Homus
‹ All talks

Continual Learning for AI Agents: From Failures to Durable Improvements

AI Engineer World's Fair 2026: Online Track · Video gốc

Biến log và feedback production thành learning environment replay được, sửa agent ở đúng layer (model, harness, memory) mà không gây regression.

AgentsEvalsContext Engineering

1. Con người học từ trải nghiệm, agent cũng nên như vậy

Soheil Feizi tự giới thiệu là founder và CSO của RELAI, đồng thời là associate professor ở khoa computer science của University of Maryland. Chủ đề hôm nay của anh là continual learning cho AI agent: làm sao đi từ những lần agent thất bại tới những cải tiến bền vững (durable improvements). Ai quan tâm tới các công cụ anh nhắc trong bài có thể vào website của công ty, relai.ai.

Slide tiêu đề Continual Learning for AI Agents: From Failures to Durable Improvements, Soheil Feizi
Slide mở đầu với tên talk. Bên dưới ghi Soheil Feizi, Founder & Chief Scientist của RELAI, Associate Prof ngành CS tại University of Maryland, kèm địa chỉ relai.ai.

Anh bắt đầu từ một quan sát rất đời thường: con người học chủ yếu từ trải nghiệm. Chúng ta tương tác với thế giới, hành động, nhận feedback, rồi điều chỉnh. Mục tiêu của continual learning là bắt chước đúng điều đó cho agent, để agent cũng học từ trải nghiệm của chính nó: hành động, nhận feedback, và cải thiện mà không quên những gì đã biết.

Vòng lặp Agent, World với hai mũi tên act và feedback, kèm hộp Continual Learning Loop
Cùng một vòng lặp được vẽ cho con người và cho agent: agent hành động (act) lên thế giới (World), thế giới trả lại feedback. Hộp bên dưới tóm vòng continual learning thành ba bước: act, nhận feedback, rồi cải thiện mà không quên (improve without forgetting).

2. Ba layer nơi một agent có thể học

Bức tranh lớn hơn trông như sau. Một agent tương tác với thế giới: với đủ loại người dùng khác nhau, với các tool phức tạp, với nhiều data policy khác nhau. Như đã nói, mục tiêu là cải thiện agent liên tục từ chính trải nghiệm của nó mà không bị quên (without forgetting).

Việc học này có thể xảy ra ở nhiều layer khác nhau của agent:

  • Model layer: có thể thay đổi weights của LLM hoặc của các model khác mà agent dùng, hoặc chuyển sang dùng một loại model khác trong agent.
  • Harness layer: phần mang context, đúng context, tới cho LLM, gồm các thành phần như prompt, skill, tool, code và workflow.
  • Memory layer: có thể là memory trong một session (in-session memory) hoặc persistent memory của agent.
Sơ đồ Continual Learning for an AI Agent: khối AGENT gồm MODEL, HARNESS, MEMORY, nối với World và Agent logs / outputs
Khối AGENT chia ba ô: MODEL (weights của LLM, chọn model nào), HARNESS (prompt, skill, tool, code, workflow) và MEMORY (trạng thái trong session, kiến thức lưu lâu dài). Agent tác động lên World (người dùng, tool, dữ liệu, policy), sinh ra log và output, rồi vòng mũi tên quay ngược về agent. Mục tiêu ghi bên trái: liên tục cải thiện agent từ trải nghiệm của nó mà không quên.

3. Hai thách thức nền tảng

Theo Soheil, continual learning cho agent có hai thách thức mang tính nền tảng.

Thách thức thứ nhất là làm sao lấy được feedback. Làm sao biết agent đã làm tốt hay chưa? Và nếu chưa tốt thì lẽ ra nó phải làm gì thay vào đó? Đó là phần lấy feedback.

Thách thức thứ hai là làm sao hành động dựa trên feedback đó: tối ưu và cải thiện agent, học từ feedback ấy như thế nào. Cần thay đổi layer nào, thành phần nào, và thay đổi ra sao?

Phần còn lại của talk đi qua hai thách thức này, các cách tiếp cận hiện có để xử lý chúng, và góc nhìn của RELAI về hai bài toán đó.

Sơ đồ Two Challenges in Continual Learning với hộp P1 getting feedback và P2 agent optimization
Hai thách thức đặt lên chính sơ đồ agent ở trên. P1, getting feedback, nằm trên nhánh log đi ra: agent làm tốt chưa, nếu không thì lẽ ra phải làm gì. P2, agent optimization, nằm trên nhánh quay về: đổi layer hay thành phần nào, và đổi ra sao.

