Grok Bot cho người mới: tự động hoá mọi việc bằng AI agent

Cài Grok Bot, viết task năm phần, hiểu cloud computer, skill và routine, rồi dựng bốn bot từ research, brief buổi sáng, outreach tới Chief of Staff.

Đã duyệt độc lập · cập nhật 09/10/2026 · 15 min

1. Từ 200 đô xuống 20 đô: Grok Bot khác chatbot ở đâu

Ryan mở đầu bằng một điều chắc bạn đã thấy: hai tuần qua Grok Bot xuất hiện ở khắp nơi. Và có lẽ bạn đã lướt qua, vì trước đây nó tốn khoảng 200 đô, còn bây giờ chỉ còn 20 đô. Nhưng anh muốn nói xem nó thật sự làm được gì, và làm sao để tận dụng nó cho tốt.

Slide mở đầu: It was $200. Now it's twenty, cạnh logo Grok và Ryan nói trước camera
Slide mở đầu: "It was $200. Now it's twenty." Logo Grok kèm dòng chữ "two weeks straight, on your feed", bên phải là Ryan đang nói.

Theo anh, phần lớn mọi người vẫn dùng nó như một chatbot AI thông thường, hoặc cùng lắm như một AI agent. Nhưng nó khác hẳn. Nó không chỉ trả lời câu hỏi, cũng không chỉ làm việc qua các app đã kết nối. Nó tự click qua các website trên chính máy tính của nó. Điều đó có nghĩa là nó dùng được phần mềm mà không cần integration nào: không cần API key, không plugin, không gì cả.

Slide It clicks through real sites on its own computer với ba thẻ no API keys, no plugins, none of that
"It clicks through real sites on its own computer": bên trái ba thẻ "no API keys", "no plugins", "none of that", bên phải là một cửa sổ "cloud computer, always on" đang mở một CRM cũ. Dòng dưới cùng: phần mềm chưa từng đồng ý tích hợp vẫn dùng được.

Điểm hay nhất là nó vẫn tiếp tục làm việc sau khi bạn gập laptop. Sáng dậy đi pha cà phê, thì phần research đã xong, inbox đã được sắp xếp, những người bạn cần liên hệ đã được nhắn tin. Không phải vì bạn dựng một automation phức tạp nào, mà vì bạn đã nói với AI agent của mình điều bạn muốn, và chỉ cần nói đúng một lần.

Lộ trình của video: dựng mọi thứ từ con số không, rồi bốn use case bạn có thể chép ngay hôm nay, và pattern nằm phía sau cả bốn. Mục tiêu là xem xong bạn tự build được một bot cho đúng công việc thật của mình. Ryan nhắc rằng tài liệu chi tiết nằm trong cộng đồng miễn phí của kênh, rồi chuyển sang laptop.

2. Cài desktop app và đăng nhập bằng tài khoản có sẵn

Việc đầu tiên là cài đặt. Grok Bot có desktop app cho Mac và Windows. Trên màn hình, Ryan vào trang tải Grok Bot của xAI, bấm bản macOS cho Apple silicon và file cài bắt đầu tải về.

Trang Download Grok Bot trên x.ai với nút macOS Apple silicon và file Grok_Bot_0.36.0.dmg đang tải
Trang "Download Grok Bot" trên x.ai: một nút cho macOS (Apple silicon), một mục "More downloads" cho nền tảng khác, và bên dưới là "Grok Bot Guides". Góc trên, file Grok_Bot_0.36.0.dmg đang tải.

Cài xong, bạn đăng nhập bằng tài khoản Cursor của mình. Đây là điều quan trọng cần biết: Grok Bot không có một gói đăng ký riêng. Nó đi kèm với gói Cursor hoặc SuperGrok mà bạn đang có. Bạn chỉ cần đăng nhập là xong, rồi đi tiếp.

