Homus
‹ All talks

User Signal Dies at the Retrieval Boundary

AI Engineer World's Fair 2026: Online Track · Video gốc

Vì sao tín hiệu eval chết trong dashboard, và cách dùng utility score để re-rank memory theo outcome, giúp agent tự cải tiến lúc runtime.

RetrievalAgentsEvalsContext Engineering

1. Lộ trình của talk

Sonam Pankaj mở đầu bằng lời chào và tự giới thiệu: chị là CEO và co-founder của StarlightSearch. Tên talk của chị là "user signal dies at the retrieval boundary", tức là tín hiệu từ người dùng chết ngay tại ranh giới của bước retrieval.

Chị nêu trước lộ trình. Đầu tiên là nhắc lại agent là gì. Sau đó là vì sao agent thất bại, và cụ thể hơn, nguyên nhân thất bại nằm ở retrieval như thế nào. Tiếp theo là cách làm cho tín hiệu thật sự vượt qua được ranh giới retrieval đó. Cuối cùng là cách biến agent của bạn thành một agent "outcome-aware", tức là agent biết đến kết quả của chính những lần chạy trước.

Slide tiêu đề User Signal dies at the Retrieval Boundary, Sonam Pankaj, CEO và Co-Founder StarlightSearch
Slide mở đầu: "User Signal dies at the Retrieval Boundary", hai chữ Signal và Retrieval được tô màu để nhấn mạnh. Góc dưới ghi tên diễn giả và chức danh CEO & Co-Founder StarlightSearch.

2. Agent là gì, và vòng loop nào đang bị thiếu

Định nghĩa của Sonam: agent là một LLM có agency, tức là có quyền tự hành động. Nó có thể reason, gọi tool, tương tác với thế giới thật và retrieve từ memory để hoàn thành một task. Nhưng theo chị, trong bức tranh đó đang thiếu một vòng loop lớn: learning. Agent lẽ ra phải học được từ những gì đã chạy tốt và những gì đã không chạy được.

Để giải thích agent một cách cụ thể, chị dùng kiến trúc ReAct. Người dùng đưa prompt cho agent. Agent chạy trong một vòng loop: gọi tool, gọi retrieval, gọi search, rồi dừng lại khi task đã hoàn thành. Đây là kiến trúc ReAct rất cơ bản. Thứ còn thiếu trong vòng loop này là cơ chế để agent học từ outcome, tức là từ kết quả cuối cùng của mỗi lần chạy.

Slide What is an agent với sơ đồ React Agent: người dùng, LLM, Execute, Tools/Retrieval/websearch
Slide "What is an agent?": agent là một LLM có agency, nó reason, gọi TOOLS để tương tác với thế giới, RETRIEVES từ memory và lặp lại cho tới khi TASK hoàn thành. Sơ đồ React Agent bên dưới: người dùng gửi yêu cầu vào khối LLM, LLM chuyển sang Execute, Execute gọi Tools, Retrieval hoặc web search rồi vòng ngược về LLM, và cuối cùng là nút dừng khi xong việc. Không có mũi tên nào đưa kết quả ngược về để agent học.

3. Agent cứ thất bại ở cùng một task

Hệ quả của việc thiếu vòng learning là agent cứ thất bại ở cùng một task, lần này qua lần khác. Sonam dẫn số liệu: Gartner báo cáo rằng 85% dự án AI thất bại trong production, và báo cáo năm 2025 của McKinsey cũng cho thấy bức tranh tương tự.

Slide Agents keep failing at the same tasks với số liệu Gartner và McKinsey
Slide "Agents keep failing at the same tasks." Dòng chữ nhỏ bên dưới ghi rõ hai nguồn: khảo sát AI deployment năm 2025 của Gartner cho thấy 85% dự án AI thất bại trong production, và báo cáo State of AI 2025 của McKinsey cho thấy chưa tới 20% AI pilot được scale lên production trong vòng 18 tháng.

Theo chị, khi đào vào nguyên nhân thì phần lớn thời gian vấn đề nằm ở chỗ retrieval là static, đứng yên, không thay đổi theo kết quả. Chị đưa ra con số: 73% số RAG pipeline thất bại là vì retrieval, chứ không phải vì generation. Vấn đề thứ hai là context stuffing: nhồi thật nhiều thứ vào context với hy vọng model tự tìm ra cái cần.

Slide hai gạch đầu dòng: Retrieval is Static, Context Stuffing
Hai vấn đề đầu tiên được nêu tên: "Retrieval is Static" và "Context Stuffing".