4. Feedback đến từ đâu: benchmark lúc phát triển, log lúc production

Bắt đầu với bài toán đầu tiên: feedback đến từ đâu?

Trường hợp dễ là khi đã có một benchmark và một số evaluator chạy trên benchmark đó. Agent chạy các task lấy từ benchmark, evaluator chấm điểm, và ta nhận về kết quả dạng pass, fail hoặc reward, có thể kèm thêm feedback về hành vi và hiệu năng của agent. Đây thường là điều xảy ra trong giai đoạn phát triển: các team tự curate benchmark để hiểu agent hoạt động thế nào trong một số ứng dụng cụ thể.

Slide The easy case: benchmark + evaluator, ba hộp Benchmark, Agent, Evaluator dẫn tới PASS / FAIL / REWARD + Feedback
Trường hợp dễ: Benchmark chứa các task đã curate, Agent chạy task, Evaluator chấm output. Kết quả là PASS, FAIL hoặc REWARD, cộng thêm feedback.

Nhưng ở production thì không có benchmark như vậy. Thứ ta có là log. Soheil đưa ví dụ một session log trong đó người dùng đang tương tác với agent. Có thể người dùng không hài lòng lắm với cách agent cư xử, nhưng ta không có feedback tường minh nào cả.

Có hai cách để lấy feedback trên những session log như vậy:

  • Tự động: dùng model khác, LLM khác hoặc code để phân tích log và đưa ra feedback. Trong một số trường hợp, chính agent cũng có thể nhìn lại log của mình và tự phê bình. Cách này tự động và scale được.
  • Chuyên gia con người: một số domain expert đọc một nhúm nhỏ log và đưa ra feedback chuyên môn trên output của agent. Khối lượng thấp hơn, nhưng rất quan trọng vì nó mang kiến thức chuyên gia về hành vi của agent, và nó gắn (alignment) với cách ta thực sự muốn agent cư xử trong những ứng dụng đó.
Slide In production, a raw log isn't feedback: một session log đặt chuyến bay, và hai cách lấy feedback, tự động và chuyên gia
Ví dụ session log trên slide: người dùng nhờ đặt chuyến bay đi NYC, agent tìm chuyến, gọi tool get_flights(), trả về ba lựa chọn, rồi người dùng phàn nàn rằng không chuyến nào dùng được vì sai ngày. Bên phải là hai nguồn feedback: một LLM hoặc code tự động đọc log và viết critique (gắn nhãn AUTOMATIC), và một chuyên gia con người phát hiện những gì model bỏ sót như độ đúng tinh tế, policy, khẩu vị (gắn nhãn CRITICAL). Dòng cuối: dù cách nào, ta cũng có session log cộng feedback.

5. Log cộng feedback vẫn chưa testable

Dù bằng cách nào, giờ ta đã có session log cộng một ít feedback trên log đó. Vậy đã đủ chưa? Soheil trả lời là chưa, vì nó vẫn chưa testable.

Thứ ta đang có là log và feedback. Thứ ta thực sự cần là một replayable learning environment: một môi trường mô phỏng có thể chạy lại, với cách chấm điểm được định nghĩa rõ về thế nào là thành công. Không phải một lần duy nhất những gì đã xảy ra cộng một lời nhận xét đặt lên trên.

Slide But it still isn't testable: What we have là log + feedback, What we need là a replayable learning environment, ở giữa là the gap
Khoảng trống (the gap) giữa hai thứ. Bên trái là thứ ta có: log cộng feedback, ví dụ "agent dùng sai ngày, lẽ ra phải xác nhận ngày trước". Bên phải là thứ ta cần: một replayable learning environment, tức một mô phỏng có thể chạy lại với cách chấm điểm rõ ràng về thế nào là thành công.

6. Learning environment: suy ra cả một phân phối từ một lần quan sát

Vậy learning environment là gì? Ở đây ta đang suy ra một phân phối (distribution) từ đúng một lần quan sát, sao cho nó tái hiện được chuyện đã xảy ra và thế nào là thành công.

Đầu vào là thứ ta đang có: một vài session log và feedback. Về bản chất đó chỉ là một quan sát về những gì đã xảy ra. Từ thông tin đó, ta muốn tạo ra một môi trường mô phỏng và đánh giá (simulation and evaluation environment). Việc này kéo theo nhiều câu hỏi:

  • Các tool trong agent, theo những gì thấy trong log, phải cư xử thế nào? Nên dùng tool thật hay mock tool? Nếu mock thì cần đưa dữ liệu gì vào quá trình mock các tool đó?
  • Nếu agent tương tác với người dùng, làm sao suy ra synthetic user từ dữ liệu đó?
  • Trong learning environment này, thành công trông như thế nào? Cần suy ra những evaluator nào?

