Build một game thật bằng Claude Code qua 10 bước

Workflow 10 bước build game cozy horror Last Call bằng Claude Code: câu chuyện, công cụ debug, art style, giọng nói, lip sync, critic agent, polish.

Đã duyệt độc lập · cập nhật 22/10/2026 · 25 min

1. Không phải thêm một bản clone Minecraft

Leon van Zyl mở đầu bằng lời hứa của video: anh sẽ chỉ cách build bất kỳ game nào bằng Claude Code, và anh nói rõ đây không phải thêm một bản clone Minecraft nữa. Game anh làm có một câu chuyện thật, có các nhân vật với backstory riêng, có lồng tiếng (voice acting), có nhạc, có sound effect, và có một cái kết đàng hoàng với phần credits ở cuối.

Vì đang là spooky season, mùa của những thứ rùng rợn, anh chọn build một game cozy horror, tức kinh dị nhưng ấm cúng. Tuy vậy, theo Leon, các bước anh chỉ trong video dùng được cho bất kỳ thể loại game nào, và bạn không cần phải là developer mới theo được (theo video đăng ngày 19/10/2026). Trên màn hình lúc đó hiện dòng chữ "No coding required".

Anh sẽ dẫn người xem đi qua workflow 10 bước của mình, và chỉ cách đưa game lên mạng để ai cũng chơi được. Nhưng trước hết, anh muốn cho xem vài đoạn trích từ game, và dặn người xem hãy để ý tới nhạc, phần lồng tiếng và sound effect.

Màn hình menu chính của game Last Call với chữ neon đỏ và bốn nút New game, Chapters, Options, Credits
Menu chính của Last Call: tên game viết bằng chữ neon trên nền một quán bar trang trí Giáng sinh, với bốn lựa chọn New game, Chapters, Options và Credits. Leon xuất hiện ở góc phải.

2. Vài đoạn trích từ Last Call

Đoạn trích mở bằng cảnh ban nhạc trên sân khấu. Tiếng hô "Rob! Rob! We nailed it!" vang lên, rồi một câu "That was a good one". Ngay sau đó là cảnh ở quầy bar: một người hỏi bà chủ quán Bernie rằng ly old-fashioned kia là để cho ai. Bernie đáp: cho em gái tôi, năm nào cũng vậy, thói quen cũ. Rồi bà dặn cả bàn: tối nay không ai được ước dưới cái chuông, không một ai trong các cậu, vì "nó nghe đấy" (It listens). Có người trêu "Ooh, spooky", và câu đáp lại: "Tôi nói thật đấy, Douglas."

Cảnh kế tiếp là màn nâng ly. Priya mở lời: vậy là tám năm. Mags tiếp: tám năm, bốn chiếc xe van, một vụ cháy. Dougie chen vào sửa: "cháy nhỏ thôi". Rồi Mags nói thêm: "và tôi sẽ nhớ chuyện này lắm, ngớ ngẩn thật". Cả bàn nâng ly "To the last song!", tức "cho bài hát cuối cùng". Có người gạt đi "Thôi nào, chỉ là một ban nhạc thôi mà", và có người cãi lại "Không phải chỉ là một ban nhạc".

Đoạn cuối của phần trích chuyển sang không khí khác hẳn: nhân vật chính gọi "Mags? Dougie? Hello?" mà không ai trả lời. Điện thoại không có sóng, và đồng hồ vẫn chỉ 11:59. Cô ngạc nhiên vì Mags đã nhắn tin cho mình, trong khi Mags ngồi ngay bên kia bàn.

Xem xong, Leon hỏi người xem có thấy hay không. Anh nói dù video này là về build game, người xem thực ra sẽ học được rất nhiều bài học hay ho trên đường đi. Anh mong mọi người hào hứng, và bắt đầu vào việc.

3. Claude desktop, Opus 5.5 và kỳ vọng về thời gian

Như đã nói, Leon dùng Claude Code trong video này, cụ thể là Claude chạy trong desktop app. Trong suốt cả video, anh chỉ dùng Opus 5.5 ở mức effort extra (trên giao diện ghi "Opus 5.5 Extra"). Anh nói người xem hoàn toàn có thể hạ xuống mức high, và theo anh vẫn sẽ có kết quả rất tốt (theo video đăng ngày 19/10/2026).

Cách bắt đầu: tạo một session mới trong Claude Code, rồi chọn một thư mục trên máy. Trong demo, thư mục của anh tên là cozy-horror, và ô chọn môi trường ghi "This computer".

Trước khi đi tiếp, Leon muốn đặt kỳ vọng cho đúng. Thứ chúng ta đang nhờ agent làm là cực kỳ phức tạp. Nếu bạn muốn agent tạo ra một game có sound effect, có lồng tiếng, và có những nhân vật mà môi mấp máy khớp với âm thanh (lip sync), việc này sẽ tốn rất nhiều thời gian.

Vì vậy anh không khuyên trả tiền cho việc này bằng API token (trên màn hình ghi "API · PAY PER TOKEN"). Theo Leon, bạn chắc chắn cần một gói subscription của Claude. Kể cả khi bạn đang ở gói 20 đô, anh nói vẫn ổn: bạn sẽ chạm giới hạn sử dụng, chỉ cần đợi giới hạn được reset, và Claude sẽ tự động làm tiếp (theo video đăng ngày 19/10/2026).