Sonam trích một bài post gần đây của Ram Sriharsha, cựu CTO của Pinecone. Ý chính chị đọc lại: bạn đang trả rất nhiều tiền cho memory của agent, và memory đó nhiều khả năng đang hỏng; cả ngành đã tối ưu sai thứ, chúng ta làm cho câu trả lời sai xuất hiện nhanh hơn và rẻ hơn, nhưng lại quên làm cho retrieval biết học. Trên slide, bài post còn đặt thêm một câu hỏi: vì sao coding agent tiên tiến nhất hiện nay, Claude Code của Anthropic, lại dùng grep, một tool có từ năm 1973, thay vì vector search; và tác giả nói ông đã viết về chuyện cả ngành sửa quá tay, vì sao context stuffing là một cái hố tiêu tiền, và bước tiếp theo cho agentic memory là gì.

4. Tầng còn thiếu giữa eval và hành động

Sonam đặt câu hỏi vì sao chuyện này quan trọng, rồi đi tới vấn đề thứ ba: agent không được outcome-informed. Giữa eval và hành động của agent có một tầng bị thiếu.

Slide ba gạch đầu dòng: Retrieval is Static, Context Stuffing, Agents are not outcome-informed
Danh sách ba vấn đề hoàn chỉnh: retrieval static, context stuffing, và agent không biết gì về outcome.

Chị mô tả các mảnh đang có. Observability của bạn có toàn bộ trace: đó là cả một stack ghi lại mọi tool call, mọi LLM completion, mọi exception. Eval suite của bạn thì chấm xem output cuối cùng đúng hay sai, nói gọn là pass hay fail. Nhưng kết quả eval đó không hề được phản ánh vào context của agent, vào các file SKILL.md, hay vào hành động của agent theo bất kỳ cách nào.

Slide The missing layer between evals and action với ba khối Observability, Evals, Agent và khoảng trống The GAP
"The missing layer between evals and action": khối Observability (stack ghi lại mọi tool call, mọi LLM completion, mọi exception), khối Evals (eval suite chấm xem output cuối có đúng không), và khối Agent (context, skills và file .md). Giữa Evals và Agent là một khoảng trống được ghi "The GAP", hai mũi tên chỉ ra hai phía mà không chạm nhau.

Như vậy agent không có cách nào biết vì sao những lần chạy hôm qua đã pass hoặc fail. Tín hiệu eval chết trong dashboard. Đó chính là tầng còn thiếu: một hệ thống tiêu thụ trace, hấp thụ kết quả eval, rồi biến cả hai thành retrieval guidance, tức là chỉ dẫn có thể retrieve được cho những lần chạy sau.

Slide The GAP với hai ý: agent không biết vì sao lần chạy hôm qua pass hay fail, và tầng còn thiếu là hệ thống chuyển trace và eval thành chỉ dẫn
Slide "The GAP" nói lại hai ý trên bằng chữ: agent không có quyền truy cập vào lý do các lần chạy hôm qua pass hay fail, tín hiệu eval chết trong một dashboard; tầng còn thiếu là một hệ thống tiêu thụ trace, hấp thụ eval outcome và chuyển cả hai thành guidance retrieve được cho các lần chạy sau.

5. Thuế cải tiến thủ công

Khi tầng đó không tồn tại, người phải lấp vào là kỹ sư. Sonam gọi đây là "manual improvement tax", thuế cải tiến thủ công. Một engineer phải ngồi xem eval và observability để biết hệ thống chạy tốt hay không, rồi chọn một trong mấy cách quen thuộc: viết lại prompt và deploy lại; nâng lên một model đắt hơn; tái cấu trúc tool hoặc harness; hoặc fine-tune một model riêng.

Slide The Manual Improvement TAX với bốn dòng
"The Manual Improvement TAX": viết lại prompt và deploy lại, nâng lên model đắt hơn, tái cấu trúc harness gọi tool, fine-tune model riêng. Mỗi dòng là một lần con người phải can thiệp thay cho agent.

6. Vì sao memory hiện nay không giải được bài này

Memory vốn được thiết kế ra để giải đúng loại vấn đề này, nhưng theo Sonam thì nó không làm được. Chị nhìn vào các hệ thống hiện có: memory hiện nay về cơ bản lưu preference của người dùng, profile, lịch sử hội thoại, hoặc personalization dài hạn. Đó là trải nghiệm chat, chứ không phải một hệ thống learning tự cải tiến dành cho agent chạy production.