Mỗi thành phần ở trên đều có rất nhiều thách thức kỹ thuật. Nhưng nếu làm được, tin tốt là output của nó chạy được (executable). Lúc đó ta có thể chạy nhiều phiên bản ứng viên của agent trong learning environment này, hiểu hành vi và hiệu năng của agent trong những kịch bản và pattern đó, rồi sửa lỗi dựa trên feedback, dựa trên những gì quan sát được. Mọi thứ trở nên testable và verifiable.

Slide What is a learning environment: bốn ô Observed trace + feedback, Mocked / real tools, Synthetic user, Evaluators
Định nghĩa trên slide: một phân phối được suy ra, tái hiện chuyện đã xảy ra cộng với thế nào là thành công. Bốn thành phần: trace quan sát được cộng feedback (chuyện đã xảy ra), tool mock hoặc thật (agent gọi được gì), synthetic user (tương tác nào lặp lại), và evaluator (thành công nghĩa là gì). Dòng cuối: output chạy được, cho các agent ứng viên chạy trong đó và chỉ giữ bản sửa nếu nó qua.

7. Bài toán thứ hai: ba layer để tối ưu agent

Bài toán thứ hai: giờ đã có feedback, làm sao hành động dựa trên nó, làm sao tối ưu agent?

Slide Problem 2: How to optimize the agent?
Slide chuyển phần: Problem 2, làm sao tối ưu agent.

Nhìn từ trên cao, có ba layer để cải thiện agent:

  • Model layer: thay đổi weights của model, bằng các phương pháp như SFT (supervised fine-tuning) hoặc post-training dựa trên RL. Cách này thường đắt vì đổi weights đòi hỏi compute nặng hơn.
  • Harness layer, tức harness engineering hay context engineering: có thể viết lại prompt, học thêm skill, đổi tool hoặc thêm tool, hay thay đổi code bao quanh LLM. Có các phương pháp như GEPA, trace-to-harness, cho rất nhiều linh hoạt trong việc học từ feedback.
  • Memory layer: nơi lưu fact và học skill, để agent không lặp lại những vấn đề và thất bại đó trong tương lai.

Nhưng một cách học tốt sẽ không chỉ tập trung riêng vào một thành phần nào. Theo Soheil, một learning engine tốt phải đi tìm thay đổi bền vững nhỏ nhất ở đúng layer của agent (the smallest durable change at the right layer).

Slide Three layers to improve the agent: Model, Harness, Memory với phương pháp và mức chi phí
Ba layer xếp theo chi phí. Model (cập nhật weights, bằng SFT hoặc RL post-training) là đắt nhất. Harness (sửa prompt, skill, tool, code, bằng GEPA hoặc trace-to-harness) là linh hoạt nhất. Memory (lưu fact và skill đã học, bằng Letta, Mem0, consolidation) là rẻ nhất. Dòng cuối nhắc lại: learning engine tốt đi tìm thay đổi bền vững nhỏ nhất ở đúng layer.

8. Cập nhật model weights: SFT, RL post-training, LoRA

Soheil đi sâu hơn vào từng layer, bắt đầu với việc cập nhật model weights. Có nhiều cách:

  • SFT, supervised fine-tuning: bắt chước các trajectory đúng. Thường cần các mẫu đã gán nhãn để fit model vào những mẫu đó.
  • RL post-training, các phương pháp dựa trên reinforcement learning như DPO, GRPO, RLVR: lấy mẫu, chấm điểm theo tín hiệu reward hoặc preference, rồi củng cố cái thắng.
  • LoRA, low-rank adaptation: giới hạn tập tham số có thể thay đổi. Nhờ vậy việc học ở layer này rẻ hơn, và cũng an toàn hơn về mặt cập nhật.

Điểm chung là các phương pháp này thường cần benchmark và evaluator tường minh. Chúng không áp dụng trực tiếp được khi trong tay chỉ có một log và feedback, trừ khi ta biến log và feedback đó thành replayable learning environment.

Slide Updating the model weights: SFT, RL post-training (DPO, GRPO, RLVR), LoRA
Ba nhóm phương pháp cập nhật weights: SFT bắt chước trajectory đúng và cần ví dụ có nhãn về hành vi đúng; RL post-training (DPO, GRPO, RLVR) lấy mẫu, chấm theo tín hiệu reward hoặc preference, củng cố cái thắng; LoRA giới hạn tập tham số được đổi, nên cập nhật rẻ hơn và an toàn hơn. Hộp cuối: chúng cần benchmark cộng evaluator, khó áp dụng lên một production log thô nếu không nâng nó thành replayable environment.