12345 678910 StoryDebug toolsArt styleVoicesLip-sync Vertical slicePlaytestFull gamePolishDeploy
Hình 3.1Mười bước theo đúng các nhãn Leon hiện trên màn hình trong video: từ câu chuyện, công cụ debug, art style, giọng nói, lip sync, tới vertical slice, chơi thử, build cả game, polish và đưa lên mạng.

4. Bước 1: câu chuyện, nhân vật và bối cảnh

Bước đầu tiên của workflow 10 bước là làm rõ câu chuyện, các nhân vật và các địa điểm trong game. Leon đưa ra prompt anh dùng để bắt đầu quá trình này. Trong prompt, ta nói với Claude rằng mình muốn build một game cozy horror, hoặc một game bắn súng góc nhìn thứ nhất, hay bất cứ thứ gì bạn muốn, rồi mô tả ý tưởng game của mình.

Bạn không cần viết ra cả câu chuyện hoàn chỉnh. Leon thừa nhận bản thân anh không giỏi viết những câu chuyện chi tiết. Vì thế chỉ cần đưa một ý tưởng ở mức high level về thứ bạn đang nghĩ trong đầu, và Claude sẽ giúp bạn brainstorm ý tưởng cho game. Việc của bạn chỉ là copy prompt đó và dán vào khung chat.

Prompt bước 1 như trên màn hình (phần trong ngoặc vuông là chỗ bạn điền ý tưởng của mình):

Help me build a cozy horror game that runs in the browser. My idea: [your idea in a few sentences].

We'll go step by step. Before deciding anything, ask me questions with clear options and your recommendation, and check in with me after every step. Keep every demo page you make.

Write the story, the characters, the locations, the scares, the main gameplay mechanic and the ending. Keep going back and forth with me until it's locked in. Then write every spoken line into a script, with a note on which lines have been recorded, so we never pay to record a line twice.

Save everything in a docs folder, along with a note on where we are, so a brand-new chat could pick up exactly where we left off. Keep it up to date after every step.

Prompt này yêu cầu: Claude phải hỏi lại với các lựa chọn rõ ràng kèm đề xuất của nó trước khi quyết định bất cứ điều gì, phải dừng lại hỏi ý bạn sau mỗi bước, phải giữ lại mọi trang demo nó tạo ra, phải ghi mọi câu thoại vào một kịch bản có đánh dấu câu nào đã thu âm để không bao giờ trả tiền thu một câu hai lần, và phải lưu mọi thứ vào thư mục docs cùng một ghi chú về tiến độ.

Bản tóm tắt câu chuyện LAST ORDERS do Claude viết, gồm phần Story và danh sách Characters
Bản đề xuất đầu tiên của Claude, lúc đó còn tên là LAST ORDERS: một đêm Giáng sinh ở quán Silver Bell, góc nhìn thứ nhất, dài khoảng 26 đến 30 phút. Bên dưới là phần Story và danh sách nhân vật: Mags, Dougie, Priya, Bernie, Iris, chú mèo Pudding và kẻ đe doạ tên the Closer.

5. Kịch bản đề xuất và thư mục docs

Leon nói anh sẽ không ngồi đây cả ngày để build lại game này từ đầu, nên anh cho xem luôn kết quả. Claude sẽ đề xuất một kịch bản cho bạn. Nó cho bạn ý tưởng câu chuyện ở mức high level, liệt kê tất cả nhân vật cùng backstory, đưa ra các gameplay mechanic chính, đề xuất những cảnh hù doạ chính (main scares) và cả cái kết.

Trên màn hình, câu chuyện của Leon đọc như sau: ban nhạc của bạn, Paper Crowns, chơi bài hát cuối cùng của họ trong một quán rượu chật kín người, bị tuyết vây. Bà chủ quán Bernie cảnh báo: "No wishes under the Bell tonight. It listens." Cái Bell là chiếc chuông đồng gọi lượt cuối (last orders) treo trên quầy bar. Trong lúc nâng ly "To the last song!", bạn thì thầm "...I wish it wasn't." Bạn đi vào nhà vệ sinh, nhạc tắt, và khi quay ra thì quán trống trơn. Thời gian kẹt ở giây cuối cùng trước nửa đêm: hơi nước trên đồ uống đứng yên, tuyết lơ lửng trong không khí, đồng hồ chỉ 11:59. Bạn nhận ra chính mình đã gây ra chuyện này, và bạn không đơn độc: em gái của Bernie là Iris đã ước đúng điều ước đó vào năm 1979 và bị kẹt ở đây từ đó tới giờ.