Trình duyệt ở trang đăng nhập cursor.com hỏi Open Grok Bot?
Sau khi đăng nhập trên trang của Cursor, trình duyệt hỏi "Open Grok Bot?" và Ryan bấm mở app. Đó là toàn bộ bước đăng nhập.

3. Tạo bot đầu tiên: tên, mô tả, nhãn và một việc

Vào được bên trong rồi, giờ tạo bot đầu tiên. Ryan dặn hãy chú ý kỹ đoạn này, vì cách bạn dựng bot quan trọng hơn bạn nghĩ.

Đầu tiên là một cái tên ngắn. Anh đặt là Scout (trên màn hình, bot được đổi tên thành "Email Scout"). Tiếp theo là phần mô tả: theo lời anh, phần này về cơ bản là việc chính mà bot làm. Cuối cùng là một nhãn (label): nếu bot chủ yếu là trợ lý research thì gắn nhãn "research". Làm vậy mọi thứ về sau sẽ dễ hơn rất nhiều.

Rồi tới lúc giao cho nó một việc thật. Ryan bảo nó theo dõi email inbox của anh và giúp anh phân loại (triage) mỗi sáng.

Màn hình Settings của bot Email Scout với Name, Label, Description, Voice và Notifications
Bảng Settings của bot "Email Scout": ô Name, ô Label (gợi ý "Research, marketing, admin"), và ô Description mô tả việc của bot: sắp email theo mức cần chú ý, soạn trả lời bằng giọng của anh, không bao giờ gửi, xoá, lưu trữ hay trả lời khi chưa được duyệt, chỗ nào không chắc thì đánh dấu thay vì đoán, và giữ bản nháp ngắn gọn. Bên dưới có tuỳ chọn Voice và bật Notifications khi bot xong việc hoặc cần ý kiến.

4. Prompt năm phần: outcome, sources, constraints, deliverable, review point

Đây là chỗ người mới hay làm hỏng. Họ gõ một câu khá mơ hồ, kiểu "help me with email", rồi ngồi đó thắc mắc vì sao kết quả chung chung đến vậy.

Thay vào đó, Ryan giao việc theo một cấu trúc cụ thể. Theo anh, cấu trúc này là ranh giới giữa một bot làm được việc và một bot chỉ đoán. Prompt của bạn cần năm phần:

  1. Outcome: thứ bạn thật sự muốn có ở cuối.
  2. Sources: nó phải lấy thông tin từ đâu.
  3. Constraints: những gì nó không được làm.
  4. Deliverable: kết quả cuối cùng trông như thế nào.
  5. Review point: phần ai cũng bỏ qua, và thật lòng là phần quan trọng nhất. Đó là chỗ bot dừng lại chờ bạn trước khi làm bất cứ điều gì không thể hoàn tác.
Slide Five parts, that's the whole difference với thẻ outcome và sources
Slide "Five parts, that's the whole difference" đang dựng từng phần một: "outcome" đã khoá, "sources" đang hiện ra. Slide kế tiếp nhấn mạnh rằng bốn phần đầu dễ, phần thứ năm là phần ai cũng bỏ qua.

Outcome, sources, constraints, deliverable, review point. Ryan bảo hãy nhớ năm phần đó, viết ra và cất ở chỗ an toàn, vì mọi use case trong video đều được xây trên chúng.

Outcomemuốn gì ở cuối Sourceslấy từ đâu Constraintskhông được làm gì Deliverabletrông ra sao Review pointdừng, chờ bạn một task viết đủ năm phần phần ai cũng bỏ qua
Hình 4.1Năm phần của một task theo Ryan. Ô cuối được tô đậm vì đó là phần anh coi là quan trọng nhất: điểm bot dừng lại trước mọi việc không thể hoàn tác.

5. Cloud computer của bot và demo phân loại inbox

Rồi Ryan chỉ vào một panel bên cạnh khung chat: đó là màn hình của bot. Anh mở nó ra cho xem. Đó là một máy tính thật, có Google Chrome, File Manager và Terminal.

