỉnh rất chi tiết ở đây. Cái hay là bạn có thể tự mô tả mọi thứ bằng tay, hoặc chỉ cần nhờ Codex tạo giúp. Ví dụ, anh có khoảng bảy, tám task đang chạy cho việc trading.

Theo video đăng ngày 03/10/2026, chúng đang trade đúng 10.000 đô tiền thật của anh. Anh cài chúng thành scheduled task để chúng phối hợp với nhau, nói chuyện với nhau, kiểm thị trường, vào lệnh, những việc kiểu vậy. Và như bạn đoán,

chúng chạy trong một project khác tên Trading Challenge, và đều chạy bên trong thread challenge này. Bạn nhận ra thread có scheduled task nhờ biểu tượng đồng hồ nhỏ cạnh tên thread.

18. Concept 18: voice mode, ghép mọi thứ lại bằng giọng nói

Concept cuối cùng của video, số 18, là voice mode. Mọi thứ bạn đã học tới giờ, skills, subagents, projects, agents, đều điều khiển được bằng giọng nói, qua một cuộc trò chuyện thật với Codex. Bằng giọng nói, bạn quản lý được các Codex thread khác nhau, giao việc cho các agent khác nhau,

chạy skill, cài scheduled task, build site, làm bất cứ thứ gì ở đây. Bạn chỉ cần xuống góc dưới bên trái và bấm "start new voice chat". Nate xin lỗi trước vì phải cúi người hơi vụng, do dây tai nghe không đủ dài, rồi bảo người xem cứ xem.

Anh nói với Codex: "Hey Codex, giúp tôi một việc nhanh. Trong project Herk-2, bạn mở một thread mới để làm thumbnail nhé. Tôi đang làm video YouTube về 18 concept của Codex. Làm cho tôi một thumbnail cho kênh YouTube, trong đó thấy tôi ngồi ở bàn làm việc với một chiếc laptop, tay chỉ sang bên phải, và có khoảng 18 AI agent nhỏ. Ừm, cứ bắt đầu với vậy đã. Khi làm xong thumbnail, gửi nó sang cái thread đang chạy trong Herk-2, cái đang nghiên cứu YouTube, X và xem kênh của tôi các thứ. Gửi thumbnail đó sang thread ấy được không?"

Codex trả lời bằng giọng: "Được, để tôi kiểm tra." Rồi: "Tôi đã xếp hàng brief làm thumbnail: bạn ngồi ở laptop, chỉ về phía 18 agent, dùng các ảnh có sẵn của bạn làm tham chiếu. Tôi cũng tìm thấy thread nghiên cứu của bạn, nên sẽ gửi thumbnail hoàn chỉnh vào đó."

Thread Create 18 Codex concepts thumbnail với thumbnail đã làm xong
Thread làm thumbnail do voice mode mở: tin nhắn đầu có nhãn "Sent by ChatGPT from another task", kết quả "Finished and visually verified: Nate at his laptop, pointing toward exactly 18 agents", tạo bằng image generation có sẵn, rồi gửi đường dẫn file cho task điều phối để chuyển tiếp.

Nate hỏi người xem: các bạn có thấy mọi thứ đang ghép lại với nhau thế nào không? Nó mở một worktree chat. Nó đang chạy agentic loop. Nó còn tạo một goal ở phía dưới: nó tự đặt goal cho mình (trên màn hình là "Pursuing goal: Track all delegated work until it completes, becomes blocked, or requ..."), vì nó biết có task này cho nó, và bắt đầu làm. Voice chat vẫn đang chạy, nên anh không biết nó sẽ nghĩ gì về câu anh vừa nói, nhưng anh chỉ muốn chỉ ra là mọi thứ ta vừa nói đều đang hội tụ lại. Vì bạn thấy ở đây,

nó bắt đầu viết prompt thật: nó bắn prompt này đi và mở thread mới. Thread đó đang chạy trong một worktree và sẽ tạo thumbnail cho ta. Rồi nó sẽ gửi sang chat kia, và ta sẽ thấy việc đó xảy ra thật. Trong lúc đó bạn cứ đi chỗ khác: vào web, làm việc khác, và voice vẫn chạy. Khi bạn đang làm việc trên laptop, nó cho bạn thấy chuyện gì đang diễn ra và bạn cứ nói tiếp với nó. Bạn cũng làm được tất cả những điều này trên điện thoại,

vì nhờ tính năng Remote, bạn dùng voice mode được cả khi đang cầm điện thoại. Rồi việc xong, và bạn thấy chuyện gì xảy ra: các thread thật sự gửi được task hay tin nhắn cho nhau. Thread gốc được tạo ra để làm ảnh, và nó đã làm ra ảnh này.

Rồi nó gửi sang thread kia và nói: "hey, Nate muốn tôi gửi cái này cho bạn, đây." Nate thừa nhận đó là một ví dụ rất đơn giản, nhưng chỉ bằng giọng nói, bạn điều phối được cả loạt Codex thread, quản lý chúng, làm nhiều việc cùng lúc khi đang di chuyển,

khi đang chuyển qua lại giữa các app, rất hay. Và đó là hết video. Anh mong người xem thích và học được điều gì mới. Nếu muốn đào sâu thêm về Codex, anh đã làm rất nhiều video,

và sẽ gắn một playlist toàn nội dung về Codex. Anh hẹn gặp mọi người ở đó, cảm ơn vì đã xem tới cuối, và hẹn gặp lại ở video sau.

Nguồn và liên kết 13 nguồn

  1. Tên gốc: Master 96% of Codex in under 35 minutes
  2. Sự kiện: YouTube
  3. Video gốc: https://www.youtube.com/watch?v=DFlELTiSPk8 youtube.com
  4. Kênh YouTube Nate Herk | AI Automation (Nate Herk): youtube.com/channel/UC2ojq-nuP8ceeHqiroeKhBA youtube.com
  5. AGENTS.md, định dạng mở để hướng dẫn coding agent, "một README cho agent": agents.md agents.md
  6. Tài liệu Codex về custom instructions bằng AGENTS.md: learn.chatgpt.com/docs/agent-configuration/agents-md learn.chatgpt.com
  7. Tài liệu về Git worktrees trong Codex: learn.chatgpt.com/docs/environments/git-worktrees learn.chatgpt.com
  8. Config reference cho config.toml của Codex: learn.chatgpt.com/docs/config-file/config-reference learn.chatgpt.com
  9. Các mức permission (Ask for approval, Approve for me, Full access): learn.chatgpt.com/docs/permission-modes learn.chatgpt.com
  10. Build skills (SKILL.md, Codex quét thư mục .agents/skills, đọc name và description trước rồi mới nạp toàn bộ skill): learn.chatgpt.com/docs/build-skills learn.chatgpt.com
  11. Plugins: learn.chatgpt.com/docs/plugins learn.chatgpt.com
  12. Subagents trong ChatGPT và Codex: learn.chatgpt.com/docs/agent-configuration/subagents learn.chatgpt.com
  13. Scheduled tasks: learn.chatgpt.com/docs/automations learn.chatgpt.com