Ở bước này, bạn hoàn toàn có thể sửa bất cứ thứ gì: đổi tên nhân vật, sửa backstory, hay thêm những cảnh hù doạ do chính bạn nghĩ ra. Leon gọi đây là cơ hội để làm việc cùng agent và chốt hẳn (bed down) game của mình. Trên màn hình còn có đoạn Claude hỏi lại với các lựa chọn: Robin (tay trống, nhân vật bạn điều khiển) có nói không, đáp án "A few key lines (Recommended)"; bối cảnh nên mang cảm giác gì, đáp án "American bar"; cảnh hù nên mạnh tới đâu, đáp án "Moderate (Recommended)". Sau đó Claude chốt: tên game đổi thành LAST CALL, một quán rượu ở vùng Midwest bị tuyết vây, Bernie phục vụ món Tom & Jerry, Robin nói vài câu then chốt, và mức hù doạ vừa phải. Phía trên còn một dòng Claude ghi nhận rủi ro: critic ước tính lượt chơi đầu mất 28 đến 35 phút, nên nó sẽ đo thời gian thật bằng công cụ debug và cắt bớt cho vừa trong 30 phút (ước tính trong project của Leon, video đăng ngày 19/10/2026).

Khi đã chốt câu chuyện, Claude lưu toàn bộ thông tin này vào thư mục docs trong thư mục project, ở đây là file docs/GAME_DESIGN.md. Nhờ vậy, nếu cuộc hội thoại bị compact, hoặc bạn muốn mở một session mới, Claude vẫn đọc lại được các tài liệu này để biết game nói về cái gì.

Hai cửa sổ Claude: một session đã bị compact và một session mới đọc docs/GAME_DESIGN.md
Minh hoạ của Leon về lý do lưu tài liệu: session cũ "Cozy horror browser game" đã bị compact, còn session mới việc đầu tiên là đọc docs/GAME_DESIGN.md để nắm lại game.

6. Bước 2: công cụ debug trực quan cho chính Claude

Bước thứ hai là dựng môi trường game cho Claude. Leon giải thích: Claude không thể chơi game theo cách bạn và anh chơi. Theo anh, Claude không thể phân tích game ở tốc độ 60 khung hình mỗi giây (theo video đăng ngày 19/10/2026). Ngoài ra, nếu Claude cần test một đoạn cụ thể trong game, nó không nên phải chơi lại toàn bộ game từ đầu tới đoạn đó chỉ để debug một thứ.

Vì vậy, ở bước này ta yêu cầu Claude tự build công cụ debug của riêng nó. Với công cụ đó, nó nhảy được tới bất kỳ thời điểm nào trong game để debug một cảnh cụ thể, xem một nhân vật, xem một vật thể, và vân vân. Tiêu đề trên màn hình là "Visual debugging tool", và prompt mở đầu bằng câu "You can't play the game, so build yourself a way to see it": bạn không chơi được game, nên hãy tự build cho mình một cách để nhìn thấy nó. Công cụ đó nhảy tới đúng các thời điểm, chụp màn hình từ các góc camera khác nhau và đặt chúng cạnh nhau trên một trang.

Leon cũng dặn Claude phải đo để chắc chắn không có gì lơ lửng hay xuyên qua vật khác. Chắc bạn đã gặp cảnh này: agent thiết kế một cái bàn cà phê, rồi cái tách cà phê lại nằm dưới sàn, hoặc lơ lửng giữa không trung. Đoạn cuối của prompt trên màn hình ghi:

It should also measure that nothing is floating or poking through anything else, and that everything runs smoothly. Use it to check everything you build from now on.

Như vậy Claude sẽ phân tích cảnh từ nhiều góc nhìn, bảo đảm mọi thứ thật sự thẳng hàng và trông đúng. Leon nói thẳng: nhìn bằng mắt thì bước này không thú vị lắm. Về cơ bản đây là Claude tự dựng môi trường của nó để làm cho tốt các bước sau.

Thanh timeline với các cảnh Exterior, Last song, The bar, The toast, Bathroom, Empty pub, The phone, The Still, Jukebox
Công cụ debug dưới dạng một timeline: các cảnh của game được đặt tên (Exterior, Last song, The bar, The toast, Bathroom, Empty pub, The phone, The Still, Jukebox...), và Claude nhảy thẳng tới cảnh Bathroom ở mốc 04:58 thay vì chơi lại từ đầu.

7. Bước 3: ba mockup art style

Bước thứ ba là lúc mọi thứ bắt đầu thật sự thú vị: tạo art style cho game. Ta yêu cầu Claude đưa ra ba ý tưởng, tức ba mockup hoàn toàn khác nhau về việc game có thể trông như thế nào. Bạn hoàn toàn có thể yêu cầu Claude tạo thêm biến thể để thử các hướng khác. Prompt bước 3 trên màn hình:

Make three mockups of the game in three very different art styles. Each one shows the same main character, the same important prop and the same short moment, from four views: a wide shot, the player's own view, the character turning around, and a close-up of the face.

Build everything in code, with no outside 3D tools. Then make a page that shows all three side by side.

Với project của Leon, Claude nghĩ ra ba style: Woolly, Paper Crowns và Last Call '98. Sau đó anh nhờ Claude làm thêm một biến thể thứ tư tên Grounded Realism, theo hướng trông thật hơn. Claude tạo ra các ảnh chụp màn hình để cho thấy game có thể trông thế nào. Trang so sánh có tiêu đề "LAST CALL: pick an art style", và giải thích rằng mỗi style đều render cùng một khoảnh khắc dài 12 giây: Robin gõ bốn nhịp lên quầy, một gợn sóng làm cả quán đóng băng thành "the Still", những bóng ma và the Closer hiện ra, chiếc chuông tự rung, rồi hơi ấm quay lại.