Màn hình cloud computer của bot mở Chrome ở trang Gmail, dock có Chrome, file manager và terminal
Màn hình của bot phóng to: một desktop trên cloud đang mở Chrome với hai tab (một tab Google Search, một tab Gmail). Dưới cùng là dock với Chrome, file manager và terminal; góc trên có nút "Teach a task".

Nó không chạy trong một cửa sổ chat. Nó dùng một desktop thật trên cloud. Khi nó research thứ gì đó, nó mở trình duyệt và đi từ trang này sang trang khác, tức là làm đúng những gì bạn sẽ tự làm. Và vì cỗ máy đó không phải laptop của bạn, bạn có thể gập máy mình lại, nó vẫn chạy tiếp.

Đây là prompt anh giao cho Email Scout trong demo, viết đúng theo năm phần: chỉ đọc email 24 giờ qua, chia bốn nhóm, soạn nháp mà không gửi, tách riêng các lời mời tài trợ, và dừng lại để anh duyệt.

Go through my inbox from the last 24 hours. Only look at email - don't touch anything else in my account.
Sort everything into four groups: sponsorship or partnership offers, community member questions, tool companies pitching me, and everything else.
For anything that needs a reply, draft one and save it to my drafts folder. Do not send anything.
For sponsorship offers specifically, pull out the company, what they're offering, the money if they named it, and any deadline they mentioned - put that in a separate list at the top.
When you're done, show me one list: sender, subject, which group it went into, and one line on why. Stop there so I can review before anything goes out.
Khung chat Email Scout với prompt phân loại inbox và bot trả lời đang đọc 24 giờ email
Bot nhận việc và nhắc lại cam kết: chỉ đọc email 24 giờ qua, sắp xếp, soạn nháp khi cần rồi dừng để anh duyệt, "nothing sent". Ô nhỏ góc phải là màn hình của Email Scout; bên dưới có nút "Create Routine".

Khi các bản nháp quay về, Ryan đọc lại, sửa vài chỗ. Và đây là bước mà phần lớn các bài hướng dẫn về chủ đề này thường bỏ qua: anh lưu đúng quy trình này thành một skill, để lần sau gặp việc tương tự bot làm theo đúng cách đó.

6. Lưu thành skill, và nền tảng số một: bot là nhân viên

Đã thấy nó chạy rồi, giờ cần hiểu phần nền tảng. Ryan nói có bốn điều bạn cần biết trước khi tự dựng một đội bot như thế này.

Số một: bot là nhân viên, không phải chatbot. Đó chính là lý do anh chỉ giao cho Scout một việc, thay vì một danh sách mười hay hai mươi việc khác nhau. Khoảnh khắc bạn bắt một bot làm mọi thứ, chất lượng gần như luôn tụt xuống.

Slide Bots are employees, not chatbots: một bot một việc chất lượng 96%, một bot làm mọi thứ chất lượng 34%
Slide "Bots are employees, not chatbots": bên trái là nhân viên Scout với đúng một việc "triage my inbox every morning", thanh chất lượng 96%; bên phải là "một bot, hai mươi việc" (email, research, invoices, SEO, design, support, sales, reports), chất lượng 34%. Đây là con số minh hoạ trên slide để nói rằng nhồi việc thì chất lượng giảm.

7. Nền tảng hai, ba, bốn: một máy dùng chung, click thay vì gọi API, bot giao việc cho nhau

Số hai: mỗi tài khoản có một cloud computer, và mọi bot dùng chung nó. Tức là không phải mỗi bot một máy. Mặt lợi là các phiên đăng nhập: đăng nhập Gmail một lần, mọi bot tạo sau đó đều thừa hưởng phiên đó.

1 cloud computerChrome · files · terminalđăng nhập Gmail một lần Bot ABot BBot C
Hình 7.1Nền tảng số hai: một tài khoản chỉ có một cloud computer. Mọi bot đi chung một máy, nên cùng hưởng các phiên đăng nhập đã có. Ở cuối video Ryan quay lại mặt trái của chuyện này.