Chị điểm qua các cách tiếp cận đang có trên thị trường, như LangChain và Mem0. Những hệ thống này lưu fact đã trích xuất và preference, còn tín hiệu dùng để retrieve là embedding similarity. Câu hỏi then chốt: chúng có học từ outcome không? Câu trả lời là không.

Slide bảng so sánh các cách tiếp cận memory: Approach, What it stores, Retrieval signal, Learns from outcomes
Câu trên cùng: phần lớn framework memory cho agent tập trung vào sự liên tục của người dùng (preference, profile, lịch sử hội thoại, personalization dài hạn), và trải nghiệm chat không phải là hệ thống tự cải tiến cho agent production. Bảng bên dưới có bốn cột: cách tiếp cận, lưu gì, tín hiệu retrieval, có học từ outcome không. Conversation buffer (LangChain, đa số framework) lưu lịch sử chat thô, retrieve theo độ mới, không học. Semantic memory (Mem0, LangMem) lưu fact và preference đã trích xuất, retrieve theo embedding similarity, không học. Temporal knowledge graph (Zep/Graphiti) lưu quan hệ giữa các thực thể theo thời gian, retrieve bằng duyệt graph cộng độ mới, không học. Episodic + Reflexion lưu các tự phản tỉnh bằng lời, retrieve theo độ giống với task hiện tại, học "một phần" vì reflection có ghi lại bài học nhưng retrieval không được xếp hạng theo outcome. Dòng cuối là agentRTX: lưu reflection gắn với task kèm utility score, retrieve theo similarity có trọng số utility rút ra từ outcome, và có học, vì utility score được cập nhật sau mỗi lần chạy đã được review.

Từ đó StarlightSearch đưa ra khái niệm utility score: vẫn là similarity, nhưng được đánh trọng số theo mức độ hữu ích của memory đó đối với agent khi thực thi task. Điểm này mang theo lịch sử của các trace trước và các outcome trước.

7. agentRTX: agent có runtime experience

Sản phẩm họ làm ra tên là agentRTX, viết tắt cho "agents with runtime experience". Đây là một tầng runtime cho phép agent chạy production tự cải tiến từ kinh nghiệm, mà không cần pre-training, fine-tuning hay prompt engineering thủ công.

Slide agentRTX, agents with runtime experience
Slide "agentRTX, agents with runtime experience": một tầng learning chạy lúc runtime, giúp agent production cải tiến từ kinh nghiệm mà không phải retrain, fine-tune hay viết prompt bằng tay. Áo diễn giả mặc cũng in chữ agentRTX.

Sonam phân biệt nó với cách làm ở compile time như DSPy. Với cách compile time, bạn bake toàn bộ bài học vào trong prompt trước khi chạy. Ở đây thì khác: agent cải tiến ngay trong lúc đang thực thi task.

Compile time (kiểu DSPy) Tối ưu prompt Agent chạy bài học bake sẵn, đứng yên khi chạy Runtime (agentRTX) Agent chạy Review outcome Cập nhật memory
Khác biệt Sonam nhấn mạnh: compile time bake bài học vào prompt trước khi chạy; runtime đưa outcome của mỗi lần chạy quay lại memory để lần sau agent dùng.

8. Utility score và memory như reasoning

Sonam quay lại khái niệm utility score để giải thích kỹ hơn. Bạn không retrieve theo keyword. Bạn retrieve theo semantic similarity với task hiện tại, nhưng có đánh trọng số theo việc những memory đó trong quá khứ đã giúp hay đã làm hại quá trình thực thi, hay outcome. Kết quả eval trở thành một tín hiệu hạng nhất trong bước re-ranking của retrieval, chứ không chỉ dừng lại ở vai trò feedback.

Slide Introduces Utility Score
Slide "Introduces Utility Score": không retrieve theo keyword, mà retrieve theo semantic similarity với task hiện tại, có trọng số theo việc memory đó từng giúp hay làm hại; eval outcome trở thành tín hiệu hạng nhất trong retrieval ranking, chứ không chỉ là một chú thích sau sự cố.
Semantic similarity với task hiện tại Lịch sử outcome memory này từng giúp hay hại? Utility score Re-rank memory trước khi đưa vào context
Cách retrieve mà Sonam mô tả: similarity với task hiện tại vẫn là điểm xuất phát, nhưng lịch sử outcome của từng memory quyết định memory nào thật sự được xếp lên trên.