Claude còn cho bạn một mockup tương tác (interactive mockup), để bạn hình dung rõ game sẽ trông thế nào khi chuyển động. Nó có nhiều góc nhìn: diorama, góc nhìn thứ nhất (first person), turntable để xoay quanh và xem kỹ nhân vật, và cận cảnh (portrait). Leon nói cá nhân anh thích style này nhất, cái kiểu chuyển động hơi giật giật (jittery) này.

Mockup tương tác style Woolly: quầy bar bằng len, Robin đội vương miện giấy, bảng thông tin style ở góc trái
Mockup tương tác của style Woolly (style A): cả quán bar như một bộ stop-motion khâu tay, vật liệu là nỉ, len, gỗ balsa, giấy bạc, nhựa resin, bông; ánh sáng từ một bóng tungsten và hạt cườm phát sáng. Thanh dưới cùng chuyển giữa bốn góc nhìn Diorama, First person, Turntable, Portrait.

Rồi anh cho xem các style còn lại. Paper Crowns là một tấm thiệp Giáng sinh pop-up gấp từ bìa cứng, lấy tên theo ban nhạc, với các cảnh hù kiểu kịch bóng. Last Call '98 thì có vẻ bắt chước phong cách PlayStation 1: trên trang ghi đó là "một chiếc đĩa kinh dị Giáng sinh PS1 năm 1998 bị thất lạc, thu lại từ TV đêm khuya", góc dưới có dòng "DEC 24 11:59 PM". Còn Grounded Realism là "một quán rượu thật ở Wisconsin lúc 11:59 đêm Giáng sinh, được chiếu sáng như một khung hình phim".

Leon gọi đây là một bước rất vui. Đây là lúc bạn làm việc cùng agent để sửa một trong các thiết kế này, lặp lại, hoặc cải thiện nó. Thực tế, sau khi xem thiết kế, anh quyết định đổi nhân vật chính từ nam sang nữ.

8. Chọn một style và biến nó thành rulebook

Sau khi chọn được style, bạn dán prompt tiếp theo vào. Trong đó bạn chỉ cần nói với Claude là bạn chọn style nào, rồi yêu cầu biến nó thành một rulebook (bộ quy tắc) cho phần nhìn: màu sắc, vật liệu, hình dáng nhân vật, ánh sáng, animation và menu. Phần này nằm ngay dưới prompt bước 3, với nhãn "THEN, ONCE YOU'VE PICKED ONE":

I pick [style]. Turn it into a rulebook for the look: colours, materials, character shapes, lighting, animation and menus. Everything we make from now on must follow it.

Claude sẽ lấy style đó và lưu nó vào chính thư mục docs kia. Nhờ vậy, mỗi lần tạo prop (đạo cụ) hay nhân vật mới trong game, Claude sẽ tuân theo art style đã chọn. Trên màn hình, thẻ "Woolly · style A · felt stop-motion" được đánh dấu "chosen", và thư mục docs/ giờ có thêm file ART_STYLE.md bên cạnh GAME_DESIGN.md.

9. Bước 4: giọng nói, nhạc và sound effect

Bước thứ tư tập trung vào âm thanh: lồng tiếng, nhạc và sound effect. Leon nói bước này là tuỳ chọn. Anh dùng ElevenLabs để tạo toàn bộ asset âm thanh. Anh nói rõ anh không được ElevenLabs tài trợ, anh chỉ thấy nó rất tiện cho project này. Theo anh, cũng có những lựa chọn open source chạy local mà bạn có thể dùng (theo video đăng ngày 19/10/2026).

Đến đây bạn có hai lựa chọn. Nếu bạn không muốn trả tiền cho một dịch vụ như ElevenLabs hay tự tạo âm thanh trên máy, chỉ cần nhờ Claude tự tạo sound effect. Còn nếu muốn làm theo với ElevenLabs, các bước Leon làm trên màn hình (giao diện tại thời điểm video đăng ngày 19/10/2026) là:

  1. Vào trang ElevenLabs và đăng nhập tài khoản.
  2. Kéo xuống mục Developers, vào API Keys, rồi tạo một key mới.
  3. Đặt cho key một cái tên tuỳ ý, và tắt tuỳ chọn Restrict Key.
  4. Bấm Create Key, rồi copy key.

Sau đó copy prompt bước 4 và dán vào khung chat, đồng thời cho Claude biết API key của bạn. Hoặc nếu muốn an toàn hơn, mở một file .env trong thư mục project và đặt API key vào đó. Prompt trên màn hình:

I've added my ElevenLabs key to the project. Cast a voice for each character, then record the lines for the opening of the game, plus the sound effects, background sounds and music it needs. We'll record the rest as we build.

Save it all as audio files ahead of time, because the game should never create sound while it's playing. Show me the cost before you spend anything, and never pay for the same thing twice.

Then make me a page where I can listen to everything, including the other voices you considered.