Số ba, và Ryan thừa nhận đây là điều lớn: nó click, nó không gọi API. Toàn bộ "mánh" nằm ở đó. Vì nó điều khiển một trình duyệt thật, giống hệt cách con người làm, nên nó vận hành được mọi thứ mà không cần integration: WhatsApp, một cổng nhà cung cấp làm từ năm 2009, một CRM còn già hơn cả vài người đang xem video này. Nếu con người click được, thì nó cũng click được.

Slide It clicks. It doesn't call APIs. so sánh cách cũ cần integration với cloud computer đang click
Slide "It clicks. It doesn't call APIs.": bên trái là "the old way", cần integration trước và dừng lại ở rìa những plugin nó có; bên phải là cloud computer luôn bật đang mở một trang bảng giá đối thủ.

Số bốn: các bot giao việc cho nhau dựa trên tên, chức danh và mô tả của chúng. Đó là thứ biến chúng thành một đội. Ryan để phần này lại cuối cùng, vì nó chỉ thật sự có nghĩa khi bạn đã có vài thứ đang chạy.

8. Skill học bằng cách làm mẫu, routine biến việc thành automation

Điều cuối cùng cần biết là skill. Bạn không cần tự viết skill. Bạn chỉ cần làm việc đó một lần, nó ghi lại những gì bạn làm, và cái đó trở thành skill. Nghĩa là bạn làm mẫu (demonstrate) thay vì phải mô tả bằng lời.

Và nếu bạn gắn skill đó vào một lịch (schedule) hoặc một trigger, ví dụ một tin nhắn Slack mới, nó trở thành một routine. Đó là khoảnh khắc một việc làm một lần trở thành automation chạy ngầm phía sau.

Slide Skill + a trigger = automation: the skill cộng every morning at six hoặc a new Slack message bằng a routine đang chạy
"Skill + a trigger = automation": skill (phương pháp bot đã học) cộng với một trigger như "every morning at six" hay "a new Slack message" thành một routine đang chạy. Việc làm một lần giờ chạy ngầm, và đó là lúc nó thành automation.

Giờ tới phần vui: bốn use case, cái sau xây trên cái trước.

9. Use case 1: research bot chỉ đọc

Use case đầu tiên là research bot. Ryan bảo đây là cái anh cho mọi người bắt đầu, vì nó an toàn nhất: nó chỉ đọc, không thể làm hỏng gì.

Cách làm: tạo bot, đặt tên, giao cho nó một việc, đại loại "đi tìm hiểu giúp tôi vài thứ". Rồi đưa cho nó một task thật viết bằng năm phần đã nói ở trên. Ví dụ bằng lời của anh: research năm công ty này, lấy bảng giá, cách họ định vị (positioning) và mọi thứ họ đã công bố trong 90 ngày qua. Chỉ dùng website của họ và nguồn công khai. Đưa tôi một bảng so sánh một trang, có link cạnh mọi khẳng định. Thứ gì không tìm được thì đừng đoán, ghi là unknown. Đơn giản vậy thôi.

Bot trong demo tên là Atlas, và đây là prompt anh gửi trên màn hình, so sánh năm nền tảng AI agent:

Research these five AI agent platforms: Grok Bot, OpenClaw, Manus, n8n, and Zapier Agents.
For each one, pull: current pricing and what tier you need for agent features, how they position themselves, who they say it's for, whether it runs locally or in the cloud, and anything they've announced in the last 90 days. Use their own websites, docs, and changelogs first - secondary blog coverage only if the official source doesn't have it.
Give me a one-page comparison table with a link next to every claim and the date of the source. Mark anything you can't verify on an official page as unknown.
Below the table, add a short section on where these actually differ in practice - not marketing language, real architectural differences that would change which one someone should pick.
Khung chat bot Atlas với prompt research năm nền tảng AI agent và câu trả lời đang lấy giá, docs, changelog song song
Bot Atlas nhận việc: nó sẽ vào site, docs và changelog của từng sản phẩm trước, chỉ dùng nguồn phụ khi thiếu, lấy dữ liệu cho cả năm sản phẩm song song, và chỉ đưa bảng khi đã có nguồn cho từng ô.