Một điểm then chốt khác: hệ thống coi memory là reasoning chứ không phải fact. Fact là thứ static, không có context, không có lịch sử. Lấy ví dụ một bot chăm sóc khách hàng đang xử lý yêu cầu hoàn tiền. Memory kiểu fact sẽ chỉ nói những thứ như "người dùng thích dark theme" hay "người dùng thích được gọi bằng tên ngắn". Còn memory kiểu reasoning thì lập luận về chính câu hỏi: nếu ai đó yêu cầu refund, bạn nên kiểm tra settlement trước khi hoàn tiền, để khách hàng không bị hoàn tiền hai lần.

Slide Memory as Reasoning so sánh facts và Reasoning
"Memory as Reasoning": khối facts chứa "User preferences", bên dưới ghi static, không context, không lịch sử. Khối Reasoning chứa câu "Check settlement before Refund", bên dưới ghi được re-rank theo mức hữu ích, context được cập nhật theo task, học từ lịch sử.

Như vậy memory được re-rank theo mức độ hữu ích, và context được cập nhật dựa trên task. Theo Sonam đây là điểm rất lớn, vì phần lớn agent thất bại do context stuffing; còn ở đây, thứ được đưa vào context là những gì đã được nêu ra trong quá khứ, được học từ lịch sử và có reasoning đi kèm.

9. Benchmark trên τ²-bench và việc bake memory thành skill

Sang phần benchmark. StarlightSearch đã benchmark hệ thống memory của họ, tên là Reflect, trên τ-bench, một benchmark đo xem agent có tuân thủ policy tốt hay không. Theo Sonam, hiệu năng tăng từ 66% lên 76% mà chưa cần bake thêm skill nào. Khi có skill, Reflect đạt 80%.

Trang web Reflect, phần benchmark τ²-bench với biểu đồ cột cho GLM non-thinking và GPT 5.4
Phần benchmark trên trang của Reflect: τ²-bench, so sánh hai model trên task airlines, đi từ baseline sang các lần chạy có Reflect rồi tới hiệu năng khi thêm skill. Biểu đồ có ba nhóm cột (Baseline, With Reflect, With Reflect Skills) cho hai model GLM non-thinking và GPT 5.4.

Cơ chế skill hoạt động thế này: khi đã có đủ memory, chị lấy ví dụ khoảng mười memory, họ bake phần reasoning và hiểu biết tích lũy được vào skill, để agent của bạn luôn được cập nhật.

Sonam giải thích vì sao việc này quan trọng bằng một tình huống họ gặp rất thường xuyên. Giả sử bạn có một product SQL agent, và trong system prompt có nhắc tới một cột. Dù cột đó không còn dùng nữa, nó vẫn nằm nguyên trong system prompt. Hiện chưa có hệ thống nào tự cập nhật được kiểu "này, bây giờ không còn cột nào tên như vậy nữa, có lẽ sau này bạn không nên xử lý nó". Với skill thì làm được, vì agent luôn gọi skill, và gọi đúng bản skill đã được cập nhật. Chị cho biết hành vi tương tự cũng đã được thấy với GPT-5.4.

10. Benchmark trên các agentic task

Họ cũng benchmark trên các agentic task: loại bài kiểm tra khả năng của model trong việc reason, lập kế hoạch và dùng tool qua những workflow dài, nhiều bước, thay vì chỉ đo độ chính xác hỏi đáp tĩnh.

Sonam đọc các con số trên Humanity's Last Exam. Baseline xuất phát ở 35.7. Với RAG, điểm lên 47.5. Với hệ thống memory, điểm lên 58.2. Còn với Reflect Memory System, điểm đạt 61.3%. Theo chị, xu hướng này lặp lại ở các agentic benchmark khác, như BigCodeBench và Lifelong-DB.

Biểu đồ cột Reflect on agentic benchmarks: HLE Knowledge Frontier, BigCodeBench CodeGen, Lifelong-DB DBTask
Biểu đồ "Reflect on agentic benchmarks across Knowledge Frontier, BigCodeBench, and Lifelong-DB" trên trang của Reflect, bốn cột cho mỗi benchmark: Reflect, MemP, RAG và No Memory. Ở nhóm HLE Knowledge Frontier, bốn cột lần lượt là 61.3, 58.2, 47.5 và 35.7; như vậy "hệ thống memory" đạt 58.2 trong lời diễn giả là cột có nhãn MemP. Ở cả BigCodeBench CodeGen lẫn Lifelong-DB DBTask, cột Reflect đều cao nhất.