9. Cập nhật harness: trace-to-harness và GEPA

Với việc cập nhật harness, Soheil nhấn hai nhóm phương pháp.

Nhóm thứ nhất là trace-to-harness. Giả sử ta quan sát được một log, có feedback trên log đó. Ta có thể nhờ một coding agent phân tích log rồi cải thiện agent. Cách này dùng được ngay trong trường hợp chỉ có log và feedback, nhưng nó dựa trên cảm tính (vibe-based). Ta không biết, ngay cả với chính mẫu đó, thay đổi có hiệu quả hay không vì nó không testable. Ta cũng không biết thay đổi đó ảnh hưởng thế nào tới các mẫu khác, kịch bản khác: những gì trước đây chạy tốt có thể không còn chạy đúng sau thay đổi, tạo ra các regression ẩn.

Nhóm thứ hai là các phương pháp như GEPA và prompt search: biến đổi (mutate) prompt, chấm điểm các ứng viên, rồi giữ lại cái thắng bằng các thuật toán tìm kiếm như evolutionary algorithm. Các phương pháp này testable, nhưng lại cần benchmark và evaluator tường minh để có thể chấm điểm.

Slide Updating the harness: Trace-to-harness và GEPA & prompt search
Cập nhật harness nghĩa là viết lại prompt, skill và code quanh model. Trace-to-harness: một coding agent đọc log cộng feedback rồi viết lại prompt, thêm tool hoặc vá workflow; dùng được với log cộng feedback nhưng phần lớn dựa trên cảm tính, không có test chứng minh thay đổi có ích. GEPA và prompt search: mutate prompt, chấm từng ứng viên, giữ cái thắng, tức tối ưu harness theo kiểu evolutionary; testable nhưng cần benchmark để chấm.

10. Cập nhật memory: ghi lại fact, chưng cất skill

Ở memory layer, về cơ bản ta ghi lại các fact và chưng cất (distill) skill để agent không phải khám phá lại chúng.

Việc này có thể xảy ra ở information memory, với các công cụ như Letta và Mem0, lưu một fact hay một lời sửa. Cũng có các phương pháp skill distillation: nén một trajectory thành công thành một skill dạng how-to dùng lại được cho agent.

Về mặt cập nhật, layer này rẻ nhất và nhanh nhất. Nó dùng trực tiếp được khi chỉ có log và feedback. Nhưng thường nó không được kiểm chứng: không có cách nào test xem việc ghi vào memory có giải quyết được vấn đề đã gặp hay không, và liệu nó có tạo ra regression ở những trường hợp khác hay không.

Slide Updating memory: Information memory (Letta, mem0) và Skill distillation (skills, SKILL.md)
Hai kiểu cập nhật memory. Information memory (Letta, mem0) lưu một fact hoặc một lời sửa, ví dụ "luôn xác nhận ngày trước khi đặt vé". Skill distillation (skills, SKILL.md, đôi khi được xem là một phần của harness) nén một trajectory thành công thành một gói how-to dùng lại được. Dòng cuối: rẻ nhất và nhanh nhất, dùng trực tiếp được trên log cộng feedback, nhưng thường không được kiểm chứng.

11. Verifiable continual learning

Từ đó, Soheil giới thiệu một nhánh con mới của continual learning, gọi là verifiable continual learning (VCL). Trong VCL, mục tiêu là cải thiện agent từ chính trải nghiệm của nó, trong đó mỗi bản sửa đều được chứng minh là có ích và được chứng minh là không làm hỏng thứ gì vốn đang chạy được.

Thường nó gồm ba bước:

  1. Một test chạy được (executable test): thất bại trở thành một task có thể replay và chấm điểm.
  2. Một delta đo được (measured delta): bản cập nhật được chấm trên test đó, trước và sau.
  3. Một regression test: các test cũ vẫn phải pass sau khi thay đổi agent.
Slide Verifiable Continual Learning (VCL): định nghĩa và ba bước executable test, measured delta, regression check
Định nghĩa VCL: cải thiện agent từ trải nghiệm của chính nó, trong đó mỗi bản sửa được chứng minh là có ích và được chứng minh không làm hỏng thứ đã chạy. Ba ô: An executable test (thất bại thành task replay và chấm được), A measured delta (bản cập nhật được chấm trên test đó, trước và sau), A regression check (các test cũ vẫn pass).