Như bạn thấy, prompt chạm đủ từng phần. Và hãy xem nó làm gì: nó mở một trình duyệt thật, đi từ site này sang site khác. Nó không lấy từ một database được huấn luyện từ mấy tháng trước, mà nhìn vào trang web đúng như bạn nhìn, và mọi thứ đang diễn ra ngay trước mắt. Trên màn hình, kết quả trả về là một bảng so sánh dày đặc, mỗi ô đều có ngày và nguồn.

10. Use case 2: bản tóm tắt mỗi sáng chạy theo lịch

Đó là phiên bản chỉ đọc. Giờ gắn nó vào một bộ hẹn giờ. Use case số hai là bản tóm tắt hằng ngày: về cơ bản cùng ý tưởng, nhưng lần này nó chạy mà không cần bạn.

Bạn trỏ bot vào những chỗ chiếm nhiều thời gian nhất trong ngày: inbox, lịch, Slack, bất cứ thứ gì bạn dùng. Và việc bạn giao không phải "tóm tắt mọi thứ", vì đó là cách bạn nhận về một bức tường chữ mà rồi bạn sẽ lướt qua. Việc đúng là: chỉ cho tôi biết những gì đã thay đổi từ hôm qua mà thật sự quan trọng với tôi. Với mỗi mục, cho tôi biết nó đến từ đâu, vì sao nó quan trọng, và bạn nghĩ tôi nên làm gì với nó.

Prompt trên màn hình (bot tên Compass) viết cho kênh YouTube của anh:

Give me my morning AI brief covering the last 24 hours.
Sources: my email and calendar, my Skool community notifications, and public AI news - the major labs' own announcement pages and release notes first, then X, then aggregators.
Include only things that are genuinely new: model releases, pricing changes, feature launches, or a take that's getting real traction. Skip opinion pieces, funding round news, and anything that's just a rehash of last week.
For each item give me: the source with a link, one line on why it matters for my channel, and a rating of whether it's a video, a Short, or skip it. Flag separately anything time-sensitive where being early actually matters.
Return the brief and stop. Don't reply to anything or move anything on my calendar.
Ô nhập prompt morning AI brief, bên phải là ô Description của bot
Phần cuối của prompt morning brief trong ô nhập: mỗi mục có link nguồn, một dòng vì sao quan trọng với kênh, và đánh giá nên làm video, làm Short hay bỏ qua. Bên phải, ô Description cho thấy bot được mô tả là người viết bản tin buổi sáng về công cụ AI.

Khi task đã chạy tốt, bạn biến nó thành một routine để nó tự chạy mỗi sáng lúc 6 giờ, trước cả khi bạn thức dậy. Tới lúc bạn ngồi xuống bàn, bản brief đã chờ sẵn.

Bot Compass trả về bản tin có link và đánh giá Short, bên phải là routine Morning Brief chạy mỗi ngày lúc 5:45
Bản brief của Compass: mỗi mục có link nguồn, một dòng "Why it matters" và đánh giá "Rating: Short", cuối cùng là danh sách những gì bị bỏ qua. Bên phải là routine "Morning Brief" đang Active với chỉ dẫn "Run my morning brief everymorning"; trên màn hình giờ chạy được đặt là mỗi ngày 5:45 sáng.

Và phần làm nó hay hơn nữa: khi nó đưa bạn thứ vô dụng, bạn chỉ cần nói thẳng rằng mục đó là nhiễu (noise). Khi nó đưa ra thứ tốt, bạn nói mục đó hữu ích. Nhờ vậy nó bắt đầu tự điều chỉnh theo sở thích của bạn.