Claude sẽ tạo cho bạn một trang như thế này. Đây là nơi bạn nghe được các giọng khác nhau, phần casting, sound effect, nhạc, các cảnh hù và toàn bộ câu thoại. Leon bật thử vài mẫu: "Small fire", "Eight years, four vans, one fire", "and I'm going to miss this so much, it's stupid", "Eight years", "Come on, it's just a band". Nếu bạn không thích giọng mà Claude chọn cho một nhân vật nào đó, bạn cứ bảo nó dùng giọng khác.

Trang nghe thử âm thanh của Last Call với các thẻ câu thoại của Dougie, Mags, Priya, Robin, mỗi thẻ có waveform và nút play
Trang audio audition Claude tạo ra: các tab voice, casting, sfx, music, Scare 1, all voice lines; mỗi câu thoại (của Dougie, Mags, Priya, Robin) là một thẻ có waveform, độ dài, mức âm lượng và dải viseme dùng cho lip sync.

10. Bước 5: demo lip sync

Leon gọi bước này là rất hay. Khi một nhân vật nói, anh muốn họ thể hiện cảm xúc, và muốn môi họ chuyển động khớp với âm thanh. Cách làm là copy prompt này và đưa cho Claude:

Show me our main character talking. Make a demo with their face in close-up and a button for each of their lines, so I can play a line and watch their mouth move in time with the voice, with subtitles underneath.

Tức là ta yêu cầu Claude tạo một bản demo trong đó nhân vật chính đang nói, và kết quả là cảnh này. Leon nói anh sẽ tăng âm lượng lên một chút, và đây là lần đầu tiên ta thật sự nghe được âm thanh nền, thấy nhân vật ở cận cảnh, và xem biểu cảm khuôn mặt cùng lip sync trông ra sao. Robin nói lần lượt: "To the last song!", "I wish it wasn't", "Come on, it's just a band", "Mags? Dougie? Hello?".

Cận cảnh khuôn mặt Robin bằng len với vương miện giấy xanh, bên phải là danh sách câu thoại có nút Take 1, Take 2
Demo lip sync của Robin: bảng bên phải ghi "lip-sync · stitched replacement mouths", mỗi câu thoại kèm vị trí trong game (Act 1 lúc nâng ly, Restroom trước gương, Act 2 trong quán trống) và hai bản thu Take 1, Take 2. Ô bên dưới hiển thị trạng thái idle: thở, chớp mắt.

Leon hỏi lại: "Hay chứ?" Bạn thấy được các biểu cảm khuôn mặt khác nhau đang hoạt động. Và vì ta đang làm việc với Claude, có gì không thích thì cứ bảo Claude chỉnh. Khi đã hài lòng với cảnh này, với ngoại hình nhân vật và animation, đã đến lúc chốt lại.

11. Bước 6: vertical slice và ba critic agent

Giờ đã có âm thanh và biết nhân vật trông thế nào, ta có thể bị cám dỗ nhảy cóc và bảo Claude build luôn cả game. Nhưng điều Leon khuyên làm ở thời điểm này là tạo một vertical slice của game: vừa đủ gameplay để ta xem lại, tinh chỉnh và sửa bất cứ gì mình không thích.

Ta yêu cầu Claude build một phiên bản ngắn của game, có đủ nhân vật, cảnh hù, sound effect và mọi thứ khác. Nhưng đồng thời ta cũng tạo ra các critic agent, mỗi agent tập trung vào một mảng riêng của game. Leon thích dùng ba agent:

  • Tough critic (nhà phê bình khó tính): lo mọi thứ còn lại, như gameplay, đồ hoạ, animation.
  • Scare director (đạo diễn hù doạ): chỉ tập trung vào các cảnh hù, các jump scare, các cảnh kinh dị, để bảo đảm chúng thật sự đáng sợ và rùng rợn.
  • Narrative agent: bảo đảm game bám đúng câu chuyện gốc.

Trên màn hình, các mảng được liệt kê là Story & characters, Gameplay, Scares, Sound & voices, và Art & menus, đặt cạnh một dãy ảnh các cảnh trong game.

Cửa sổ Last Call vertical slice nối với thẻ Scare director critic agent và thanh Scare level đang ở mức calm
Minh hoạ critic agent: cửa sổ vertical slice của Last Call (Robin trước gương) được nối với "Scare director · critic agent", kèm thang Scare level đang ở mức "calm".

Claude sẽ làm việc một mạch. Leon nói việc này sẽ tốn chút thời gian, nhưng cuối cùng Claude sẽ đưa bạn một đường link tới game, hay đúng hơn là một lát cắt của game.

12. Chơi thử vertical slice

Bản slice đã có menu chính, có cả mục Options. Màn hình Options có các tuỳ chọn như subtitle và cỡ subtitle, giảm cảnh hù (Reduced Scares), giảm chuyển động (Reduced Motion), chế độ an toàn cho người nhạy cảm với ánh sáng nhấp nháy, hỗ trợ nhịp (Rhythm assist) và gợi ý khi bị kẹt. Leon nhảy thẳng vào game.