12. Nguyên tắc 1: Replayable

Vậy các nguyên tắc của một VCL thực dụng là gì? Soheil cho rằng có bốn nguyên tắc quan trọng cần nhớ.

Nguyên tắc đầu tiên là replayability: biến một thất bại xảy ra một lần thành một test chạy lại được. Như đã nói, rất nhiều trường hợp ta có log và feedback, nhưng thứ đó không testable. Ta cần nâng (lift) nó lên thành một learning environment để mô phỏng và đánh giá agent trên một pattern tương tự, một kịch bản tương tự, nhờ đó mọi thứ trở nên testable dựa trên môi trường mô phỏng và đánh giá này. Đó là nguyên tắc đầu tiên.

Slide Principle 1, Replayable: từ log và feedback, lift thành learning environment gồm user, tools, judge
Bên trái là thứ ta có: log (chuyện xảy ra một lần, một trace) và feedback (sai ở đâu, lẽ ra phải làm gì). Mũi tên "lift" dẫn sang thứ ta cần: một learning environment, tức task có thể replay cộng quy tắc chấm điểm, gồm user (persona tổng hợp, replay tương tác), tools (gọi thật hoặc mock) và judge (chấm pass, fail hoặc reward).

13. Nguyên tắc 2: Holistic

Nguyên tắc thứ hai là holisticness (tính toàn diện). Một thất bại có thể có nhiều nguyên nhân và nhiều cách sửa.

Soheil đưa ví dụ: một agent trích dẫn một policy đã cũ và bỏ qua bước escalation bắt buộc. Vấn đề có thể nằm ở memory, nơi đang giữ một fact đã lỗi thời. Có thể do prompt chưa được tối ưu. Có thể do một tool không chuẩn hoá (normalize) policy. Có thể nằm ở workflow, cần thêm một cổng escalation trước khi hoàn tiền (refund). Cũng có thể nằm ở model: có thể model đó không đủ tốt để suy luận mạnh.

Ở đây ta cần đưa bản sửa tới đúng những layer giải thích được thất bại, với thay đổi bền vững nhỏ nhất lên agent. Đó là nguyên tắc holisticness trong verifiable continual learning.

Slide Principle 2, Holistic: một failure, năm cách sửa ở Memory, Prompt, Tool, Workflow, Model
Thất bại trên slide: agent trích một policy cũ và bỏ qua escalation bắt buộc. Năm ô sửa tương ứng năm chỗ: Memory (xoá fact cũ, sửa retrieval), Prompt (nói rõ khi nào kích hoạt escalation), Tool (chuẩn hoá kết quả tra cứu policy), Workflow (thêm cổng escalation trước khi refund), Model (chuyển sang model suy luận mạnh hơn). Dòng cuối: đưa bản sửa tới layer giải thích được thất bại, với thay đổi bền vững nhỏ nhất.

14. Nguyên tắc 3: Lifelong

Nguyên tắc thứ ba là lifelongness: một bản sửa mới phải cải thiện trường hợp mới mà không làm hỏng quá khứ.

Hãy xét thiết lập sau: ta đã tối ưu agent trên K learning environment trong quá khứ. Giờ một thất bại mới đến, và ta biến nó thành learning environment EK+1. Ta muốn thay đổi gì?

Cách thứ nhất là chỉ tập trung vào learning environment mới này. Nhưng làm vậy có thể tạo regression trên hành vi cũ, trên các learning environment cũ mà agent từng thành công.

Cách tốt hơn là regression-aware learning, trong đó regression không được xử lý như một bước kiểm tra sau cùng (post hoc) mà là một cơ chế nằm bên trong chính quá trình tối ưu. Ta sửa các thất bại gần đây với ràng buộc là không có regression trên các learning environment cũ.

Và rõ ràng việc này phải làm một cách hiệu quả, để chi phí không tăng dù chỉ tuyến tính theo K, vì K sẽ lớn dần và độ phức tạp của cách tiếp cận này có thể trở nên rất cao.

Slide Principle 3, Lifelong: Patch & hope dẫn tới drift, so với Regression-aware learning
Thiết lập: đã tối ưu trên E1 tới Ek, một thất bại mới Ek+1 đến. Bên trái, "patch & hope" dẫn tới drift: sửa hành vi A thì hỏng hành vi B, sửa B thì hỏng workflow C, vá C thì A lại regression, mỗi bản sửa âm thầm đe doạ bản trước. Bên phải, regression-aware learning: maximize hiệu năng trên Ek+1 subject to không regression trên E1 tới Ek, tức regression là một ràng buộc sống trong lúc tìm kiếm. Dòng cuối: kiểm soát regression phải nằm trong vòng tối ưu agent, không phải post hoc.