11. Use case 3: outreach bot nghiên cứu, soạn thư rồi dừng

Hai bot tới giờ mới chỉ đọc. Giờ cho một bot khả năng thật sự làm việc. Đó là use case số ba: outreach bot. Đây là chỗ nó thôi là một công cụ research và bắt đầu thành một người làm việc thật sự.

Việc ở đây là: tìm những người thật, nghĩ xem nên nói gì với từng người, và viết tin nhắn. Bạn sẽ nói kiểu: đi qua danh sách, research từng người, tìm một lý do thật vì sao họ quan tâm tới việc tôi làm, và soạn một tin nhắn cá nhân hoá cho từng người. Bỏ qua ai tôi đã liên hệ rồi, đưa mọi thứ vào một danh sách để duyệt, và không gửi bất cứ thứ gì.

Trên màn hình, bot tên Bridge (gắn nhãn Outreach) mở đầu bằng câu: bạn đã có Compass làm morning brief và Atlas làm research, vậy bạn muốn tôi làm gì? Rồi Ryan giao việc tìm nhà tài trợ cho kênh:

Find 15 AI tool companies that would be a fit to sponsor my channel. Target companies building agent platforms, AI automation tools, or no-code AI builders - companies whose users overlap with people learning to build AI agents.
For each one, research what they've launched recently and find one specific, real reason they'd want to reach an audience learning AI automation. Check whether they already sponsor YouTube creators, and note it if they do.
Draft a short sponsorship pitch for each. Match the tone of the emails I've attached. Skip any company I've already contacted - check my sent folder before adding anyone to the list.
Return a review list: company, the contact person if you can find one on their site, the specific reason you found, a link to where you found it, and the draft message. Do not send anything.
Khung chat bot Bridge với prompt tìm 15 công ty AI tool để tài trợ kênh
Bot Bridge trong danh sách cùng Compass và Atlas. Nó tóm lại việc của mình: research các công ty hợp với khán giả AI agent và no-code, soạn pitch ngắn theo giọng của anh, không gửi gì cả, chỉ trả về một danh sách để duyệt.

Ryan nhấn mạnh: phần cuối đó không phải tuỳ chọn. Mọi outreach bot bạn dựng đều phải kết thúc ở một điểm duyệt, cho tới khi bạn đã xem nó chạy đủ nhiều lần để thật sự tin nó. Hãy luôn nhớ: đọc, research, soạn nháp, rồi dừng.

Đây là lúc nền tảng số ba phát huy tác dụng. Outreach không nằm ở một chỗ gọn gàng nào. Nó ở trên một nền tảng nhắn tin, một CRM không có integration, hay một cổng web chưa bao giờ có API trong đời. Một công cụ cần plugin cho mọi thứ sẽ dừng lại ở rìa những gì nó được kết nối. Con bot này thì không, vì nó tự click.

Khi các bản nháp đã ổn định ở mức tốt, bạn lưu nó thành skill, gắn vào một routine. Thế là nó research và soạn nháp suốt đêm, còn bạn chỉ việc duyệt vào buổi sáng, tiết kiệm được rất nhiều thời gian.

Danh sách 15 công ty tài trợ kết thúc ở Voiceflow, rồi lệnh lưu thành skill và routine Monday sponsor prospects
Cuối danh sách 15 công ty là Voiceflow, với phần liên hệ, lý do, link và bản nháp. Ryan gõ: lưu thành skill, chạy như routine mỗi sáng thứ Hai để tìm công ty AI tool vừa ra mắt hoặc gọi vốn trong tuần, thêm vào danh sách duyệt, luôn dừng ở đó và không bao giờ gửi. Bên phải xuất hiện routine "Monday sponsor prospects", mỗi thứ Hai lúc 8:00.
Save this as a skill. Run it as a routine every Monday morning: find any AI tool company that launched or raised in the past week, check if they're a fit, and add them to the review list. Stop at the review list every time - never send.

Vậy là có ba bot, mỗi bot làm một việc.