11. Giới hạn của cách làm này

Sonam nói thẳng rằng cách tiếp cận này có giới hạn. Thứ nhất là cold start: lúc ban đầu, hệ thống chỉ là semantic search thuần túy cho tới khi tích lũy đủ review. Thứ hai là utility drift: đôi khi các memory na ná nhau có thể cùng nổi lên. Chị thừa nhận có rất nhiều vấn đề có thể xuất hiện khi chạy loại experience này ở quy mô lớn, nhưng họ đã xử lý được phần lớn.

Thứ ba là chất lượng review: label nhiễu sẽ làm cho utility cũng nhiễu theo. Thứ tư là một hyperparameter tên lambda, gắn với việc gán credit và re-ranking. Theo Sonam, Reflect được xây sao cho phần lớn những vấn đề và giới hạn này đã được giảm bớt, trừ cold start, thứ mà họ không làm được gì nhiều.

Slide Limitations: Cold Start, Utility Drift, Review quality, Lambda
Slide "Limitations" liệt kê đúng bốn mục: Cold Start, Utility Drift, Review quality, Lambda.

12. Demo phần một: "find me a gaming mouse" thất bại

Tiếp theo là demo. Đây là một product SQL agent: Sonam sẽ yêu cầu nó tìm một sản phẩm trong database SQL và xem nó có tìm ra không. Trong file demo, phần comment ghi lại các lựa chọn tích hợp: framework là OpenAI Agents SDK, agent có dạng product-sql-agent với các tool truy vấn một database SQLite cục bộ, nguồn review là con người và được hoãn lại (không có bước judge chạy inline, người review chấm trace sau qua dashboard), còn định nghĩa thế nào là pass hay fail thì để cho người chấm quyết theo rubric của team.

Chị gõ: "Find me a gaming mouse." Hệ thống báo không retrieve được memory nào, và agent trả lời rằng nó không tìm thấy gaming mouse nào. Chị mở dashboard để xem chuyện gì đã xảy ra.

Trong lúc chờ, chị quay lại phần benchmark, lần này là AgentBench, một benchmark đo xem agent có thật sự reason, lập kế hoạch đúng và đi theo đúng các bước hay không. Chị nhắc lại rằng loại benchmark này kiểm tra khả năng reason, plan và dùng tool qua những workflow dài, nhiều bước, chứ không đo hỏi đáp tĩnh, và đọc lại các con số trên Humanity's Last Exam: baseline 35.7, RAG 47.5, hệ thống memory 58.2, Reflect Memory System 61.3%, với xu hướng tương tự ở BigCodeBench và Lifelong-DB.

Slide 4. Agentbench với hai cột điểm: AgentRTX 61.3, Mem0 58, RAG 47, Baseline 35.7 và AgentRTX 98, DSPy 82, Baseline 57
Slide "4. Agentbench": cột bên trái ghi AgentRTX 61.3, Mem0 58, RAG 47, Baseline 35.7 (trên slide này, hệ thống memory ở vị trí thứ hai được ghi là Mem0). Cột bên phải là một so sánh khác mà diễn giả không đọc trong talk: AgentRTX 98, DSPy 82, Baseline 57.

Quay lại agent: nó vẫn trả lời là không tìm thấy gaming mouse nào trong product catalog. Vì trong database thật ra có một con wireless mouse, Sonam đánh dấu lần chạy này là fail và gõ ghi chú "Give any relevant", tức là hãy đưa ra bất kỳ sản phẩm nào liên quan, rồi gửi failure đi. Trên dashboard có đủ input, response "I couldn't find any", cùng trajectory và các tool call mà agent đã đi qua; có thể thấy với query này thì danh sách product trả về là rỗng.

Dashboard Reflect, khung đánh dấu fail cho trace find me a gaming mouse với ô ghi chú
Khung review của trace: hai nút "Mark pass" và "Mark fail", ô ghi chú tùy chọn và nút "Submit fail". Bên dưới là input "Find me a gaming mouse" và response của agent nói không tìm thấy gaming mouse nào trong product catalog.

13. Demo phần hai: trajectory đổi ngay trong production

Sonam chạy lại để xem bây giờ chuyện gì xảy ra. Lần này agent search một wireless mouse. Lần chạy retrieve được hai memory, và agent trả lời rằng nó tìm thấy một sản phẩm liên quan tới mouse, đúng như yêu cầu "hãy đưa ra bất kỳ thứ gì liên quan" mà chị đã gửi làm feedback.