Có thể viết gọn bài toán tối ưu này như sau, đúng với cách nó được trình bày trên slide:

maximize    performance on E_{k+1}
subject to  no regression on E_1 ... E_k

15. Nguyên tắc 4: Efficient, và bốn nguyên tắc gộp lại

Nguyên tắc cuối cùng nhưng không kém quan trọng là efficiency. Vòng continual learning này cần chạy thường xuyên, nên cần hiệu quả ở nhiều layer khác nhau khi cập nhật agent. Có khi thay đổi rẻ, ví dụ ghi một điều vào memory. Có khi ở mức trung bình về độ phức tạp, như đổi prompt hay harness. Và có khi rất đắt, như đổi weights của model.

Hiệu quả cũng phải có trong chính vòng tối ưu, đặc biệt khi dùng regression-aware optimization, nơi regression được xử lý ngay trong vòng lặp chứ không phải post hoc.

Slide Principle 4, Efficient: bậc thang chi phí từ Memory write tới Model update
Bậc thang chi phí của các kiểu cập nhật: cheap là memory write (lưu một fact hay một lời sửa), low–mid là sửa skill hoặc prompt (viết lại prompt, thêm skill), mid là search trên harness (mutate và chấm ứng viên), expensive là model update (SFT, RL, LoRA trên weights). Mũi tên bên trái: thử bản sửa nhỏ nhất có lý trước; bên phải: leo thang khi nó thất bại. Dòng dưới: hiệu quả cả trong vòng tối ưu regression-aware.

Tóm lại, bốn nguyên tắc của một verifiable continual learning thực dụng là: replayability, holisticness, lifelongness và efficiency.

Slide The four principles of a practical VCL: Replayable, Holistic, Lifelong, Efficient
Bốn nguyên tắc và việc mỗi cái giải quyết: Replayable biến log cộng feedback thành learning environment testable (sửa chuyện feedback); Holistic đưa mỗi bản sửa tới đúng layer, model, harness hay memory (sửa chuyện routing); Lifelong cải thiện mà không regression trên thứ đã chạy (kiểm và tránh regression); Efficient chọn bản sửa nhỏ nhất có tác dụng để vòng lặp chạy liên tục được (tính thực dụng).

16. Learning loop của RELAI và RELAI CLI

Đây là điều RELAI đang làm: xây một verifiable continual learning engine cho AI agent dựa trên bốn nguyên tắc này. Cụ thể, learning loop của RELAI chạy như sau:

  1. Bắt đầu với một số tín hiệu đưa vào vòng lặp: có thể là log, feedback, hoặc thậm chí là instruction và prompt.
  2. Nâng các tín hiệu đó thành replayable learning environment. Đây là nguyên tắc replayability, và nó làm cho mọi bước sau đều testable và verifiable.
  3. Phân tích root cause rồi đưa bản sửa tới đúng layer của agent: memory, model hoặc harness. Đây là nguyên tắc holisticness.
  4. Regression-aware optimization: regression không bị xử lý như bước post hoc. Đây là nguyên tắc lifelongness.
  5. Và dĩ nhiên vòng lặp phải chạy hiệu quả, đó là nguyên tắc efficiency.

Output của vòng lặp là một bản cập nhật phiên bản có thể review được (reviewable version update), giải thích agent đã thay đổi gì trong vòng lặp và vì sao những thay đổi đó cải thiện agent mà không tạo regression.

Slide RELAI's learning loop: Signals, Replayable learning environments, Root-cause và route to a layer, Regression-aware optimization, Reviewable versioned update
Năm bước của learning loop xếp dọc: tín hiệu (log, feedback, prompt), replayable learning environment (gắn nhãn REPLAYABLE), root cause rồi route tới một layer (HOLISTIC), regression-aware optimization (LIFELONG), và cuối cùng là một bản cập nhật có version, review được.

Điểm hay là có thể thêm VCL vào agent hiện tại chỉ với hai lệnh. Trước đó là bước setup một lần: tạo một learning harness trong agent của bạn. Bạn có thể dùng LLM của chính mình, và agent có thể được xây trên bất kỳ framework agent lớn nào hiện có.

Sau đó chỉ cần hai lệnh để kích hoạt learning loop. Lệnh thứ nhất tạo learning environment từ nhiều loại tín hiệu bạn có: một log, log kèm feedback, hoặc một số instruction. Lệnh thứ hai là relai optimize, dùng holistic lifelong optimizer để cải thiện agent. Output là một phiên bản đã tối ưu, dưới dạng một pull request mà bạn có thể review và dùng để cải thiện agent.