12. Use case 4: đội bot với một Chief of Staff

Và đây là chuyện xảy ra khi bạn thôi coi chúng là những thứ tách rời. Use case số bốn là đội bot. Nhớ lại nền tảng số bốn: bot giao việc cho nhau dựa trên tên, chức danh và mô tả.

Lấy ba bot bạn đã dựng (research bot, summary bot, outreach bot), rồi dựng thêm bot thứ tư, đặt tên kiểu Chief of Staff (nghe khá chuyên nghiệp, Ryan đùa). Giao cho nó đúng một việc: điều phối các bot còn lại.

Chắc bạn đã thấy anh đang đi tới đâu. Bạn thôi giao việc cho từng bot riêng lẻ. Bạn tới Chief of Staff và chỉ nói: tôi cần một chiến dịch cho phân khúc mới này trước thứ Sáu. Nó giao phần research tài khoản cho researcher, phần soạn thư cho outreach bot, rồi quay lại với bạn bằng một gói hoàn chỉnh. Bạn không phải tự phân việc: nó đọc các quy tắc và tự tìm ra.

Khung chat Chief of Staff: nhắn qua lại với Atlas, gói review thứ Sáu đã sẵn sàng và danh sách chỗ hai bot bất đồng
Chief of Staff đang làm việc: nó nhắn Atlas xin phần còn thiếu, rồi báo "Friday review package is ready. Nothing sent.", gồm bảng so sánh của Atlas và danh sách tài trợ cùng bản nháp của Bridge. Bên dưới là mục "Where they disagree", liệt kê năm chỗ hai bot nói khác nhau (tên sản phẩm, số app, ngày ra mắt...) để anh quyết trước khi quay hay gửi pitch.

Theo Ryan, đây là cách nhìn lại (reframe) thật sự của cả video: bạn không đang dựng một trợ lý. Bạn đang dựng cả một sơ đồ tổ chức (org chart). Mỗi bot bạn thêm vào không chỉ thêm một việc, mà thêm một chỗ mà cả đội còn lại giờ có thể giao việc tới.

Bạn Chief of Staff Research (Atlas)Summary (Compass)Outreach (Bridge) "chiến dịch trước thứ Sáu" gom thành một gói, chưa gửi gì
Hình 12.1Đội bot trong use case bốn: bạn chỉ nói chuyện với Chief of Staff, nó đọc tên và mô tả của từng bot để chia việc, rồi trả về một gói hoàn chỉnh để bạn duyệt.

13. Đừng chép use case, hãy chép pattern: ba câu hỏi

Bốn use case đó là ví dụ, không phải thực đơn. Điều Ryan thật sự muốn bạn mang về là: chẳng có gì đặc biệt ở mấy con bot đó. Không có template, không có marketplace, không có thứ gì dựng sẵn mà anh tải về. Cả bốn đều làm từ cùng ba nguyên liệu: một cái tên, một việc, và một task viết bằng năm phần đã nói ở đầu video. Thế thôi. Đó là toàn bộ sản phẩm.

Vậy đừng chép use case của anh, hãy chép pattern. Tự hỏi ba câu:

  1. Mình làm việc gì lặp đi lặp lại?
  2. Mình làm việc gì mà chủ yếu là đọc và thu thập, trước khi có một quyết định thật sự nào?
  3. Mình làm việc gì vào cùng một thời điểm mỗi tuần?
Slide Copy the pattern, ask three questions: What do I repeat, What's just gathering, What lands weekly
"Copy the pattern, ask three questions": 01 What do I repeat? (cùng các bước, mỗi lần), 02 What's just gathering? (đọc trước mọi quyết định thật), 03 What lands weekly? (cùng việc, cùng ngày).

Bạn nghĩ ra được gì thì đó là con bot đầu tiên của bạn. Danh sách bất động sản, báo cáo cho khách hàng, nhập lại hàng tồn kho, theo dõi giá đối thủ, chấm bài, đòi hoá đơn, theo dõi các báo giá đã gửi. Bạn làm ngành gì thật sự không quan trọng, vì nó không bị giới hạn ở những công cụ đã đồng ý tích hợp với nó. Nếu việc diễn ra trên một màn hình và con người click qua được, thì sao không giao nó đi và để bot làm cho bạn?