Anh nhắc lại đây chưa phải toàn bộ game, nhưng ta đã thấy nhân vật chuyển động và ta điều khiển được nhân vật. Ta đang nhìn vào một tấm gương, trong một nhà vệ sinh nhỏ của quán rượu. Anh nói âm thanh có thể hơi nhỏ ở phía người xem, nhưng có nhạc nền và có âm thanh đang chạy. Ta chưa ra khỏi nhà vệ sinh được.

Robin mặc áo len đỏ đứng trong gương nhà vệ sinh, dòng chữ thoại Wash up. Then back to the band.
Bên trong vertical slice: Robin nhìn vào gương trong nhà vệ sinh của quán, dòng chữ thoại "Wash up. Then back to the band." Game chạy trong trình duyệt ở localhost.

Leon dùng bồn rửa. Robin nói "It's just a band". Nhân vật của ta đang thật sự nói, cô thể hiện cảm xúc, và môi cô cũng chuyển động, đúng như điều anh muốn. Bạn thấy trên nét mặt cô rằng có gì đó thật sự không ổn, và rồi biểu cảm vừa đổi.

Anh rời nhà vệ sinh và khen cảnh này trông rất ngầu. Robin gọi các bạn, và cô vừa giơ điện thoại lên. Leon nói thật là anh không thích cái điện thoại trông như thế này chút nào. Vì vậy trong bản game cuối cùng, bạn sẽ thấy điện thoại là một vật thể 3D thật.

13. Bước 7 và 8: góp ý cho slice, rồi build phần còn lại

Bước 7 là chơi vertical slice đó, chơi vài lần, ghi lại mọi thứ cần sửa và đưa cho Claude. Prompt bước 7 trên màn hình, tiêu đề "Play the slice and give feedback":

Open the slice so I can play it. I'll tell you what feels off: the controls, the pacing, the scares, the look and the sound. Keep a list of everything I say, and fix all of it.

When I can't quite describe a problem, build something that measures it instead of guessing. When it feels right, save a copy of the slice I can always come back to.

Khi đã hài lòng với vertical slice, đến lúc chốt nó lại và nhờ Claude build phần còn lại của game. Trong prompt bước 8, ta bảo Claude làm tiếp phần còn lại và nhắc nó dùng team của mình, tức ba critic agent. Leon cũng dặn Claude đừng chờ anh với những quyết định nhỏ: nó tự quyết được.

The slice is locked in, so build the rest of the game one act at a time, with the same team: a few helpers, one per area, and the three reviewers on everything. Don't wait on me for small decisions: pick what you'd recommend and keep a list for me to read. After each act, let me play it and give feedback.

Two rules: anything the player taps along to must match the real beat of the song and pause when the game pauses, and every spoken line must be clearly heard over the music.

When it's all in, test the whole game from start to finish and save a copy I can play.

Lý do của câu "đừng chờ tôi": theo ước tính của Leon, bước này nhiều khả năng sẽ chạy khoảng 12 tiếng, thậm chí cả một ngày (theo Leon, video đăng ngày 19/10/2026). Anh không muốn session dừng lại chỉ vì anh không có mặt.

Cửa sổ Build the rest of the game đang chạy với danh sách việc, bên cạnh đồng hồ ghi 0h elapsed
Minh hoạ bước 8: cửa sổ "Build the rest of the game" (Opus 5.5 · Extra) đang ở trạng thái running, với danh sách việc như Chapter 3 · the toast, Scare · the frozen crowd, Voice lines · Iris, Chapter 6 · the phone, Critic pass · scare director; bên cạnh là đồng hồ đếm thời gian đã chạy.

Leon nói anh sẽ không chơi game ngay lúc này. Anh sẽ thêm một đoạn ở cuối video để chơi vài phút đầu. Và anh cho biết game đã được đưa lên mạng nếu bạn muốn tự chơi thử (theo video đăng ngày 19/10/2026).

14. Bước 9 và 10: polish, rồi đưa game lên mạng

Bước 9 là polish lần cuối. Chơi game từ đầu tới cuối và cho Claude biết những gì cần sửa. Ví dụ Leon nhận thấy ánh sáng ở một số cảnh chưa đủ rùng rợn, nên anh nhờ Claude sửa. Vì game chạy trong trình duyệt, bạn cần tối ưu nó cho nhiều loại thiết bị khác nhau: game này phải chạy được trên laptop của gần như bất kỳ ai. Trong bản của mình, anh cũng thấy một số đoạn lồng tiếng bị thiếu, hoặc Claude phát nhầm file âm thanh ở vài cảnh. Anh nói đó đều là những lỗi nhỏ, và Claude sửa xong trong vài phút (theo Leon, video đăng ngày 19/10/2026).

Prompt bước 9 trên màn hình có tiêu đề "Polish". Nó yêu cầu một lượt polish: chơi game từ đầu tới cuối và bấm giờ, dùng ánh sáng để game rùng rợn hơn, bảo đảm người chơi luôn biết phải làm gì tiếp theo; kiểm tra game chạy mượt trên một chiếc laptop bình thường chứ không chỉ trên máy này ("Check that it runs smoothly on an ordinary laptop, not just this computer"); bảo đảm các tuỳ chọn hoạt động: subtitle trong game, bớt cảnh hù, bớt đèn nhấp nháy và đổi phím điều khiển. Dòng cuối của prompt là:

Then have the reviewers, and someone who has never seen the game, play it one last time.