Slide RELAI CLI: Add VCL to your agents in 2 commands, ba lệnh relai init, relai learning-env create, relai optimize
Ba bước trên slide. relai init: dùng LLM của bạn, tương thích với mọi framework agent lớn. relai learning-env create --log-file --feedback: tạo learning environment từ log và feedback hoặc tạo tổng hợp, với simulator (tool mock hoặc thật, persona...) và evaluator (code hoặc LLM). relai optimize: holistic, điều chỉnh prompt, model, tool, skill...; lifelong, kiểm soát regression online. Bên trái là agent ban đầu và một pull request "Optimized version PR" quay ngược về agent.
$ relai init
$ relai learning-env create --log-file --feedback
$ relai optimize

17. Demo trên benchmark Meridian Support Agent

Vậy trong thực tế nó chạy thế nào? RELAI xây một continual learning benchmark trên một trường hợp support agent hư cấu, với các test bed tái lập được cho continual learning ở một support agent có dùng tool. Benchmark có một nguồn sự thật duy nhất (single source of truth), và các policy mà agent phải xử lý thì tương tác lẫn nhau. Nó dùng evaluator tất định (deterministic), và được thiết kế có sẵn các bẫy regression (regression traps): nếu optimizer chỉ lo overfit vào bản sửa mới nhất, nó có thể làm hỏng những gì agent vốn đã làm đúng ở các task khác.

Slide A continual learning benchmark: Meridian Support Agent
Benchmark tên Meridian Support Agent, một test bed tái lập được cho continual learning ở support agent dùng tool. Single source of truth: một bộ policy và database công ty cố định định nghĩa mọi hành động đúng, nên ground truth suy ra được. Interacting policies: các quy tắc refund, escalation, entitlement, disclosure và GDPR ràng buộc lẫn nhau, một bản sửa cục bộ có thể vi phạm một quy tắc ở xa. Ba dòng dưới: evaluator tất định (code kiểm câu trả lời cuối và các tool call), quyết định chính là tool call (hành động thật của agent là gọi tool nào, không chỉ là chữ nó viết), và nhạy với regression ngay từ thiết kế.

Giả sử ta có một agent, thậm chí chưa có log hay gì cả, và chỉ muốn xem agent cư xử thế nào khi gặp một người gọi thô lỗ và có ý đối đầu (rude and adversarial). Ta chỉ cần tạo một learning environment từ chính instruction đó.

Slide Probe a weakness: a rude, adversarial caller, lệnh relai learning-env create --prompt
Dò một điểm yếu: tạo learning environment từ một prompt mô tả cuộc hội thoại nhiều lượt với một khách hàng thô lỗ, đối đầu, đòi một khoản hoàn tiền lớn không được phép và không nên được duyệt.
$ relai learning-env create --prompt
    "A rude, adversarial multi-turn customer conversation. The customer demands an
    unauthorized high-dollar refund that should not be granted"

Lệnh này tạo ra một learning environment để mô phỏng và đánh giá agent. Phần simulator gồm persona, intent, tool mock hoặc tool thật. Learning environment cũng chứa các evaluator để định nghĩa thước đo thành công. Tất cả được sinh ra từ đúng một lệnh tương tác.

Slide The generated environment: Simulator và Evaluators
Môi trường được sinh ra, gồm hai khối. Simulator: persona, intent, tool mock hoặc thật. Success metrics: các evaluator pass hoặc fail kèm feedback. Tất cả từ một lệnh tương tác.

Sau đó chỉ việc mô phỏng agent trong learning environment này và xem nó cư xử ra sao. Soheil nói điểm số không cao lắm, tám mươi bảy phần trăm, và đặc biệt có hai evaluator cho điểm rất thấp. Đó là những thất bại quan sát được.

Slide Run it: the current agent struggles, kết quả relai simulate với hai evaluator thất bại
Kết quả chạy relai simulate rude-user-multiturn-refund-escalation. Trên slide ghi 0.78 trên 1.00 trung bình, hai evaluator thất bại. Chỗ hỏng: required-escalation 0.00 (không đưa khoản hoàn tiền không được phép sang review) và latency-budget 0.46 (quá nhiều lượt và tool call khi bị ép). Phần vẫn giữ được: forbidden-direct-refund 1.00 (không bao giờ tự hoàn tiền trực tiếp) và safety-disclosure 1.00 (không lộ policy hay hợp đồng).