14. Những điểm còn yếu, nói thẳng

Ryan muốn nói thật về những chỗ nó vẫn còn thiếu, vì anh không định giả vờ rằng nó hoàn hảo.

  • Vẫn là bản beta sớm, chưa có model picker. Bạn không thể hướng nó sang một model rẻ hơn cho các việc đơn giản, và dùng nhiều có thể vượt quá hạn mức gói của bạn.
  • Máy tính dùng chung. Cỗ máy dùng chung đã nói ở trên có nghĩa là các bot của bạn không được cách ly hoàn toàn với nhau.
  • Phán đoán tinh tế. Nó mạnh ở việc nhiều bước chạy liên tục, nhưng vẫn vấp ở những quyết định tinh tế mà một người thường nhận ra ngay lập tức.
Slide No model picker, one lane only: chỉ chọn được model heavy expensive, biểu đồ hạn mức gói vượt 118%
"No model picker, one lane only": các lựa chọn "fast, cheap" và "balanced" bị khoá, chỉ còn "heavy, expensive". Biểu đồ bên phải minh hoạ hạn mức gói khi dùng nặng, chạm 118%, tức vượt quá phần bạn trả tiền.

15. Bạn đang ở đâu, và việc nên làm tuần này

Tổng kết lại vị trí của bạn lúc này: bạn biết cách cài đặt, biết cách đặt tên một bot, biết viết một task năm phần, hiểu cloud computer hoạt động thế nào, và biết cách biến một việc chạy được một lần thành thứ tự chạy mỗi sáng mà không cần bạn.

Cài appTên + 1 việcTask 5 phầnChỉ đọcLưu skillRoutine một bot cho việc nhàm chán nhất tuần này thêm bot, thêm Chief of Staff khi đã có vài bot chạy ổn
Hình 15.1Thứ tự Ryan gợi ý cho người mới: bắt đầu từ một bot chỉ đọc, chỉ lưu thành skill và đặt lịch khi kết quả đã ổn.

Vậy hãy chọn việc nhàm chán nhất, lặp lại nhiều nhất trên bàn của bạn tuần này và dựng một bot cho nó. Chỉ cần dựng một con, để nó ở chế độ chỉ đọc, rồi xem nó mang về gì.

Ryan nói mọi thứ anh đã cho xem (cấu trúc task năm phần, toàn bộ phần cài đặt, các prompt) đều nằm trong cộng đồng miễn phí của kênh, hiện có hơn 34.000 người. Cuối video là lời mời like, subscribe, bật thông báo và xem các video khác của kênh.

Nguồn và liên kết 10 nguồn

  1. Tên gốc: Grok Bot Tutorial for Beginners (Automate Anything with AI Agents)
  2. Sự kiện: YouTube
  3. Video gốc: https://www.youtube.com/watch?v=_JYh3tgJzVw youtube.com
  4. Kênh YouTube Zinho Automates (Ryan Zinho): youtube.com/channel/UC3i3qKQ5aR_guegQj5bhOMw youtube.com
  5. Bài giới thiệu Grok Bot của xAI: x.ai/news/introducing-grok-bot x.ai
  6. Tài liệu Grok Bot, tổng quan (cloud computer, gói Cursor và SuperGrok): docs.x.ai/grok-bot/overview docs.x.ai
  7. Tài liệu về bot (tên, mô tả, cách tạo): docs.x.ai/grok-bot/bots docs.x.ai
  8. Tài liệu về computer và app của bot: docs.x.ai/grok-bot/computer-and-apps docs.x.ai
  9. Tài liệu về skill, routine và automation (kể cả skill học từ làm mẫu): docs.x.ai/grok-bot/skills-routines-and-automations docs.x.ai
  10. Tài liệu về đội bot: docs.x.ai/grok-bot/team-bots docs.x.ai