Leon nói dòng cuối này thực ra không hẳn là phần của prompt, nhưng nếu được, hãy nhờ một người ngồi cạnh bạn và tự chơi game. Anh đã nhờ vợ chơi thử và góp ý. Theo anh, làm game mà không ai chơi thì để làm gì?

Bước 10 là đưa game lên mạng để ai cũng chơi được. Cuối cùng Leon có một URL chạy được tới game, và theo video đăng ngày 19/10/2026, ai có URL đó đều chơi được game của anh.

Chơi từ đầutới cuối, bấm giờ Ghi lỗi: ánh sáng,thoại thiếu, laptop Claude sửa(vài phút) Người mớichơi lần cuối lặp lại tới khi ổn
Hình 14.1Vòng polish ở bước 9 như Leon mô tả: chơi trọn game, ghi những gì chưa ổn, để Claude sửa, rồi nhờ reviewer và một người chưa từng xem game chơi lần cuối.

15. Chơi Last Call: đêm diễn cuối của Paper Crowns

Leon kết thúc video bằng việc chơi vài phút của game thật, và mời người xem tự chơi rồi chia sẻ cảm nhận. Game mở bằng cảnh bên ngoài quán: tấm biển "The Silver Bell, Tavern, Est. 1933", tuyết phủ trước cửa, khung cửa sổ có chữ neon Last Call, và một tấm bảng phấn ghi "Christmas Eve, live: The Paper Crowns, last show ever, last call midnight".

Rồi cảnh chuyển vào trong, lên sân khấu. Ban nhạc đếm "One, two, three, four" và chơi bài cuối. Lời bài hát có những câu "Sing it loud", "Last song", "Don't think, just count", "One more round, one more round, before they turn the lights down". Bạn là Robin, tay trống: hướng dẫn trên màn hình ghi "Play the last song: left or right click on the beat, as each light reaches the snare", tức click chuột đúng nhịp mỗi khi một đốm sáng chạy tới mặt trống snare, và game chấm "Perfect!" khi bạn gõ trúng. Giữa bài, có người trêu "Last chorus ever, Rob. No pressure", rồi "You're rushing", "I'm not rushing", "I'm a little rushing", và tiếng hô "One more song! Bring it home, drummer!".

Kết bài, cả ban hô "Rob, Rob, we nailed it!", "That was a good one". Mags cảm ơn khán giả: "Silver Bell, you have been gorgeous. We've been the Paper Crowns, and that, sadly, was our last song. Ever." Có câu bảo Dougie đừng khóc. Mags giới thiệu từng thành viên: Priya chơi keys, Dougie chơi bass, và ở dàn trống là "nhịp tim của cái ban nhạc tội nghiệp này", Robin. Rồi lời chúc Giáng sinh vui vẻ, dặn mọi người về nhà an toàn, và một câu nhắc Bernie rằng bà còn nợ cả ban một chầu. Câu đáp: lại đây trước khi tôi đổi ý. Có người chốt: tám năm, thế là hết, trọn vẹn rồi.

Robin xuống sân khấu và đi về phía quầy bar giữa đám khách. Khách khen "Great set, hon", có người xin lỗi vì phải lách qua, có người hỏi "Các cậu bỏ nghề à? Thế ai chơi nhạc đám cưới tôi?", người khác chúc "Merry Christmas, Paper Crowns", và có người hỏi tay trống bài cuối tên là gì. Ở quầy là câu "There's my band", lời khen cả ban tuyệt vời, và bốn ly Tom & Jerry quán đãi (on the house). Bernie đùa thêm "Don't tell the IRS", đừng nói với sở thuế. Có câu "In this snow, they slide right off", trời tuyết thế này thì uống trôi tuột, rồi "Every year, hon" và câu đáp "Every year you say that", năm nào cũng nói thế. Có người cầu hôn "Bernie, marry me", và câu trả lời là "Get in line", xếp hàng đi.

Các thành viên ban nhạc bằng len quanh một bàn tròn có tách đồ uống bốc khói, dòng chữ thoại Mags. Typing, deleting.
Cảnh bàn tròn trong quán: ban nhạc ngồi quanh mấy tách Tom & Jerry bốc khói, Mags đội vương miện vàng cầm điện thoại, dòng chữ thoại "Mags. Typing, deleting. Typing, deleting."

Rồi tới đoạn đã thấy trong phần trích: Dougie hỏi ly old-fashioned là cho ai, Bernie đáp cho em gái bà, năm nào cũng vậy, và dặn không ai được ước dưới cái chuông tối nay, vì nó nghe đấy. Đám đông hô "Encore! One more!". Ở bàn, Robin quan sát Mags: gõ chữ, xoá, gõ, xoá. Có người nhắc "Mags, không dùng điện thoại ở bàn", Mags xin lỗi. Một câu độc thoại: cô ấy bắt đầu tour vào tháng Một; cả tối không ai nói ra thành lời, kể cả mình.