Terminal chạy demo_human_review.py, agent tìm thấy Wireless Mouse sau khi retrieve 2 memory
Lần chạy thứ hai trong terminal: agent trả lời "I found a product related to a mouse" kèm thông tin Wireless Mouse (chuột ergonomic, click im lặng, giá $39.50, còn 85 sản phẩm, điểm review 4.3), và gợi ý nếu bạn cần đúng gaming mouse thì nó có thể thử các từ khóa khác. Các dòng cuối cho biết lần chạy đã retrieve 2 memory, kèm link để chấm lần chạy này trên dashboard, hoặc bấm phím để chấm ngay hay hoãn lại.

Trên dashboard, input là mouse, response là "I found a product related to mouse". Nhưng theo Sonam, điều quan trọng nhất là cách tool call đã thay đổi. Trước đây trajectory chỉ có một lần search: agent gọi tool search products và nhận về danh sách rỗng. Bây giờ trajectory đã đổi ngay trong production. Agent vẫn gọi tool search product, nhưng lần này nó nhận được câu trả lời, nhờ phần feedback mà chị đã đưa vào.

Dashboard Reflect, trace find me a gaming mouse với tool call search_products trả về danh sách rỗng
Trace cũ của lần chạy "find me a gaming mouse" trên dashboard Reflect, model gpt-4.1-mini: assistant gọi tool search_products với tham số query và limit, tool trả về {"products": []}, và assistant kết luận không có sản phẩm nào được liệt kê là "gaming mouse" trong catalogue.
Danh sách trace reflect-demo với các lần chạy find me a gaming mouse có trạng thái fail và pending
Danh sách trace của project reflect-demo: ba lần chạy "find me a gaming mouse" xếp cạnh nhau. Hai lần cũ có trạng thái FAIL với output "không tìm thấy", lần mới nhất có trạng thái PENDING (chưa review) với output đã tìm ra một sản phẩm liên quan tới mouse là Wireless Mouse.

14. Memory, utility score và Project Skill

Sonam tóm lại điều đang diễn ra phía sau: hệ thống đang hình thành memory, và memory được retrieve dựa trên utility score. Đây là điểm số liên tục cải thiện, hay nói đúng hơn là liên tục tự re-rank, dựa trên việc memory đó đã hữu ích tới đâu. Từ các trace trước, bạn thấy được memory nào đã được dùng.

Một memory dạng reflection cho task find me a gaming mouse: summary, key mistake, correct action, applicable tools, guidance
Memory được tạo từ lần chạy bị đánh fail. Learned task là "find me a gaming mouse", scope là project, loại REFLECTION, điểm Q 0.500, nhãn FAILED. Reflection gồm: tóm tắt (người dùng hỏi gaming mouse nhưng agent không retrieve được kết quả nào), lỗi chính (agent dùng query hẹp "gaming mouse", không ra kết quả từ tool search_products và kết luận catalogue rỗng thay vì thử từ khóa rộng hơn), hành động đúng (lẽ ra phải thử từ khóa rộng hơn như "mouse" hoặc "accessories"), tool áp dụng là SEARCH_PRODUCTS, và phần guidance bên dưới.

Phần guidance của memory này là đúng loại "memory như reasoning" Sonam nói ở đầu talk, một chỉ dẫn mà agent có thể dùng lại cho những query tương tự:

When a specific search query returns no results, broaden the search term to find related products. Try removing specific modifiers (like "gaming") or searching for the general category (like "mouse") to provide the user with relevant alternatives from the available inventory.

Điểm của các memory thay đổi liên tục. Sau một thời gian, chị lấy ví dụ khi đã có năm review, bạn có thể bake những phát hiện hay cập nhật mới này vào một skill. Như vậy, không cần sửa system prompt, bạn vẫn cập nhật được những thứ mà agent dựa vào rất nhiều. Theo chị, việc cập nhật được skill theo cách này là một điều rất hay.

Trang Memories của Reflect, khối Project Skill: cần ít nhất 5 memory đã review để tạo skill, hiện có 3/5
Trang Memories, sắp xếp theo thời gian hoặc theo Q. Khối "Project Skill" ghi: cần ít nhất 5 memory đã được review để tạo một skill, hiện có 3/5. Bên dưới là memory "find me a gaming mouse" vừa được tạo.

Sonam kết thúc bằng lời mời mọi người thử tính năng runtime experience mới này. Muốn biết thêm chi tiết thì vào website của StarlightSearch hoặc liên hệ trực tiếp với chị. Chị cảm ơn mọi người.

Nguồn và link