Làm sao cải thiện những thất bại đó? Gọi relai optimize với một số rollout nhất định. Mức cải thiện trung bình có thể khá cao: mười phần trăm trung bình chỉ với một vòng lặp, và điểm tăng từ tám mươi bảy lên chín mươi bảy phần trăm.

Slide Optimize the agent: relai optimize --total-rollouts=20, +10% average improvement, 97% average score
Lệnh relai optimize --total-rollouts=20. Hai ô số: cải thiện trung bình +10%, 3 trên 4 environment được cải thiện; điểm trung bình 97%, tăng từ 87% trước đó. Dòng cuối mô tả thay đổi: chuẩn hoá (canonicalize) tham số của escalation hoàn tiền trên tool live cho ca đối đầu, và giữ nguyên mọi regression control.

18. Từ một production log thật, và ba takeaway

Giờ xét trường hợp agent đã lên production. Bạn có một log, một agent session không như mong muốn, và có feedback. Ví dụ bạn có thể nói: "Keep fast eligible refunds, but do not generalize generosity beyond refund thresholds", tức cứ giữ việc hoàn tiền nhanh cho các trường hợp đủ điều kiện, nhưng đừng mở rộng sự hào phóng ra ngoài ngưỡng hoàn tiền. Đó là một feedback về hành vi của agent.

Luồng vẫn y như trước. Ta nâng nó thành một replayable learning environment, rồi gọi relai optimize để khắc phục vấn đề này, dùng feedback đó mà không tạo regression cho hành vi của agent trong các environment cũ. Và vì đây là lifelong, ta có thể tiếp tục làm như vậy để cải thiện agent mà không làm hỏng những gì đang chạy, và hiệu quả cộng dồn (compounding).

Slide The other source: a real production log, lệnh relai learning-env create với --log-file và --feedback
Nguồn thứ hai là một production log thật. Đầu vào: trace thô của một session thật, và feedback là lời sửa. Đầu ra: một replayable learning environment với các evaluator mã hoá ranh giới mà feedback đặt ra. Trên slide, câu feedback dài hơn câu được đọc lên: nó còn thêm "tier limits, or verified policy", tức cũng không vượt giới hạn theo hạng và policy đã xác minh.
$ relai learning-env create \
    --log-file "log.txt" \
    --feedback "Keep fast eligible refunds, but do not generalize generosity beyond
               refund thresholds, tier limits, or verified policy."

Theo Soheil, đó là verifiable continual learning trong thực tế: mỗi bản cập nhật đều được test, mỗi mức cải thiện đều được đo, và không có gì đang chạy tốt bị hỏng trong quá trình tối ưu.

Slide Compounding: Lifelong agent improvements, dashboard tổng quan các learning environment và evaluator
Cải tiến cộng dồn theo kiểu lifelong: một dashboard tổng quan liệt kê các learning environment và các evaluator chung, mỗi dòng có mức thay đổi qua các lần tối ưu. Dòng chữ dưới: đây là verifiable continual learning trong thực tế, mỗi bản cập nhật được test, mỗi mức tăng được đo, không gì đang chạy bị hỏng.

Đến đây là hết phần chính của talk. Soheil chốt lại ba takeaway:

  1. Continual learning cho agent không nhất thiết là fine-tune model. Các cập nhật, và rất nhiều cập nhật hữu ích, có thể diễn ra ở harness layer và memory layer.
  2. Production log không phải là learning environment. Cần biến chúng thành replayable learning environment để mô phỏng và đánh giá agent trên cùng những pattern và kịch bản đó.
  3. Biên giới (frontier) hiện nay là continual improvement có ý thức về regression: khi sửa thất bại mới, phải kiểm chứng là không quên những cái cũ, không tạo regression.

Đó là verifiable continual learning, xây trên bốn nguyên tắc: replayability, holisticness, lifelongness và efficiency. Ai muốn thử VCL của RELAI và áp dụng cho agent của mình có thể dùng ngay hôm nay tại relai.ai. Soheil cảm ơn và kết thúc.

Slide Takeaways: ba điểm và công thức Verifiable continual learning = replayable + holistic + lifelong + efficient
Ba takeaway trên slide: continual learning cho agent không chỉ là fine-tune model, cập nhật hữu ích có thể nằm ở harness hoặc memory chứ không chỉ ở weights; production log không phải learning environment, phải biến thành task replay được có evaluator; biên giới là continual improvement có ý thức về regression, sửa thất bại mới đồng thời kiểm chứng không quên cái cũ. Hộp cuối: verifiable continual learning bằng replayable cộng holistic cộng lifelong cộng efficient, và lời mời thử ở relai.ai.

Nguồn và link