16. Chơi Last Call: kẹt ở 11:59

Bàn tiệc tiếp tục với món bánh pháo Giáng sinh (cracker) "của bà ngoại": "Rob, grab an end", Robin nắm một đầu và kéo. Ai cũng phải đội vương miện giấy, "đó là luật". Trong cracker có một câu đố: "What do you call a night that never ends?", một đêm không bao giờ kết thúc thì gọi là gì. Nhưng tờ giấy rách mất, phần đáp án biến mất. Người thì đoán "My 20s", Priya đoán "A sound check", và có người than là câu này sẽ làm mình trằn trọc cả đêm.

Rồi màn nâng ly: tám năm, bốn chiếc xe van, một vụ cháy, "cháy nhỏ thôi", "và tôi sẽ nhớ chuyện này lắm, ngớ ngẩn thật". "To the last song!", và Robin thì thầm "I wish it wasn't". Cô xin phép đi một lát, có người trêu "đừng ngã vào đấy", "nhanh lên, gần nửa đêm rồi". Trong nhà vệ sinh: "Wash up. Then back to the band." Robin tự nhủ "Thôi nào, chỉ là một ban nhạc", rồi "Không phải chỉ là một ban nhạc", "Một phút nữa thôi. Thở đi." Và một câu: "The mirror. Have a proper look at yourself, Robin."

Ra ngoài, quán trống trơn. Robin gọi "Guys? Mags? Dougie? Hello?". Điện thoại không có sóng, và đồng hồ vẫn chỉ 11:59. Cô thấy Mags đã nhắn tin cho mình, trong khi Mags ngồi ngay bên kia bàn. Dùi trống của cô vẫn nằm trên dàn trống. Điện thoại bàn chết hẳn, không cả tiếng tút. Một giọng nói "Hello, old friends." Robin để ý một tiếng nhảy đĩa đang giữ nhịp. Cô gọi "Keys? Bernie? Is that you?". Câu "I wish it wasn't" vang lên, và Robin nói "That was me." "It listens. Bernie said it listens."

Robin cầm lên tấm thẻ "Reserved, Iris" và nói "Tôi sẽ giữ nó cẩn thận cho bà, Bernie". Trong quán, những bóng người màu xanh nhợt hiện ra quanh cô. "That one's looking at me. Again." "Tôi muốn gặp lại họ." Rồi bóng đó biến mất: "Nó ở ngay đây mà. Đi đâu rồi?"

Góc nhìn thứ nhất cầm hai dùi trống giữa các bóng ma màu xanh trong quán, vòng đếm nhịp 1 2 3 4 ghi counted in
Khoảnh khắc "the Still": quán phủ một màu xanh lạnh, những bóng người đứng đông cứng, Robin cầm hai dùi trống. Hướng dẫn ghi "Count it in again (2 of 3): four taps on the beat, right here", và vòng 1-2-3-4 báo "counted in".

Cơ chế ở đây là đếm nhịp: "One more. Count it in. Four on the beat again." Robin gõ bốn nhịp ngay tại chỗ, "Four on the beat, Robin. Even just clicking the sticks", chỉ cần gõ hai dùi vào nhau cũng được. Có thứ gì đó đã đi thẳng tới cánh cửa kia rồi dừng lại. Sương giá xuất hiện, ngay trong nhà.

Rồi chiếc điện thoại công cộng trên tường đổ chuông: "The payphone. It was dead a minute ago." Robin nhấc máy. Giọng ở đầu dây mừng rỡ: "Oh, thank goodness. Someone new." Người đó nói không còn nhiều thời gian, rồi tự sửa: thật ra còn cả thời gian của thế giới, đó mới là vấn đề. Rồi dặn: đừng để hắn nghe thấy cô chơi lệch nhịp. Hãy tìm bạn bè của cô, những mảnh của họ vẫn còn ở đây, nhanh hết mức có thể, vì phần còn lại của đêm nay sẽ không giữ được mãi. Rồi đến tìm người đó: "I'll be at the piano. I'm always at the piano."

Gác máy, Robin nghĩ: "Him. The tall one", chính cái bóng cao đã nhìn cô lúc nãy. Ai gọi cuộc điện thoại đó thì biết rõ nơi này, và Bernie giữ mọi thứ trong văn phòng của bà. Đoạn chơi thử dừng ở đó, với danh sách việc ở góc màn hình: tìm Dougie, Mags, Priya, và văn phòng của Bernie sau quầy bar.

Nguồn và liên kết 7 nguồn

  1. Tên gốc: The Easiest Way to Make a Real Game With Claude Code
  2. Sự kiện: YouTube
  3. Video gốc: https://www.youtube.com/watch?v=HaEZgh2RadQ youtube.com
  4. Kênh YouTube Leon van Zyl (Leon van Zyl): youtube.com/channel/UCtevzRsHEKhs-RK8pAqwSyQ youtube.com
  5. Claude Code trên desktop, tài liệu chính thức về desktop app (đọc ngày 22/10/2026): code.claude.com/docs/en/desktop code.claude.com
  6. ElevenLabs, dịch vụ Leon dùng cho phần âm thanh ở bước 4: elevenlabs.io elevenlabs.io
  7. Tài liệu ElevenLabs về xác thực bằng API key (đọc ngày 22/10/2026): elevenlabs.io/docs/api-reference/authentication elevenlabs.io